Kecskeméti TE - lịch thi đấu, kết quả, thống kê, bảng xếp hạng và dự đoán - Sportiya AI
Kecskeméti TE

Hungary

Kecskeméti TE

Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2024/25

thứ 12 hạng · 25 điểmNB ISzéktói Stadion, KecskemétFounded 19116,296 capacity
Phong độDDLLD

Tổng quan mùa giải

47 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường

W9

Thắng

D19

Số trận hòa

L19

Thua

Bàn thắng ghi được

50

1.06 mỗi trận

Bàn thua

65

1.38 mỗi trận

Giữ sạch lưới

12

26% số trận

Cả hai đội đã ghi bàn

53%

25 of 47

Tài 2.5 bàn

49%

23 of 47

Ghi bàn trong

64%

30 of 47

Kecskeméti TE Results

Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.

9

Thắng · 19%

19

Hòa · 40%

19

Thua · 40%

6

Thắng · 26%

11

Hòa · 48%

6

Thua · 26%

3

Thắng · 13%

8

Hòa · 33%

13

Thua · 54%

Kecskeméti TE Statistics

Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.

Kecskeméti TEHết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu474444
Bàn thắng ghi được502620
Bàn thua652934
Bàn thắng mỗi trận1.060.590.45
Bàn thua mỗi trận1.380.660.77
Tài 1.5

68%

41%

34%

Tài 2.5

49%

14%

9%

Tài 3.5

30%

2%

5%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

53%

25 · 22

20%

9 · 35

18%

8 · 36

Giữ sạch lưới (có · không)

26%

12 · 35

52%

23 · 21

45%

20 · 24

Đã ghi bàn (có · không)

64%

30 · 17

41%

18 · 26

36%

16 · 28

Kecskeméti TE (home)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu232121
Bàn thắng ghi được281410
Bàn thua261312
Bàn thắng mỗi trận1.220.670.48
Bàn thua mỗi trận1.130.620.57
Tài 1.5

70%

48%

33%

Tài 2.5

48%

14%

5%

Tài 3.5

30%

5%

0%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

48%

11 · 12

24%

5 · 16

14%

3 · 18

Giữ sạch lưới (có · không)

35%

8 · 15

57%

12 · 9

52%

11 · 10

Đã ghi bàn (có · không)

65%

15 · 8

43%

9 · 12

33%

7 · 14

Kecskeméti TE (away)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu242323
Bàn thắng ghi được221210
Bàn thua391622
Bàn thắng mỗi trận0.920.520.43
Bàn thua mỗi trận1.630.700.96
Tài 1.5

67%

35%

35%

Tài 2.5

50%

13%

13%

Tài 3.5

29%

0%

9%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

58%

14 · 10

17%

4 · 19

22%

5 · 18

Giữ sạch lưới (có · không)

17%

4 · 20

48%

11 · 12

39%

9 · 14

Đã ghi bàn (có · không)

63%

15 · 9

39%

9 · 14

39%

9 · 14

NB I Table

Hungary · 2024/25 standings, Kecskeméti TE highlighted.

#ĐộiSTWDLGHSPPhong độ
1Ferencvarosi TCFerencvarosi TC33209464-313369WWWDW
2Puskas AcademyPuskas Academy33206758-382066WWWDW
3PaksPaks33169865-471857DDLWL
4Gyori ETO FCGyori ETO FC331411849-371253LDWWW
5MTK BudapestMTK Budapest331371353-47646LLWDL
6Diosgyori VTKDiosgyori VTK3311111143-51-844LWLDD
7UjpestUjpest339141038-44-641WDDLD
8NyiregyhazaNyiregyhaza33991531-52-2136DDWDW
9Debreceni VSCDebreceni VSC33971752-59-734WDLDL
10Zalaegerszegi TEZalaegerszegi TE337131335-42-734DDDDD
11Fehérvár FCFehérvár FC33871834-52-1831LLLLL
12Kecskeméti TEKecskeméti TE334131631-53-2225DLLDD

NB I dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ

Chi tiết mùa giải Kecskeméti TE

NB I, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.

