Pháp
Lille W
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2023/24
Tổng quan mùa giải
22 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W2
Thắng
D7
Số trận hòa
L13
Thua
Bàn thắng ghi được
27
1.23 mỗi trận
Bàn thua
65
2.95 mỗi trận
Giữ sạch lưới
1
5% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
64%
14 of 22
Tài 2.5 bàn
86%
19 of 22
Ghi bàn trong
64%
14 of 22
Lille W Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
2
Thắng · 9%
7
Hòa · 32%
13
Thua · 59%
08/05/2024
Feminine Division 1
Lille W1
DHT 1-024/04/2024
Feminine Division 1
Lille W1
LHT 0-213/04/2024
Feminine Division 1
Lille W2
WHT 1-030/03/2024
Feminine Division 1
Lille W2
DHT 1-123/03/2024
Feminine Division 1
Lille W0
LHT 0-316/03/2024
Feminine Division 1
Lille W1
LHT 3-102/03/2024
Feminine Division 1
Lille W0
LHT 0-010/02/2024
Feminine Division 1
Lille W3
DHT 1-204/02/2024
Feminine Division 1
Lille W2
LHT 0-020/01/2024
Feminine Division 1
Lille W2
DHT 0-209/01/2024
Feminine Division 1
Lille W0
LHT 2-016/12/2023
Feminine Division 1
Lille W2
LHT 0-108/12/2023
Feminine Division 1
Lille W0
LHT 2-025/11/2023
Feminine Division 1
Lille W0
LHT 1-018/11/2023
Feminine Division 1
Lille W1
LHT 1-011/11/2023
Feminine Division 1
Lille W3
LHT 2-203/11/2023
Feminine Division 1
Lille W0
DHT 0-021/10/2023
Feminine Division 1
Lille W0
LHT 0-314/10/2023
Feminine Division 1
Lille W2
DHT 0-207/10/2023
Feminine Division 1
Lille W2
WHT 0-130/09/2023
Feminine Division 1
Lille W3
DHT 1-016/09/2023
Feminine Division 1
Lille W0
LHT 0-2
1
Thắng · 9%
3
Hòa · 27%
7
Thua · 64%
24/04/2024
Feminine Division 1
Lille W1
LHT 0-223/03/2024
Feminine Division 1
Lille W0
LHT 0-302/03/2024
Feminine Division 1
Lille W0
LHT 0-010/02/2024
Feminine Division 1
Lille W3
DHT 1-220/01/2024
Feminine Division 1
Lille W2
DHT 0-216/12/2023
Feminine Division 1
Lille W2
LHT 0-118/11/2023
Feminine Division 1
Lille W1
LHT 1-003/11/2023
Feminine Division 1
Lille W0
DHT 0-021/10/2023
Feminine Division 1
Lille W0
LHT 0-307/10/2023
Feminine Division 1
Lille W2
WHT 0-116/09/2023
Feminine Division 1
Lille W0
LHT 0-2
1
Thắng · 9%
4
Hòa · 36%
6
Thua · 55%
08/05/2024
Feminine Division 1
Lille W1
DHT 1-013/04/2024
Feminine Division 1
Lille W2
WHT 1-030/03/2024
Feminine Division 1
Lille W2
DHT 1-116/03/2024
Feminine Division 1
Lille W1
LHT 3-104/02/2024
Feminine Division 1
Lille W2
LHT 0-009/01/2024
Feminine Division 1
Lille W0
LHT 2-008/12/2023
Feminine Division 1
Lille W0
LHT 2-025/11/2023
Feminine Division 1
Lille W0
LHT 1-011/11/2023
Feminine Division 1
Lille W3
LHT 2-214/10/2023
Feminine Division 1
Lille W2
DHT 0-230/09/2023
Feminine Division 1
Lille W3
DHT 1-0
Lille W Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Lille W | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 22 | 22 | 22 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 8 | 19 |
| Bàn thua | 65 | 30 | 35 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.23 | 0.36 | 0.86 |
| Bàn thua mỗi trận | 2.95 | 1.36 | 1.59 |
| Tài 1.5 | 95% | 55% | 77% |
| Tài 2.5 | 86% | 23% | 36% |
| Tài 3.5 | 64% | 9% | 23% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 64% 14 · 8 | 18% 4 · 18 | 27% 6 · 16 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 5% 1 · 21 | 23% 5 · 17 | 32% 7 · 15 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 64% 14 · 8 | 27% 6 · 16 | 50% 11 · 11 |
| Lille W (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 11 | 11 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 2 | 9 |
| Bàn thua | 32 | 16 | 16 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.00 | 0.18 | 0.82 |
| Bàn thua mỗi trận | 2.91 | 1.45 | 1.45 |
| Tài 1.5 | 91% | 55% | 73% |
| Tài 2.5 | 82% | 27% | 27% |
