Kisvarda FC - lịch thi đấu, kết quả, thống kê, bảng xếp hạng và dự đoán - Sportiya AI
Kisvarda FC

Hungary

Kisvarda FC

Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2020/21

thứ 5 hạng · 46 điểmNB IVárkerti Stadion, KisvárdaFounded 20033,385 capacity
Phong độDWLDW

Tổng quan mùa giải

45 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường

W21

Thắng

D12

Số trận hòa

L12

Thua

Bàn thắng ghi được

60

1.33 mỗi trận

Bàn thua

41

0.91 mỗi trận

Giữ sạch lưới

18

40% số trận

Cả hai đội đã ghi bàn

36%

16 of 45

Tài 2.5 bàn

38%

17 of 45

Ghi bàn trong

60%

27 of 45

Kisvarda FC Results

Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.

21

Thắng · 47%

12

Hòa · 27%

12

Thua · 27%

9

Thắng · 43%

6

Hòa · 29%

6

Thua · 29%

12

Thắng · 50%

6

Hòa · 25%

6

Thua · 25%

Kisvarda FC Statistics

Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.

Kisvarda FCHết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu453838
Bàn thắng ghi được602515
Bàn thua411920
Bàn thắng mỗi trận1.330.660.39
Bàn thua mỗi trận0.910.500.53
Tài 1.5

62%

32%

26%

Tài 2.5

38%

16%

3%

Tài 3.5

11%

5%

3%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

36%

16 · 29

16%

6 · 32

13%

5 · 33

Giữ sạch lưới (có · không)

40%

18 · 27

63%

24 · 14

58%

22 · 16

Đã ghi bàn (có · không)

60%

27 · 18

42%

16 · 22

29%

11 · 27

Kisvarda FC (home)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu211818
Bàn thắng ghi được251010
Bàn thua16511
Bàn thắng mỗi trận1.190.560.56
Bàn thua mỗi trận0.760.280.61
Tài 1.5

52%

22%

33%

Tài 2.5

29%

11%

6%

Tài 3.5

14%

6%

6%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

29%

6 · 15

11%

2 · 16

22%

4 · 14

Giữ sạch lưới (có · không)

43%

9 · 12

72%

13 · 5

50%

9 · 9

Đã ghi bàn (có · không)

48%

10 · 11

28%

5 · 13

39%

7 · 11

Kisvarda FC (away)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu242020
Bàn thắng ghi được35155
Bàn thua25149
Bàn thắng mỗi trận1.460.750.25
Bàn thua mỗi trận1.040.700.45
Tài 1.5

71%

40%

20%

Tài 2.5

46%

20%

0%

Tài 3.5

8%

5%

0%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

42%

10 · 14

20%

4 · 16

5%

1 · 19

Giữ sạch lưới (có · không)

38%

9 · 15

55%

11 · 9

65%

13 · 7

Đã ghi bàn (có · không)

71%

17 · 7

55%

11 · 9

20%

4 · 16

NB I Table

Hungary · 2020/21 standings, Kisvarda FC highlighted.

#ĐộiSTWDLGHSPPhong độ
1Ferencvarosi TCFerencvarosi TC33239169-224778WWWWD
2Puskas AcademyPuskas Academy331841152-421058WLLLW
3Videoton FCVideoton FC33168968-383056WWLWW
4PaksPaks331481176-641250LWWWD
5Kisvarda FCKisvarda FC3312101130-36-646WDLWD
6UjpestUjpest331261546-67-2142WDLLW
7MTK BudapestMTK Budapest331191344-49-542LLWLL
8Mezokovesd-zsoryMezokovesd-zsory331191340-46-642WLDLL
9Zalaegerszegi TEZalaegerszegi TE331071658-58037LDWWD
10Budapest HonvedBudapest Honved339101446-48-237LWDLL
11Diosgyori VTKDiosgyori VTK33961834-53-1933LDWWW
12Budafoki LCBudafoki LC33762034-74-4027LLLLL

NB I dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ

Chi tiết mùa giải Kisvarda FC

NB I, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.

