Hungary
Kecskeméti TE
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2021/22
Tổng quan mùa giải
43 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W27
Thắng
D8
Số trận hòa
L8
Thua
Bàn thắng ghi được
97
2.26 mỗi trận
Bàn thua
42
0.98 mỗi trận
Giữ sạch lưới
16
37% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
53%
23 of 43
Tài 2.5 bàn
58%
25 of 43
Ghi bàn trong
84%
36 of 43
Kecskeméti TE Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
27
Thắng · 63%
8
Hòa · 19%
8
Thua · 19%
22/05/2022
NB II
Kecskeméti TE7
WHT 3-015/05/2022
NB II
Kecskeméti TE3
WHT 0-208/05/2022
NB II
Kecskeméti TE1
WHT 1-001/05/2022
NB II
Kecskeméti TE3
WHT 0-325/04/2022
NB II
Kecskeméti TE4
WHT 3-017/04/2022
NB II
Kecskeméti TE2
WHT 0-010/04/2022
NB II
Kecskeméti TE4
WHT 1-006/04/2022
NB II
Kecskeméti TE2
DHT 1-103/04/2022
NB II
Kecskeméti TE3
WHT 1-121/03/2022
NB II
Kecskeméti TE0
DHT 0-013/03/2022
NB II
Kecskeméti TE0
DHT 0-010/03/2022
NB II
Kecskeméti TE3
WHT 0-106/03/2022
NB II
Kecskeméti TE2
WHT 0-028/02/2022
NB II
Kecskeméti TE0
LHT 0-020/02/2022
NB II
Kecskeméti TE1
LHT 0-114/02/2022
NB II
Kecskeméti TE2
LHT 0-209/02/2022
Magyar Kupa
Kecskeméti TE1
LHT 0-006/02/2022
NB II
Kecskeméti TE3
WHT 0-330/01/2022
NB II
Kecskeméti TE3
WHT 2-212/12/2021
NB II
Kecskeméti TE3
WHT 0-105/12/2021
NB II
Kecskeméti TE4
WHT 1-129/11/2021
NB II
Kecskeméti TE0
LHT 0-024/11/2021
NB II
Kecskeméti TE0
LHT 1-021/11/2021
NB II
Kecskeméti TE2
WHT 0-007/11/2021
NB II
Kecskeméti TE0
LHT 2-031/10/2021
NB II
Kecskeméti TE2
WHT 0-027/10/2021
Magyar Kupa
Kecskeméti TE2
WHT 0-024/10/2021
NB II
Kecskeméti TE1
DHT 1-017/10/2021
NB II
Kecskeméti TE0
DHT 0-003/10/2021
NB II
Kecskeméti TE1
WHT 0-029/09/2021
NB II
Kecskeméti TE1
WHT 1-026/09/2021
NB II
Kecskeméti TE2
DHT 1-019/09/2021
Magyar Kupa
Kecskeméti TE10
WHT 0-615/09/2021
NB II
Kecskeméti TE1
WHT 0-012/09/2021
NB II
Kecskeméti TE1
WHT 0-029/08/2021
NB II
Kecskeméti TE1
DHT 0-122/08/2021
NB II
Kecskeméti TE2
WHT 1-018/08/2021
NB II
Kecskeméti TE1
DHT 1-115/08/2021
NB II
Kecskeméti TE3
WHT 1-108/08/2021
NB II
Kecskeméti TE5
WHT 2-101/08/2021
NB II
Kecskeméti TE2
LHT 1-310/07/2021
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE3
W07/07/2021
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE6
W
14
Thắng · 67%
2
Hòa · 10%
5
Thua · 24%
22/05/2022
NB II
Kecskeméti TE7
WHT 3-008/05/2022
NB II
Kecskeméti TE1
WHT 1-025/04/2022
NB II
Kecskeméti TE4
WHT 3-010/04/2022
NB II
Kecskeméti TE4
WHT 1-003/04/2022
NB II
Kecskeméti TE3
WHT 1-113/03/2022
NB II
Kecskeméti TE0
DHT 0-028/02/2022
NB II
Kecskeméti TE0
LHT 0-014/02/2022
NB II
Kecskeméti TE2
LHT 0-209/02/2022
Magyar Kupa
Kecskeméti TE1
LHT 0-029/11/2021
NB II
Kecskeméti TE0
LHT 0-021/11/2021
NB II
Kecskeméti TE2
WHT 0-031/10/2021
NB II
Kecskeméti TE2
WHT 0-027/10/2021
Magyar Kupa
Kecskeméti TE2
WHT 0-017/10/2021
NB II
Kecskeméti TE0
DHT 0-029/09/2021
NB II
Kecskeméti TE1
WHT 1-015/09/2021
NB II
Kecskeméti TE1
WHT 0-012/09/2021
NB II
Kecskeméti TE1
WHT 0-022/08/2021
NB II
Kecskeméti TE2
WHT 1-015/08/2021
NB II
Kecskeméti TE3
WHT 1-108/08/2021
NB II
Kecskeméti TE5
WHT 2-101/08/2021
NB II
Kecskeméti TE2
LHT 1-3
13
Thắng · 59%
6
Hòa · 27%
3
Thua · 14%
15/05/2022
NB II
Kecskeméti TE3
WHT 0-201/05/2022
NB II
Kecskeméti TE3
WHT 0-317/04/2022
NB II
Kecskeméti TE2
WHT 0-006/04/2022
