Hungary
Kecskeméti TE
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2025/26
Tổng quan mùa giải
40 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W20
Thắng
D6
Số trận hòa
L14
Thua
Bàn thắng ghi được
65
1.63 mỗi trận
Bàn thua
57
1.43 mỗi trận
Giữ sạch lưới
8
20% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
63%
25 of 40
Tài 2.5 bàn
65%
26 of 40
Ghi bàn trong
83%
33 of 40
Kecskeméti TE Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
20
Thắng · 50%
6
Hòa · 15%
14
Thua · 35%
17/05/2026
NB II
Kecskeméti TE0
LHT 1-010/05/2026
NB II
Kecskeméti TE2
WHT 1-103/05/2026
NB II
Kecskeméti TE1
LHT 1-026/04/2026
NB II
Kecskeméti TE5
WHT 3-119/04/2026
NB II
Kecskeméti TE2
WHT 0-211/04/2026
NB II
Kecskeméti TE2
WHT 0-005/04/2026
NB II
Kecskeméti TE3
WHT 1-022/03/2026
NB II
Kecskeméti TE1
LHT 2-114/03/2026
NB II
Kecskeméti TE0
LHT 0-009/03/2026
NB II
Kecskeméti TE1
WHT 0-003/03/2026
Magyar Kupa
Kecskeméti TE1
LHT 0-128/02/2026
NB II
Kecskeméti TE2
WHT 1-023/02/2026
NB II
Kecskeméti TE1
LHT 1-115/02/2026
NB II
Kecskeméti TE0
LHT 0-111/02/2026
Magyar Kupa
Kecskeméti TE2
WHT 1-208/02/2026
NB II
Kecskeméti TE0
LHT 1-001/02/2026
NB II
Kecskeméti TE4
WHT 1-030/11/2025
NB II
Kecskeméti TE2
WHT 0-023/11/2025
NB II
Kecskeméti TE1
DHT 0-109/11/2025
NB II
Kecskeméti TE3
WHT 3-002/11/2025
NB II
Kecskeméti TE1
LHT 1-129/10/2025
Magyar Kupa
Kecskeméti TE2
WHT 1-026/10/2025
NB II
Kecskeméti TE2
WHT 0-020/10/2025
NB II
Kecskeméti TE1
DHT 1-105/10/2025
NB II
Kecskeméti TE4
WHT 2-128/09/2025
NB II
Kecskeméti TE2
DHT 1-121/09/2025
NB II
Kecskeméti TE3
WHT 0-017/09/2025
NB II
Kecskeméti TE1
WHT 0-014/09/2025
Magyar Kupa
Kecskeméti TE3
WHT 2-124/08/2025
NB II
Kecskeméti TE0
LHT 1-018/08/2025
NB II
Kecskeméti TE3
WHT 2-010/08/2025
NB II
Kecskeméti TE1
WHT 0-004/08/2025
NB II
Kecskeméti TE1
LHT 0-227/07/2025
NB II
Kecskeméti TE0
LHT 0-009/07/2025
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE1
DHT 1-024/01/2025
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE0
LHT 2-021/01/2025
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE1
LHT 0-018/01/2025
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE3
WHT 2-115/01/2025
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE2
DHT 2-211/01/2025
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE1
DHT 0-0
14
Thắng · 70%
3
Hòa · 15%
3
Thua · 15%
10/05/2026
NB II
Kecskeméti TE2
WHT 1-126/04/2026
NB II
Kecskeméti TE5
WHT 3-111/04/2026
NB II
Kecskeméti TE2
WHT 0-005/04/2026
NB II
Kecskeméti TE3
WHT 1-014/03/2026
NB II
Kecskeméti TE0
LHT 0-028/02/2026
NB II
Kecskeméti TE2
WHT 1-015/02/2026
NB II
Kecskeméti TE0
LHT 0-101/02/2026
NB II
Kecskeméti TE4
WHT 1-030/11/2025
NB II
Kecskeméti TE2
WHT 0-009/11/2025
NB II
Kecskeméti TE3
WHT 3-029/10/2025
Magyar Kupa
Kecskeméti TE2
WHT 1-026/10/2025
NB II
Kecskeméti TE2
WHT 0-028/09/2025
NB II
Kecskeméti TE2
DHT 1-117/09/2025
NB II
Kecskeméti TE1
WHT 0-014/09/2025
Magyar Kupa
Kecskeméti TE3
WHT 2-118/08/2025
NB II
Kecskeméti TE3
WHT 2-004/08/2025
NB II
Kecskeméti TE1
LHT 0-209/07/2025
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE1
DHT 1-018/01/2025
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE3
WHT 2-111/01/2025
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE1
DHT 0-0
6
Thắng · 30%
3
Hòa · 15%
11
