Hungary
Kecskeméti TE
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2024/25
Tổng quan mùa giải
47 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W9
Thắng
D19
Số trận hòa
L19
Thua
Bàn thắng ghi được
50
1.06 mỗi trận
Bàn thua
65
1.38 mỗi trận
Giữ sạch lưới
12
26% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
53%
25 of 47
Tài 2.5 bàn
49%
23 of 47
Ghi bàn trong
64%
30 of 47
Kecskeméti TE Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
9
Thắng · 19%
19
Hòa · 40%
19
Thua · 40%
23/05/2025
NB I
Kecskeméti TE1
DHT 1-016/05/2025
NB I
Kecskeméti TE0
LHT 0-010/05/2025
NB I
Kecskeméti TE1
LHT 1-004/05/2025
NB I
Kecskeméti TE2
DHT 0-127/04/2025
NB I
Kecskeméti TE0
DHT 0-021/04/2025
NB I
Kecskeméti TE0
DHT 0-011/04/2025
NB I
Kecskeméti TE1
LHT 0-105/04/2025
NB I
Kecskeméti TE1
DHT 0-028/03/2025
NB I
Kecskeméti TE1
LHT 1-316/03/2025
NB I
Kecskeméti TE0
LHT 2-007/03/2025
NB I
Kecskeméti TE2
DHT 2-002/03/2025
NB I
Kecskeméti TE2
DHT 1-122/02/2025
NB I
Kecskeméti TE2
LHT 3-015/02/2025
NB I
Kecskeméti TE5
WHT 3-008/02/2025
NB I
Kecskeméti TE0
DHT 0-002/02/2025
NB I
Kecskeméti TE1
WHT 0-015/12/2024
NB I
Kecskeméti TE1
DHT 0-107/12/2024
NB I
Kecskeméti TE0
DHT 0-030/11/2024
NB I
Kecskeméti TE2
WHT 0-124/11/2024
NB I
Kecskeméti TE2
DHT 1-110/11/2024
NB I
Kecskeméti TE0
LHT 0-003/11/2024
NB I
Kecskeméti TE1
LHT 1-130/10/2024
Magyar Kupa
Kecskeméti TE0
LHT 0-027/10/2024
NB I
Kecskeméti TE0
LHT 1-020/10/2024
NB I
Kecskeméti TE0
LHT 0-205/10/2024
NB I
Kecskeméti TE1
LHT 2-128/09/2024
NB I
Kecskeméti TE0
LHT 0-221/09/2024
NB I
Kecskeméti TE1
LHT 1-115/09/2024
Magyar Kupa
Kecskeméti TE4
WHT 0-301/09/2024
NB I
Kecskeméti TE1
LHT 1-124/08/2024
NB I
Kecskeméti TE0
LHT 0-016/08/2024
NB I
Kecskeméti TE2
WHT 2-009/08/2024
NB I
Kecskeméti TE1
DHT 1-103/08/2024
NB I
Kecskeméti TE0
LHT 1-028/07/2024
NB I
Kecskeméti TE0
DHT 0-013/07/2024
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE1
DHT 0-113/07/2024
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE2
WHT 0-210/07/2024
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE0
L06/07/2024
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE0
DHT 0-003/07/2024
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE2
DHT 2-129/06/2024
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE1
DHT 1-026/01/2024
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE0
DHT 0-026/01/2024
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE3
WHT 1-023/01/2024
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE1
DHT 1-020/01/2024
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE1
LHT 0-020/01/2024
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE2
W13/01/2024
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE2
W
6
Thắng · 26%
11
Hòa · 48%
6
Thua · 26%
16/05/2025
NB I
Kecskeméti TE0
LHT 0-004/05/2025
NB I
Kecskeméti TE2
DHT 0-121/04/2025
NB I
Kecskeméti TE0
DHT 0-005/04/2025
NB I
Kecskeméti TE1
DHT 0-028/03/2025
NB I
Kecskeméti TE1
LHT 1-307/03/2025
NB I
Kecskeméti TE2
DHT 2-002/03/2025
NB I
Kecskeméti TE2
DHT 1-115/02/2025
NB I
Kecskeméti TE5
WHT 3-002/02/2025
NB I
Kecskeméti TE1
WHT 0-007/12/2024
NB I
Kecskeméti TE0
DHT 0-010/11/2024
NB I
Kecskeméti TE0
LHT 0-020/10/2024
NB I
Kecskeméti TE0
LHT 0-228/09/2024
NB I
Kecskeméti TE0
LHT 0-201/09/2024
NB I
Kecskeméti TE1
LHT 1-116/08/2024
NB I
Kecskeméti TE2
WHT 2-009/08/2024
NB I
Kecskeméti TE1
DHT 1-128/07/2024
NB I
Kecskeméti TE0
DHT 0-013/07/2024
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE1
DHT 0-106/07/2024
