Kisvarda FC - lịch thi đấu, kết quả, thống kê, bảng xếp hạng và dự đoán - Sportiya AI
Kisvarda FC

Hungary

Kisvarda FC

Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2025/26

thứ 8 hạng · 40 điểmNB IVárkerti Stadion, KisvárdaFounded 20033,385 capacity
Phong độDLLLL

Tổng quan mùa giải

40 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường

W15

Thắng

D8

Số trận hòa

L17

Thua

Bàn thắng ghi được

46

1.15 mỗi trận

Bàn thua

56

1.40 mỗi trận

Giữ sạch lưới

11

28% số trận

Cả hai đội đã ghi bàn

50%

20 of 40

Tài 2.5 bàn

50%

20 of 40

Ghi bàn trong

73%

29 of 40

Kisvarda FC Results

Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.

15

Thắng · 38%

8

Hòa · 20%

17

Thua · 43%

9

Thắng · 45%

4

Hòa · 20%

7

Thua · 35%

6

Thắng · 30%

4

Hòa · 20%

10

Thua · 50%

Kisvarda FC Statistics

Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.

Kisvarda FCHết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu404040
Bàn thắng ghi được462323
Bàn thua563026
Bàn thắng mỗi trận1.150.570.57
Bàn thua mỗi trận1.400.750.65
Tài 1.5

65%

38%

28%

Tài 2.5

50%

18%

10%

Tài 3.5

20%

5%

5%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

50%

20 · 20

25%

10 · 30

15%

6 · 34

Giữ sạch lưới (có · không)

28%

11 · 29

48%

19 · 21

55%

22 · 18

Đã ghi bàn (có · không)

73%

29 · 11

43%

17 · 23

45%

18 · 22

Kisvarda FC (home)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu202020
Bàn thắng ghi được241212
Bàn thua23158
Bàn thắng mỗi trận1.200.600.60
Bàn thua mỗi trận1.150.750.40
Tài 1.5

50%

35%

25%

Tài 2.5

45%

25%

10%

Tài 3.5

20%

10%

0%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

45%

9 · 11

35%

7 · 13

10%

2 · 18

Giữ sạch lưới (có · không)

35%

7 · 13

50%

10 · 10

65%

13 · 7

Đã ghi bàn (có · không)

70%

14 · 6

45%

9 · 11

40%

8 · 12

Kisvarda FC (away)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu202020
Bàn thắng ghi được221111
Bàn thua331518
Bàn thắng mỗi trận1.100.550.55
Bàn thua mỗi trận1.650.750.90
Tài 1.5

80%

40%

30%

Tài 2.5

55%

10%

10%

Tài 3.5

20%

0%

10%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

55%

11 · 9

15%

3 · 17

20%

4 · 16

Giữ sạch lưới (có · không)

20%

4 · 16

45%

9 · 11

45%

9 · 11

Đã ghi bàn (có · không)

75%

15 · 5

40%

8 · 12

50%

10 · 10

NB I Table

Hungary · 2025/26 standings, Kisvarda FC highlighted.

#ĐộiSTWDLGHSPPhong độ
1Gyori ETO FCGyori ETO FC33209465-303569WWDWW
2Ferencvarosi TCFerencvarosi TC33215767-313668WWWLW
3PaksPaks331581063-461753WWLWL
4Debreceni VSCDebreceni VSC331411851-411053WLDWD
5Zalaegerszegi TEZalaegerszegi TE331391149-43648LLLWL
6Puskas AcademyPuskas Academy331371343-43046DWWLL
7UjpestUjpest331171548-57-940LLLWW
8Kisvarda FCKisvarda FC331171536-49-1340LLLLD
9NyiregyhazaNyiregyhaza3310101347-57-1040DDWLW
10MTK BudapestMTK Budapest339111355-62-738DDDWW
11Diosgyori VTKDiosgyori VTK336101739-65-2628LLWLL
12KazincbarcikaiKazincbarcikai33642331-70-3922DWDLL

NB I dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ

Chi tiết mùa giải Kisvarda FC

NB I, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.

