Kecskeméti TE - lịch thi đấu, kết quả, thống kê, bảng xếp hạng và dự đoán - Sportiya AI
Kecskeméti TE

Hungary

Kecskeméti TE

Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2022/23

thứ 2 hạng · 57 điểmNB ISzéktói Stadion, KecskemétFounded 19116,296 capacity
Phong độLLWLW

Tổng quan mùa giải

39 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường

W18

Thắng

D14

Số trận hòa

L7

Thua

Bàn thắng ghi được

58

1.49 mỗi trận

Bàn thua

35

0.90 mỗi trận

Giữ sạch lưới

16

41% số trận

Cả hai đội đã ghi bàn

49%

19 of 39

Tài 2.5 bàn

51%

20 of 39

Ghi bàn trong

74%

29 of 39

Kecskeméti TE Results

Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.

18

Thắng · 46%

14

Hòa · 36%

7

Thua · 18%

11

Thắng · 58%

6

Hòa · 32%

2

Thua · 11%

7

Thắng · 35%

8

Hòa · 40%

5

Thua · 25%

Kecskeméti TE Statistics

Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.

Kecskeméti TEHết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu393636
Bàn thắng ghi được582229
Bàn thua351419
Bàn thắng mỗi trận1.490.610.81
Bàn thua mỗi trận0.900.390.53
Tài 1.5

69%

33%

33%

Tài 2.5

51%

6%

22%

Tài 3.5

23%

3%

6%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

49%

19 · 20

17%

6 · 30

19%

7 · 29

Giữ sạch lưới (có · không)

41%

16 · 23

69%

25 · 11

58%

21 · 15

Đã ghi bàn (có · không)

74%

29 · 10

44%

16 · 20

50%

18 · 18

Kecskeméti TE (home)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu191717
Bàn thắng ghi được381417
Bàn thua19710
Bàn thắng mỗi trận2.000.821.00
Bàn thua mỗi trận1.000.410.59
Tài 1.5

79%

41%

41%

Tài 2.5

58%

6%

29%

Tài 3.5

47%

6%

12%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

53%

10 · 9

24%

4 · 13

24%

4 · 13

Giữ sạch lưới (có · không)

42%

8 · 11

65%

11 · 6

65%

11 · 6

Đã ghi bàn (có · không)

89%

17 · 2

59%

10 · 7

65%

11 · 6

Kecskeméti TE (away)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu201919
Bàn thắng ghi được20812
Bàn thua1679
Bàn thắng mỗi trận1.000.420.63
Bàn thua mỗi trận0.800.370.47
Tài 1.5

60%

26%

26%

Tài 2.5

45%

5%

16%

Tài 3.5

0%

0%

0%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

45%

9 · 11

11%

2 · 17

16%

3 · 16

Giữ sạch lưới (có · không)

40%

8 · 12

74%

14 · 5

53%

10 · 9

Đã ghi bàn (có · không)

60%

12 · 8

32%

6 · 13

37%

7 · 12

NB I Table

Hungary · 2022/23 standings, Kecskeméti TE highlighted.

#ĐộiSTWDLGHSPPhong độ
1Ferencvarosi TCFerencvarosi TC33196862-332963LLLWW
2Kecskeméti TEKecskeméti TE331512648-321657WLWLL
3Debreceni VSCDebreceni VSC33159952-391354WWDDW
4Puskas AcademyPuskas Academy331411848-42653WWWLD
5PaksPaks331471257-57049DLLDW
6Kisvarda FCKisvarda FC3310131043-49-643LWWLD
7Mezokovesd-zsoryMezokovesd-zsory331191340-43-342WWWDL
8UjpestUjpest331181442-55-1341LWLDL
9Zalaegerszegi TEZalaegerszegi TE331091437-43-639DLDWW
10Videoton FCVideoton FC338111438-43-535DWLDL
11Budapest HonvedBudapest Honved33891634-51-1733LLDWD
12VasasVasas334141529-43-1426DLDDD

NB I dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ

Chi tiết mùa giải Kecskeméti TE

NB I, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.