Thua · 55%
17/05/2026
NB II
Kecskeméti TE0
LHT 1-003/05/2026
NB II
Kecskeméti TE1
LHT 1-019/04/2026
NB II
Kecskeméti TE2
WHT 0-222/03/2026
NB II
Kecskeméti TE1
LHT 2-109/03/2026
NB II
Kecskeméti TE1
WHT 0-003/03/2026
Magyar Kupa
Kecskeméti TE1
LHT 0-123/02/2026
NB II
Kecskeméti TE1
LHT 1-111/02/2026
Magyar Kupa
Kecskeméti TE2
WHT 1-208/02/2026
NB II
Kecskeméti TE0
LHT 1-023/11/2025
NB II
Kecskeméti TE1
DHT 0-102/11/2025
NB II
Kecskeméti TE1
LHT 1-120/10/2025
NB II
Kecskeméti TE1
DHT 1-105/10/2025
NB II
Kecskeméti TE4
WHT 2-121/09/2025
NB II
Kecskeméti TE3
WHT 0-024/08/2025
NB II
Kecskeméti TE0
LHT 1-010/08/2025
NB II
Kecskeméti TE1
WHT 0-027/07/2025
NB II
Kecskeméti TE0
LHT 0-024/01/2025
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE0
LHT 2-021/01/2025
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE1
LHT 0-015/01/2025
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE2
DHT 2-2
Kecskeméti TE Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Kecskeméti TE | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 40 | 40 | 40 |
| Bàn thắng ghi được | 65 | 32 | 33 |
| Bàn thua | 57 | 24 | 33 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.63 | 0.80 | 0.83 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.43 | 0.60 | 0.83 |
| Tài 1.5 | 88% | 43% | 50% |
| Tài 2.5 | 65% | 20% | 18% |
| Tài 3.5 | 28% | 5% | 8% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 63% 25 · 15 | 30% 12 · 28 | 30% 12 · 28 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 20% 8 · 32 | 53% 21 · 19 | 35% 14 · 26 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 83% 33 · 7 | 55% 22 · 18 | 55% 22 · 18 |
| Kecskeméti TE (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 20 | 20 | 20 |
| Bàn thắng ghi được | 42 | 19 | 23 |
| Bàn thua | 19 | 8 | 11 |
| Bàn thắng mỗi trận | 2.10 | 0.95 | 1.15 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.95 | 0.40 | 0.55 |
| Tài 1.5 | 90% | 40% | 65% |
| Tài 2.5 | 65% | 20% | 10% |
| Tài 3.5 | 30% | 5% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 60% 12 · 8 | 25% 5 · 15 | 40% 8 · 12 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 30% 6 · 14 | 65% 13 · 7 | 45% 9 · 11 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 90% 18 · 2 | 60% 12 · 8 | 80% 16 · 4 |
| Kecskeméti TE (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 20 | 20 | 20 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 13 | 10 |
| Bàn thua | 38 | 16 | 22 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.15 | 0.65 | 0.50 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.90 | 0.80 | 1.10 |
| Tài 1.5 | 85% | 45% | 35% |
| Tài 2.5 | 65% | 20% | 25% |
| Tài 3.5 | 25% | 5% | 15% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 65% 13 · 7 | 35% 7 · 13 | 20% 4 · 16 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 10% 2 · 18 | 40% 8 · 12 | 25% 5 · 15 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 75% 15 · 5 | 50% 10 · 10 | 30% 6 · 14 |
NB II Table
Hungary · 2025/26 standings, Kecskeméti TE highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 4 | 6 | 59-26 | 33 | 64 | WLWWL | |
| 2 | 30 | 18 | 5 | 7 | 49-26 | 23 | 59 | LWDDW | |
| 3 | 30 | 16 | 3 | 11 | 49-39 | 10 | 51 | LWLWW | |
| 4 | 30 | 13 | 9 | 8 | 38-40 | -2 | 48 | WWWWD | |
