Israel
Maccabi Herzliya
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2025/26
Tổng quan mùa giải
40 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W19
Thắng
D12
Số trận hòa
L9
Thua
Bàn thắng ghi được
61
1.53 mỗi trận
Bàn thua
45
1.13 mỗi trận
Giữ sạch lưới
11
28% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
60%
24 of 40
Tài 2.5 bàn
53%
21 of 40
Ghi bàn trong
78%
31 of 40
Maccabi Herzliya Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
19
Thắng · 48%
12
Hòa · 30%
9
Thua · 23%
25/05/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
DHT 0-020/05/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
DHT 1-115/05/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
WHT 0-208/05/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
LHT 0-005/05/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya4
WHT 0-201/05/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
WHT 1-127/04/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
DHT 0-017/04/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
LHT 0-014/04/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
DHT 0-010/04/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya3
WHT 2-006/04/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
LHT 0-130/03/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
WHT 1-124/03/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
WHT 0-220/02/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
DHT 0-016/02/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
WHT 1-106/02/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
DHT 1-002/02/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
LHT 1-126/01/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
WHT 0-016/01/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
LHT 0-213/01/2026
State Cup
Maccabi Herzliya0
DHT 0-009/01/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
LHT 0-102/01/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
LHT 0-026/12/2025
State Cup
Maccabi Herzliya4
WHT 1-019/12/2025
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
LHT 0-015/12/2025
Liga Leumit
Maccabi Herzliya3
WHT 1-008/12/2025
Liga Leumit
Maccabi Herzliya3
WHT 1-101/12/2025
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
WHT 0-007/11/2025
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
DHT 2-003/11/2025
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
DHT 1-128/10/2025
State Cup
Maccabi Herzliya2
WHT 0-024/10/2025
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
DHT 0-017/10/2025
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
WHT 0-212/10/2025
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
DHT 1-205/10/2025
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
WHT 0-029/09/2025
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
WHT 1-021/09/2025
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
WHT 0-015/09/2025
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
DHT 0-008/09/2025
Liga Leumit
Maccabi Herzliya4
WHT 2-131/08/2025
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
LHT 1-025/08/2025
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
WHT 1-0
10
Thắng · 48%
7
Hòa · 33%
4
Thua · 19%
20/05/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
DHT 1-108/05/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
LHT 0-005/05/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya4
WHT 0-227/04/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
DHT 0-017/04/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
LHT 0-010/04/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya3
WHT 2-030/03/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
WHT 1-120/02/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
DHT 0-006/02/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
DHT 1-016/01/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
LHT 0-202/01/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
LHT 0-026/12/2025
State Cup
Maccabi Herzliya4
WHT 1-008/12/2025
Liga Leumit
Maccabi Herzliya3
WHT 1-107/11/2025
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
DHT 2-028/10/2025
State Cup
Maccabi Herzliya2
WHT 0-024/10/2025
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
DHT 0-012/10/2025
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
DHT 1-229/09/2025
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
WHT 1-021/09/2025
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
WHT 0-008/09/2025
Liga Leumit
Maccabi Herzliya4
WHT 2-125/08/2025
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
WHT 1-0
9
Thắng · 47%
5
Hòa · 26%
5
Thua · 26%
25/05/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
DHT 0-015/05/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
WHT 0-201/05/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
WHT 1-114/04/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
DHT 0-006/04/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
LHT 0-124/03/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
WHT 0-216/02/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
WHT 1-102/02/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
LHT 1-126/01/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
WHT 0-013/01/2026
State Cup
Maccabi Herzliya0
DHT 0-009/01/2026
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
LHT 0-119/12/2025
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
LHT 0-015/12/2025
Liga Leumit
Maccabi Herzliya3
WHT 1-001/12/2025
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
WHT 0-003/11/2025
