Maccabi Herzliya - lịch thi đấu, kết quả, thống kê, bảng xếp hạng và dự đoán - Sportiya AI
Maccabi Herzliya

Israel

Maccabi Herzliya

Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2025/26

thứ 3 hạng · 62 điểmLiga LeumitMunicipal Stadium Herzliya, HerzliyaFounded 19328,300 capacity
Phong độWLWDD

Tổng quan mùa giải

40 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường

W19

Thắng

D12

Số trận hòa

L9

Thua

Bàn thắng ghi được

61

1.53 mỗi trận

Bàn thua

45

1.13 mỗi trận

Giữ sạch lưới

11

28% số trận

Cả hai đội đã ghi bàn

60%

24 of 40

Tài 2.5 bàn

53%

21 of 40

Ghi bàn trong

78%

31 of 40

Maccabi Herzliya Results

Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.

19

Thắng · 48%

12

Hòa · 30%

9

Thua · 23%

10

Thắng · 48%

7

Hòa · 33%

4

Thua · 19%

9

Thắng · 47%

5

Hòa · 26%

5

Thua · 26%

Maccabi Herzliya Statistics

Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.

Maccabi HerzliyaHết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu404040
Bàn thắng ghi được612635
Bàn thua451629
Bàn thắng mỗi trận1.530.650.88
Bàn thua mỗi trận1.130.400.73
Tài 1.5

78%

40%

55%

Tài 2.5

53%

5%

20%

Tài 3.5

33%

0%

8%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

60%

24 · 16

23%

9 · 31

28%

11 · 29

Giữ sạch lưới (có · không)

28%

11 · 29

68%

27 · 13

50%

20 · 20

Đã ghi bàn (có · không)

78%

31 · 9

50%

20 · 20

55%

22 · 18

Maccabi Herzliya (home)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu212121
Bàn thắng ghi được361422
Bàn thua251015
Bàn thắng mỗi trận1.710.671.05
Bàn thua mỗi trận1.190.480.71
Tài 1.5

81%

43%

62%

Tài 2.5

57%

10%

24%

Tài 3.5

43%

0%

10%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

62%

13 · 8

24%

5 · 16

29%

6 · 15

Giữ sạch lưới (có · không)

24%

5 · 16

67%

14 · 7

52%

11 · 10

Đã ghi bàn (có · không)

76%

16 · 5

52%

11 · 10

62%

13 · 8

Maccabi Herzliya (away)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu191919
Bàn thắng ghi được251213
Bàn thua20614
Bàn thắng mỗi trận1.320.630.68
Bàn thua mỗi trận1.050.320.74
Tài 1.5

74%

37%

47%

Tài 2.5

47%

0%

16%

Tài 3.5

21%

0%

5%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

58%

11 · 8

21%

4 · 15

26%

5 · 14

Giữ sạch lưới (có · không)

32%

6 · 13

68%

13 · 6

47%

9 · 10

Đã ghi bàn (có · không)

79%

15 · 4

47%

9 · 10

47%

9 · 10

Liga Leumit Table

Israel · 2025/26 standings, Maccabi Herzliya highlighted.

#ĐộiSTWDLGHSPPhong độ
1Maccabi Petah TikvaMaccabi Petah Tikva371813677-423567DDDWD
2Hapoel Ramat GanHapoel Ramat Gan371810959-411864DWWWD
3Maccabi HerzliyaMaccabi Herzliya371711955-441162DDWLW
4Bnei YehudaBnei Yehuda3715121046-44257DDWWW
5Hapoel Kfar ShalemHapoel Kfar Shalem371681367-63456WWLLL
6Kiryat Yam SCKiryat Yam SC371591348-43550DLLWW
7Hapoel Kfar SabaHapoel Kfar Saba3713111352-50250DDDLL
8Hapoel Rishon LeZionHapoel Rishon LeZion3713101450-54-449LLLLL

Liga Leumit dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ

Maccabi Herzliya Season Detail

Liga Leumit, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.