NB II
Kecskeméti TE2
DHT 1-121/03/2022
NB II
Kecskeméti TE0
DHT 0-010/03/2022
NB II
Kecskeméti TE3
WHT 0-106/03/2022
NB II
Kecskeméti TE2
WHT 0-020/02/2022
NB II
Kecskeméti TE1
LHT 0-106/02/2022
NB II
Kecskeméti TE3
WHT 0-330/01/2022
NB II
Kecskeméti TE3
WHT 2-212/12/2021
NB II
Kecskeméti TE3
WHT 0-105/12/2021
NB II
Kecskeméti TE4
WHT 1-124/11/2021
NB II
Kecskeméti TE0
LHT 1-007/11/2021
NB II
Kecskeméti TE0
LHT 2-024/10/2021
NB II
Kecskeméti TE1
DHT 1-003/10/2021
NB II
Kecskeméti TE1
WHT 0-026/09/2021
NB II
Kecskeméti TE2
DHT 1-019/09/2021
Magyar Kupa
Kecskeméti TE10
WHT 0-629/08/2021
NB II
Kecskeméti TE1
DHT 0-118/08/2021
NB II
Kecskeméti TE1
DHT 1-110/07/2021
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE3
W07/07/2021
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE6
W
Kecskeméti TE Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Kecskeméti TE | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 43 | 41 | 41 |
| Bàn thắng ghi được | 97 | 38 | 50 |
| Bàn thua | 42 | 18 | 21 |
| Bàn thắng mỗi trận | 2.26 | 0.93 | 1.22 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.98 | 0.44 | 0.51 |
| Tài 1.5 | 74% | 39% | 49% |
| Tài 2.5 | 58% | 20% | 32% |
| Tài 3.5 | 40% | 7% | 10% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 53% 23 · 20 | 20% 8 · 33 | 32% 13 · 28 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 37% 16 · 27 | 68% 28 · 13 | 56% 23 · 18 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 84% 36 · 7 | 54% 22 · 19 | 66% 27 · 14 |
| Kecskeméti TE (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 21 | 21 | 21 |
| Bàn thắng ghi được | 43 | 15 | 28 |
| Bàn thua | 19 | 8 | 11 |
| Bàn thắng mỗi trận | 2.05 | 0.71 | 1.33 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.90 | 0.38 | 0.52 |
| Tài 1.5 | 62% | 33% | 48% |
| Tài 2.5 | 48% | 19% | 33% |
| Tài 3.5 | 38% | 5% | 14% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 43% 9 · 12 | 19% 4 · 17 | 33% 7 · 14 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 48% 10 · 11 | 76% 16 · 5 | 57% 12 · 9 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 81% 17 · 4 | 48% 10 · 11 | 71% 15 · 6 |
| Kecskeméti TE (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 22 | 20 | 20 |
| Bàn thắng ghi được | 54 | 23 | 22 |
| Bàn thua | 23 | 10 | 10 |
| Bàn thắng mỗi trận | 2.45 | 1.15 | 1.10 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.05 | 0.50 | 0.50 |
| Tài 1.5 | 86% | 45% | 50% |
| Tài 2.5 | 68% | 20% | 30% |
| Tài 3.5 | 41% | 10% | 5% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 64% 14 · 8 | 20% 4 · 16 | 30% 6 · 14 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 27% 6 · 16 | 60% 12 · 8 | 55% 11 · 9 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 86% 19 · 3 | 60% 12 · 8 | 60% 12 · 8 |
NB II Table
Hungary · 2021/22 standings, Kecskeméti TE highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 25 | 10 | 3 | 80-22 | 58 | 85 | DWWDW | |
| 2 | 38 | 23 | 8 | 7 | 75-36 | 39 | 77 | WWWWW | |
| 3 | 38 | 21 | 9 | 8 | 57-40 | 17 | 72 | WDWLW | |
| 4 | 38 | 19 | 9 | 10 | 64-34 | 30 | 66 | WLDWL | |
| 5 | 38 | 15 | 14 | 9 | 42-37 | 5 | 59 | DLLWD | |
| 6 | 38 | 16 | 9 | 13 | 37-30 | 7 | 57 | WLWDD | |
| 7 | 38 | 16 | 8 | 14 | 57-46 | 11 | 56 | WWWWW | |
| 8 | 38 | 14 | 10 | 14 | 67-61 | 6 | 52 | DWLLW | |