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE0
DHT 0-003/07/2024
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE2
DHT 2-126/01/2024
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE3
WHT 1-020/01/2024
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE2
W13/01/2024
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE2
W
3
Thắng · 13%
8
Hòa · 33%
13
Thua · 54%
23/05/2025
NB I
Kecskeméti TE1
DHT 1-010/05/2025
NB I
Kecskeméti TE1
LHT 1-027/04/2025
NB I
Kecskeméti TE0
DHT 0-011/04/2025
NB I
Kecskeméti TE1
LHT 0-116/03/2025
NB I
Kecskeméti TE0
LHT 2-022/02/2025
NB I
Kecskeméti TE2
LHT 3-008/02/2025
NB I
Kecskeméti TE0
DHT 0-015/12/2024
NB I
Kecskeméti TE1
DHT 0-130/11/2024
NB I
Kecskeméti TE2
WHT 0-124/11/2024
NB I
Kecskeméti TE2
DHT 1-103/11/2024
NB I
Kecskeméti TE1
LHT 1-130/10/2024
Magyar Kupa
Kecskeméti TE0
LHT 0-027/10/2024
NB I
Kecskeméti TE0
LHT 1-005/10/2024
NB I
Kecskeméti TE1
LHT 2-121/09/2024
NB I
Kecskeméti TE1
LHT 1-115/09/2024
Magyar Kupa
Kecskeméti TE4
WHT 0-324/08/2024
NB I
Kecskeméti TE0
LHT 0-003/08/2024
NB I
Kecskeméti TE0
LHT 1-013/07/2024
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE2
WHT 0-210/07/2024
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE0
L29/06/2024
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE1
DHT 1-026/01/2024
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE0
DHT 0-023/01/2024
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE1
DHT 1-020/01/2024
Friendlies Clubs
Kecskeméti TE1
LHT 0-0
Kecskeméti TE Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Kecskeméti TE | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 47 | 44 | 44 |
| Bàn thắng ghi được | 50 | 26 | 20 |
| Bàn thua | 65 | 29 | 34 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.06 | 0.59 | 0.45 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.38 | 0.66 | 0.77 |
| Tài 1.5 | 68% | 41% | 34% |
| Tài 2.5 | 49% | 14% | 9% |
| Tài 3.5 | 30% | 2% | 5% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 53% 25 · 22 | 20% 9 · 35 | 18% 8 · 36 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 26% 12 · 35 | 52% 23 · 21 | 45% 20 · 24 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 64% 30 · 17 | 41% 18 · 26 | 36% 16 · 28 |
| Kecskeméti TE (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 23 | 21 | 21 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 14 | 10 |
| Bàn thua | 26 | 13 | 12 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.22 | 0.67 | 0.48 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.13 | 0.62 | 0.57 |
| Tài 1.5 | 70% | 48% | 33% |
| Tài 2.5 | 48% | 14% | 5% |
| Tài 3.5 | 30% | 5% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 48% 11 · 12 | 24% 5 · 16 | 14% 3 · 18 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 35% 8 · 15 | 57% 12 · 9 | 52% 11 · 10 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 65% 15 · 8 | 43% 9 · 12 | 33% 7 · 14 |
| Kecskeméti TE (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 24 | 23 | 23 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 12 | 10 |
| Bàn thua | 39 | 16 | 22 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.92 | 0.52 | 0.43 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.63 | 0.70 | 0.96 |
| Tài 1.5 | 67% | 35% | 35% |
| Tài 2.5 | 50% | 13% | 13% |
| Tài 3.5 | 29% | 0% | 9% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 58% 14 · 10 | 17% 4 · 19 | 22% 5 · 18 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 17% 4 · 20 | 48% 11 · 12 | 39% 9 · 14 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 63% 15 · 9 | 39% 9 · 14 | 39% 9 · 14 |
