Bosnia
Modriča
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2020/21
Tổng quan mùa giải
31 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W12
Thắng
D7
Số trận hòa
L12
Thua
Bàn thắng ghi được
53
1.71 mỗi trận
Bàn thua
39
1.26 mỗi trận
Giữ sạch lưới
7
23% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
61%
19 of 31
Tài 2.5 bàn
52%
16 of 31
Ghi bàn trong
81%
25 of 31
Modriča Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
12
Thắng · 39%
7
Hòa · 23%
12
Thua · 39%
29/05/2021
1st League - RS
Modriča2
L22/05/2021
1st League - RS
Modriča4
W15/05/2021
1st League - RS
Modriča3
W08/05/2021
1st League - RS
Modriča0
L01/05/2021
1st League - RS
Modriča0
L28/04/2021
1st League - RS
Modriča3
L24/04/2021
1st League - RS
Modriča0
L17/04/2021
1st League - RS
Modriča1
D10/04/2021
1st League - RS
Modriča0
L03/04/2021
1st League - RS
Modriča4
W31/03/2021
1st League - RS
Modriča1
W28/03/2021
1st League - RS
Modriča1
W20/03/2021
1st League - RS
Modriča1
W12/03/2021
1st League - RS
Modriča1
L06/03/2021
1st League - RS
Modriča0
L14/11/2020
1st League - RS
Modriča2
W07/11/2020
1st League - RS
Modriča6
W31/10/2020
1st League - RS
Modriča1
L24/10/2020
1st League - RS
Modriča1
D17/10/2020
1st League - RS
Modriča1
D10/10/2020
1st League - RS
Modriča5
W03/10/2020
1st League - RS
Modriča1
L30/09/2020
Cup
Modriča1
LHT 1-126/09/2020
1st League - RS
Modriča2
D19/09/2020
1st League - RS
Modriča4
W12/09/2020
1st League - RS
Modriča1
W06/09/2020
1st League - RS
Modriča0
D29/08/2020
1st League - RS
Modriča2
L22/08/2020
1st League - RS
Modriča1
D15/08/2020
1st League - RS
Modriča1
D08/08/2020
1st League - RS
Modriča3
W
7
Thắng · 47%
4
Hòa · 27%
4
Thua · 27%
29/05/2021
1st League - RS
Modriča2
L15/05/2021
1st League - RS
Modriča3
W01/05/2021
1st League - RS
Modriča0
L17/04/2021
1st League - RS
Modriča1
D03/04/2021
1st League - RS
Modriča4
W28/03/2021
1st League - RS
Modriča1
W12/03/2021
1st League - RS
Modriča1
L07/11/2020
1st League - RS
Modriča6
W24/10/2020
1st League - RS
Modriča1
D10/10/2020
1st League - RS
Modriča5
W03/10/2020
1st League - RS
Modriča1
L19/09/2020
1st League - RS
Modriča4
W06/09/2020
1st League - RS
Modriča0
D22/08/2020
1st League - RS
Modriča1
D08/08/2020
1st League - RS
Modriča3
W
5
Thắng · 31%
3
Hòa · 19%
8
Thua · 50%
22/05/2021
1st League - RS
Modriča4
W08/05/2021
1st League - RS
Modriča0
L28/04/2021
1st League - RS
Modriča3
L24/04/2021
1st League - RS
Modriča0
L10/04/2021
1st League - RS
Modriča0
L31/03/2021
1st League - RS
Modriča1
W20/03/2021
1st League - RS
Modriča1
W06/03/2021
1st League - RS
Modriča0
L14/11/2020
1st League - RS
Modriča2
W31/10/2020
1st League - RS
Modriča1
L17/10/2020
1st League - RS
Modriča1
D30/09/2020
Cup
Modriča1
LHT 1-126/09/2020
1st League - RS
Modriča2
D12/09/2020
1st League - RS
Modriča1
W29/08/2020
1st League - RS
Modriča2
L15/08/2020
1st League - RS
Modriča1
D
Modriča Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Modriča | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 31 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 53 | 1 | 0 |
| Bàn thua | 39 | 1 | 1 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.71 | 1.00 | 0.00 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.26 | 1.00 | 1.00 |
| Tài 1.5 | 74% | 100% | 0% |
| Tài 2.5 | 52% | 0% | 0% |
| Tài 3.5 | 29% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 61% 19 · 12 | 100% 1 · 0 | 0% 0 · 1 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 23% 7 · 24 | 0% 0 · 1 | 0% 0 · 1 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 81% 25 · 6 | 100% 1 · 0 | 0% 0 · 1 |
| Modriča (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 15 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 33 | – | – |
| Bàn thua | 17 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 2.20 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 1.13 | – | – |
| Tài 1.5 | 87% | – | – |
| Tài 2.5 | 60% | – | – |
| Tài 3.5 | 33% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 67% 10 · 5 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 27% 4 · 11 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 87% 13 · 2 | – | – |
