Paris FC W - lịch thi đấu, kết quả, thống kê, bảng xếp hạng và dự đoán - Sportiya AI
Paris FC W

Pháp

Paris FC W

Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2025/26

thứ 2 hạng · 48 điểmFeminine Division 1Stade Charléty, Paris20,000 capacity
Phong độWWWWL

Tổng quan mùa giải

34 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường

W19

Thắng

D6

Số trận hòa

L9

Thua

Bàn thắng ghi được

57

1.68 mỗi trận

Bàn thua

35

1.03 mỗi trận

Giữ sạch lưới

17

50% số trận

Cả hai đội đã ghi bàn

32%

11 of 34

Tài 2.5 bàn

53%

18 of 34

Ghi bàn trong

71%

24 of 34

Paris FC W Results

Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.

19

Thắng · 56%

6

Hòa · 18%

9

Thua · 26%

  • 29/05/2026

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W0
    LHT 3-0
  • 16/05/2026

    Feminine Division 1

    WHT 0-0
  • 06/05/2026

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W6
    WHT 2-2
  • 25/04/2026

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W2
    WHT 0-2
  • 22/04/2026

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W2
    WHT 0-0
  • 28/03/2026

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W2
    WHT 1-1
  • 21/03/2026

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W3
    WHT 0-1
  • 11/03/2026

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W3
    WHT 2-0
  • 22/02/2026

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W4
    WHT 0-1
  • 18/02/2026

    UEFA Champions League Women

    Paris FC WParis FC W0
    LHT 0-0
  • 11/02/2026

    UEFA Champions League Women

    Paris FC WParis FC W2
    LHT 1-2
  • 07/02/2026

    Feminine Division 1

    LHT 0-3
  • 30/01/2026

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W3
    WHT 0-2
  • 18/01/2026

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W0
    DHT 0-0
  • 14/01/2026

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W1
    LHT 1-1
  • 20/12/2025

    Feminine Division 1

    DHT 0-0
  • 17/12/2025

    UEFA Champions League Women

    Paris FC WParis FC W0
    LHT 0-1
  • 13/12/2025

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W0
    DHT 0-0
  • 10/12/2025

    UEFA Champions League Women

    Paris FC WParis FC W1
    WHT 0-0
  • 06/12/2025

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W3
    WHT 1-0
  • 22/11/2025

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W2
    WHT 1-0
  • 19/11/2025

    UEFA Champions League Women

    Paris FC WParis FC W2
    WHT 1-0
  • 11/11/2025

    UEFA Champions League Women

    Paris FC WParis FC W1
    DHT 0-1
  • 07/11/2025

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W2
    WHT 1-0
  • 01/11/2025

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W0
    LHT 0-0
  • 18/10/2025

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W6
    WHT 2-0
  • 15/10/2025

    UEFA Champions League Women

    Paris FC WParis FC W0
    LHT 2-0
  • 07/10/2025

    UEFA Champions League Women

    Paris FC WParis FC W2
    DHT 2-0
  • 03/10/2025

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W1
    LHT 1-0
  • 26/09/2025

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W2
    WHT 1-0
  • 21/09/2025

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W2
    WHT 0-1
  • 18/09/2025

    UEFA Champions League Women

    Paris FC WParis FC W2
    WHT 0-0
  • 11/09/2025

    UEFA Champions League Women

    Paris FC WParis FC W0
    DHT 0-0
  • 06/09/2025

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W2
    WHT 1-0

10

Thắng · 59%

3

Hòa · 18%

4

Thua · 24%

  • 16/05/2026

    Feminine Division 1

    WHT 0-0
  • 06/05/2026

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W6
    WHT 2-2
  • 28/03/2026

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W2
    WHT 1-1
  • 11/03/2026

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W3
    WHT 2-0
  • 11/02/2026

    UEFA Champions League Women

    Paris FC WParis FC W2
    LHT 1-2
  • 07/02/2026

    Feminine Division 1

    LHT 0-3
  • 18/01/2026

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W0
    DHT 0-0
  • 14/01/2026

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W1
    LHT 1-1
  • 17/12/2025

    UEFA Champions League Women

    Paris FC WParis FC W0
    LHT 0-1
  • 06/12/2025

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W3
    WHT 1-0
  • 22/11/2025

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W2
    WHT 1-0
  • 19/11/2025

    UEFA Champions League Women

    Paris FC WParis FC W2
    WHT 1-0
  • 18/10/2025

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W6
    WHT 2-0
  • 07/10/2025