Bàn thắng theo phút

Bàn thắngBàn thua

Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ

Chuỗi thắng dài nhất
3
Chuỗi hòa dài nhất
4
Chuỗi thua dài nhất
2
Trận thắng sân nhà đậm nhất
3-0
Trận thắng sân khách đậm nhất
0-3
Trận thua sân nhà đậm nhất
2-3
Trận thua sân khách đậm nhất
3-0
Phạt đền thành công / hỏng
5 / 0
Không ghi bàn
7

Kecskeméti TE Squad

27 players

Z. Gera

Huấn luyện viên

Z. Gera

Hungary · 46 years

Thủ môn

  • 1K. PálfiK. Pálfi19 năm
  • 12B. RuiszB. Ruisz23 năm
  • 97I. SzabadosI. Szabados28 năm

Hậu vệ

  • 3Szilard SzucsSzilard Szucs18 năm
  • 4Z. SzilágyiZ. Szilágyi27 năm
  • 15G. GajágG. Gajág31 năm
  • 19J. SzépeJ. Szépe29 năm
  • 27B. BolgarB. Bolgar18 năm
  • 28A. HorvathA. Horvath19 năm
  • 34Andras SzojmaAndras Szojma18 năm
  • 44S. GoblyosS. Goblyos19 năm
  • 74P. PalvolgyiP. Palvolgyi20 năm
  • 77M. KotulaM. Kotula24 năm
  • 88M. VargaM. Varga19 năm

Tiền vệ

  • 6A. HarisA. Haris28 năm
  • 7A. MerenyiA. Merenyi21 năm
  • 8P. NyáriP. Nyári24 năm
  • 10B. SzabóB. Szabó25 năm
  • 11B. KovácsB. Kovács23 năm
  • 66A. EördöghA. Eördögh23 năm

Tiền đạo

  • 9A. BolykiA. Bolyki31 năm
  • 14P. BekeP. Beke24 năm
  • 17M. BerkiM. Berki21 năm
  • 23P. BanyaiP. Banyai25 năm
  • 26Zoltan FarkasZoltan Farkas19 năm
  • 31G. PljesovszkiG. Pljesovszki18 năm
  • 92B. NémethB. Németh23 năm

Vua phá lưới

  • K. NagyK. Nagy33 trận6

About Kecskeméti TE

Kecskeméti TE are a football club from Hungary who play in the NB I. Kecskeméti TE play their home matches at Széktói Stadion in Kecskemét, which holds 6,296; the club was founded in 1911.

Tại 2022/23 NB I, Kecskeméti TE đang đứng thứ 2 với 57 điểms sau 33 trậns: thắng 15, hòa 12, thua 6, ghi 48 bàn và để thủng lưới 32 bàn (+16).

Qua 39 trận đã hoàn tấtes mùa này, Kecskeméti TE ghi trung bình 1.49 bàn và thủng lưới 0.90 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 16 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 49% số trận và 51% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: L L W L W.

Câu hỏi thường gặp

Kecskeméti TE đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng NB I?

Kecskeméti TE đứng thứ 2 tại 2022/23 NB I với 57 điểm sau 33 trận (15T 12H 6B).

Kecskeméti TE thi đấu các trận sân nhà ở đâu?

Kecskeméti TE play at Széktói Stadion, Kecskemét. The ground has a capacity of 6,296.

Kecskeméti TE ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?

Trong 39 trận mùa này, Kecskeméti TE đã ghi 58 bàn (1.49 bàn/trận) và để thủng lưới 35 bàn (0.90 bàn/trận).

Dự đoán Kecskeméti TE của Sportiya có miễn phí không?

Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Kecskeméti TE nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.

Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · NB I dự đoán và bảng xếp hạng