Hungary
Kisvarda FC
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2019/20
Tổng quan mùa giải
36 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W14
Thắng
D6
Số trận hòa
L16
Thua
Bàn thắng ghi được
45
1.25 mỗi trận
Bàn thua
45
1.25 mỗi trận
Giữ sạch lưới
9
25% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
44%
16 of 36
Tài 2.5 bàn
36%
13 of 36
Ghi bàn trong
69%
25 of 36
Kisvarda FC Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
14
Thắng · 39%
6
Hòa · 17%
16
Thua · 44%
27/06/2020
NB I
Kisvarda FC2
WHT 0-224/06/2020
NB I
Kisvarda FC1
DHT 0-021/06/2020
NB I
Kisvarda FC2
WHT 1-216/06/2020
NB I
Kisvarda FC0
LHT 0-013/06/2020
NB I
Kisvarda FC0
LHT 0-009/06/2020
NB I
Kisvarda FC1
DHT 1-106/06/2020
NB I
Kisvarda FC0
LHT 1-030/05/2020
NB I
Kisvarda FC1
WHT 0-014/03/2020
NB I
Kisvarda FC5
WHT 0-207/03/2020
NB I
Kisvarda FC0
LHT 0-029/02/2020
NB I
Kisvarda FC2
WHT 0-022/02/2020
NB I
Kisvarda FC2
DHT 1-015/02/2020
NB I
Kisvarda FC1
LHT 1-008/02/2020
NB I
Kisvarda FC5
WHT 1-105/02/2020
NB I
Kisvarda FC1
DHT 0-101/02/2020
NB I
Kisvarda FC1
LHT 1-125/01/2020
NB I
Kisvarda FC0
LHT 1-014/12/2019
NB I
Kisvarda FC0
LHT 0-107/12/2019
NB I
Kisvarda FC0
LHT 1-004/12/2019
Magyar Kupa
Kisvarda FC0
L30/11/2019
NB I
Kisvarda FC2
WHT 1-023/11/2019
NB I
Kisvarda FC1
WHT 1-009/11/2019
NB I
Kisvarda FC1
DHT 0-002/11/2019
NB I
Kisvarda FC1
LHT 1-030/10/2019
Magyar Kupa
Kisvarda FC2
W26/10/2019
NB I
Kisvarda FC0
LHT 0-019/10/2019
NB I
Kisvarda FC2
WHT 0-105/10/2019
NB I
Kisvarda FC3
DHT 0-229/09/2019
NB I
Kisvarda FC0
LHT 0-022/09/2019
Magyar Kupa
Kisvarda FC1
W14/09/2019
NB I
Kisvarda FC1
LHT 0-131/08/2019
NB I
Kisvarda FC0
LHT 1-024/08/2019
NB I
Kisvarda FC2
WHT 1-017/08/2019
NB I
Kisvarda FC3
WHT 0-111/08/2019
NB I
Kisvarda FC1
LHT 2-103/08/2019
NB I
Kisvarda FC1
WHT 0-0
7
Thắng · 44%
4
Hòa · 25%
5
Thua · 31%
24/06/2020
NB I
Kisvarda FC1
DHT 0-016/06/2020
NB I
Kisvarda FC0
LHT 0-009/06/2020
NB I
Kisvarda FC1
DHT 1-130/05/2020
NB I
Kisvarda FC1
WHT 0-029/02/2020
NB I
Kisvarda FC2
WHT 0-022/02/2020
NB I
Kisvarda FC2
DHT 1-008/02/2020
NB I
Kisvarda FC5
WHT 1-101/02/2020
NB I
Kisvarda FC1
LHT 1-114/12/2019
NB I
Kisvarda FC0
LHT 0-130/11/2019
NB I
Kisvarda FC2
WHT 1-023/11/2019
NB I
Kisvarda FC1
WHT 1-026/10/2019
NB I
Kisvarda FC0
LHT 0-005/10/2019
NB I
Kisvarda FC3
DHT 0-214/09/2019
NB I
Kisvarda FC1
LHT 0-124/08/2019
NB I
Kisvarda FC2
WHT 1-003/08/2019
NB I
Kisvarda FC1
WHT 0-0
7
Thắng · 35%
2
Hòa · 10%
11
Thua · 55%
27/06/2020
NB I
Kisvarda FC2
WHT 0-221/06/2020
NB I
Kisvarda FC2
WHT 1-213/06/2020
NB I
Kisvarda FC0
LHT 0-006/06/2020
NB I
Kisvarda FC0
LHT 1-014/03/2020
NB I
Kisvarda FC5
WHT 0-207/03/2020
NB I
Kisvarda FC0
LHT 0-015/02/2020
NB I
Kisvarda FC1
LHT 1-005/02/2020
NB I
Kisvarda FC1
DHT 0-125/01/2020
NB I
Kisvarda FC0
LHT 1-007/12/2019
NB I
Kisvarda FC0
LHT 1-004/12/2019
Magyar Kupa
Kisvarda FC0
L09/11/2019
NB I
Kisvarda FC1
DHT 0-002/11/2019
NB I
Kisvarda FC1
LHT 1-030/10/2019
Magyar Kupa
Kisvarda FC2
W19/10/2019
NB I
Kisvarda FC2
WHT 0-129/09/2019
NB I
Kisvarda FC0
LHT 0-022/09/2019
Magyar Kupa
Kisvarda FC1
W31/08/2019
NB I
Kisvarda FC0
LHT 1-017/08/2019
NB I
Kisvarda FC3
WHT 0-111/08/2019
NB I
Kisvarda FC1
LHT 2-1
Kisvarda FC Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Kisvarda FC | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 36 | 33 | 33 |
| Bàn thắng ghi được | 45 | 17 | 25 |
| Bàn thua | 45 | 16 | 27 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.25 | 0.52 | 0.76 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.25 | 0.48 | 0.82 |
| Tài 1.5 | 67% | 24% | 39% |
| Tài 2.5 | 36% | 6% | 21% |
| Tài 3.5 | 22% | 0% | 9% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 44% 16 · 20 | 15% 5 · 28 | 30% 10 · 23 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 25% 9 · 27 | 58% 19 · 14 | 36% 12 · 21 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 69% 25 · 11 | 42% 14 · 19 | 48% 16 · 17 |
| Kisvarda FC (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 16 | 16 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 7 | 16 |
