Israel
Maccabi Herzliya
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2017/18
Tổng quan mùa giải
37 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W10
Thắng
D7
Số trận hòa
L20
Thua
Bàn thắng ghi được
41
1.11 mỗi trận
Bàn thua
63
1.70 mỗi trận
Giữ sạch lưới
8
22% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
49%
18 of 37
Tài 2.5 bàn
54%
20 of 37
Ghi bàn trong
62%
23 of 37
Maccabi Herzliya Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
10
Thắng · 27%
7
Hòa · 19%
20
Thua · 54%
18/05/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya3
W14/05/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
LHT 2-004/05/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
L27/04/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya5
W24/04/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
L20/04/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
WHT 0-013/04/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
W05/04/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
LHT 1-029/03/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
WHT 0-019/03/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
LHT 2-013/03/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
D09/03/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
L02/03/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
LHT 0-026/02/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
LHT 3-016/02/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
DHT 0-012/02/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
LHT 1-102/02/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
DHT 1-026/01/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya3
W19/01/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
LHT 0-012/01/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
WHT 0-109/01/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
WHT 1-129/12/2017
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
DHT 1-122/12/2017
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
LHT 1-115/12/2017
Liga Leumit
Maccabi Herzliya3
WHT 0-008/12/2017
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
LHT 0-304/12/2017
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
DHT 0-027/11/2017
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
LHT 0-103/11/2017
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
LHT 2-027/10/2017
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
LHT 0-223/10/2017
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
WHT 0-116/10/2017
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
DHT 0-126/09/2017
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
LHT 2-015/09/2017
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
LHT 0-208/09/2017
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
LHT 0-001/09/2017
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
DHT 0-028/08/2017
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
LHT 1-018/08/2017
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
LHT 0-0
5
Thắng · 28%
5
Hòa · 28%
8
Thua · 44%
18/05/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya3
W27/04/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya5
W20/04/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
WHT 0-029/03/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
WHT 0-013/03/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
D02/03/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
LHT 0-016/02/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
DHT 0-002/02/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
DHT 1-019/01/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
LHT 0-009/01/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
WHT 1-122/12/2017
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
LHT 1-108/12/2017
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
LHT 0-327/11/2017
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
LHT 0-127/10/2017
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
LHT 0-216/10/2017
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
DHT 0-115/09/2017
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
LHT 0-201/09/2017
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
DHT 0-018/08/2017
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
LHT 0-0
5
Thắng · 26%
2
Hòa · 11%
12
Thua · 63%
14/05/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya2
LHT 2-004/05/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
L24/04/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
L13/04/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
W05/04/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
LHT 1-019/03/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
LHT 2-009/03/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
L26/02/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
LHT 3-012/02/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
LHT 1-126/01/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya3
W12/01/2018
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
WHT 0-129/12/2017
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
DHT 1-115/12/2017
Liga Leumit
Maccabi Herzliya3
WHT 0-004/12/2017
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
DHT 0-003/11/2017
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
LHT 2-023/10/2017
Liga Leumit
Maccabi Herzliya1
WHT 0-126/09/2017
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
LHT 2-008/09/2017
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
LHT 0-028/08/2017
Liga Leumit
Maccabi Herzliya0
LHT 1-0
Maccabi Herzliya Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Maccabi Herzliya | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 37 | 29 | 29 |