Bàn thắng theo phút

Bàn thắngBàn thua

Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ

Chuỗi thắng dài nhất
3
Chuỗi hòa dài nhất
3
Chuỗi thua dài nhất
4
Trận thắng sân nhà đậm nhất
4-1
Trận thắng sân khách đậm nhất
0-2
Trận thua sân nhà đậm nhất
0-3
Trận thua sân khách đậm nhất
3-1
Phạt đền thành công / hỏng
4 / 0
Không ghi bàn
8

Maccabi Herzliya Squad

29 players

E. Braown

Huấn luyện viên

E. Braown

Israel · 45 years

Thủ môn

  • 60T. BomshteinT. Bomshtein30 năm
  • S. Ben NesherS. Ben Nesher20 năm

Hậu vệ

  • 5A. GinatA. Ginat23 năm
  • M. GadbanM. Gadban25 năm
  • R. EliasR. Elias24 năm
  • B. LaviB. Lavi38 năm
  • Z. LeighZ. Leigh19 năm
  • O. OvadiaO. Ovadia24 năm
  • R. VaturiR. Vaturi27 năm
  • S. Tza'adonS. Tza'adon31 năm

Tiền vệ

  • 18S. AyzenS. Ayzen25 năm
  • 23E. YerushalmiE. Yerushalmi28 năm
  • A. KialA. Kial30 năm
  • A. AdawiA. Adawi
  • A. FriedmanA. Friedman
  • D. NicolaievskyD. Nicolaievsky32 năm
  • Y. BenbenistiY. Benbenisti
  • E. AviranE. Aviran22 năm
  • T. TolićT. Tolić26 năm
  • O. OstvindO. Ostvind38 năm
  • T. NaimT. Naim22 năm
  • K. BadranK. Badran23 năm
  • O. ZivO. Ziv

Tiền đạo

  • 9M. FadidaM. Fadida28 năm
  • 24O. BarzilayO. Barzilay27 năm
  • 26A. ZanetiA. Zaneti28 năm
  • B. MizanB. Mizan30 năm
  • A. Ben KishA. Ben Kish
  • H. Ben AviH. Ben Avi24 năm

Vua phá lưới

  • W. AponzaW. Aponza8 trận8
  • Amit RaifAmit Raif1 trận0

About Maccabi Herzliya

Maccabi Herzliya are a football club from Israel who play in the Liga Leumit. Maccabi Herzliya play their home matches at Municipal Stadium Herzliya in Herzliya, which holds 8,300; the club was founded in 1932.

Tại 2025/26 Liga Leumit, Maccabi Herzliya đang đứng thứ 3 với 62 điểms sau 37 trậns: thắng 17, hòa 11, thua 9, ghi 55 bàn và để thủng lưới 44 bàn (+11).

Qua 40 trận đã hoàn tấtes mùa này, Maccabi Herzliya ghi trung bình 1.53 bàn và thủng lưới 1.13 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 11 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 60% số trận và 53% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W L W D D.

Câu hỏi thường gặp

Maccabi Herzliya đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Liga Leumit?

Maccabi Herzliya đứng thứ 3 tại 2025/26 Liga Leumit với 62 điểm sau 37 trận (17T 11H 9B).

Maccabi Herzliya thi đấu các trận sân nhà ở đâu?

Maccabi Herzliya play at Municipal Stadium Herzliya, Herzliya. The ground has a capacity of 8,300.

Maccabi Herzliya ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?

Trong 40 trận mùa này, Maccabi Herzliya đã ghi 61 bàn (1.53 bàn/trận) và để thủng lưới 45 bàn (1.13 bàn/trận).

Dự đoán Maccabi Herzliya của Sportiya có miễn phí không?

Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Maccabi Herzliya nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.

Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Liga Leumit dự đoán và bảng xếp hạng