Bàn thắng theo phút

Bàn thắngBàn thua

Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ

Chuỗi thắng dài nhất
3
Chuỗi hòa dài nhất
1
Chuỗi thua dài nhất
2
Trận thắng sân nhà đậm nhất
3-0
Trận thắng sân khách đậm nhất
1-2
Trận thua sân nhà đậm nhất
1-5
Trận thua sân khách đậm nhất
4-0
Phạt đền thành công / hỏng
4 / 0
Không ghi bàn
10

Sơ đồ chiến thuật dùng nhiều nhất

4-2-3-1 · 134-4-2 · 24-3-1-2 · 25-4-1 · 2

Kisvarda FC Squad

29 players

A. Révész

Huấn luyện viên

A. Révész

Hungary · 53 years

Thủ môn

  • 1M. KovácsM. Kovács22 năm
  • 23I. PopovichI. Popovich20 năm
  • 32Z. PappZ. Papp19 năm

Hậu vệ

  • 4M. ChlumeckýM. Chlumecký28 năm
  • 10D. SoltészD. Soltész25 năm
  • 19R. YazhykR. Yazhyk17 năm
  • 25B. ŠerbečićB. Šerbečić27 năm
  • 26N. RadmanovacN. Radmanovac28 năm
  • 37Miroslav BabjakMiroslav Babjak19 năm
  • 42T. LippaiT. Lippai28 năm
  • 55K. NagyK. Nagy30 năm

Tiền vệ

  • 5B. OláhB. Oláh31 năm
  • 6Maxim OsztrovkaMaxim Osztrovka18 năm
  • 7A. NuriyevA. Nuriyev29 năm
  • 8I. SoltészI. Soltész25 năm
  • 11M. MatanovićM. Matanović25 năm
  • 14B. MelnykB. Melnyk28 năm
  • 18K. KörmendiK. Körmendi24 năm
  • 21G. SzikszaiG. Szikszai18 năm
  • 22A. YougaA. Youga33 năm
  • 24C. HercC. Herc27 năm
  • 70L. SzőrL. Szőr24 năm
  • 80H. MbockH. Mbock26 năm

Tiền đạo

  • 27J. MešanovićJ. Mešanović33 năm
  • 29B. BíróB. Bíró27 năm
  • 45T. A. BalogunT. A. Balogun20 năm
  • 77Ákos ÉsikÁkos Ésik19 năm
  • 86S. NovothnyS. Novothny31 năm
  • 99T. YordanovT. Yordanov27 năm

Vua phá lưới

  • B. BíróB. Bíró1 trận5

About Kisvarda FC

Kisvarda FC are a football club from Hungary who play in the NB I. Kisvarda FC play their home matches at Várkerti Stadion in Kisvárda, which holds 3,385; the club was founded in 2003.

Tại 2025/26 NB I, Kisvarda FC đang đứng thứ 8 với 40 điểms sau 33 trậns: thắng 11, hòa 7, thua 15, ghi 36 bàn và để thủng lưới 49 bàn (-13).

Qua 40 trận đã hoàn tấtes mùa này, Kisvarda FC ghi trung bình 1.15 bàn và thủng lưới 1.40 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 11 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 50% số trận và 50% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: D L L L L.

Câu hỏi thường gặp

Kisvarda FC đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng NB I?

Kisvarda FC đứng thứ 8 tại 2025/26 NB I với 40 điểm sau 33 trận (11T 7H 15B).

Kisvarda FC thi đấu các trận sân nhà ở đâu?

Kisvarda FC play at Várkerti Stadion, Kisvárda. The ground has a capacity of 3,385.

Kisvarda FC ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?

Trong 40 trận mùa này, Kisvarda FC đã ghi 46 bàn (1.15 bàn/trận) và để thủng lưới 56 bàn (1.40 bàn/trận).

Dự đoán Kisvarda FC của Sportiya có miễn phí không?

Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Kisvarda FC nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.

Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · NB I dự đoán và bảng xếp hạng