| 5 | 30 | 13 | 7 | 10 | 37-34 | 3 | 46 | LLWDL | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 43-37 | 6 | 46 | WWLLW | |
| 7 | 30 | 12 | 5 | 13 | 36-30 | 6 | 41 | WDWLW | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | 37-33 | 4 | 39 | LLLLW | |
| 9 | 30 | 10 | 9 | 11 | 37-44 | -7 | 39 | LWWLL | |
| 10 | 30 | 9 | 9 | 12 | 29-34 | -5 | 36 | LWDLL | |
| 11 | 30 | 9 | 8 | 13 | 29-41 | -12 | 35 | LLLDL | |
| 12 | 30 | 10 | 3 | 17 | 23-40 | -17 | 33 | LLLDD | |
| 13 | 30 | 8 | 9 | 13 | 41-45 | -4 | 33 | WLWDW | |
| 14 | 30 | 7 | 12 | 11 | 35-42 | -7 | 33 | WWWWD | |
| 15 | 30 | 7 | 8 | 15 | 33-49 | -16 | 29 | WDLWL | |
| 16 | 30 | 6 | 10 | 14 | 27-42 | -15 | 28 | WLLDD |
Chi tiết mùa giải Kecskeméti TE
NB II, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
7/6
16-30
5/3
31-45
11/6
46-60
3/10
61-75
14/4
76+
9/8
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1
- Chuỗi thua dài nhất
- 3
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 5-1
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 1-3
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-2
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 6-1
- Phạt đền thành công / hỏng
- 4 / 0
- Không ghi bàn
- 6
Kecskeméti TE Squad
27 players
Huấn luyện viên
Z. Gera
Hungary · 46 years
Thủ môn
- 1
K. Pálfi19 năm - 12
B. Ruisz23 năm - 97
I. Szabados28 năm
Hậu vệ
- 3
Szilard Szucs18 năm - 4
Z. Szilágyi27 năm - 15
G. Gajág31 năm - 19
J. Szépe29 năm - 27
B. Bolgar18 năm - 28
A. Horvath19 năm - 34
Andras Szojma18 năm - 44
S. Goblyos19 năm - 74
P. Palvolgyi20 năm - 77
M. Kotula24 năm - 88
M. Varga19 năm
Tiền vệ
- 6
A. Haris28 năm - 7
A. Merenyi21 năm - 8
P. Nyári24 năm - 10
B. Szabó25 năm - 11
B. Kovács23 năm - 66
A. Eördögh23 năm
Tiền đạo
- 9
A. Bolyki31 năm - 14
P. Beke24 năm - 17
M. Berki21 năm - 23
P. Banyai25 năm - 26
Zoltan Farkas19 năm - 31
G. Pljesovszki18 năm - 92
B. Németh23 năm
About Kecskeméti TE
Kecskeméti TE are a football club from Hungary who play in the NB II. Kecskeméti TE play their home matches at Széktói Stadion in Kecskemét, which holds 6,296; the club was founded in 1911.
Tại 2025/26 NB II, Kecskeméti TE đang đứng thứ 3 với 51 điểms sau 30 trậns: thắng 16, hòa 3, thua 11, ghi 49 bàn và để thủng lưới 39 bàn (+10).
Qua 40 trận đã hoàn tấtes mùa này, Kecskeméti TE ghi trung bình 1.63 bàn và thủng lưới 1.43 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 8 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 63% số trận và 65% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W W L W L.
Câu hỏi thường gặp
Kecskeméti TE đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng NB II?
Kecskeméti TE đứng thứ 3 tại 2025/26 NB II với 51 điểm sau 30 trận (16T 3H 11B).
Kecskeméti TE thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Kecskeméti TE play at Széktói Stadion, Kecskemét. The ground has a capacity of 6,296.
Kecskeméti TE ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 40 trận mùa này, Kecskeméti TE đã ghi 65 bàn (1.63 bàn/trận) và để thủng lưới 57 bàn (1.43 bàn/trận).
Dự đoán Kecskeméti TE của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Kecskeméti TE nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Các đội lân cận trên BXH
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · NB II dự đoán và bảng xếp hạng