Pháp
Paris FC W
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2023/24
Tổng quan mùa giải
34 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W17
Thắng
D8
Số trận hòa
L9
Thua
Bàn thắng ghi được
76
2.24 mỗi trận
Bàn thua
47
1.38 mỗi trận
Giữ sạch lưới
10
29% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
59%
20 of 34
Tài 2.5 bàn
68%
23 of 34
Ghi bàn trong
85%
29 of 34
Paris FC W Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
17
Thắng · 50%
8
Hòa · 24%
9
Thua · 26%
17/05/2024
Feminine Division 1
Paris FC W1
DHT 0-011/05/2024
Feminine Division 1
Paris FC W2
DHT 0-108/05/2024
Feminine Division 1
Paris FC W0
LHT 0-024/04/2024
Feminine Division 1
Paris FC W1
DHT 0-119/04/2024
Feminine Division 1
Paris FC W0
LHT 0-112/04/2024
Feminine Division 1
Paris FC W2
DHT 0-129/03/2024
Feminine Division 1
Paris FC W3
WHT 3-022/03/2024
Feminine Division 1
Paris FC W1
LHT 1-016/03/2024
Feminine Division 1
Paris FC W4
WHT 0-306/03/2024
Feminine Division 1
Paris FC W3
WHT 0-210/02/2024
Feminine Division 1
Paris FC W6
WHT 2-104/02/2024
Feminine Division 1
Paris FC W3
WHT 0-030/01/2024
UEFA Champions League Women
Paris FC W0
LHT 0-224/01/2024
UEFA Champions League Women
Paris FC W0
DHT 0-010/01/2024
Feminine Division 1
Paris FC W0
LHT 0-020/12/2023
UEFA Champions League Women
Paris FC W1
WHT 0-017/12/2023
Feminine Division 1
Paris FC W1
LHT 1-214/12/2023
UEFA Champions League Women
Paris FC W2
WHT 2-009/12/2023
Feminine Division 1
Paris FC W4
WHT 0-326/11/2023
Feminine Division 1
Paris FC W1
DHT 1-023/11/2023
UEFA Champions League Women
Paris FC W1
LHT 1-119/11/2023
Feminine Division 1
Paris FC W1
WHT 1-015/11/2023
UEFA Champions League Women
Paris FC W1
LHT 0-111/11/2023
Feminine Division 1
Paris FC W6
WHT 1-305/11/2023
Feminine Division 1
Paris FC W1
LHT 1-322/10/2023
Feminine Division 1
Paris FC W6
WHT 0-418/10/2023
UEFA Champions League Women
Paris FC W2
WHT 0-114/10/2023
Feminine Division 1
Paris FC W2
WHT 0-010/10/2023
UEFA Champions League Women
Paris FC W3
DHT 3-206/10/2023
Feminine Division 1
Paris FC W4
WHT 1-229/09/2023
Feminine Division 1
Paris FC W3
WHT 2-116/09/2023
Feminine Division 1
Paris FC W4
WHT 0-209/09/2023
UEFA Champions League Women
Paris FC W3
DHT 0-006/09/2023
UEFA Champions League Women
Paris FC W4
WHT 1-0
8
Thắng · 47%
3
Hòa · 18%
6
Thua · 35%
17/05/2024
Feminine Division 1
Paris FC W1
DHT 0-008/05/2024
Feminine Division 1
Paris FC W0
LHT 0-019/04/2024
Feminine Division 1
Paris FC W0
LHT 0-112/04/2024
Feminine Division 1
Paris FC W2
DHT 0-129/03/2024
Feminine Division 1
Paris FC W3
WHT 3-006/03/2024
Feminine Division 1
Paris FC W3
WHT 0-204/02/2024
Feminine Division 1
Paris FC W3
WHT 0-030/01/2024
UEFA Champions League Women
Paris FC W0
LHT 0-217/12/2023
Feminine Division 1
Paris FC W1
LHT 1-214/12/2023
UEFA Champions League Women
Paris FC W2
WHT 2-019/11/2023
Feminine Division 1
Paris FC W1
WHT 1-015/11/2023
UEFA Champions League Women
Paris FC W1
LHT 0-105/11/2023
Feminine Division 1
Paris FC W1
LHT 1-314/10/2023
Feminine Division 1
Paris FC W2
WHT 0-010/10/2023
UEFA Champions League Women
Paris FC W3
DHT 3-229/09/2023
Feminine Division 1
Paris FC W3
WHT 2-106/09/2023
UEFA Champions League Women
Paris FC W4
WHT 1-0
9
Thắng · 53%
5
Hòa · 29%
3
Thua · 18%
11/05/2024
Feminine Division 1
Paris FC W2
DHT 0-124/04/2024
Feminine Division 1
