Kisvarda FC - lịch thi đấu, kết quả, thống kê, bảng xếp hạng và dự đoán - Sportiya AI
Kisvarda FC

Hungary

Kisvarda FC

Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2021/22

thứ 2 hạng · 59 điểmNB IVárkerti Stadion, KisvárdaFounded 20033,385 capacity
Phong độWDWWW

Tổng quan mùa giải

48 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường

W25

Thắng

D14

Số trận hòa

L9

Thua

Bàn thắng ghi được

82

1.71 mỗi trận

Bàn thua

54

1.13 mỗi trận

Giữ sạch lưới

15

31% số trận

Cả hai đội đã ghi bàn

65%

31 of 48

Tài 2.5 bàn

63%

30 of 48

Ghi bàn trong

83%

40 of 48

Kisvarda FC Results

Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.

25

Thắng · 52%

14

Hòa · 29%

9

Thua · 19%

17

Thắng · 74%

4

Hòa · 17%

2

Thua · 9%

8

Thắng · 32%

10

Hòa · 40%

7

Thua · 28%

Kisvarda FC Statistics

Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.

Kisvarda FCHết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu483939
Bàn thắng ghi được823328
Bàn thua542120
Bàn thắng mỗi trận1.710.850.72
Bàn thua mỗi trận1.130.540.51
Tài 1.5

77%

41%

38%

Tài 2.5

63%

21%

15%

Tài 3.5

29%

5%

0%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

65%

31 · 17

31%

12 · 27

13%

5 · 34

Giữ sạch lưới (có · không)

31%

15 · 33

56%

22 · 17

64%

25 · 14

Đã ghi bàn (có · không)

83%

40 · 8

56%

22 · 17

46%

18 · 21

Kisvarda FC (home)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu231818
Bàn thắng ghi được512216
Bàn thua26127
Bàn thắng mỗi trận2.221.220.89
Bàn thua mỗi trận1.130.670.39
Tài 1.5

87%

67%

39%

Tài 2.5

78%

28%

17%

Tài 3.5

39%

6%

0%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

70%

16 · 7

44%

8 · 10

11%

2 · 16

Giữ sạch lưới (có · không)

26%

6 · 17

44%

8 · 10

72%

13 · 5

Đã ghi bàn (có · không)

91%

21 · 2

78%

14 · 4

56%

10 · 8

Kisvarda FC (away)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu252121
Bàn thắng ghi được311112
Bàn thua28913
Bàn thắng mỗi trận1.240.520.57
Bàn thua mỗi trận1.120.430.62
Tài 1.5

68%

19%

38%

Tài 2.5

48%

14%

14%

Tài 3.5

20%

5%

0%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

60%

15 · 10

19%

4 · 17

14%

3 · 18

Giữ sạch lưới (có · không)

36%

9 · 16

67%

14 · 7

57%

12 · 9

Đã ghi bàn (có · không)

76%

19 · 6

38%

8 · 13

38%

8 · 13

NB I Table

Hungary · 2021/22 standings, Kisvarda FC highlighted.

#ĐộiSTWDLGHSPPhong độ
1Ferencvarosi TCFerencvarosi TC33225660-312971WLWWW
2Kisvarda FCKisvarda FC331611650-341659WWWDW
3Puskas AcademyPuskas Academy331412743-34954LDDWD
4Videoton FCVideoton FC331391148-43548DDWWD
5UjpestUjpest331281350-48244WDLDL
6PaksPaks331271475-631243DLDLW
7Debreceni VSCDebreceni VSC331091445-52-739LDWLL
8Zalaegerszegi TEZalaegerszegi TE331091444-58-1439LLLLL
9Budapest HonvedBudapest Honved331081548-51-338WDLDD
10Mezokovesd-zsoryMezokovesd-zsory331081537-49-1238LDLLW
11MTK BudapestMTK Budapest33991528-50-2236WWDWL
12Gyirmot SEGyirmot SE337111534-49-1532LWDDD

NB I dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ

Chi tiết mùa giải Kisvarda FC

NB I, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.