| Bàn thắng ghi được | 41 | 7 | 19 |
| Bàn thua | 63 | 26 | 28 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.11 | 0.24 | 0.66 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.70 | 0.90 | 0.97 |
| Tài 1.5 | 78% | 41% | 52% |
| Tài 2.5 | 54% | 7% | 28% |
| Tài 3.5 | 35% | 0% | 7% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 49% 18 · 19 | 14% 4 · 25 | 31% 9 · 20 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 22% 8 · 29 | 45% 13 · 16 | 31% 9 · 20 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 62% 23 · 14 | 24% 7 · 22 | 38% 11 · 18 |
| Maccabi Herzliya (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 18 | 15 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 3 | 12 |
| Bàn thua | 27 | 11 | 13 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.39 | 0.20 | 0.80 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.50 | 0.73 | 0.87 |
| Tài 1.5 | 83% | 33% | 53% |
| Tài 2.5 | 56% | 7% | 33% |
| Tài 3.5 | 39% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 56% 10 · 8 | 13% 2 · 13 | 33% 5 · 10 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 22% 4 · 14 | 53% 8 · 7 | 33% 5 · 10 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 67% 12 · 6 | 20% 3 · 12 | 47% 7 · 8 |
| Maccabi Herzliya (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 19 | 14 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 4 | 7 |
| Bàn thua | 36 | 15 | 15 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.84 | 0.29 | 0.50 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.89 | 1.07 | 1.07 |
| Tài 1.5 | 74% | 50% | 50% |
| Tài 2.5 | 53% | 7% | 21% |
| Tài 3.5 | 32% | 0% | 14% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 42% 8 · 11 | 14% 2 · 12 | 29% 4 · 10 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 21% 4 · 15 | 36% 5 · 9 | 29% 4 · 10 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 58% 11 · 8 | 29% 4 · 10 | 29% 4 · 10 |
Liga Leumit Table
Israel · 2017/18 standings, Maccabi Herzliya highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 3 | 5 | 32-15 | 17 | 45 | WWLWW | |
| 2 | 22 | 11 | 4 | 7 | 37-23 | 14 | 37 | LDLDL | |
| 3 | 22 | 10 | 7 | 5 | 27-18 | 9 | 37 | WWWWW | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 21-22 | -1 | 37 | WLWLW | |
| 5 | 22 | 10 | 6 | 6 | 32-27 | 5 | 36 | WWWLL | |
| 6 | 22 | 10 | 6 | 6 | 36-34 | 2 | 36 | WDWWL | |
| 7 | 22 | 9 | 7 | 6 | 25-20 | 5 | 34 | LLLWW | |
| 8 | 22 | 10 | 4 | 8 | 23-19 | 4 | 34 | WLWLL | |
| 9 | 22 | 9 | 5 | 8 | 27-25 | 2 | 32 | WWWLW | |
| 10 | 22 | 7 | 7 | 8 | 22-23 | -1 | 28 | LDLWL | |
| 11 | 22 | 8 | 3 | 11 | 26-30 | -4 | 27 | WLLWW | |
| 12 | 22 | 8 | 2 | 12 | 20-24 | -4 | 26 | LLLLD | |
| 13 | 22 | 5 | 9 | 8 | 18-20 | -2 | 24 | LDLWD | |
| 14 | 22 | 6 | 6 | 10 | 19-23 | -4 | 24 | LWWDL | |
| 15 | 22 | 5 | 5 | 12 | 21-37 | -16 | 20 | LDWLW | |
| 16 | 22 | 2 | 4 | 16 | 13-39 | -26 | 10 | LDLLL |
Maccabi Herzliya Season Detail
Liga Leumit, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
0/3
16-30
0/0
31-45
1/5
46-60
1/3
61-75
2/3
76+
4/4
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 2
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1
- Chuỗi thua dài nhất
- 3
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 5-0
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 1-3
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 2-4
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 5-1
- Phạt đền thành công / hỏng
- 2 / 0
- Không ghi bàn
- 14
Maccabi Herzliya Squad
29 players
Huấn luyện viên
E. Braown
Israel · 45 years
Thủ môn
- 60
T. Bomshtein30 năm
S. Ben Nesher20 năm
Hậu vệ
- 5
A. Ginat23 năm
M. Gadban25 năm
R. Elias24 năm
B. Lavi38 năm
Z. Leigh19 năm
O. Ovadia24 năm
R. Vaturi27 năm
S. Tza'adon31 năm
Tiền vệ
- 18
S. Ayzen25 năm - 23
E. Yerushalmi28 năm
A. Kial30 năm
A. Adawi
A. Friedman
D. Nicolaievsky32 năm
Y. Benbenisti
E. Aviran22 năm
T. Tolić26 năm
O. Ostvind38 năm
T. Naim22 năm
K. Badran23 năm
O. Ziv
Tiền đạo
- 9
M. Fadida28 năm - 24
O. Barzilay27 năm - 26
A. Zaneti28 năm
B. Mizan30 năm
A. Ben Kish
H. Ben Avi24 năm
Vua phá lưới
E. Mashali29 trận11
About Maccabi Herzliya
Maccabi Herzliya are a football club from Israel who play in the Liga Leumit. Maccabi Herzliya play their home matches at Municipal Stadium Herzliya in Herzliya, which holds 8,300; the club was founded in 1932.
Tại 2017/18 Liga Leumit, Maccabi Herzliya đang đứng thứ 15 với 20 điểms sau 22 trậns: thắng 5, hòa 5, thua 12, ghi 21 bàn và để thủng lưới 37 bàn (-16).
Qua 37 trận đã hoàn tấtes mùa này, Maccabi Herzliya ghi trung bình 1.11 bàn và thủng lưới 1.70 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 8 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 49% số trận và 54% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: L W L L W.
Câu hỏi thường gặp
Maccabi Herzliya đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Liga Leumit?
Maccabi Herzliya đứng thứ 15 tại 2017/18 Liga Leumit với 20 điểm sau 22 trận (5T 5H 12B).
Maccabi Herzliya thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Maccabi Herzliya play at Municipal Stadium Herzliya, Herzliya. The ground has a capacity of 8,300.
Maccabi Herzliya ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 37 trận mùa này, Maccabi Herzliya đã ghi 41 bàn (1.11 bàn/trận) và để thủng lưới 63 bàn (1.70 bàn/trận).
Dự đoán Maccabi Herzliya của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Maccabi Herzliya nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Các đội lân cận trên BXH
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Liga Leumit dự đoán và bảng xếp hạng