NB I Table
Hungary · 2024/25 standings, Kecskeméti TE highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 20 | 9 | 4 | 64-31 | 33 | 69 | WWWDW | |
| 2 | 33 | 20 | 6 | 7 | 58-38 | 20 | 66 | WWWDW | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 65-47 | 18 | 57 | DDLWL | |
| 4 | 33 | 14 | 11 | 8 | 49-37 | 12 | 53 | LDWWW | |
| 5 | 33 | 13 | 7 | 13 | 53-47 | 6 | 46 | LLWDL | |
| 6 | 33 | 11 | 11 | 11 | 43-51 | -8 | 44 | LWLDD | |
| 7 | 33 | 9 | 14 | 10 | 38-44 | -6 | 41 | WDDLD | |
| 8 | 33 | 9 | 9 | 15 | 31-52 | -21 | 36 | DDWDW | |
| 9 | 33 | 9 | 7 | 17 | 52-59 | -7 | 34 | WDLDL | |
| 10 | 33 | 7 | 13 | 13 | 35-42 | -7 | 34 | DDDDD | |
| 11 | 33 | 8 | 7 | 18 | 34-52 | -18 | 31 | LLLLL | |
| 12 | 33 | 4 | 13 | 16 | 31-53 | -22 | 25 | DLLDD |
Chi tiết mùa giải Kecskeméti TE
NB I, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
5/3
16-30
7/11
31-45
4/8
46-60
7/5
61-75
4/10
76+
5/15
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 1
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3
- Chuỗi thua dài nhất
- 9
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 5-0
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 1-2
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-3
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 6-1
- Phạt đền thành công / hỏng
- 3 / 1
- Không ghi bàn
- 13
Sơ đồ chiến thuật dùng nhiều nhất
Kecskeméti TE Squad
27 players
Huấn luyện viên
Z. Gera
Hungary · 46 years
Thủ môn
- 1
K. Pálfi19 năm - 12
B. Ruisz23 năm - 97
I. Szabados28 năm
Hậu vệ
- 3
Szilard Szucs18 năm - 4
Z. Szilágyi27 năm - 15
G. Gajág31 năm - 19
J. Szépe29 năm - 27
B. Bolgar18 năm - 28
A. Horvath19 năm - 34
Andras Szojma18 năm - 44
S. Goblyos19 năm - 74
P. Palvolgyi20 năm - 77
M. Kotula24 năm - 88
M. Varga19 năm
Tiền vệ
- 6
A. Haris28 năm - 7
A. Merenyi21 năm - 8
P. Nyári24 năm - 10
B. Szabó25 năm - 11
B. Kovács23 năm - 66
A. Eördögh23 năm
Tiền đạo
- 9
A. Bolyki31 năm - 14
P. Beke24 năm - 17
M. Berki21 năm - 23
P. Banyai25 năm - 26
Zoltan Farkas19 năm - 31
G. Pljesovszki18 năm - 92
B. Németh23 năm
About Kecskeméti TE
Kecskeméti TE are a football club from Hungary who play in the NB I. Kecskeméti TE play their home matches at Széktói Stadion in Kecskemét, which holds 6,296; the club was founded in 1911.
Tại 2024/25 NB I, Kecskeméti TE đang đứng thứ 12 với 25 điểms sau 33 trậns: thắng 4, hòa 13, thua 16, ghi 31 bàn và để thủng lưới 53 bàn (-22).
Qua 47 trận đã hoàn tấtes mùa này, Kecskeméti TE ghi trung bình 1.06 bàn và thủng lưới 1.38 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 12 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 53% số trận và 49% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: D D L L D.
Câu hỏi thường gặp
Kecskeméti TE đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng NB I?
Kecskeméti TE đứng thứ 12 tại 2024/25 NB I với 25 điểm sau 33 trận (4T 13H 16B).
Kecskeméti TE thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Kecskeméti TE play at Széktói Stadion, Kecskemét. The ground has a capacity of 6,296.
Kecskeméti TE ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 47 trận mùa này, Kecskeméti TE đã ghi 50 bàn (1.06 bàn/trận) và để thủng lưới 65 bàn (1.38 bàn/trận).
Dự đoán Kecskeméti TE của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Kecskeméti TE nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Các đội lân cận trên BXH
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · NB I dự đoán và bảng xếp hạng