Leicester City FC W - lịch thi đấu, kết quả, thống kê, bảng xếp hạng và dự đoán - Sportiya AI
Leicester City FC W

Anh

Leicester City FC W

Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2024/25

thứ 10 hạng · 20 điểmFA WSLKing Power Stadium, Leicester, Leicestershire34,310 capacity
Phong độDLLDW

Tổng quan mùa giải

27 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường

W7

Thắng

D7

Số trận hòa

L13

Thua

Bàn thắng ghi được

32

1.19 mỗi trận

Bàn thua

44

1.63 mỗi trận

Giữ sạch lưới

4

15% số trận

Cả hai đội đã ghi bàn

52%

14 of 27

Tài 2.5 bàn

44%

12 of 27

Ghi bàn trong

59%

16 of 27

Leicester City FC W Results

Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.

7

Thắng · 26%

7

Hòa · 26%

13

Thua · 48%

7

Thắng · 50%

3

Hòa · 21%

4

Thua · 29%

0

Thắng · 0%

4

Hòa · 31%

9

Thua · 69%

Leicester City FC W Statistics

Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.

Leicester City FC WHết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu272727
Bàn thắng ghi được321814
Bàn thua441925
Bàn thắng mỗi trận1.190.670.52
Bàn thua mỗi trận1.630.700.93
Tài 1.5

70%

37%

52%

Tài 2.5

44%

19%

19%

Tài 3.5

37%

4%

4%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

52%

14 · 13

15%

4 · 23

30%

8 · 19

Giữ sạch lưới (có · không)

15%

4 · 23

48%

13 · 14

41%

11 · 16

Đã ghi bàn (có · không)

59%

16 · 11

37%

10 · 17

41%

11 · 16

Leicester City FC W (home)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu141414
Bàn thắng ghi được25169
Bàn thua17413
Bàn thắng mỗi trận1.791.140.64
Bàn thua mỗi trận1.210.290.93
Tài 1.5

79%

36%

57%

Tài 2.5

43%

29%

7%

Tài 3.5

29%

7%

7%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

57%

8 · 6

21%

3 · 11

29%

4 · 10

Giữ sạch lưới (có · không)

14%

2 · 12

71%

10 · 4

29%

4 · 10

Đã ghi bàn (có · không)

71%

10 · 4

57%

8 · 6

43%

6 · 8

Leicester City FC W (away)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu131313
Bàn thắng ghi được725
Bàn thua271512
Bàn thắng mỗi trận0.540.150.38
Bàn thua mỗi trận2.081.150.92
Tài 1.5

62%

38%

46%

Tài 2.5

46%

8%

31%

Tài 3.5

46%

0%

0%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

46%

6 · 7

8%

1 · 12

31%

4 · 9

Giữ sạch lưới (có · không)

15%

2 · 11

23%

3 · 10

54%

7 · 6

Đã ghi bàn (có · không)

46%

6 · 7

15%

2 · 11

38%

5 · 8

FA WSL Table

England · 2024/25 standings, Leicester City FC W highlighted.

#ĐộiSTWDLGHSPPhong độ
1Chelsea WChelsea W22193056-134360WWWWD
2Arsenal WArsenal W22153462-263648WLLWW
3Manchester United WManchester United W22135441-162544LDLDW
4Manchester City WManchester City W22134549-282143WDWDW
5Brighton WBrighton W22841035-41-628LWWLL
6Aston Villa WAston Villa W22741132-44-1225WWWWW
7Liverpool WLiverpool W22741122-37-1525LLDWL
8Everton WEverton W22661024-32-824DWLDL
9West Ham WWest Ham W22651136-41-523LLWDD
10Leicester City WFCLeicester City WFC22551221-37-1620WDLLD
11Tottenham Hotspur WTottenham Hotspur W22551226-44-1820DLDLD
12Crystal Palace WCrystal Palace W22241620-65-4510LDLLL

FA WSL dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ

Leicester City FC W Season Detail

FA WSL, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.

Bàn thắng theo phút

Bàn thắngBàn thua

Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ

Chuỗi thắng dài nhất
1
Chuỗi hòa dài nhất
1
Chuỗi thua dài nhất
4
Trận thắng sân nhà đậm nhất
3-0
Trận thua sân nhà đậm nhất
0-2
Trận thua sân khách đậm nhất
5-1
Phạt đền thành công / hỏng
0 / 1
Không ghi bàn
10

Sơ đồ chiến thuật dùng nhiều nhất

4-2-3-1 · 144-3-3 · 34-1-4-1 · 13-4-3 · 1

Leicester City FC W Squad

23 players

A. Miquel

Huấn luyện viên

A. Miquel

France · 41 years

Thủ môn

  • 1O. ClarkO. Clark24 năm
  • 16K. KeaneK. Keane19 năm
  • 41P. BakerP. Baker18 năm

Hậu vệ

  • 2S. MaylingS. Mayling28 năm
  • 3S. TierneyS. Tierney27 năm
  • 4L. EddieL. Eddie25 năm
  • 12A. AleA. Ale24 năm
  • 22J. StapletonJ. Stapleton20 năm

Tiền vệ

  • 7A. LehmannA. Lehmann26 năm
  • 10E. JanssonE. Jansson29 năm
  • 15S. SherwoodS. Sherwood18 năm
  • 18E. PelganderE. Pelgander21 năm
  • 23L. BanceL. Bance22 năm
  • 23O. McLoughlinO. McLoughlin21 năm
  • 30A. DennisA. Dennis19 năm
  • 31J. ZiuJ. Ziu23 năm
  • 64B. KingB. King17 năm

Tiền đạo

  • 9P. PritchardP. Pritchard19 năm
  • 10M. GoodwinM. Goodwin23 năm
  • 11H. PayneH. Payne25 năm
  • 17P. NyströmP. Nyström25 năm
  • 19D. DraperD. Draper19 năm
  • 46F. BowenF. Bowen18 năm

About Leicester City FC W

Leicester City FC W are a football club from England who play in the FA WSL. Leicester City FC W play their home matches at King Power Stadium in Leicester, Leicestershire, which holds 34,310.

Tại 2024/25 FA WSL, Leicester City FC W đang đứng thứ 10 với 20 điểms sau 22 trậns: thắng 5, hòa 5, thua 12, ghi 21 bàn và để thủng lưới 37 bàn (-16).

Qua 27 trận đã hoàn tấtes mùa này, Leicester City FC W ghi trung bình 1.19 bàn và thủng lưới 1.63 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 4 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 52% số trận và 44% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: D L L D W.

Câu hỏi thường gặp

Leicester City FC W đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng FA WSL?

Leicester City FC W đứng thứ 10 tại 2024/25 FA WSL với 20 điểm sau 22 trận (5T 5H 12B).

Leicester City FC W thi đấu các trận sân nhà ở đâu?

Leicester City FC W play at King Power Stadium, Leicester, Leicestershire. The ground has a capacity of 34,310.

Leicester City FC W ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?

Trong 27 trận mùa này, Leicester City FC W đã ghi 32 bàn (1.19 bàn/trận) và để thủng lưới 44 bàn (1.63 bàn/trận).

Dự đoán Leicester City FC W của Sportiya có miễn phí không?

Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Leicester City FC W nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.

Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · FA WSL dự đoán và bảng xếp hạng