Kecskeméti TE - lịch thi đấu, kết quả, thống kê, bảng xếp hạng và dự đoán - Sportiya AI
Kecskeméti TE

Hungary

Kecskeméti TE

Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2025/26

thứ 3 hạng · 51 điểmNB IISzéktói Stadion, KecskemétFounded 19116,296 capacity
Phong độWWLWL

Tổng quan mùa giải

40 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường

W20

Thắng

D6

Số trận hòa

L14

Thua

Bàn thắng ghi được

65

1.63 mỗi trận

Bàn thua

57

1.43 mỗi trận

Giữ sạch lưới

8

20% số trận

Cả hai đội đã ghi bàn

63%

25 of 40

Tài 2.5 bàn

65%

26 of 40

Ghi bàn trong

83%

33 of 40

Kecskeméti TE Results

Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.

20

Thắng · 50%

6

Hòa · 15%

14

Thua · 35%

14

Thắng · 70%

3

Hòa · 15%

3

Thua · 15%

6

Thắng · 30%

3

Hòa · 15%

11

Thua · 55%

Kecskeméti TE Statistics

Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.

Kecskeméti TEHết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu404040
Bàn thắng ghi được653233
Bàn thua572433
Bàn thắng mỗi trận1.630.800.83
Bàn thua mỗi trận1.430.600.83
Tài 1.5

88%

43%

50%

Tài 2.5

65%

20%

18%

Tài 3.5

28%

5%

8%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

63%

25 · 15

30%

12 · 28

30%

12 · 28

Giữ sạch lưới (có · không)

20%

8 · 32

53%

21 · 19

35%

14 · 26

Đã ghi bàn (có · không)

83%

33 · 7

55%

22 · 18

55%

22 · 18

Kecskeméti TE (home)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu202020
Bàn thắng ghi được421923
Bàn thua19811
Bàn thắng mỗi trận2.100.951.15
Bàn thua mỗi trận0.950.400.55
Tài 1.5

90%

40%

65%

Tài 2.5

65%

20%

10%

Tài 3.5

30%

5%

0%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

60%

12 · 8

25%

5 · 15

40%

8 · 12

Giữ sạch lưới (có · không)

30%

6 · 14

65%

13 · 7

45%

9 · 11

Đã ghi bàn (có · không)

90%

18 · 2

60%

12 · 8

80%

16 · 4

Kecskeméti TE (away)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu202020
Bàn thắng ghi được231310
Bàn thua381622
Bàn thắng mỗi trận1.150.650.50
Bàn thua mỗi trận1.900.801.10
Tài 1.5

85%

45%

35%

Tài 2.5

65%

20%

25%

Tài 3.5

25%

5%

15%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

65%

13 · 7

35%

7 · 13

20%

4 · 16

Giữ sạch lưới (có · không)

10%

2 · 18

40%

8 · 12

25%

5 · 15

Đã ghi bàn (có · không)

75%

15 · 5

50%

10 · 10

30%

6 · 14

NB II Table

Hungary · 2025/26 standings, Kecskeméti TE highlighted.

#ĐộiSTWDLGHSPPhong độ
1VasasVasas30204659-263364WLWWL
2Budapest HonvedBudapest Honved30185749-262359LWDDW
3Kecskeméti TEKecskeméti TE301631149-391051LWLWW
4Kozarmisleny FCKozarmisleny FC30139838-40-248WWWWD
5Mezokovesd-zsoryMezokovesd-zsory301371037-34346LLWDL
6CsakvarCsakvar301210843-37646WWLLW
7BVSCBVSC301251336-30641WDWLW
8Fehérvár FCFehérvár FC301091137-33439LLLLW
9Tiszakecske FCTiszakecske FC301091137-44-739LWWLL
10Szeged 2011Szeged 201130991229-34-536LWDLL
11Karcag SEKarcag SE30981329-41-1235LLLDL
12AjkaAjka301031723-40-1733LLLDD
13SoroksarSoroksar30891341-45-433WLWDW
14Szentlőrinc SESzentlőrinc SE307121135-42-733WWWWD
15Budafoki LCBudafoki LC30781533-49-1629WDLWL
16Bekescsaba 1912Bekescsaba 1912306101427-42-1528WLLDD

NB II dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ

Chi tiết mùa giải Kecskeméti TE

NB II, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.

