Thổ Nhĩ Kỳ
Gençlerbirliği S.K.
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2025/26
Tổng quan mùa giải
42 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W14
Thắng
D8
Số trận hòa
L20
Thua
Bàn thắng ghi được
53
1.26 mỗi trận
Bàn thua
56
1.33 mỗi trận
Giữ sạch lưới
10
24% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
50%
21 of 42
Tài 2.5 bàn
55%
23 of 42
Ghi bàn trong
67%
28 of 42
Gençlerbirliği S.K. Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
14
Thắng · 33%
8
Hòa · 19%
20
Thua · 48%
17/05/2026
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.3
WHT 0-113/05/2026
Türkiye Kupası
Gençlerbirliği S.K.1
LHT 0-009/05/2026
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.3
WHT 2-203/05/2026
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.0
LHT 1-026/04/2026
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.1
WHT 1-022/04/2026
Türkiye Kupası
Gençlerbirliği S.K.2
WHT 0-018/04/2026
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.1
LHT 0-211/04/2026
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.0
LHT 3-004/04/2026
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.0
LHT 0-119/03/2026
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.0
LHT 0-015/03/2026
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.0
LHT 0-009/03/2026
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.0
DHT 0-005/03/2026
Türkiye Kupası
Gençlerbirliği S.K.3
WHT 0-001/03/2026
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.0
DHT 0-021/02/2026
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.0
LHT 0-014/02/2026
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.2
DHT 2-009/02/2026
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.1
LHT 3-004/02/2026
Türkiye Kupası
Gençlerbirliği S.K.2
DHT 2-201/02/2026
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.2
WHT 1-025/01/2026
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.1
LHT 1-118/01/2026
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.1
DHT 0-114/01/2026
Türkiye Kupası
Gençlerbirliği S.K.1
WHT 0-022/12/2025
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.4
WHT 2-118/12/2025
Türkiye Kupası
Gençlerbirliği S.K.3
WHT 0-112/12/2025
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.0
DHT 0-007/12/2025
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.3
WHT 1-002/12/2025
Türkiye Kupası
Gençlerbirliği S.K.5
WHT 0-028/11/2025
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.0
LHT 1-022/11/2025
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.2
LHT 0-107/11/2025
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.2
WHT 1-001/11/2025
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.0
LHT 1-026/10/2025
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.1
LHT 1-118/10/2025
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.2
WHT 0-004/10/2025
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.2
DHT 0-128/09/2025
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.1
DHT 0-120/09/2025
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.1
WHT 1-015/09/2025
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.0
LHT 0-031/08/2025
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.1
LHT 0-323/08/2025
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.1
LHT 1-117/08/2025
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.0
LHT 0-009/08/2025
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.1
LHT 1-022/07/2025
Friendlies Clubs
Gençlerbirliği S.K.0
LHT 0-0
8
Thắng · 38%
5
Hòa · 24%
8
Thua · 38%
13/05/2026
Türkiye Kupası
Gençlerbirliği S.K.1
LHT 0-009/05/2026
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.3
WHT 2-226/04/2026
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.1
WHT 1-018/04/2026
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.1
LHT 0-204/04/2026
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.0
LHT 0-115/03/2026
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.0
LHT 0-001/03/2026
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.0
DHT 0-014/02/2026
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.2
DHT 2-004/02/2026
Türkiye Kupası
Gençlerbirliği S.K.2
DHT 2-201/02/2026
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.2
WHT 1-018/01/2026
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.1
DHT 0-122/12/2025
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.4
WHT 2-118/12/2025
Türkiye Kupası
Gençlerbirliği S.K.3
WHT 0-107/12/2025
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.3
WHT 1-007/11/2025
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.2
WHT 1-026/10/2025
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.1
LHT 1-104/10/2025
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.2
DHT 0-120/09/2025
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.1
WHT 1-031/08/2025
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.1
LHT 0-317/08/2025
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.0
LHT 0-022/07/2025
Friendlies Clubs
Gençlerbirliği S.K.0
LHT 0-0
6
Thắng · 29%
3
Hòa · 14%
12
Thua · 57%
17/05/2026
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.3
WHT 0-103/05/2026
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.0
LHT 1-022/04/2026
Türkiye Kupası
Gençlerbirliği S.K.2
WHT 0-011/04/2026
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.0
LHT 3-019/03/2026
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.0
LHT 0-009/03/2026
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.0
DHT 0-005/03/2026
Türkiye Kupası
Gençlerbirliği S.K.3
WHT 0-021/02/2026
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.0
LHT 0-009/02/2026
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.1
LHT 3-025/01/2026
