Kisvarda FC - lịch thi đấu, kết quả, thống kê, bảng xếp hạng và dự đoán - Sportiya AI
Kisvarda FC

Hungary

Kisvarda FC

Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2024/25

thứ 1 hạng · 58 điểmNB IIVárkerti Stadion, KisvárdaFounded 20033,385 capacity
Phong độWDDLD

Tổng quan mùa giải

41 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường

W22

Thắng

D12

Số trận hòa

L7

Thua

Bàn thắng ghi được

75

1.83 mỗi trận

Bàn thua

52

1.27 mỗi trận

Giữ sạch lưới

12

29% số trận

Cả hai đội đã ghi bàn

66%

27 of 41

Tài 2.5 bàn

59%

24 of 41

Ghi bàn trong

88%

36 of 41

Kisvarda FC Results

Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.

22

Thắng · 54%

12

Hòa · 29%

7

Thua · 17%

11

Thắng · 55%

7

Hòa · 35%

2

Thua · 10%

11

Thắng · 52%

5

Hòa · 24%

5

Thua · 24%

Kisvarda FC Statistics

Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.

Kisvarda FCHết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu413939
Bàn thắng ghi được753041
Bàn thua522327
Bàn thắng mỗi trận1.830.771.05
Bàn thua mỗi trận1.270.590.69
Tài 1.5

80%

44%

56%

Tài 2.5

59%

15%

31%

Tài 3.5

37%

8%

5%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

66%

27 · 14

28%

11 · 28

38%

15 · 24

Giữ sạch lưới (có · không)

29%

12 · 29

59%

23 · 16

49%

19 · 20

Đã ghi bàn (có · không)

88%

36 · 5

51%

20 · 19

69%

27 · 12

Kisvarda FC (home)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu201919
Bàn thắng ghi được361817
Bàn thua22913
Bàn thắng mỗi trận1.800.950.89
Bàn thua mỗi trận1.100.470.68
Tài 1.5

75%

42%

53%

Tài 2.5

45%

21%

16%

Tài 3.5

25%

16%

5%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

65%

13 · 7

32%

6 · 13

47%

9 · 10

Giữ sạch lưới (có · không)

30%

6 · 14

63%

12 · 7

47%

9 · 10

Đã ghi bàn (có · không)

85%

17 · 3

47%

9 · 10

79%

15 · 4

Kisvarda FC (away)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu212020
Bàn thắng ghi được391224
Bàn thua301414
Bàn thắng mỗi trận1.860.601.20
Bàn thua mỗi trận1.430.700.70
Tài 1.5

86%

45%

60%

Tài 2.5

71%

10%

45%

Tài 3.5

48%

0%

5%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

67%

14 · 7

25%

5 · 15

30%

6 · 14

Giữ sạch lưới (có · không)

29%

6 · 15

55%

11 · 9

50%

10 · 10

Đã ghi bàn (có · không)

90%

19 · 2

55%

11 · 9

60%

12 · 8

NB II Table

Hungary · 2024/25 standings, Kisvarda FC highlighted.

#ĐộiSTWDLGHSPPhong độ
1Kisvarda FCKisvarda FC30177657-441358DLDDW
2KazincbarcikaiKazincbarcikai301411551-302153DDWWL
3VasasVasas301641047-351252DWWLW
4Szentlőrinc SESzentlőrinc SE301211744-321247DWLWL
5Kozarmisleny FCKozarmisleny FC30138945-42347DWDLL
6Mezokovesd-zsoryMezokovesd-zsory301281044-35944WDWDW
7Szeged 2011Szeged 2011301012836-32442WLDDW
8Budapest HonvedBudapest Honved301171241-39240DWLDW
9BVSCBVSC30814831-32-138DDDWD
10CsakvarCsakvar301061441-50-936LLWWD
11SoroksarSoroksar30981342-47-535DWLLD
12Budafoki LCBudafoki LC30981344-53-935LLWDD
13AjkaAjka308111131-38-735WDLDD
14Bekescsaba 1912Bekescsaba 191230891330-38-833DWLDL
15Gyirmot SEGyirmot SE307101341-46-531LLWDL
16TatabányaTatabánya30661828-60-3224DLLLD

NB II dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ

Kisvarda FC Squad

29 players

A. Révész

Huấn luyện viên

A. Révész

Hungary · 53 years

Thủ môn

  • 1M. KovácsM. Kovács22 năm
  • 23I. PopovichI. Popovich20 năm
  • 32Z. PappZ. Papp19 năm

Hậu vệ

  • 4M. ChlumeckýM. Chlumecký28 năm
  • 10D. SoltészD. Soltész25 năm
  • 19R. YazhykR. Yazhyk17 năm
  • 25B. ŠerbečićB. Šerbečić27 năm
  • 26N. RadmanovacN. Radmanovac28 năm
  • 37Miroslav BabjakMiroslav Babjak19 năm
  • 42T. LippaiT. Lippai28 năm
  • 55K. NagyK. Nagy30 năm

Tiền vệ

  • 5B. OláhB. Oláh31 năm
  • 6Maxim OsztrovkaMaxim Osztrovka18 năm
  • 7A. NuriyevA. Nuriyev29 năm
  • 8I. SoltészI. Soltész25 năm
  • 11M. MatanovićM. Matanović25 năm
  • 14B. MelnykB. Melnyk28 năm
  • 18K. KörmendiK. Körmendi24 năm
  • 21G. SzikszaiG. Szikszai18 năm
  • 22A. YougaA. Youga33 năm
  • 24C. HercC. Herc27 năm
  • 70L. SzőrL. Szőr24 năm
  • 80H. MbockH. Mbock26 năm

Tiền đạo

  • 27J. MešanovićJ. Mešanović33 năm
  • 29B. BíróB. Bíró27 năm
  • 45T. A. BalogunT. A. Balogun20 năm
  • 77Ákos ÉsikÁkos Ésik19 năm
  • 86S. NovothnyS. Novothny31 năm
  • 99T. YordanovT. Yordanov27 năm

Vua phá lưới

  • J. MešanovićJ. Mešanović26 trận7
  • G. MolnárG. Molnár23 trận7

About Kisvarda FC

Kisvarda FC are a football club from Hungary who play in the NB II. Kisvarda FC play their home matches at Várkerti Stadion in Kisvárda, which holds 3,385; the club was founded in 2003.

Tại 2024/25 NB II, Kisvarda FC đang đứng thứ 1 với 58 điểms sau 30 trậns: thắng 17, hòa 7, thua 6, ghi 57 bàn và để thủng lưới 44 bàn (+13).

Qua 41 trận đã hoàn tấtes mùa này, Kisvarda FC ghi trung bình 1.83 bàn và thủng lưới 1.27 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 12 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 66% số trận và 59% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W D D L D.

Câu hỏi thường gặp

Kisvarda FC đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng NB II?

Kisvarda FC đứng thứ 1 tại 2024/25 NB II với 58 điểm sau 30 trận (17T 7H 6B).

Kisvarda FC thi đấu các trận sân nhà ở đâu?

Kisvarda FC play at Várkerti Stadion, Kisvárda. The ground has a capacity of 3,385.

Kisvarda FC ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?

Trong 41 trận mùa này, Kisvarda FC đã ghi 75 bàn (1.83 bàn/trận) và để thủng lưới 52 bàn (1.27 bàn/trận).

Dự đoán Kisvarda FC của Sportiya có miễn phí không?

Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Kisvarda FC nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.

Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · NB II dự đoán và bảng xếp hạng