| 9 | 38 | 14 | 9 | 15 | 49-49 | 0 | 51 | LDWWW | |
| 10 | 38 | 13 | 11 | 14 | 45-51 | -6 | 50 | LLWDL | |
| 11 | 38 | 12 | 12 | 14 | 38-39 | -1 | 48 | DLDLL | |
| 12 | 38 | 10 | 13 | 15 | 52-57 | -5 | 43 | WLDWD | |
| 13 | 38 | 12 | 6 | 20 | 41-65 | -24 | 42 | DLLLL | |
| 14 | 38 | 11 | 9 | 18 | 39-50 | -11 | 42 | LWLDL | |
| 15 | 38 | 10 | 12 | 16 | 53-69 | -16 | 42 | WLLLW | |
| 16 | 38 | 10 | 12 | 16 | 39-57 | -18 | 42 | LWLLL | |
| 17 | 38 | 11 | 8 | 19 | 35-60 | -25 | 41 | LWDLD | |
| 18 | 38 | 9 | 11 | 18 | 35-55 | -20 | 38 | LWDLW | |
| 19 | 38 | 8 | 14 | 16 | 40-61 | -21 | 38 | DLDWL | |
| 20 | 38 | 9 | 10 | 19 | 36-62 | -26 | 37 | LWLWL |
Chi tiết mùa giải Kecskeméti TE
NB II, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
8/5
16-30
8/3
31-45
14/10
46-60
12/8
61-75
13/3
76+
19/8
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2
- Chuỗi thua dài nhất
- 3
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 7-2
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 1-4
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 2-3
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 2-0
- Phạt đền thành công / hỏng
- 3 / 0
- Không ghi bàn
- 7
Kecskeméti TE Squad
27 players
Huấn luyện viên
Z. Gera
Hungary · 46 years
Thủ môn
- 1
K. Pálfi19 năm - 12
B. Ruisz23 năm - 97
I. Szabados28 năm
Hậu vệ
- 3
Szilard Szucs18 năm - 4
Z. Szilágyi27 năm - 15
G. Gajág31 năm - 19
J. Szépe29 năm - 27
B. Bolgar18 năm - 28
A. Horvath19 năm - 34
Andras Szojma18 năm - 44
S. Goblyos19 năm - 74
P. Palvolgyi20 năm - 77
M. Kotula24 năm - 88
M. Varga19 năm
Tiền vệ
- 6
A. Haris28 năm - 7
A. Merenyi21 năm - 8
P. Nyári24 năm - 10
B. Szabó25 năm - 11
B. Kovács23 năm - 66
A. Eördögh23 năm
Tiền đạo
- 9
A. Bolyki31 năm - 14
P. Beke24 năm - 17
M. Berki21 năm - 23
P. Banyai25 năm - 26
Zoltan Farkas19 năm - 31
G. Pljesovszki18 năm - 92
B. Németh23 năm
Vua phá lưới
D. Lukács35 trận25
B. Tóth36 trận10
G. Szalai30 trận10
About Kecskeméti TE
Kecskeméti TE are a football club from Hungary who play in the NB II. Kecskeméti TE play their home matches at Széktói Stadion in Kecskemét, which holds 6,296; the club was founded in 1911.
Tại 2021/22 NB II, Kecskeméti TE đang đứng thứ 2 với 77 điểms sau 38 trậns: thắng 23, hòa 8, thua 7, ghi 75 bàn và để thủng lưới 36 bàn (+39).
Qua 43 trận đã hoàn tấtes mùa này, Kecskeméti TE ghi trung bình 2.26 bàn và thủng lưới 0.98 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 16 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 53% số trận và 58% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W W W W W.
Câu hỏi thường gặp
Kecskeméti TE đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng NB II?
Kecskeméti TE đứng thứ 2 tại 2021/22 NB II với 77 điểm sau 38 trận (23T 8H 7B).
Kecskeméti TE thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Kecskeméti TE play at Széktói Stadion, Kecskemét. The ground has a capacity of 6,296.
Kecskeméti TE ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 43 trận mùa này, Kecskeméti TE đã ghi 97 bàn (2.26 bàn/trận) và để thủng lưới 42 bàn (0.98 bàn/trận).
Dự đoán Kecskeméti TE của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Kecskeméti TE nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Các đội lân cận trên BXH
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · NB II dự đoán và bảng xếp hạng