Bàn thắng theo phút

Bàn thắngBàn thua

Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ

Chuỗi thắng dài nhất
3
Chuỗi hòa dài nhất
4
Chuỗi thua dài nhất
3
Trận thắng sân nhà đậm nhất
5-1
Trận thắng sân khách đậm nhất
2-4
Trận thua sân nhà đậm nhất
0-3
Trận thua sân khách đậm nhất
3-0
Phạt đền thành công / hỏng
2 / 0
Không ghi bàn
17

Sơ đồ chiến thuật dùng nhiều nhất

4-2-3-1 · 224-3-3 · 24-1-4-1 · 24-4-2 · 1

Kisvarda FC Squad

29 players

A. Révész

Huấn luyện viên

A. Révész

Hungary · 53 years

Thủ môn

  • 1M. KovácsM. Kovács22 năm
  • 23I. PopovichI. Popovich20 năm
  • 32Z. PappZ. Papp19 năm

Hậu vệ

  • 4M. ChlumeckýM. Chlumecký28 năm
  • 10D. SoltészD. Soltész25 năm
  • 19R. YazhykR. Yazhyk17 năm
  • 25B. ŠerbečićB. Šerbečić27 năm
  • 26N. RadmanovacN. Radmanovac28 năm
  • 37Miroslav BabjakMiroslav Babjak19 năm
  • 42T. LippaiT. Lippai28 năm
  • 55K. NagyK. Nagy30 năm

Tiền vệ

  • 5B. OláhB. Oláh31 năm
  • 6Maxim OsztrovkaMaxim Osztrovka18 năm
  • 7A. NuriyevA. Nuriyev29 năm
  • 8I. SoltészI. Soltész25 năm
  • 11M. MatanovićM. Matanović25 năm
  • 14B. MelnykB. Melnyk28 năm
  • 18K. KörmendiK. Körmendi24 năm
  • 21G. SzikszaiG. Szikszai18 năm
  • 22A. YougaA. Youga33 năm
  • 24C. HercC. Herc27 năm
  • 70L. SzőrL. Szőr24 năm
  • 80H. MbockH. Mbock26 năm

Tiền đạo

  • 27J. MešanovićJ. Mešanović33 năm
  • 29B. BíróB. Bíró27 năm
  • 45T. A. BalogunT. A. Balogun20 năm
  • 77Ákos ÉsikÁkos Ésik19 năm
  • 86S. NovothnyS. Novothny31 năm
  • 99T. YordanovT. Yordanov27 năm

About Kisvarda FC

Kisvarda FC are a football club from Hungary who play in the NB I. Kisvarda FC play their home matches at Várkerti Stadion in Kisvárda, which holds 3,385; the club was founded in 2003.

Tại 2020/21 NB I, Kisvarda FC đang đứng thứ 5 với 46 điểms sau 33 trậns: thắng 12, hòa 10, thua 11, ghi 30 bàn và để thủng lưới 36 bàn (-6).

Qua 45 trận đã hoàn tấtes mùa này, Kisvarda FC ghi trung bình 1.33 bàn và thủng lưới 0.91 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 18 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 36% số trận và 38% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: D W L D W.

Câu hỏi thường gặp

Kisvarda FC đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng NB I?

Kisvarda FC đứng thứ 5 tại 2020/21 NB I với 46 điểm sau 33 trận (12T 10H 11B).

Kisvarda FC thi đấu các trận sân nhà ở đâu?

Kisvarda FC play at Várkerti Stadion, Kisvárda. The ground has a capacity of 3,385.

Kisvarda FC ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?

Trong 45 trận mùa này, Kisvarda FC đã ghi 60 bàn (1.33 bàn/trận) và để thủng lưới 41 bàn (0.91 bàn/trận).

Dự đoán Kisvarda FC của Sportiya có miễn phí không?

Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Kisvarda FC nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.

Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · NB I dự đoán và bảng xếp hạng