Kisvarda FC - lịch thi đấu, kết quả, thống kê, bảng xếp hạng và dự đoán - Sportiya AI
Kisvarda FC

Hungary

Kisvarda FC

Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2018/19

thứ 9 hạng · 38 điểmNB IVárkerti Stadion, KisvárdaFounded 20033,385 capacity
Phong độWLWLW

Tổng quan mùa giải

38 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường

W13

Thắng

D9

Số trận hòa

L16

Thua

Bàn thắng ghi được

46

1.21 mỗi trận

Bàn thua

52

1.37 mỗi trận

Giữ sạch lưới

10

26% số trận

Cả hai đội đã ghi bàn

47%

18 of 38

Tài 2.5 bàn

47%

18 of 38

Ghi bàn trong

71%

27 of 38

Kisvarda FC Results

Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.

13

Thắng · 34%

9

Hòa · 24%

16

Thua · 42%

5

Thắng · 29%

6

Hòa · 35%

6

Thua · 35%

8

Thắng · 38%

3

Hòa · 14%

10

Thua · 48%

Kisvarda FC Statistics

Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.

Kisvarda FCHết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu383535
Bàn thắng ghi được462116
Bàn thua522328
Bàn thắng mỗi trận1.210.600.46
Bàn thua mỗi trận1.370.660.80
Tài 1.5

71%

34%

37%

Tài 2.5

47%

14%

14%

Tài 3.5

32%

3%

0%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

47%

18 · 20

20%

7 · 28

9%

3 · 32

Giữ sạch lưới (có · không)

26%

10 · 28

54%

19 · 16

51%

18 · 17

Đã ghi bàn (có · không)

71%

27 · 11

49%

17 · 18

34%

12 · 23

Kisvarda FC (home)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu171717
Bàn thắng ghi được20119
Bàn thua221012
Bàn thắng mỗi trận1.180.650.53
Bàn thua mỗi trận1.290.590.71
Tài 1.5

76%

35%

35%

Tài 2.5

47%

12%

12%

Tài 3.5

18%

0%

0%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

59%

10 · 7

24%

4 · 13

12%

2 · 15

Giữ sạch lưới (có · không)

24%

4 · 13

53%

9 · 8

59%

10 · 7

Đã ghi bàn (có · không)

76%

13 · 4

53%

9 · 8

47%

8 · 9

Kisvarda FC (away)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu211818
Bàn thắng ghi được26107
Bàn thua301316
Bàn thắng mỗi trận1.240.560.39
Bàn thua mỗi trận1.430.720.89
Tài 1.5

67%

33%

39%

Tài 2.5

48%

17%

17%

Tài 3.5

43%

6%

0%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

38%

8 · 13

17%

3 · 15

6%

1 · 17

Giữ sạch lưới (có · không)

29%

6 · 15

56%

10 · 8

44%

8 · 10

Đã ghi bàn (có · không)

67%

14 · 7

44%

8 · 10

22%

4 · 14

NB I Table

Hungary · 2018/19 standings, Kisvarda FC highlighted.

#ĐộiSTWDLGHSPPhong độ
1Ferencvarosi TCFerencvarosi TC33235572-274574DWWLW
2Videoton FCVideoton FC33187853-371661DWLDL
3Debreceni VSCDebreceni VSC331491044-39551WLLDW
4Budapest HonvedBudapest Honved3313101046-38849WDDWD
5UjpestUjpest331212938-281048LLLDD
6Mezokovesd-zsoryMezokovesd-zsory331281345-40544LWWWL
7Puskas AcademyPuskas Academy331171536-45-940DWDDW
8PaksPaks339121233-46-1339LWDWL
9Kisvarda FCKisvarda FC331081536-48-1238WLWLW
10Diosgyori VTKDiosgyori VTK331081536-57-2138WDWLW
11MTK BudapestMTK Budapest331041942-56-1434LLLLL
12Szombathelyi HaladasSzombathelyi Haladas33861931-51-2030DLDWL

NB I dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ

Chi tiết mùa giải Kisvarda FC

NB I, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.