| Tài 3.5 | 55% | 0% | 18% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 55% 6 · 5 | 9% 1 · 10 | 18% 2 · 9 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 9% 1 · 10 | 27% 3 · 8 | 36% 4 · 7 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 55% 6 · 5 | 18% 2 · 9 | 45% 5 · 6 |
| Lille W (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 11 | 11 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 6 | 10 |
| Bàn thua | 33 | 14 | 19 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.45 | 0.55 | 0.91 |
| Bàn thua mỗi trận | 3.00 | 1.27 | 1.73 |
| Tài 1.5 | 100% | 55% | 82% |
| Tài 2.5 | 91% | 18% | 45% |
| Tài 3.5 | 73% | 18% | 27% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 73% 8 · 3 | 27% 3 · 8 | 36% 4 · 7 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 0% 0 · 11 | 18% 2 · 9 | 27% 3 · 8 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 73% 8 · 3 | 36% 4 · 7 | 55% 6 · 5 |
Feminine Division 1 Table
France · 2023/24 standings, Lille W highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 20 | 1 | 0 | 81-11 | 70 | 61 | WWWWW | |
| 2 | 21 | 15 | 5 | 1 | 66-15 | 51 | 50 | DDWWW | |
| 3 | 21 | 13 | 3 | 5 | 56-26 | 30 | 42 | DLDWL | |
| 4 | 21 | 10 | 3 | 8 | 35-30 | 5 | 33 | WWDWL | |
| 5 | 21 | 9 | 5 | 7 | 31-30 | 1 | 32 | DDWWW | |
| 6 | 21 | 8 | 5 | 8 | 30-34 | -4 | 29 | WLLLD | |
| 7 | 21 | 9 | 1 | 11 | 30-51 | -21 | 28 | LWLWW | |
| 8 | 21 | 5 | 5 | 11 | 25-47 | -22 | 20 | DLLWW | |
| 9 | 21 | 4 | 8 | 9 | 29-46 | -17 | 19 | LWLLD | |
| 10 | 21 | 4 | 4 | 13 | 23-45 | -22 | 16 | LDLLL | |
| 11 | 21 | 2 | 6 | 13 | 26-64 | -38 | 12 | LWDLL | |
| 12 | 21 | 2 | 4 | 15 | 15-48 | -33 | 10 | WLLLL |
Feminine Division 1 dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ
Chi tiết mùa giải Lille W
Feminine Division 1, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
2/8
16-30
5/10
31-45
1/10
46-60
5/14
61-75
7/8
76+
7/15
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 1
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1
- Chuỗi thua dài nhất
- 6
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 2-1
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 1-2
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-7
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 6-0
- Phạt đền thành công / hỏng
- 5 / 0
- Không ghi bàn
- 8
Sơ đồ chiến thuật dùng nhiều nhất
Lille W Squad
18 players
Thủ môn
- 30
T. Beitz25 năm
F. Philippe
Hậu vệ
- 2
C. Delcroix17 năm - 3
V. Policnik18 năm - 4
O. Mbala32 năm - 5
N. El Chad20 năm - 26
A. Lambert21 năm - 27
G. Devleesschauwer27 năm - 33
Célia Delaby17 năm - 34
M. Ahmadou17 năm - 35
J. Vanuxeem20 năm
P. Ruffelaere24 năm
Tiền vệ
- 6
A. Paprzycki30 năm - 8
Marjorie27 năm - 19
C. Lelarge31 năm
Tiền đạo
- 9
D. Roux23 năm - 14
A. Ribeyra32 năm - 15
J. Pian23 năm
About Lille W
Lille W are a football club from France who play in the Feminine Division 1.
Tại 2023/24 Feminine Division 1, Lille W đang đứng thứ 11 với 12 điểms sau 21 trậns: thắng 2, hòa 6, thua 13, ghi 26 bàn và để thủng lưới 64 bàn (-38).
Across 22 completed matches this season, Lille W average 1.23 goals scored and 2.95 conceded. They have kept 1 clean sheet, both teams have scored in 64% of their games and 86% have gone over 2.5 goals. Their last 5 results, oldest first: L D W L D.
Câu hỏi thường gặp
Lille W đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Feminine Division 1?
Lille W đứng thứ 11 tại 2023/24 Feminine Division 1 với 12 điểm sau 21 trận (2T 6H 13B).
Lille W ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 22 trận mùa này, Lille W đã ghi 27 bàn (1.23 bàn/trận) và để thủng lưới 65 bàn (2.95 bàn/trận).
Dự đoán Lille W của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Lille W nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Các đội lân cận trên BXH
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Feminine Division 1 dự đoán và bảng xếp hạng