| Bàn thua | 18 | 7 | 11 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.44 | 0.44 | 1.00 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.13 | 0.44 | 0.69 |
| Tài 1.5 | 69% | 25% | 38% |
| Tài 2.5 | 31% | 0% | 19% |
| Tài 3.5 | 19% | 0% | 13% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 44% 7 · 9 | 19% 3 · 13 | 31% 5 · 11 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 38% 6 · 10 | 63% 10 · 6 | 44% 7 · 9 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 81% 13 · 3 | 44% 7 · 9 | 63% 10 · 6 |
| Kisvarda FC (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 20 | 17 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 10 | 9 |
| Bàn thua | 27 | 9 | 16 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.10 | 0.59 | 0.53 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.35 | 0.53 | 0.94 |
| Tài 1.5 | 65% | 24% | 41% |
| Tài 2.5 | 40% | 12% | 24% |
| Tài 3.5 | 25% | 0% | 6% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 45% 9 · 11 | 12% 2 · 15 | 29% 5 · 12 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 15% 3 · 17 | 53% 9 · 8 | 29% 5 · 12 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 60% 12 · 8 | 41% 7 · 10 | 35% 6 · 11 |
NB I Table
Hungary · 2019/20 standings, Kisvarda FC highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 23 | 7 | 3 | 58-24 | 34 | 76 | WLWWW | |
| 2 | 33 | 18 | 9 | 6 | 56-29 | 27 | 63 | DWLWD | |
| 3 | 33 | 14 | 12 | 7 | 52-41 | 11 | 54 | WDWWD | |
| 4 | 33 | 14 | 8 | 11 | 42-31 | 11 | 50 | LLWDL | |
| 5 | 33 | 12 | 8 | 13 | 36-44 | -8 | 44 | LWLLW | |
| 6 | 33 | 12 | 7 | 14 | 45-45 | 0 | 43 | WWLDD | |
| 7 | 33 | 11 | 10 | 12 | 51-44 | 7 | 43 | DLWWD | |
| 8 | 33 | 12 | 6 | 15 | 42-43 | -1 | 42 | WDWLL | |
| 9 | 33 | 12 | 5 | 16 | 40-52 | -12 | 41 | LLLLL | |
| 10 | 33 | 11 | 8 | 14 | 46-53 | -7 | 41 | DWLWD | |
| 11 | 33 | 11 | 6 | 16 | 48-57 | -9 | 39 | DWWLD | |
| 12 | 33 | 4 | 2 | 27 | 27-80 | -53 | 14 | LLLLW |
Kisvarda FC Squad
29 players
Huấn luyện viên
A. Révész
Hungary · 53 years
Thủ môn
- 1
M. Kovács22 năm - 23
I. Popovich20 năm - 32
Z. Papp19 năm
Hậu vệ
- 4
M. Chlumecký28 năm - 10
D. Soltész25 năm - 19
R. Yazhyk17 năm - 25
B. Šerbečić27 năm - 26
N. Radmanovac28 năm - 37
Miroslav Babjak19 năm - 42
T. Lippai28 năm - 55
K. Nagy30 năm
Tiền vệ
- 5
B. Oláh31 năm - 6
Maxim Osztrovka18 năm - 7
A. Nuriyev29 năm - 8
I. Soltész25 năm - 11
M. Matanović25 năm - 14
B. Melnyk28 năm - 18
K. Körmendi24 năm - 21
G. Szikszai18 năm - 22
A. Youga33 năm - 24
C. Herc27 năm - 70
L. Szőr24 năm - 80
H. Mbock26 năm
Tiền đạo
- 27
J. Mešanović33 năm - 29
B. Bíró27 năm - 45
T. A. Balogun20 năm - 77
Ákos Ésik19 năm - 86
S. Novothny31 năm - 99
T. Yordanov27 năm
About Kisvarda FC
Kisvarda FC are a football club from Hungary who play in the NB I. Kisvarda FC play their home matches at Várkerti Stadion in Kisvárda, which holds 3,385; the club was founded in 2003.
Tại 2019/20 NB I, Kisvarda FC đang đứng thứ 8 với 42 điểms sau 33 trậns: thắng 12, hòa 6, thua 15, ghi 42 bàn và để thủng lưới 43 bàn (-1).
Qua 36 trận đã hoàn tấtes mùa này, Kisvarda FC ghi trung bình 1.25 bàn và thủng lưới 1.25 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 9 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 44% số trận và 36% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: L L W D W.
Câu hỏi thường gặp
Kisvarda FC đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng NB I?
Kisvarda FC đứng thứ 8 tại 2019/20 NB I với 42 điểm sau 33 trận (12T 6H 15B).
Kisvarda FC thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Kisvarda FC play at Várkerti Stadion, Kisvárda. The ground has a capacity of 3,385.
Kisvarda FC ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 36 trận mùa này, Kisvarda FC đã ghi 45 bàn (1.25 bàn/trận) và để thủng lưới 45 bàn (1.25 bàn/trận).
Dự đoán Kisvarda FC của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Kisvarda FC nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · NB I dự đoán và bảng xếp hạng