Bàn thắng theo phút

Bàn thắngBàn thua

Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ

Chuỗi thắng dài nhất
3
Chuỗi hòa dài nhất
3
Chuỗi thua dài nhất
2
Trận thắng sân nhà đậm nhất
5-0
Trận thắng sân khách đậm nhất
0-2
Trận thua sân nhà đậm nhất
0-4
Trận thua sân khách đậm nhất
5-3
Phạt đền thành công / hỏng
4 / 0
Không ghi bàn
7

Sơ đồ chiến thuật dùng nhiều nhất

4-2-3-1 · 294-1-4-1 · 1

Kisvarda FC Squad

29 players

A. Révész

Huấn luyện viên

A. Révész

Hungary · 53 years

Thủ môn

  • 1M. KovácsM. Kovács22 năm
  • 23I. PopovichI. Popovich20 năm
  • 32Z. PappZ. Papp19 năm

Hậu vệ

  • 4M. ChlumeckýM. Chlumecký28 năm
  • 10D. SoltészD. Soltész25 năm
  • 19R. YazhykR. Yazhyk17 năm
  • 25B. ŠerbečićB. Šerbečić27 năm
  • 26N. RadmanovacN. Radmanovac28 năm
  • 37Miroslav BabjakMiroslav Babjak19 năm
  • 42T. LippaiT. Lippai28 năm
  • 55K. NagyK. Nagy30 năm

Tiền vệ

  • 5B. OláhB. Oláh31 năm
  • 6Maxim OsztrovkaMaxim Osztrovka18 năm
  • 7A. NuriyevA. Nuriyev29 năm
  • 8I. SoltészI. Soltész25 năm
  • 11M. MatanovićM. Matanović25 năm
  • 14B. MelnykB. Melnyk28 năm
  • 18K. KörmendiK. Körmendi24 năm
  • 21G. SzikszaiG. Szikszai18 năm
  • 22A. YougaA. Youga33 năm
  • 24C. HercC. Herc27 năm
  • 70L. SzőrL. Szőr24 năm
  • 80H. MbockH. Mbock26 năm

Tiền đạo

  • 27J. MešanovićJ. Mešanović33 năm
  • 29B. BíróB. Bíró27 năm
  • 45T. A. BalogunT. A. Balogun20 năm
  • 77Ákos ÉsikÁkos Ésik19 năm
  • 86S. NovothnyS. Novothny31 năm
  • 99T. YordanovT. Yordanov27 năm

Vua phá lưới

  • C. BumbaC. Bumba30 trận11
  • J. MešanovićJ. Mešanović32 trận8

About Kisvarda FC

Kisvarda FC are a football club from Hungary who play in the NB I. Kisvarda FC play their home matches at Várkerti Stadion in Kisvárda, which holds 3,385; the club was founded in 2003.

Tại 2021/22 NB I, Kisvarda FC đang đứng thứ 2 với 59 điểms sau 33 trậns: thắng 16, hòa 11, thua 6, ghi 50 bàn và để thủng lưới 34 bàn (+16).

Qua 48 trận đã hoàn tấtes mùa này, Kisvarda FC ghi trung bình 1.71 bàn và thủng lưới 1.13 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 15 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 65% số trận và 63% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W D W W W.

Câu hỏi thường gặp

Kisvarda FC đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng NB I?

Kisvarda FC đứng thứ 2 tại 2021/22 NB I với 59 điểm sau 33 trận (16T 11H 6B).

Kisvarda FC thi đấu các trận sân nhà ở đâu?

Kisvarda FC play at Várkerti Stadion, Kisvárda. The ground has a capacity of 3,385.

Kisvarda FC ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?

Trong 48 trận mùa này, Kisvarda FC đã ghi 82 bàn (1.71 bàn/trận) và để thủng lưới 54 bàn (1.13 bàn/trận).

Dự đoán Kisvarda FC của Sportiya có miễn phí không?

Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Kisvarda FC nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.

Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · NB I dự đoán và bảng xếp hạng