    UEFA Champions League Women

    Paris FC WParis FC W2
    DHT 2-0
  • 26/09/2025

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W2
    WHT 1-0
  • 11/09/2025

    UEFA Champions League Women

    Paris FC WParis FC W0
    DHT 0-0
  • 06/09/2025

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W2
    WHT 1-0

9

Thắng · 53%

3

Hòa · 18%

5

Thua · 29%

  • 29/05/2026

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W0
    LHT 3-0
  • 25/04/2026

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W2
    WHT 0-2
  • 22/04/2026

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W2
    WHT 0-0
  • 21/03/2026

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W3
    WHT 0-1
  • 22/02/2026

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W4
    WHT 0-1
  • 18/02/2026

    UEFA Champions League Women

    Paris FC WParis FC W0
    LHT 0-0
  • 30/01/2026

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W3
    WHT 0-2
  • 20/12/2025

    Feminine Division 1

    DHT 0-0
  • 13/12/2025

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W0
    DHT 0-0
  • 10/12/2025

    UEFA Champions League Women

    Paris FC WParis FC W1
    WHT 0-0
  • 11/11/2025

    UEFA Champions League Women

    Paris FC WParis FC W1
    DHT 0-1
  • 07/11/2025

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W2
    WHT 1-0
  • 01/11/2025

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W0
    LHT 0-0
  • 15/10/2025

    UEFA Champions League Women

    Paris FC WParis FC W0
    LHT 2-0
  • 03/10/2025

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W1
    LHT 1-0
  • 21/09/2025

    Feminine Division 1

    Paris FC WParis FC W2
    WHT 0-1
  • 18/09/2025

    UEFA Champions League Women

    Paris FC WParis FC W2
    WHT 0-0

Paris FC W Statistics

Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.

Paris FC WHết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu343434
Bàn thắng ghi được572433
Bàn thua351718
Bàn thắng mỗi trận1.680.710.97
Bàn thua mỗi trận1.030.500.53
Tài 1.5

79%

35%

44%

Tài 2.5

53%

12%

12%

Tài 3.5

24%

3%

6%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

32%

11 · 23

12%

4 · 30

12%

4 · 30

Giữ sạch lưới (có · không)

50%

17 · 17

71%

24 · 10

62%

21 · 13

Đã ghi bàn (có · không)

71%

24 · 10

53%

18 · 16

59%

20 · 14

Paris FC W (home)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu171717
Bàn thắng ghi được341618
Bàn thua17107
Bàn thắng mỗi trận2.000.941.06
Bàn thua mỗi trận1.000.590.41
Tài 1.5

82%

47%

35%

Tài 2.5

59%

18%

12%

Tài 3.5

24%

6%

12%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

41%

7 · 10

24%

4 · 13

18%

3 · 14

Giữ sạch lưới (có · không)

47%

8 · 9

65%

11 · 6

65%

11 · 6

Đã ghi bàn (có · không)

76%

13 · 4

71%

12 · 5

65%

11 · 6

Paris FC W (away)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu171717
Bàn thắng ghi được23815
Bàn thua18711
Bàn thắng mỗi trận1.350.470.88
Bàn thua mỗi trận1.060.410.65
Tài 1.5

76%

24%

53%

Tài 2.5

47%

6%

12%

Tài 3.5

24%

0%

0%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

24%

4 · 13

0%

0 · 17

6%

1 · 16

Giữ sạch lưới (có · không)

53%

9 · 8

76%

13 · 4

59%

10 · 7

Đã ghi bàn (có · không)

65%

11 · 6

35%

6 · 11

53%

9 · 8

Feminine Division 1 Table

France · 2025/26 standings, Paris FC W highlighted.

#ĐộiSTWDLGHSPPhong độ
1Lyon WLyon W22193076-116560WWWDW
2Paris FC WParis FC W22153446-163048LWWWW
3Paris Saint Germain WParis Saint Germain W22152548-262247LWWWW
4Nantes WNantes W22125542-34841LDDWL
5FC Fleury 91 WFC Fleury 91 W2296727-21633DLWLL
6Dijon WDijon W2296721-28-733WLLWW
7Strasbourg WStrasbourg W22751026-38-1226LLLDL
8Le Havre WLe Havre W22561125-45-2021DWLLD
9Marseille WMarseille W22541326-44-1819LWLLD
10Montpellier WMontpellier W22431528-45-1715LWLWL
11Lens WLens W22431520-50-3015LLWLL
12Saint-Étienne WSaint-Étienne W22341511-38-2713DLLWL

Feminine Division 1 dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ

Chi tiết mùa giải Paris FC W

Feminine Division 1, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.