| Modriča (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 16 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 1 | 0 |
| Bàn thua | 22 | 1 | 1 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.25 | 1.00 | 0.00 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.38 | 1.00 | 1.00 |
| Tài 1.5 | 63% | 100% | 0% |
| Tài 2.5 | 44% | 0% | 0% |
| Tài 3.5 | 25% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 56% 9 · 7 | 100% 1 · 0 | 0% 0 · 1 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 19% 3 · 13 | 0% 0 · 1 | 0% 0 · 1 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 75% 12 · 4 | 100% 1 · 0 | 0% 0 · 1 |
1st League - RS Table
Bosnia · 2020/21 standings, Modriča highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 6 | 5 | 51-20 | 31 | 63 | WWDWW | |
| 2 | 30 | 14 | 12 | 4 | 47-27 | 20 | 54 | WWDWL | |
| 3 | 30 | 15 | 8 | 7 | 50-33 | 17 | 53 | WLWWW | |
| 4 | 30 | 12 | 10 | 8 | 46-37 | 9 | 46 | WDWLW | |
| 5 | 30 | 13 | 6 | 11 | 35-36 | -1 | 45 | WLLWW | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | 25-27 | -2 | 44 | LLLWW | |
| 7 | 30 | 12 | 7 | 11 | 52-37 | 15 | 43 | LWWLL | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | 34-28 | 6 | 42 | WDWLL | |
| 9 | 30 | 10 | 11 | 9 | 30-33 | -3 | 41 | LLWWW | |
| 10 | 30 | 11 | 6 | 13 | 35-38 | -3 | 39 | LWLLL | |
| 11 | 30 | 9 | 11 | 10 | 34-29 | 5 | 38 | LWDLW | |
| 12 | 30 | 11 | 5 | 14 | 45-45 | 0 | 38 | WWLWL | |
| 13 | 30 | 10 | 8 | 12 | 39-50 | -11 | 38 | WLDLL | |
| 14 | 30 | 10 | 5 | 15 | 39-40 | -1 | 35 | LWWWW | |
| 15 | 30 | 5 | 6 | 19 | 17-56 | -39 | 21 | LLLLL | |
| 16 | 30 | 4 | 6 | 20 | 29-72 | -43 | 18 | LLLLL |
1st League - RS dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ
Chi tiết mùa giải Modriča
1st League - RS, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
3/4
16-30
8/3
31-45
8/5
46-60
9/4
61-75
7/5
76+
6/5
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2
- Chuỗi thua dài nhất
- 4
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 6-2
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 1-4
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-2
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 2-0
- Phạt đền thành công / hỏng
- 5 / 0
- Không ghi bàn
- 6
Modriča Squad
22 players
Thủ môn
M. Nikic37 năm
M. Petrovic47 năm
Hậu vệ
N. Cekinovic40 năm
D. Djakovic33 năm
N. Joksimovic36 năm
D. Jolovic47 năm
P. Matovic40 năm
M. Omerhodžić22 năm
M. Trifkovic26 năm
Tiền vệ
G. Gavric37 năm
P. Maksimovic31 năm
B. Pupcevic42 năm
D. Radic31 năm
I. Rancic40 năm
D. Savic41 năm
S. Tomic32 năm
Tiền đạo
F. Bajramovic40 năm
M. Kostadinović22 năm
D. Kuljanin25 năm
J. Nikic21 năm
S. Savkic33 năm
J. Simic34 năm
About Modriča
Modriča are a football club from Bosnia who play in the 1st League - RS. Modriča play their home matches at Stadion Dr. Milan Jelić in Modriča, which holds 7,600; the club was founded in 1922.
Tại 2020/21 1st League - RS, Modriča đang đứng thứ 7 với 43 điểms sau 30 trậns: thắng 12, hòa 7, thua 11, ghi 52 bàn và để thủng lưới 37 bàn (+15).
Qua 31 trận đã hoàn tấtes mùa này, Modriča ghi trung bình 1.71 bàn và thủng lưới 1.26 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 7 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 61% số trận và 52% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: L L W W L.
Câu hỏi thường gặp
Modriča đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng 1st League - RS?
Modriča đứng thứ 7 tại 2020/21 1st League - RS với 43 điểm sau 30 trận (12T 7H 11B).
Modriča thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Modriča play at Stadion Dr. Milan Jelić, Modriča. The ground has a capacity of 7,600.
Modriča ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 31 trận mùa này, Modriča đã ghi 53 bàn (1.71 bàn/trận) và để thủng lưới 39 bàn (1.26 bàn/trận).
Dự đoán Modriča của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Modriča nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · 1st League - RS dự đoán và bảng xếp hạng