Anh
Leicester City FC W
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2024/25
Tổng quan mùa giải
27 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W7
Thắng
D7
Số trận hòa
L13
Thua
Bàn thắng ghi được
32
1.19 mỗi trận
Bàn thua
44
1.63 mỗi trận
Giữ sạch lưới
4
15% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
52%
14 of 27
Tài 2.5 bàn
44%
12 of 27
Ghi bàn trong
59%
16 of 27
Leicester City FC W Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
7
Thắng · 26%
7
Hòa · 26%
13
Thua · 48%
10/05/2025
FA WSL
Leicester City FC W4
WHT 2-004/05/2025
FA WSL
Leicester City FC W2
DHT 0-127/04/2025
FA WSL
Leicester City FC W0
LHT 0-015/04/2025
FA WSL
Leicester City FC W1
LHT 3-030/03/2025
FA WSL
Leicester City FC W1
DHT 0-023/03/2025
FA WSL
Leicester City FC W3
WHT 3-005/03/2025
FA WSL
Leicester City FC W1
LHT 1-002/03/2025
FA WSL
Leicester City FC W0
LHT 2-016/02/2025
FA WSL
Leicester City FC W3
WHT 1-009/02/2025
FA Women's Cup
Leicester City FC W1
LHT 2-002/02/2025
FA WSL
Leicester City FC W1
LHT 1-126/01/2025
FA WSL
Leicester City FC W2
WHT 2-119/01/2025
FA WSL
Leicester City FC W0
LHT 1-015/01/2025
FA Women's Cup
Leicester City FC W4
WHT 2-114/12/2024
FA WSL
Leicester City FC W1
DHT 1-011/12/2024
WSL Cup
Leicester City FC W5
WHT 4-108/12/2024
FA WSL
Leicester City FC W0
LHT 2-024/11/2024
WSL Cup
Leicester City FC W0
DHT 0-017/11/2024
FA WSL
Leicester City FC W0
LHT 0-110/11/2024
FA WSL
Leicester City FC W0
LHT 1-003/11/2024
FA WSL
Leicester City FC W0
LHT 1-020/10/2024
FA WSL
Leicester City FC W1
WHT 1-013/10/2024
FA WSL
Leicester City FC W0
DHT 0-006/10/2024
FA WSL
Leicester City FC W0
LHT 0-002/10/2024
WSL Cup
Leicester City FC W1
DHT 0-029/09/2024
FA WSL
Leicester City FC W0
LHT 0-022/09/2024
FA WSL
Leicester City FC W1
DHT 1-0
7
Thắng · 50%
3
Hòa · 21%
4
Thua · 29%
10/05/2025
FA WSL
Leicester City FC W4
WHT 2-027/04/2025
FA WSL
Leicester City FC W0
LHT 0-030/03/2025
FA WSL
Leicester City FC W1
DHT 0-023/03/2025
FA WSL
Leicester City FC W3
WHT 3-016/02/2025
FA WSL
Leicester City FC W3
WHT 1-026/01/2025
FA WSL
Leicester City FC W2
WHT 2-115/01/2025
FA Women's Cup
Leicester City FC W4
WHT 2-114/12/2024
FA WSL
Leicester City FC W1
DHT 1-011/12/2024
WSL Cup
Leicester City FC W5
WHT 4-117/11/2024
FA WSL
Leicester City FC W0
LHT 0-120/10/2024
FA WSL
Leicester City FC W1
WHT 1-006/10/2024
FA WSL
Leicester City FC W0
LHT 0-002/10/2024
WSL Cup
Leicester City FC W1
DHT 0-029/09/2024
FA WSL
Leicester City FC W0
LHT 0-0
0
Thắng · 0%
4
Hòa · 31%
9
Thua · 69%
04/05/2025
FA WSL
Leicester City FC W2
DHT 0-115/04/2025
FA WSL
Leicester City FC W1
LHT 3-005/03/2025
FA WSL
Leicester City FC W1
LHT 1-002/03/2025
FA WSL
Leicester City FC W0
LHT 2-009/02/2025
FA Women's Cup
Leicester City FC W1
LHT 2-002/02/2025
FA WSL
Leicester City FC W1
LHT 1-119/01/2025
FA WSL
Leicester City FC W0
LHT 1-008/12/2024
FA WSL
Leicester City FC W0
LHT 2-024/11/2024
WSL Cup
Leicester City FC W0
DHT 0-010/11/2024
FA WSL
Leicester City FC W0
LHT 1-003/11/2024
FA WSL
Leicester City FC W0
LHT 1-013/10/2024
FA WSL
Leicester City FC W0
DHT 0-022/09/2024
FA WSL
Leicester City FC W1
DHT 1-0
Leicester City FC W Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Leicester City FC W | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 27 | 27 | 27 |
| Bàn thắng ghi được | 32 | 18 | 14 |
| Bàn thua | 44 | 19 | 25 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.19 | 0.67 | 0.52 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.63 | 0.70 | 0.93 |
| Tài 1.5 | 70% | 37% | 52% |
| Tài 2.5 | 44% | 19% | 19% |
| Tài 3.5 | 37% | 4% | 4% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 52% 14 · 13 | 15% 4 · 23 | 30% 8 · 19 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 15% 4 · 23 | 48% 13 · 14 | 41% 11 · 16 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 59% 16 · 11 | 37% 10 · 17 | 41% 11 · 16 |
| Leicester City FC W (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 14 | 14 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 16 | 9 |
| Bàn thua | 17 | 4 | 13 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.79 | 1.14 | 0.64 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.21 | 0.29 | 0.93 |
| Tài 1.5 | 79% | 36% | 57% |
| Tài 2.5 | 43% | 29% | 7% |