Paris FC W1
DHT 0-122/03/2024
Feminine Division 1
Paris FC W1
LHT 1-016/03/2024
Feminine Division 1
Paris FC W4
WHT 0-310/02/2024
Feminine Division 1
Paris FC W6
WHT 2-124/01/2024
UEFA Champions League Women
Paris FC W0
DHT 0-010/01/2024
Feminine Division 1
Paris FC W0
LHT 0-020/12/2023
UEFA Champions League Women
Paris FC W1
WHT 0-009/12/2023
Feminine Division 1
Paris FC W4
WHT 0-326/11/2023
Feminine Division 1
Paris FC W1
DHT 1-023/11/2023
UEFA Champions League Women
Paris FC W1
LHT 1-111/11/2023
Feminine Division 1
Paris FC W6
WHT 1-322/10/2023
Feminine Division 1
Paris FC W6
WHT 0-418/10/2023
UEFA Champions League Women
Paris FC W2
WHT 0-106/10/2023
Feminine Division 1
Paris FC W4
WHT 1-216/09/2023
Feminine Division 1
Paris FC W4
WHT 0-209/09/2023
UEFA Champions League Women
Paris FC W3
DHT 0-0
Paris FC W Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Paris FC W | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 34 | 34 | 34 |
| Bàn thắng ghi được | 76 | 36 | 40 |
| Bàn thua | 47 | 22 | 25 |
| Bàn thắng mỗi trận | 2.24 | 1.06 | 1.18 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.38 | 0.65 | 0.74 |
| Tài 1.5 | 82% | 47% | 56% |
| Tài 2.5 | 68% | 32% | 29% |
| Tài 3.5 | 53% | 12% | 9% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 59% 20 · 14 | 24% 8 · 26 | 24% 8 · 26 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 29% 10 · 24 | 56% 19 · 15 | 53% 18 · 16 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 85% 29 · 5 | 56% 19 · 15 | 62% 21 · 13 |
| Paris FC W (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 17 | 17 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 14 | 16 |
| Bàn thua | 28 | 15 | 13 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.76 | 0.82 | 0.94 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.65 | 0.88 | 0.76 |
| Tài 1.5 | 82% | 47% | 53% |
| Tài 2.5 | 71% | 29% | 29% |
| Tài 3.5 | 47% | 12% | 6% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 59% 10 · 7 | 24% 4 · 13 | 24% 4 · 13 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 24% 4 · 13 | 47% 8 · 9 | 47% 8 · 9 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 82% 14 · 3 | 47% 8 · 9 | 47% 8 · 9 |
| Paris FC W (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 17 | 17 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 46 | 22 | 24 |
| Bàn thua | 19 | 7 | 12 |
| Bàn thắng mỗi trận | 2.71 | 1.29 | 1.41 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.12 | 0.41 | 0.71 |
| Tài 1.5 | 82% | 47% | 59% |
| Tài 2.5 | 65% | 35% | 29% |
| Tài 3.5 | 59% | 12% | 12% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 59% 10 · 7 | 24% 4 · 13 | 24% 4 · 13 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 35% 6 · 11 | 65% 11 · 6 | 59% 10 · 7 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 88% 15 · 2 | 65% 11 · 6 | 76% 13 · 4 |
Feminine Division 1 Table
France · 2023/24 standings, Paris FC W highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 20 | 1 | 0 | 81-11 | 70 | 61 | WWWWW | |
| 2 | 21 | 15 | 5 | 1 | 66-15 | 51 | 50 | DDWWW | |
| 3 | 21 | 13 | 3 | 5 | 56-26 | 30 | 42 | DLDWL | |
| 4 | 21 | 10 | 3 | 8 | 35-30 | 5 | 33 | WWDWL | |
| 5 | 21 | 9 | 5 | 7 | 31-30 | 1 | 32 | DDWWW | |
| 6 | 21 | 8 | 5 | 8 | 30-34 | -4 | 29 | WLLLD | |
| 7 | 21 | 9 | 1 | 11 | 30-51 | -21 | 28 | LWLWW | |
