Hungary
Kisvarda FC
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2024/25
Tổng quan mùa giải
41 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W22
Thắng
D12
Số trận hòa
L7
Thua
Bàn thắng ghi được
75
1.83 mỗi trận
Bàn thua
52
1.27 mỗi trận
Giữ sạch lưới
12
29% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
66%
27 of 41
Tài 2.5 bàn
59%
24 of 41
Ghi bàn trong
88%
36 of 41
Kisvarda FC Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
22
Thắng · 54%
12
Hòa · 29%
7
Thua · 17%
25/05/2025
NB II
Kisvarda FC1
DHT 0-018/05/2025
NB II
Kisvarda FC0
LHT 0-011/05/2025
NB II
Kisvarda FC1
DHT 0-004/05/2025
NB II
Kisvarda FC2
DHT 1-027/04/2025
NB II
Kisvarda FC4
WHT 3-120/04/2025
NB II
Kisvarda FC1
DHT 1-113/04/2025
NB II
Kisvarda FC3
WHT 2-106/04/2025
NB II
Kisvarda FC1
WHT 0-002/04/2025
Magyar Kupa
Kisvarda FC0
LHT 0-030/03/2025
NB II
Kisvarda FC2
WHT 1-016/03/2025
NB II
Kisvarda FC2
WHT 0-209/03/2025
NB II
Kisvarda FC4
WHT 2-003/03/2025
NB II
Kisvarda FC3
WHT 2-126/02/2025
Magyar Kupa
Kisvarda FC3
WHT 0-023/02/2025
NB II
Kisvarda FC2
WHT 0-016/02/2025
NB II
Kisvarda FC4
WHT 2-010/02/2025
NB II
Kisvarda FC0
DHT 0-001/12/2024
NB II
Kisvarda FC1
DHT 0-125/11/2024
NB II
Kisvarda FC1
DHT 0-010/11/2024
NB II
Kisvarda FC1
LHT 2-103/11/2024
NB II
Kisvarda FC1
WHT 0-030/10/2024
Magyar Kupa
Kisvarda FC4
WHT 0-127/10/2024
NB II
Kisvarda FC2
WHT 0-020/10/2024
NB II
Kisvarda FC6
WHT 5-106/10/2024
NB II
Kisvarda FC2
WHT 0-129/09/2024
NB II
Kisvarda FC2
WHT 1-022/09/2024
NB II
Kisvarda FC1
LHT 2-014/09/2024
Magyar Kupa
Kisvarda FC0
DHT 0-001/09/2024
NB II
Kisvarda FC2
WHT 1-125/08/2024
NB II
Kisvarda FC2
LHT 2-018/08/2024
NB II
Kisvarda FC3
WHT 2-211/08/2024
NB II
Kisvarda FC1
WHT 0-104/08/2024
NB II
Kisvarda FC1
LHT 0-228/07/2024
NB II
Kisvarda FC1
LHT 1-120/07/2024
Friendlies Clubs
Kisvarda FC2
DHT 1-129/06/2024
Friendlies Clubs
Kisvarda FC1
DHT 1-125/01/2024
Friendlies Clubs
Kisvarda FC3
W22/01/2024
Friendlies Clubs
Kisvarda FC3
WHT 0-119/01/2024
Friendlies Clubs
Kisvarda FC0
DHT 0-013/01/2024
Friendlies Clubs
Kisvarda FC1
W13/01/2024
Friendlies Clubs
Kisvarda FC1
DHT 0-0
11
Thắng · 55%
7
Hòa · 35%
2
Thua · 10%
25/05/2025
NB II
Kisvarda FC1
DHT 0-011/05/2025
NB II
Kisvarda FC1
DHT 0-027/04/2025
NB II
Kisvarda FC4
WHT 3-113/04/2025
NB II
Kisvarda FC3
WHT 2-102/04/2025
Magyar Kupa
Kisvarda FC0
LHT 0-030/03/2025
NB II
Kisvarda FC2
WHT 1-009/03/2025
NB II
Kisvarda FC4
WHT 2-023/02/2025
NB II
Kisvarda FC2
WHT 0-010/02/2025
NB II
Kisvarda FC0
DHT 0-025/11/2024
NB II
Kisvarda FC1
DHT 0-003/11/2024
NB II
Kisvarda FC1
WHT 0-020/10/2024
NB II
Kisvarda FC6
WHT 5-129/09/2024
NB II
Kisvarda FC2
WHT 1-001/09/2024
NB II
Kisvarda FC2
WHT 1-118/08/2024
NB II
Kisvarda FC3
WHT 2-204/08/2024
NB II
Kisvarda FC1
LHT 0-229/06/2024
Friendlies Clubs
Kisvarda FC1
DHT 1-119/01/2024
Friendlies Clubs
Kisvarda FC0
DHT 0-013/01/2024
Friendlies Clubs
Kisvarda FC1
W13/01/2024
Friendlies Clubs
Kisvarda FC1
DHT 0-0
11
Thắng · 52%
5
Hòa · 24%
5
Thua · 24%
18/05/2025
NB II
Kisvarda FC0