Bàn thắng theo phút

Bàn thắngBàn thua

Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ

Chuỗi thắng dài nhất
3
Chuỗi hòa dài nhất
2
Chuỗi thua dài nhất
4
Trận thắng sân nhà đậm nhất
4-1
Trận thắng sân khách đậm nhất
0-4
Trận thua sân nhà đậm nhất
1-4
Trận thua sân khách đậm nhất
4-0
Phạt đền thành công / hỏng
4 / 0
Không ghi bàn
10

Kisvarda FC Squad

29 players

A. Révész

Huấn luyện viên

A. Révész

Hungary · 53 years

Thủ môn

  • 1M. KovácsM. Kovács22 năm
  • 23I. PopovichI. Popovich20 năm
  • 32Z. PappZ. Papp19 năm

Hậu vệ

  • 4M. ChlumeckýM. Chlumecký28 năm
  • 10D. SoltészD. Soltész25 năm
  • 19R. YazhykR. Yazhyk17 năm
  • 25B. ŠerbečićB. Šerbečić27 năm
  • 26N. RadmanovacN. Radmanovac28 năm
  • 37Miroslav BabjakMiroslav Babjak19 năm
  • 42T. LippaiT. Lippai28 năm
  • 55K. NagyK. Nagy30 năm

Tiền vệ

  • 5B. OláhB. Oláh31 năm
  • 6Maxim OsztrovkaMaxim Osztrovka18 năm
  • 7A. NuriyevA. Nuriyev29 năm
  • 8I. SoltészI. Soltész25 năm
  • 11M. MatanovićM. Matanović25 năm
  • 14B. MelnykB. Melnyk28 năm
  • 18K. KörmendiK. Körmendi24 năm
  • 21G. SzikszaiG. Szikszai18 năm
  • 22A. YougaA. Youga33 năm
  • 24C. HercC. Herc27 năm
  • 70L. SzőrL. Szőr24 năm
  • 80H. MbockH. Mbock26 năm

Tiền đạo

  • 27J. MešanovićJ. Mešanović33 năm
  • 29B. BíróB. Bíró27 năm
  • 45T. A. BalogunT. A. Balogun20 năm
  • 77Ákos ÉsikÁkos Ésik19 năm
  • 86S. NovothnyS. Novothny31 năm
  • 99T. YordanovT. Yordanov27 năm

Vua phá lưới

  • Z. HorváthZ. Horváth30 trận9

About Kisvarda FC

Kisvarda FC are a football club from Hungary who play in the NB I. Kisvarda FC play their home matches at Várkerti Stadion in Kisvárda, which holds 3,385; the club was founded in 2003.

Tại 2018/19 NB I, Kisvarda FC đang đứng thứ 9 với 38 điểms sau 33 trậns: thắng 10, hòa 8, thua 15, ghi 36 bàn và để thủng lưới 48 bàn (-12).

Qua 38 trận đã hoàn tấtes mùa này, Kisvarda FC ghi trung bình 1.21 bàn và thủng lưới 1.37 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 10 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 47% số trận và 47% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W L W L W.

Câu hỏi thường gặp

Kisvarda FC đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng NB I?

Kisvarda FC đứng thứ 9 tại 2018/19 NB I với 38 điểm sau 33 trận (10T 8H 15B).

Kisvarda FC thi đấu các trận sân nhà ở đâu?

Kisvarda FC play at Várkerti Stadion, Kisvárda. The ground has a capacity of 3,385.

Kisvarda FC ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?

Trong 38 trận mùa này, Kisvarda FC đã ghi 46 bàn (1.21 bàn/trận) và để thủng lưới 52 bàn (1.37 bàn/trận).

Dự đoán Kisvarda FC của Sportiya có miễn phí không?

Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Kisvarda FC nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.

Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · NB I dự đoán và bảng xếp hạng