| 8 | 21 | 5 | 5 | 11 | 25-47 | -22 | 20 | DLLWW | |
| 9 | 21 | 4 | 8 | 9 | 29-46 | -17 | 19 | LWLLD | |
| 10 | 21 | 4 | 4 | 13 | 23-45 | -22 | 16 | LDLLL | |
| 11 | 21 | 2 | 6 | 13 | 26-64 | -38 | 12 | LWDLL | |
| 12 | 21 | 2 | 4 | 15 | 15-48 | -33 | 10 | WLLLL |
Feminine Division 1 dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ
Chi tiết mùa giải Paris FC W
Feminine Division 1, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
8/4
16-30
9/5
31-45
10/7
46-60
9/3
61-75
12/7
76+
19/11
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1
- Chuỗi thua dài nhất
- 2
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 3-0
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 0-6
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 1-6
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 2-1
- Phạt đền thành công / hỏng
- 11 / 1
- Không ghi bàn
- 3
Sơ đồ chiến thuật dùng nhiều nhất
Paris FC W Squad
41 players
Huấn luyện viên
S. Soubeyrand
France · 52 years
Thủ môn
- 1
C. Nnadozie25 năm - 1
I. Marques21 năm - 30A. Flagellat21 năm
- 40L. Demarest18 năm
Hậu vệ
- 2
C. Ould Hocine23 năm - 3
L. Bogaert21 năm - 18
M. N'Dongala21 năm - 19
T. Greboval28 năm - 23
T. Sissoko33 năm - 26
F. Liaigre20 năm - 29
D. Davis30 năm - 31M. Mulot19 năm
- 33
O. Sidibe17 năm - 33M. Germinal22 năm
- 34
Y. Pertzing18 năm - 35
Jenna Bachene19 năm - 43L. Faerber18 năm
- 45
Elsa Boullonnois18 năm
Tiền vệ
- 4
K. Korošec24 năm - 5S. Hunter22 năm
- 7
M. Garbino29 năm - 8
M. Le Mouël24 năm - 8
D. Corboz32 năm - 17
G. Thiney40 năm - 31N. Dosso18 năm
- 31
Kenza Dufour18 năm - 32
Lisa Brochet19 năm - 37
Sabrina Amessis19 năm - 38
Awatif El Ghazouani18 năm - 42
S. Loubli20 năm - 44
Dayna Bensefia19 năm - 46
Loane Girard18 năm - A. Sidibé20 năm
Tiền đạo
- 9
M. Bourdieu26 năm - 10
C. Matéo28 năm - 15
L. Ribadeira21 năm - 19
K. Bussy24 năm - 27
J. Dufour24 năm - 36
Ely Bulver19 năm - 39Y. Mustiere17 năm
- 41N. Moutombi18 năm
Vua phá lưới
C. Matéo22 trận10
G. Thiney23 trận9
L. Ribadeira24 trận8
K. Bussy21 trận7
J. Dufour22 trận7
About Paris FC W
Paris FC W are a football club from France who play in the Feminine Division 1. Paris FC W play their home matches at Stade Charléty in Paris, which holds 20,000.
Tại 2023/24 Feminine Division 1, Paris FC W đang đứng thứ 3 với 42 điểms sau 21 trậns: thắng 13, hòa 3, thua 5, ghi 56 bàn và để thủng lưới 26 bàn (+30).
Qua 34 trận đã hoàn tấtes mùa này, Paris FC W ghi trung bình 2.24 bàn và thủng lưới 1.38 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 10 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 59% số trận và 68% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: L D L D D.
Câu hỏi thường gặp
Paris FC W đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Feminine Division 1?
Paris FC W đứng thứ 3 tại 2023/24 Feminine Division 1 với 42 điểm sau 21 trận (13T 3H 5B).
Paris FC W thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Paris FC W play at Stade Charléty, Paris. The ground has a capacity of 20,000.
Paris FC W ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 34 trận mùa này, Paris FC W đã ghi 76 bàn (2.24 bàn/trận) và để thủng lưới 47 bàn (1.38 bàn/trận).
Dự đoán Paris FC W của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Paris FC W nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Feminine Division 1 dự đoán và bảng xếp hạng