LHT 0-004/05/2025
NB II
Kisvarda FC2
DHT 1-020/04/2025
NB II
Kisvarda FC1
DHT 1-106/04/2025
NB II
Kisvarda FC1
WHT 0-016/03/2025
NB II
Kisvarda FC2
WHT 0-203/03/2025
NB II
Kisvarda FC3
WHT 2-126/02/2025
Magyar Kupa
Kisvarda FC3
WHT 0-016/02/2025
NB II
Kisvarda FC4
WHT 2-001/12/2024
NB II
Kisvarda FC1
DHT 0-110/11/2024
NB II
Kisvarda FC1
LHT 2-130/10/2024
Magyar Kupa
Kisvarda FC4
WHT 0-127/10/2024
NB II
Kisvarda FC2
WHT 0-006/10/2024
NB II
Kisvarda FC2
WHT 0-122/09/2024
NB II
Kisvarda FC1
LHT 2-014/09/2024
Magyar Kupa
Kisvarda FC0
DHT 0-025/08/2024
NB II
Kisvarda FC2
LHT 2-011/08/2024
NB II
Kisvarda FC1
WHT 0-128/07/2024
NB II
Kisvarda FC1
LHT 1-120/07/2024
Friendlies Clubs
Kisvarda FC2
DHT 1-125/01/2024
Friendlies Clubs
Kisvarda FC3
W22/01/2024
Friendlies Clubs
Kisvarda FC3
WHT 0-1
Kisvarda FC Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Kisvarda FC | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 41 | 39 | 39 |
| Bàn thắng ghi được | 75 | 30 | 41 |
| Bàn thua | 52 | 23 | 27 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.83 | 0.77 | 1.05 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.27 | 0.59 | 0.69 |
| Tài 1.5 | 80% | 44% | 56% |
| Tài 2.5 | 59% | 15% | 31% |
| Tài 3.5 | 37% | 8% | 5% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 66% 27 · 14 | 28% 11 · 28 | 38% 15 · 24 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 29% 12 · 29 | 59% 23 · 16 | 49% 19 · 20 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 88% 36 · 5 | 51% 20 · 19 | 69% 27 · 12 |
| Kisvarda FC (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 20 | 19 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 36 | 18 | 17 |
| Bàn thua | 22 | 9 | 13 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.80 | 0.95 | 0.89 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.10 | 0.47 | 0.68 |
| Tài 1.5 | 75% | 42% | 53% |
| Tài 2.5 | 45% | 21% | 16% |
| Tài 3.5 | 25% | 16% | 5% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 65% 13 · 7 | 32% 6 · 13 | 47% 9 · 10 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 30% 6 · 14 | 63% 12 · 7 | 47% 9 · 10 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 85% 17 · 3 | 47% 9 · 10 | 79% 15 · 4 |
| Kisvarda FC (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 21 | 20 | 20 |
| Bàn thắng ghi được | 39 | 12 | 24 |
| Bàn thua | 30 | 14 | 14 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.86 | 0.60 | 1.20 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.43 | 0.70 | 0.70 |
| Tài 1.5 | 86% | 45% | 60% |
| Tài 2.5 | 71% | 10% | 45% |
| Tài 3.5 | 48% | 0% | 5% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 67% 14 · 7 | 25% 5 · 15 | 30% 6 · 14 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 29% 6 · 15 | 55% 11 · 9 | 50% 10 · 10 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 90% 19 · 2 | 55% 11 · 9 | 60% 12 · 8 |
NB II Table
Hungary · 2024/25 standings, Kisvarda FC highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 17 | 7 | 6 | 57-44 | 13 | 58 | DLDDW | |