Bàn thắng theo phút

Bàn thắngBàn thua

Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ

Chuỗi thắng dài nhất
8
Chuỗi hòa dài nhất
2
Chuỗi thua dài nhất
1
Trận thắng sân nhà đậm nhất
6-1
Trận thắng sân khách đậm nhất
0-4
Trận thua sân nhà đậm nhất
0-3
Trận thua sân khách đậm nhất
5-0
Phạt đền thành công / hỏng
10 / 0
Không ghi bàn
6

Sơ đồ chiến thuật dùng nhiều nhất

4-2-3-1 · 84-3-3 · 34-1-4-1 · 1

Paris FC W Squad

32 players

S. Soubeyrand

Huấn luyện viên

S. Soubeyrand

France · 52 years

Thủ môn

  • 1C. NnadozieC. Nnadozie25 năm
  • 1I. MarquesI. Marques21 năm
  • 40L. Demarest18 năm

Hậu vệ

  • 2C. Ould HocineC. Ould Hocine23 năm
  • 3L. BogaertL. Bogaert21 năm
  • 18M. N'DongalaM. N'Dongala21 năm
  • 19T. GrebovalT. Greboval28 năm
  • 23T. SissokoT. Sissoko33 năm
  • 26F. LiaigreF. Liaigre20 năm
  • 29D. DavisD. Davis30 năm
  • 33O. SidibeO. Sidibe17 năm
  • 34Y. PertzingY. Pertzing18 năm
  • 35Jenna BacheneJenna Bachene19 năm
  • 45Elsa BoullonnoisElsa Boullonnois18 năm

Tiền vệ

  • 4K. KorošecK. Korošec24 năm
  • 7M. GarbinoM. Garbino29 năm
  • 8M. Le MouëlM. Le Mouël24 năm
  • 8D. CorbozD. Corboz32 năm
  • 17G. ThineyG. Thiney40 năm
  • 31Kenza DufourKenza Dufour18 năm
  • 32Lisa BrochetLisa Brochet19 năm
  • 37Sabrina AmessisSabrina Amessis19 năm
  • 38Awatif El GhazouaniAwatif El Ghazouani18 năm
  • 42S. LoubliS. Loubli20 năm
  • 44Dayna BensefiaDayna Bensefia19 năm
  • 46Loane GirardLoane Girard18 năm

Tiền đạo

  • 9M. BourdieuM. Bourdieu26 năm
  • 10C. MatéoC. Matéo28 năm
  • 15L. RibadeiraL. Ribadeira21 năm
  • 19K. BussyK. Bussy24 năm
  • 27J. DufourJ. Dufour24 năm
  • 36Ely BulverEly Bulver19 năm

Vua phá lưới

  • C. MatéoC. Matéo22 trận5
  • M. GarbinoM. Garbino21 trận4
  • L. AzzaroL. Azzaro20 trận4

About Paris FC W

Paris FC W are a football club from France who play in the Feminine Division 1. Paris FC W play their home matches at Stade Charléty in Paris, which holds 20,000.

Tại 2025/26 Feminine Division 1, Paris FC W đang đứng thứ 2 với 48 điểms sau 22 trậns: thắng 15, hòa 3, thua 4, ghi 46 bàn và để thủng lưới 16 bàn (+30).

Qua 34 trận đã hoàn tấtes mùa này, Paris FC W ghi trung bình 1.68 bàn và thủng lưới 1.03 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 17 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 32% số trận và 53% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W W W W L.

Câu hỏi thường gặp

Paris FC W đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Feminine Division 1?

Paris FC W đứng thứ 2 tại 2025/26 Feminine Division 1 với 48 điểm sau 22 trận (15T 3H 4B).

Paris FC W thi đấu các trận sân nhà ở đâu?

Paris FC W play at Stade Charléty, Paris. The ground has a capacity of 20,000.

Paris FC W ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?

Trong 34 trận mùa này, Paris FC W đã ghi 57 bàn (1.68 bàn/trận) và để thủng lưới 35 bàn (1.03 bàn/trận).

Dự đoán Paris FC W của Sportiya có miễn phí không?

Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Paris FC W nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.

Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Feminine Division 1 dự đoán và bảng xếp hạng