Leicester City FC W - lịch thi đấu, kết quả, thống kê, bảng xếp hạng và dự đoán - Sportiya AI
Leicester City FC W

Anh

Leicester City FC W

Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2021/22

thứ 11 hạng · 13 điểmFA WSLKing Power Stadium, Leicester, Leicestershire34,310 capacity
Phong độLLLDL

Tổng quan mùa giải

28 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường

W6

Thắng

D2

Số trận hòa

L20

Thua

Bàn thắng ghi được

22

0.79 mỗi trận

Bàn thua

72

2.57 mỗi trận

Giữ sạch lưới

4

14% số trận

Cả hai đội đã ghi bàn

36%

10 of 28

Tài 2.5 bàn

68%

19 of 28

Ghi bàn trong

46%

13 of 28

Leicester City FC W Results

Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.

6

Thắng · 21%

2

Hòa · 7%

20

Thua · 71%

3

Thắng · 23%

1

Hòa · 8%

9

Thua · 69%

3

Thắng · 20%

1

Hòa · 7%

11

Thua · 73%

Leicester City FC W Statistics

Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.

Leicester City FC WHết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu282828
Bàn thắng ghi được221012
Bàn thua723339
Bàn thắng mỗi trận0.790.360.43
Bàn thua mỗi trận2.571.181.39
Tài 1.5

79%

43%

50%

Tài 2.5

68%

21%

25%

Tài 3.5

50%

11%

11%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

36%

10 · 18

7%

2 · 26

21%

6 · 22

Giữ sạch lưới (có · không)

14%

4 · 24

46%

13 · 15

18%

5 · 23

Đã ghi bàn (có · không)

46%

13 · 15

25%

7 · 21

32%

9 · 19

Leicester City FC W (home)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu131313
Bàn thắng ghi được1046
Bàn thua341816
Bàn thắng mỗi trận0.770.310.46
Bàn thua mỗi trận2.621.381.23
Tài 1.5

77%

38%

46%

Tài 2.5

62%

23%

23%

Tài 3.5

46%

15%

8%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

31%

4 · 9

8%

1 · 12

23%

3 · 10

Giữ sạch lưới (có · không)

31%

4 · 9

38%

5 · 8

31%

4 · 9

Đã ghi bàn (có · không)

54%

7 · 6

23%

3 · 10

46%

6 · 7

Leicester City FC W (away)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu151515
Bàn thắng ghi được1266
Bàn thua381523
Bàn thắng mỗi trận0.800.400.40
Bàn thua mỗi trận2.531.001.53
Tài 1.5

80%

47%

53%

Tài 2.5

73%

20%

27%

Tài 3.5

53%

7%

13%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

40%

6 · 9

7%

1 · 14

20%

3 · 12

Giữ sạch lưới (có · không)

0%

0 · 15

53%

8 · 7

7%

1 · 14

Đã ghi bàn (có · không)

40%

6 · 9

27%

4 · 11

20%

3 · 12

FA WSL Table

England · 2021/22 standings, Leicester City FC W highlighted.

#ĐộiSTWDLGHSPPhong độ
1Chelsea WChelsea W22182262-115156WWWWW
2Arsenal WArsenal W22174165-105555WWWWW
3Manchester City WManchester City W22152560-223847WWWWW
4Manchester United WManchester United W22126445-222342LWDWW
5Tottenham Hotspur WTottenham Hotspur W2295824-23132WLDLL
6West Ham WWest Ham W2276923-33-1027LLWLL
7Brighton WBrighton W22821224-38-1426DLLLW
8Reading WReading W22741121-40-1925LDLLD
9Aston Villa WAston Villa W22631313-40-2721LLDWD
10Everton WEverton W22551218-41-2320DDLDL
11Leicester City WFCLeicester City WFC22411714-53-3913LDLLL
12Birmingham City WBirmingham City W22321715-51-3611WLLWD

FA WSL dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ

Leicester City FC W Season Detail

FA WSL, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.

Bàn thắng theo phút

Bàn thắngBàn thua

Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ

Chuỗi thắng dài nhất
2
Chuỗi hòa dài nhất
1
Chuỗi thua dài nhất
9
Trận thắng sân nhà đậm nhất
3-0
Trận thắng sân khách đậm nhất
1-2
Trận thua sân nhà đậm nhất
0-9
Trận thua sân khách đậm nhất
4-0
Phạt đền thành công / hỏng
1 / 0
Không ghi bàn
13

Leicester City FC W Squad

23 players

A. Miquel

Huấn luyện viên

A. Miquel

France · 41 years

Thủ môn

  • 1O. ClarkO. Clark24 năm
  • 16K. KeaneK. Keane19 năm
  • 41P. BakerP. Baker18 năm

Hậu vệ

  • 2S. MaylingS. Mayling28 năm
  • 3S. TierneyS. Tierney27 năm
  • 4L. EddieL. Eddie25 năm
  • 12A. AleA. Ale24 năm
  • 22J. StapletonJ. Stapleton20 năm

Tiền vệ

  • 7A. LehmannA. Lehmann26 năm
  • 10E. JanssonE. Jansson29 năm
  • 15S. SherwoodS. Sherwood18 năm
  • 18E. PelganderE. Pelgander21 năm
  • 23L. BanceL. Bance22 năm
  • 24O. McLoughlinO. McLoughlin21 năm
  • 30A. DennisA. Dennis19 năm
  • 31J. ZiuJ. Ziu23 năm
  • 64B. KingB. King17 năm

Tiền đạo

  • 9P. PritchardP. Pritchard19 năm
  • 10M. GoodwinM. Goodwin23 năm
  • 11H. PayneH. Payne25 năm
  • 17P. NyströmP. Nyström25 năm
  • 19D. DraperD. Draper19 năm
  • 46F. BowenF. Bowen18 năm

About Leicester City FC W

Leicester City FC W are a football club from England who play in the FA WSL. Leicester City FC W play their home matches at King Power Stadium in Leicester, Leicestershire, which holds 34,310.

Tại 2021/22 FA WSL, Leicester City FC W đang đứng thứ 11 với 13 điểms sau 22 trậns: thắng 4, hòa 1, thua 17, ghi 14 bàn và để thủng lưới 53 bàn (-39).

Qua 28 trận đã hoàn tấtes mùa này, Leicester City FC W ghi trung bình 0.79 bàn và thủng lưới 2.57 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 4 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 36% số trận và 68% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: L L L D L.

Câu hỏi thường gặp

Leicester City FC W đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng FA WSL?

Leicester City FC W đứng thứ 11 tại 2021/22 FA WSL với 13 điểm sau 22 trận (4T 1H 17B).

Leicester City FC W thi đấu các trận sân nhà ở đâu?

Leicester City FC W play at King Power Stadium, Leicester, Leicestershire. The ground has a capacity of 34,310.

Leicester City FC W ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?

Trong 28 trận mùa này, Leicester City FC W đã ghi 22 bàn (0.79 bàn/trận) và để thủng lưới 72 bàn (2.57 bàn/trận).

Dự đoán Leicester City FC W của Sportiya có miễn phí không?

Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Leicester City FC W nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.

Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · FA WSL dự đoán và bảng xếp hạng