| 2 | 30 | 14 | 11 | 5 | 51-30 | 21 | 53 | DDWWL | |
| 3 | 30 | 16 | 4 | 10 | 47-35 | 12 | 52 | DWWLW | |
| 4 | 30 | 12 | 11 | 7 | 44-32 | 12 | 47 | DWLWL | |
| 5 | 30 | 13 | 8 | 9 | 45-42 | 3 | 47 | DWDLL | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | 44-35 | 9 | 44 | WDWDW | |
| 7 | 30 | 10 | 12 | 8 | 36-32 | 4 | 42 | WLDDW | |
| 8 | 30 | 11 | 7 | 12 | 41-39 | 2 | 40 | DWLDW | |
| 9 | 30 | 8 | 14 | 8 | 31-32 | -1 | 38 | DDDWD | |
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | 41-50 | -9 | 36 | LLWWD | |
| 11 | 30 | 9 | 8 | 13 | 42-47 | -5 | 35 | DWLLD | |
| 12 | 30 | 9 | 8 | 13 | 44-53 | -9 | 35 | LLWDD | |
| 13 | 30 | 8 | 11 | 11 | 31-38 | -7 | 35 | WDLDD | |
| 14 | 30 | 8 | 9 | 13 | 30-38 | -8 | 33 | DWLDL | |
| 15 | 30 | 7 | 10 | 13 | 41-46 | -5 | 31 | LLWDL | |
| 16 | 30 | 6 | 6 | 18 | 28-60 | -32 | 24 | DLLLD |
Kisvarda FC Squad
29 players
Huấn luyện viên
A. Révész
Hungary · 53 years
Thủ môn
- 1
M. Kovács22 năm - 23
I. Popovich20 năm - 32
Z. Papp19 năm
Hậu vệ
- 4
M. Chlumecký28 năm - 10
D. Soltész25 năm - 19
R. Yazhyk17 năm - 25
B. Šerbečić27 năm - 26
N. Radmanovac28 năm - 37
Miroslav Babjak19 năm - 42
T. Lippai28 năm - 55
K. Nagy30 năm
Tiền vệ
- 5
B. Oláh31 năm - 6
Maxim Osztrovka18 năm - 7
A. Nuriyev29 năm - 8
I. Soltész25 năm - 11
M. Matanović25 năm - 14
B. Melnyk28 năm - 18
K. Körmendi24 năm - 21
G. Szikszai18 năm - 22
A. Youga33 năm - 24
C. Herc27 năm - 70
L. Szőr24 năm - 80
H. Mbock26 năm
Tiền đạo
- 27
J. Mešanović33 năm - 29
B. Bíró27 năm - 45
T. A. Balogun20 năm - 77
Ákos Ésik19 năm - 86
S. Novothny31 năm - 99
T. Yordanov27 năm
Vua phá lưới
J. Mešanović26 trận7
G. Molnár23 trận7
About Kisvarda FC
Kisvarda FC are a football club from Hungary who play in the NB II. Kisvarda FC play their home matches at Várkerti Stadion in Kisvárda, which holds 3,385; the club was founded in 2003.
Tại 2024/25 NB II, Kisvarda FC đang đứng thứ 1 với 58 điểms sau 30 trậns: thắng 17, hòa 7, thua 6, ghi 57 bàn và để thủng lưới 44 bàn (+13).
Qua 41 trận đã hoàn tấtes mùa này, Kisvarda FC ghi trung bình 1.83 bàn và thủng lưới 1.27 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 12 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 66% số trận và 59% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W D D L D.
Câu hỏi thường gặp
Kisvarda FC đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng NB II?
Kisvarda FC đứng thứ 1 tại 2024/25 NB II với 58 điểm sau 30 trận (17T 7H 6B).
Kisvarda FC thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Kisvarda FC play at Várkerti Stadion, Kisvárda. The ground has a capacity of 3,385.
Kisvarda FC ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 41 trận mùa này, Kisvarda FC đã ghi 75 bàn (1.83 bàn/trận) và để thủng lưới 52 bàn (1.27 bàn/trận).
Dự đoán Kisvarda FC của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Kisvarda FC nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Các đội lân cận trên BXH
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · NB II dự đoán và bảng xếp hạng