| Tài 3.5 | 29% | 7% | 7% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 57% 8 · 6 | 21% 3 · 11 | 29% 4 · 10 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 14% 2 · 12 | 71% 10 · 4 | 29% 4 · 10 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 71% 10 · 4 | 57% 8 · 6 | 43% 6 · 8 |
| Leicester City FC W (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 13 | 13 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 2 | 5 |
| Bàn thua | 27 | 15 | 12 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.54 | 0.15 | 0.38 |
| Bàn thua mỗi trận | 2.08 | 1.15 | 0.92 |
| Tài 1.5 | 62% | 38% | 46% |
| Tài 2.5 | 46% | 8% | 31% |
| Tài 3.5 | 46% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 46% 6 · 7 | 8% 1 · 12 | 31% 4 · 9 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 15% 2 · 11 | 23% 3 · 10 | 54% 7 · 6 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 46% 6 · 7 | 15% 2 · 11 | 38% 5 · 8 |
FA WSL Table
England · 2024/25 standings, Leicester City FC W highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 19 | 3 | 0 | 56-13 | 43 | 60 | WWWWD | |
| 2 | 22 | 15 | 3 | 4 | 62-26 | 36 | 48 | WLLWW | |
| 3 | 22 | 13 | 5 | 4 | 41-16 | 25 | 44 | LDLDW | |
| 4 | 22 | 13 | 4 | 5 | 49-28 | 21 | 43 | WDWDW | |
| 5 | 22 | 8 | 4 | 10 | 35-41 | -6 | 28 | LWWLL | |
| 6 | 22 | 7 | 4 | 11 | 32-44 | -12 | 25 | WWWWW | |
| 7 | 22 | 7 | 4 | 11 | 22-37 | -15 | 25 | LLDWL | |
| 8 | 22 | 6 | 6 | 10 | 24-32 | -8 | 24 | DWLDL | |
| 9 | 22 | 6 | 5 | 11 | 36-41 | -5 | 23 | LLWDD | |
| 10 | 22 | 5 | 5 | 12 | 21-37 | -16 | 20 | WDLLD | |
| 11 | 22 | 5 | 5 | 12 | 26-44 | -18 | 20 | DLDLD | |
| 12 | 22 | 2 | 4 | 16 | 20-65 | -45 | 10 | LDLLL |
Leicester City FC W Season Detail
FA WSL, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
4/5
16-30
4/4
31-45
3/2
46-60
7/12
61-75
2/9
76+
1/5
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 1
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1
- Chuỗi thua dài nhất
- 4
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 3-0
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-2
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 5-1
- Phạt đền thành công / hỏng
- 0 / 1
- Không ghi bàn
- 10
Sơ đồ chiến thuật dùng nhiều nhất
Leicester City FC W Squad
23 players
Huấn luyện viên
A. Miquel
France · 41 years
Thủ môn
- 1
O. Clark24 năm - 16
K. Keane19 năm - 41
P. Baker18 năm
Hậu vệ
- 2
S. Mayling28 năm - 3
S. Tierney27 năm - 4
L. Eddie25 năm - 12
A. Ale24 năm - 22
J. Stapleton20 năm
Tiền vệ
- 7
A. Lehmann26 năm - 10
E. Jansson29 năm - 15
S. Sherwood18 năm - 18
E. Pelgander21 năm - 23
L. Bance22 năm - 23
O. McLoughlin21 năm - 30
A. Dennis19 năm - 31
J. Ziu23 năm - 64
B. King17 năm
Tiền đạo
- 9
P. Pritchard19 năm - 10
M. Goodwin23 năm - 11
H. Payne25 năm - 17
P. Nyström25 năm - 19
D. Draper19 năm - 46
F. Bowen18 năm
About Leicester City FC W
Leicester City FC W are a football club from England who play in the FA WSL. Leicester City FC W play their home matches at King Power Stadium in Leicester, Leicestershire, which holds 34,310.
Tại 2024/25 FA WSL, Leicester City FC W đang đứng thứ 10 với 20 điểms sau 22 trậns: thắng 5, hòa 5, thua 12, ghi 21 bàn và để thủng lưới 37 bàn (-16).
Qua 27 trận đã hoàn tấtes mùa này, Leicester City FC W ghi trung bình 1.19 bàn và thủng lưới 1.63 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 4 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 52% số trận và 44% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: D L L D W.
Câu hỏi thường gặp
Leicester City FC W đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng FA WSL?
Leicester City FC W đứng thứ 10 tại 2024/25 FA WSL với 20 điểm sau 22 trận (5T 5H 12B).
Leicester City FC W thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Leicester City FC W play at King Power Stadium, Leicester, Leicestershire. The ground has a capacity of 34,310.
Leicester City FC W ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 27 trận mùa này, Leicester City FC W đã ghi 32 bàn (1.19 bàn/trận) và để thủng lưới 44 bàn (1.63 bàn/trận).
Dự đoán Leicester City FC W của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Leicester City FC W nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · FA WSL dự đoán và bảng xếp hạng