Israel
Maccabi Herzliya
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2018/19
Tổng quan mùa giải
35 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W15
Thắng
D10
Số trận hòa
L10
Thua
Bàn thắng ghi được
47
1.34 mỗi trận
Bàn thua
33
0.94 mỗi trận
Giữ sạch lưới
14
40% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
37%
13 of 35
Tài 2.5 bàn
40%
14 of 35
Ghi bàn trong
63%
22 of 35
Maccabi Herzliya Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
15
Thắng · 43%
10
Hòa · 29%
10
Thua · 29%
17/05/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya2
W10/05/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya3
W03/05/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya4
W24/04/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya1
L17/04/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya1
W12/04/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya3
W05/04/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya2
D28/03/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya3
W21/03/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya0
L15/03/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya3
W08/03/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya1
D01/03/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya6
W22/02/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya2
D16/02/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya1
W07/02/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya2
W01/02/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya0
L25/01/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya0
L21/01/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya0
L04/01/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya1
L28/12/2018
Liga Alef
Maccabi Herzliya0
D14/12/2018
Liga Alef
Maccabi Herzliya0
D10/12/2018
Liga Alef
Maccabi Herzliya0
L30/11/2018
Liga Alef
Maccabi Herzliya1
D16/11/2018
Liga Alef
Maccabi Herzliya0
D09/11/2018
Liga Alef
Maccabi Herzliya1
W02/11/2018
Liga Alef
Maccabi Herzliya3
W25/10/2018
Liga Alef
Maccabi Herzliya2
D19/10/2018
Liga Alef
Maccabi Herzliya1
W15/10/2018
Liga Alef
Maccabi Herzliya0
L05/10/2018
Liga Alef
Maccabi Herzliya2
W02/10/2018
State Cup
Maccabi Herzliya0
L28/09/2018
Liga Alef
Maccabi Herzliya0
D25/09/2018
State Cup
Maccabi Herzliya2
W21/09/2018
Liga Alef
Maccabi Herzliya0
L14/09/2018
Liga Alef
Maccabi Herzliya0
D
5
Thắng · 29%
7
Hòa · 41%
5
Thua · 29%
24/04/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya1
L12/04/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya3
W28/03/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya3
W08/03/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya1
D22/02/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya2
D07/02/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya2
W25/01/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya0
L28/12/2018
Liga Alef
Maccabi Herzliya0
D10/12/2018
Liga Alef
Maccabi Herzliya0
L16/11/2018
Liga Alef
Maccabi Herzliya0
D09/11/2018
Liga Alef
Maccabi Herzliya1
W25/10/2018
Liga Alef
Maccabi Herzliya2
D15/10/2018
Liga Alef
Maccabi Herzliya0
L02/10/2018
State Cup
Maccabi Herzliya0
L28/09/2018
Liga Alef
Maccabi Herzliya0
D25/09/2018
State Cup
Maccabi Herzliya2
W14/09/2018
Liga Alef
Maccabi Herzliya0
D
10
Thắng · 56%
3
Hòa · 17%
5
Thua · 28%
17/05/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya2
W10/05/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya3
W03/05/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya4
W17/04/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya1
W05/04/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya2
D21/03/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya0
L15/03/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya3
W01/03/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya6
W16/02/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya1
W01/02/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya0
L21/01/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya0
L04/01/2019
Liga Alef
Maccabi Herzliya1
L14/12/2018
Liga Alef
Maccabi Herzliya0
D30/11/2018
Liga Alef
Maccabi Herzliya1
D02/11/2018
Liga Alef
Maccabi Herzliya3
W19/10/2018
Liga Alef
Maccabi Herzliya1
W05/10/2018
Liga Alef
Maccabi Herzliya2
W21/09/2018
Liga Alef
Maccabi Herzliya0
L
Maccabi Herzliya Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Maccabi Herzliya | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 35 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 47 | – | – |
| Bàn thua | 33 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.34 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 0.94 | – | – |
| Tài 1.5 | 60% | – | – |
| Tài 2.5 | 40% | – | – |
| Tài 3.5 | 23% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 37% 13 · 22 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 40% 14 · 21 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 63% 22 · 13 | – | – |
| Maccabi Herzliya (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 17 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 17 | – | – |
| Bàn thua | 17 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.00 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 1.00 | – | – |
| Tài 1.5 | 59% | – | – |
| Tài 2.5 | 41% | – | – |
| Tài 3.5 | 18% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 41% 7 · 10 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 35% 6 · 11 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 53% 9 · 8 | – | – |
| Maccabi Herzliya (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 18 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 30 | – | – |
| Bàn thua | 16 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.67 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 0.89 | – | – |
| Tài 1.5 | 61% | – | – |
| Tài 2.5 | 39% | – | – |
| Tài 3.5 | 28% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 33% 6 · 12 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 44% 8 · 10 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 72% 13 · 5 | – | – |
Maccabi Herzliya Season Detail
Liga Alef, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
0/0
16-30
0/0
31-45
0/0
46-60
0/0
61-75
0/0
76+
0/0
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 2
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2
- Chuỗi thua dài nhất
- 4
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 3-0
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 0-6
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-2
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 2-0
- Không ghi bàn
- 12
Maccabi Herzliya Squad
29 players
Huấn luyện viên
E. Braown
Israel · 45 years
Thủ môn
- 60
T. Bomshtein30 năm
S. Ben Nesher20 năm
Hậu vệ
- 5
A. Ginat23 năm
M. Gadban25 năm
R. Elias24 năm
B. Lavi38 năm
Z. Leigh19 năm
O. Ovadia24 năm
R. Vaturi27 năm
S. Tza'adon31 năm
Tiền vệ
- 18
S. Ayzen25 năm - 23
E. Yerushalmi28 năm
A. Kial30 năm
A. Adawi
A. Friedman
D. Nicolaievsky32 năm
Y. Benbenisti
E. Aviran22 năm
T. Tolić26 năm
O. Ostvind38 năm
T. Naim22 năm
K. Badran23 năm
O. Ziv
Tiền đạo
- 9
M. Fadida28 năm - 24
O. Barzilay27 năm - 26
A. Zaneti28 năm
B. Mizan30 năm
A. Ben Kish
H. Ben Avi24 năm
About Maccabi Herzliya
Maccabi Herzliya are a football club from Israel who play in the Liga Alef. Maccabi Herzliya play their home matches at Municipal Stadium Herzliya in Herzliya, which holds 8,300; the club was founded in 1932.
Qua 35 trận đã hoàn tấtes mùa này, Maccabi Herzliya ghi trung bình 1.34 bàn và thủng lưới 0.94 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 14 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 37% số trận và 40% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W L W W W.
Câu hỏi thường gặp
Maccabi Herzliya thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Maccabi Herzliya play at Municipal Stadium Herzliya, Herzliya. The ground has a capacity of 8,300.
Maccabi Herzliya ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 35 trận mùa này, Maccabi Herzliya đã ghi 47 bàn (1.34 bàn/trận) và để thủng lưới 33 bàn (0.94 bàn/trận).
Dự đoán Maccabi Herzliya của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Maccabi Herzliya nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Liga Alef dự đoán và bảng xếp hạng