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
DHT 1-117/10/2025
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
WHT 0-205/10/2025
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
WHT 0-015/09/2025
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
DHT 0-031/08/2025
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
LHT 1-0
Maccabi Herzliya Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Maccabi Herzliya | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 40 | 40 | 40 |
| Bàn thắng ghi được | 61 | 26 | 35 |
| Bàn thua | 45 | 16 | 29 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.53 | 0.65 | 0.88 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.13 | 0.40 | 0.73 |
| Tài 1.5 | 78% | 40% | 55% |
| Tài 2.5 | 53% | 5% | 20% |
| Tài 3.5 | 33% | 0% | 8% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 60% 24 · 16 | 23% 9 · 31 | 28% 11 · 29 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 28% 11 · 29 | 68% 27 · 13 | 50% 20 · 20 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 78% 31 · 9 | 50% 20 · 20 | 55% 22 · 18 |
| Maccabi Herzliya (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 21 | 21 | 21 |
| Bàn thắng ghi được | 36 | 14 | 22 |
| Bàn thua | 25 | 10 | 15 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.71 | 0.67 | 1.05 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.19 | 0.48 | 0.71 |
| Tài 1.5 | 81% | 43% | 62% |
| Tài 2.5 | 57% | 10% | 24% |
| Tài 3.5 | 43% | 0% | 10% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 62% 13 · 8 | 24% 5 · 16 | 29% 6 · 15 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 24% 5 · 16 | 67% 14 · 7 | 52% 11 · 10 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 76% 16 · 5 | 52% 11 · 10 | 62% 13 · 8 |
| Maccabi Herzliya (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 19 | 19 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 12 | 13 |
| Bàn thua | 20 | 6 | 14 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.32 | 0.63 | 0.68 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.05 | 0.32 | 0.74 |
| Tài 1.5 | 74% | 37% | 47% |
| Tài 2.5 | 47% | 0% | 16% |
| Tài 3.5 | 21% | 0% | 5% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 58% 11 · 8 | 21% 4 · 15 | 26% 5 · 14 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 32% 6 · 13 | 68% 13 · 6 | 47% 9 · 10 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 79% 15 · 4 | 47% 9 · 10 | 47% 9 · 10 |
Liga Leumit Table
Israel · 2025/26 standings, Maccabi Herzliya highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 18 | 13 | 6 | 77-42 | 35 | 67 | DDDWD | |
| 2 | 37 | 18 | 10 | 9 | 59-41 | 18 | 64 | DWWWD | |
| 3 | 37 | 17 | 11 | 9 | 55-44 | 11 | 62 | DDWLW | |
| 4 | 37 | 15 | 12 | 10 | 46-44 | 2 | 57 | DDWWW | |
| 5 | 37 | 16 | 8 | 13 | 67-63 | 4 | 56 | WWLLL | |
| 6 | 37 | 15 | 9 | 13 | 48-43 | 5 | 50 | DLLWW | |
| 7 | 37 | 13 | 11 | 13 | 52-50 | 2 | 50 | DDDLL | |
| 8 | 37 | 13 | 10 | 14 | 50-54 | -4 | 49 | LLLLL |
Maccabi Herzliya Season Detail
Liga Leumit, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
5/5
16-30
10/2
31-45
10/9
46-60
4/9
61-75
8/11
76+
18/8
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3
- Chuỗi thua dài nhất
- 4
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 4-1
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 0-2
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-3
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 3-1
- Phạt đền thành công / hỏng
- 4 / 0
- Không ghi bàn
- 8
Maccabi Herzliya Squad
29 players
Huấn luyện viên
E. Braown
Israel · 45 years
Thủ môn
- 60
T. Bomshtein30 năm
S. Ben Nesher20 năm
Hậu vệ
- 5
A. Ginat23 năm
M. Gadban25 năm
R. Elias24 năm
B. Lavi38 năm
Z. Leigh19 năm
O. Ovadia24 năm
R. Vaturi27 năm
S. Tza'adon31 năm
Tiền vệ
- 18
S. Ayzen25 năm - 23
E. Yerushalmi28 năm
A. Kial30 năm
A. Adawi
A. Friedman
D. Nicolaievsky32 năm
Y. Benbenisti
E. Aviran22 năm
T. Tolić26 năm
O. Ostvind38 năm
T. Naim22 năm
K. Badran23 năm
O. Ziv
Tiền đạo
- 9
M. Fadida28 năm - 24
O. Barzilay27 năm - 26
A. Zaneti28 năm
B. Mizan30 năm
A. Ben Kish
H. Ben Avi24 năm
Vua phá lưới
W. Aponza8 trận8
Amit Raif1 trận0
About Maccabi Herzliya
Maccabi Herzliya are a football club from Israel who play in the Liga Leumit. Maccabi Herzliya play their home matches at Municipal Stadium Herzliya in Herzliya, which holds 8,300; the club was founded in 1932.
Tại 2025/26 Liga Leumit, Maccabi Herzliya đang đứng thứ 3 với 62 điểms sau 37 trậns: thắng 17, hòa 11, thua 9, ghi 55 bàn và để thủng lưới 44 bàn (+11).
Qua 40 trận đã hoàn tấtes mùa này, Maccabi Herzliya ghi trung bình 1.53 bàn và thủng lưới 1.13 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 11 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 60% số trận và 53% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W L W D D.
Câu hỏi thường gặp
Maccabi Herzliya đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Liga Leumit?
Maccabi Herzliya đứng thứ 3 tại 2025/26 Liga Leumit với 62 điểm sau 37 trận (17T 11H 9B).
Maccabi Herzliya thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Maccabi Herzliya play at Municipal Stadium Herzliya, Herzliya. The ground has a capacity of 8,300.
Maccabi Herzliya ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 40 trận mùa này, Maccabi Herzliya đã ghi 61 bàn (1.53 bàn/trận) và để thủng lưới 45 bàn (1.13 bàn/trận).
Dự đoán Maccabi Herzliya của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Maccabi Herzliya nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Liga Leumit dự đoán và bảng xếp hạng