Bàn thắng theo phút

Bàn thắngBàn thua

Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ

Chuỗi thắng dài nhất
1
Chuỗi hòa dài nhất
3
Chuỗi thua dài nhất
9
Trận thắng sân nhà đậm nhất
5-0
Trận thắng sân khách đậm nhất
1-2
Trận thua sân nhà đậm nhất
0-3
Trận thua sân khách đậm nhất
6-1
Phạt đền thành công / hỏng
3 / 1
Không ghi bàn
13

Sơ đồ chiến thuật dùng nhiều nhất

5-3-2 · 193-4-3 · 35-4-1 · 24-4-2 · 1

Kecskeméti TE Squad

27 players

Z. Gera

Huấn luyện viên

Z. Gera

Hungary · 46 years

Thủ môn

  • 1K. PálfiK. Pálfi19 năm
  • 12B. RuiszB. Ruisz23 năm
  • 97I. SzabadosI. Szabados28 năm

Hậu vệ

  • 3Szilard SzucsSzilard Szucs18 năm
  • 4Z. SzilágyiZ. Szilágyi27 năm
  • 15G. GajágG. Gajág31 năm
  • 19J. SzépeJ. Szépe29 năm
  • 27B. BolgarB. Bolgar18 năm
  • 28A. HorvathA. Horvath19 năm
  • 34Andras SzojmaAndras Szojma18 năm
  • 44S. GoblyosS. Goblyos19 năm
  • 74P. PalvolgyiP. Palvolgyi20 năm
  • 77M. KotulaM. Kotula24 năm
  • 88M. VargaM. Varga19 năm

Tiền vệ

  • 6A. HarisA. Haris28 năm
  • 7A. MerenyiA. Merenyi21 năm
  • 8P. NyáriP. Nyári24 năm
  • 10B. SzabóB. Szabó25 năm
  • 11B. KovácsB. Kovács23 năm
  • 66A. EördöghA. Eördögh23 năm

Tiền đạo

  • 9A. BolykiA. Bolyki31 năm
  • 14P. BekeP. Beke24 năm
  • 17M. BerkiM. Berki21 năm
  • 23P. BanyaiP. Banyai25 năm
  • 26Zoltan FarkasZoltan Farkas19 năm
  • 31G. PljesovszkiG. Pljesovszki18 năm
  • 92B. NémethB. Németh23 năm

About Kecskeméti TE

Kecskeméti TE are a football club from Hungary who play in the NB I. Kecskeméti TE play their home matches at Széktói Stadion in Kecskemét, which holds 6,296; the club was founded in 1911.

Tại 2024/25 NB I, Kecskeméti TE đang đứng thứ 12 với 25 điểms sau 33 trậns: thắng 4, hòa 13, thua 16, ghi 31 bàn và để thủng lưới 53 bàn (-22).

Qua 47 trận đã hoàn tấtes mùa này, Kecskeméti TE ghi trung bình 1.06 bàn và thủng lưới 1.38 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 12 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 53% số trận và 49% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: D D L L D.

Câu hỏi thường gặp

Kecskeméti TE đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng NB I?

Kecskeméti TE đứng thứ 12 tại 2024/25 NB I với 25 điểm sau 33 trận (4T 13H 16B).

Kecskeméti TE thi đấu các trận sân nhà ở đâu?

Kecskeméti TE play at Széktói Stadion, Kecskemét. The ground has a capacity of 6,296.

Kecskeméti TE ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?

Trong 47 trận mùa này, Kecskeméti TE đã ghi 50 bàn (1.06 bàn/trận) và để thủng lưới 65 bàn (1.38 bàn/trận).

Dự đoán Kecskeméti TE của Sportiya có miễn phí không?

Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Kecskeméti TE nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.

Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · NB I dự đoán và bảng xếp hạng