Bàn thắng theo phút

Bàn thắngBàn thua

Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ

Chuỗi thắng dài nhất
4
Chuỗi hòa dài nhất
1
Chuỗi thua dài nhất
3
Trận thắng sân nhà đậm nhất
5-1
Trận thắng sân khách đậm nhất
1-3
Trận thua sân nhà đậm nhất
0-2
Trận thua sân khách đậm nhất
6-1
Phạt đền thành công / hỏng
4 / 0
Không ghi bàn
6

Kecskeméti TE Squad

27 players

Z. Gera

Huấn luyện viên

Z. Gera

Hungary · 46 years

Thủ môn

  • 1K. PálfiK. Pálfi19 năm
  • 12B. RuiszB. Ruisz23 năm
  • 97I. SzabadosI. Szabados28 năm

Hậu vệ

  • 3Szilard SzucsSzilard Szucs18 năm
  • 4Z. SzilágyiZ. Szilágyi27 năm
  • 15G. GajágG. Gajág31 năm
  • 19J. SzépeJ. Szépe29 năm
  • 27B. BolgarB. Bolgar18 năm
  • 28A. HorvathA. Horvath19 năm
  • 34Andras SzojmaAndras Szojma18 năm
  • 44S. GoblyosS. Goblyos19 năm
  • 74P. PalvolgyiP. Palvolgyi20 năm
  • 77M. KotulaM. Kotula24 năm
  • 88M. VargaM. Varga19 năm

Tiền vệ

  • 6A. HarisA. Haris28 năm
  • 7A. MerenyiA. Merenyi21 năm
  • 8P. NyáriP. Nyári24 năm
  • 10B. SzabóB. Szabó25 năm
  • 11B. KovácsB. Kovács23 năm
  • 66A. EördöghA. Eördögh23 năm

Tiền đạo

  • 9A. BolykiA. Bolyki31 năm
  • 14P. BekeP. Beke24 năm
  • 17M. BerkiM. Berki21 năm
  • 23P. BanyaiP. Banyai25 năm
  • 26Zoltan FarkasZoltan Farkas19 năm
  • 31G. PljesovszkiG. Pljesovszki18 năm
  • 92B. NémethB. Németh23 năm

About Kecskeméti TE

Kecskeméti TE are a football club from Hungary who play in the NB II. Kecskeméti TE play their home matches at Széktói Stadion in Kecskemét, which holds 6,296; the club was founded in 1911.

Tại 2025/26 NB II, Kecskeméti TE đang đứng thứ 3 với 51 điểms sau 30 trậns: thắng 16, hòa 3, thua 11, ghi 49 bàn và để thủng lưới 39 bàn (+10).

Qua 40 trận đã hoàn tấtes mùa này, Kecskeméti TE ghi trung bình 1.63 bàn và thủng lưới 1.43 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 8 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 63% số trận và 65% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W W L W L.

Câu hỏi thường gặp

Kecskeméti TE đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng NB II?

Kecskeméti TE đứng thứ 3 tại 2025/26 NB II với 51 điểm sau 30 trận (16T 3H 11B).

Kecskeméti TE thi đấu các trận sân nhà ở đâu?

Kecskeméti TE play at Széktói Stadion, Kecskemét. The ground has a capacity of 6,296.

Kecskeméti TE ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?

Trong 40 trận mùa này, Kecskeméti TE đã ghi 65 bàn (1.63 bàn/trận) và để thủng lưới 57 bàn (1.43 bàn/trận).

Dự đoán Kecskeméti TE của Sportiya có miễn phí không?

Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Kecskeméti TE nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.

Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · NB II dự đoán và bảng xếp hạng