Leicester City FC W - lịch thi đấu, kết quả, thống kê, bảng xếp hạng và dự đoán - Sportiya AI
Leicester City FC W

Anh

Leicester City FC W

Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2025/26

thứ 12 hạng · 9 điểmFA WSLKing Power Stadium, Leicester, Leicestershire34,310 capacity
Phong độLLLLD

Tổng quan mùa giải

27 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường

W4

Thắng

D4

Số trận hòa

L19

Thua

Bàn thắng ghi được

17

0.63 mỗi trận

Bàn thua

59

2.19 mỗi trận

Giữ sạch lưới

5

19% số trận

Cả hai đội đã ghi bàn

37%

10 of 27

Tài 2.5 bàn

52%

14 of 27

Ghi bàn trong

48%

13 of 27

Leicester City FC W Results

Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.

4

Thắng · 15%

4

Hòa · 15%

19

Thua · 70%

2

Thắng · 17%

1

Hòa · 8%

9

Thua · 75%

2

Thắng · 13%

3

Hòa · 20%

10

Thua · 67%

Leicester City FC W Statistics

Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.

Leicester City FC WHết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu272727
Bàn thắng ghi được17611
Bàn thua593029
Bàn thắng mỗi trận0.630.220.41
Bàn thua mỗi trận2.191.111.07
Tài 1.5

67%

33%

48%

Tài 2.5

52%

22%

19%

Tài 3.5

30%

11%

7%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

37%

10 · 17

15%

4 · 23

19%

5 · 22

Giữ sạch lưới (có · không)

19%

5 · 22

41%

11 · 16

37%

10 · 17

Đã ghi bàn (có · không)

48%

13 · 14

22%

6 · 21

30%

8 · 19

Leicester City FC W (home)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu121212
Bàn thắng ghi được835
Bàn thua231211
Bàn thắng mỗi trận0.670.250.42
Bàn thua mỗi trận1.921.000.92
Tài 1.5

75%

33%

42%

Tài 2.5

58%

25%

8%

Tài 3.5

17%

8%

0%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

50%

6 · 6

17%

2 · 10

25%

3 · 9

Giữ sạch lưới (có · không)

17%

2 · 10

50%

6 · 6

33%

4 · 8

Đã ghi bàn (có · không)

67%

8 · 4

25%

3 · 9

42%

5 · 7

Leicester City FC W (away)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu151515
Bàn thắng ghi được936
Bàn thua361818
Bàn thắng mỗi trận0.600.200.40
Bàn thua mỗi trận2.401.201.20
Tài 1.5

60%

33%

53%

Tài 2.5

47%

20%

27%

Tài 3.5

40%

13%

13%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

27%

4 · 11

13%

2 · 13

13%

2 · 13

Giữ sạch lưới (có · không)

20%

3 · 12

33%

5 · 10

40%

6 · 9

Đã ghi bàn (có · không)

33%

5 · 10

20%

3 · 12

20%

3 · 12

FA WSL Table

England · 2025/26 standings, Leicester City FC W highlighted.

#ĐộiSTWDLGHSPPhong độ
1Manchester City WManchester City W22181362-194355WWLWW
2Arsenal WArsenal W22156153-143951WWWDW
3Chelsea WChelsea W22154344-202449WWWWD
4Manchester United WManchester United W22117438-221640LDDLW
5Tottenham Hotspur WTottenham Hotspur W22113835-38-336WWDLL
6London City Lionesses WLondon City Lionesses W22831128-35-727WLWDD
7Brighton WBrighton W22751027-28-126LDDWW
8Everton WEverton W22721325-37-1223WLLLL
9Aston Villa WAston Villa W22551228-48-2020LLLLW
10West Ham WWest Ham W22541320-45-2519LWWDL
11Liverpool WLiverpool W22451321-34-1317LLLWD
12Leicester City FC WLeicester City FC W22231711-52-419DLLLL

FA WSL dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ

Leicester City FC W Season Detail

FA WSL, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.

Bàn thắng theo phút

Bàn thắngBàn thua

Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ

Chuỗi thắng dài nhất
1
Chuỗi hòa dài nhất
2
Chuỗi thua dài nhất
2
Trận thắng sân nhà đậm nhất
1-0
Trận thua sân nhà đậm nhất
1-4
Trận thua sân khách đậm nhất
7-0
Không ghi bàn
12

Sơ đồ chiến thuật dùng nhiều nhất

5-4-1 · 43-4-3 · 24-2-3-1 · 23-4-1-2 · 1

Leicester City FC W Squad

23 players

A. Miquel

Huấn luyện viên

A. Miquel

France · 41 years

Thủ môn

  • 1O. ClarkO. Clark24 năm
  • 16K. KeaneK. Keane19 năm
  • 41P. BakerP. Baker18 năm

Hậu vệ

  • 2S. MaylingS. Mayling28 năm
  • 3S. TierneyS. Tierney27 năm
  • 4L. EddieL. Eddie25 năm
  • 12A. AleA. Ale24 năm
  • 22J. StapletonJ. Stapleton20 năm

Tiền vệ

  • 7A. LehmannA. Lehmann26 năm
  • 10E. JanssonE. Jansson29 năm
  • 15S. SherwoodS. Sherwood18 năm
  • 18E. PelganderE. Pelgander21 năm
  • 23L. BanceL. Bance22 năm
  • 23O. McLoughlinO. McLoughlin21 năm
  • 30A. DennisA. Dennis19 năm
  • 31J. ZiuJ. Ziu23 năm
  • 64B. KingB. King17 năm

Tiền đạo

  • 9P. PritchardP. Pritchard19 năm
  • 10M. GoodwinM. Goodwin23 năm
  • 11H. PayneH. Payne25 năm
  • 17P. NyströmP. Nyström25 năm
  • 19D. DraperD. Draper19 năm
  • 46F. BowenF. Bowen18 năm

About Leicester City FC W

Leicester City FC W are a football club from England who play in the FA WSL. Leicester City FC W play their home matches at King Power Stadium in Leicester, Leicestershire, which holds 34,310.

Tại 2025/26 FA WSL, Leicester City FC W đang đứng thứ 12 với 9 điểms sau 22 trậns: thắng 2, hòa 3, thua 17, ghi 11 bàn và để thủng lưới 52 bàn (-41).

Qua 27 trận đã hoàn tấtes mùa này, Leicester City FC W ghi trung bình 0.63 bàn và thủng lưới 2.19 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 5 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 37% số trận và 52% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: L L L L D.

Câu hỏi thường gặp

Leicester City FC W đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng FA WSL?

Leicester City FC W đứng thứ 12 tại 2025/26 FA WSL với 9 điểm sau 22 trận (2T 3H 17B).

Leicester City FC W thi đấu các trận sân nhà ở đâu?

Leicester City FC W play at King Power Stadium, Leicester, Leicestershire. The ground has a capacity of 34,310.

Leicester City FC W ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?

Trong 27 trận mùa này, Leicester City FC W đã ghi 17 bàn (0.63 bàn/trận) và để thủng lưới 59 bàn (2.19 bàn/trận).

Dự đoán Leicester City FC W của Sportiya có miễn phí không?

Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Leicester City FC W nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.

Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · FA WSL dự đoán và bảng xếp hạng