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.1
LHT 1-114/01/2026
Türkiye Kupası
Gençlerbirliği S.K.1
WHT 0-012/12/2025
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.0
DHT 0-002/12/2025
Türkiye Kupası
Gençlerbirliği S.K.5
WHT 0-028/11/2025
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.0
LHT 1-022/11/2025
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.2
LHT 0-101/11/2025
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.0
LHT 1-018/10/2025
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.2
WHT 0-028/09/2025
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.1
DHT 0-115/09/2025
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.0
LHT 0-023/08/2025
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.1
LHT 1-109/08/2025
Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.1
LHT 1-0
Gençlerbirliği S.K. Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Gençlerbirliği S.K. | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 42 | 42 | 42 |
| Bàn thắng ghi được | 53 | 19 | 34 |
| Bàn thua | 56 | 27 | 29 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.26 | 0.45 | 0.81 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.33 | 0.64 | 0.69 |
| Tài 1.5 | 69% | 26% | 40% |
| Tài 2.5 | 55% | 14% | 19% |
| Tài 3.5 | 26% | 5% | 12% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 50% 21 · 21 | 14% 6 · 36 | 24% 10 · 32 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 24% 10 · 32 | 57% 24 · 18 | 48% 20 · 22 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 67% 28 · 14 | 36% 15 · 27 | 48% 20 · 22 |
| Gençlerbirliği S.K. (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 21 | 21 | 21 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 14 | 16 |
| Bàn thua | 32 | 15 | 17 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.43 | 0.67 | 0.76 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.52 | 0.71 | 0.81 |
| Tài 1.5 | 81% | 33% | 48% |
| Tài 2.5 | 62% | 19% | 19% |
| Tài 3.5 | 33% | 10% | 10% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 62% 13 · 8 | 19% 4 · 17 | 29% 6 · 15 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 19% 4 · 17 | 52% 11 · 10 | 43% 9 · 12 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 76% 16 · 5 | 48% 10 · 11 | 52% 11 · 10 |
| Gençlerbirliği S.K. (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 21 | 21 | 21 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 5 | 18 |
| Bàn thua | 24 | 12 | 12 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.10 | 0.24 | 0.86 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.14 | 0.57 | 0.57 |
| Tài 1.5 | 57% | 19% | 33% |
| Tài 2.5 | 48% | 10% | 19% |
| Tài 3.5 | 19% | 0% | 14% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 38% 8 · 13 | 10% 2 · 19 | 19% 4 · 17 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 29% 6 · 15 | 62% 13 · 8 | 52% 11 · 10 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 57% 12 · 9 | 24% 5 · 16 | 43% 9 · 12 |
Süper Lig Table
Turkey · 2025/26 standings, Gençlerbirliği S.K. highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 5 | 5 | 77-30 | 47 | 77 | LWLWW | |
| 2 | 34 | 21 | 11 | 2 | 77-37 | 40 | 74 | DWWLD | |
| 3 | 34 | 20 | 9 | 5 | 61-39 | 22 | 69 | LWDLD | |
| 4 | 34 | 17 | 9 | 8 | 59-40 | 19 | 60 | DLWDL | |
| 5 | 34 | 16 | 9 | 9 | 58-35 | 23 | 57 | WWLWD | |
| 6 | 34 | 14 | 13 | 7 | 42-32 | 10 | 55 | LWDWD | |
| 7 | 34 | 13 | 12 | 9 | 46-45 | 1 | 51 | WLWWW | |
| 8 | 34 | 10 | 11 | 13 | 46-52 | -6 | 41 | DLWLD | |
| 9 | 34 | 10 | 10 | 14 | 43-50 | -7 | 40 | LLLWW | |
| 10 | 34 | 9 | 10 | 15 | 26-38 | -12 | 37 | LLDLD | |
| 11 | 34 | 7 | 16 | 11 | 41-41 | 0 | 37 | LWDLL | |
| 12 | 34 | 9 | 10 | 15 | 43-58 | -15 | 37 | LLLLW | |
| 13 | 34 | 8 | 11 | 15 | 33-49 | -16 | 35 | WLDLW | |
| 14 | 34 | 9 | 7 | 18 | 36-47 | -11 | 34 | WWLWL | |
| 15 | 34 | 8 | 9 | 17 | 33-48 | -15 | 33 | DWDWW | |
| 16 | 34 | 8 | 8 | 18 | 33-55 | -22 | 32 | WLDLL | |
| 17 | 34 | 6 | 12 | 16 | 27-62 | -35 | 30 | WLDWL | |
| 18 | 34 | 8 | 6 | 20 | 31-54 | -23 | 30 | WWWDL |
Gençlerbirliği S.K. Season Detail
Süper Lig, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
5/5
16-30
4/6
31-45
8/13
46-60
5/7
61-75
6/8
76+
7/9
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 1
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2
- Chuỗi thua dài nhất
- 5
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 3-0
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 0-3
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 1-3
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 3-0
- Phạt đền thành công / hỏng
- 4 / 0
- Không ghi bàn
- 13
Sơ đồ chiến thuật dùng nhiều nhất
Gençlerbirliği S.K. Squad
32 players
Huấn luyện viên
H. Eroğlu
Türkiye · 53 years
Thủ môn
- 23
G. Akkan31 năm - 32
H. Ogul19 năm - 70
İ. Eğribayat27 năm
Hậu vệ
- 2
Thalisson Kelven27 năm - 3
Y. Aydar17 năm - 6
D. Goutas31 năm - 13
Pedro Pereira28 năm - 15
A. Çelik20 năm - 53
M. Cavusoglu23 năm - 72
Bilal Sari17 năm - 77
A. Dursun27 năm - 77
Kévin Rodrigues31 năm - 88
F. Üzüm26 năm - 90
M. Baltacı23 năm
Tiền vệ
- 5
O. Etebo30 năm - 10
F. Tongya23 năm - 19
C. Niasse25 năm - 35
O. Ülgün27 năm - 42
Ousmane Diabate18 năm - 48
S. Uçan32 năm - 52
G. Erdem22 năm - 58
Emirzat Baycu18 năm - 83
Rafael LuÃs21 năm
Tiền đạo
- 7
Tiago Gouveia25 năm - 9
Pedro Mendes27 năm - 12
V. Orakpo19 năm - 14
A. Traoré30 năm - 17
Arda Aslan Erk17 năm - 20
S. Koïta26 năm - 45
P. Martor19 năm - 94
Y. Hasan Temel18 năm - 99
F. Ayaz Ozcan16 năm
About Gençlerbirliği S.K.
Gençlerbirliği S.K. are a football club from Turkey who play in the Süper Lig. Gençlerbirliği S.K. play their home matches at Eryaman Stadyumu in Ankara, which holds 20,560; the club was founded in 1923.
Tại 2025/26 Süper Lig, Gençlerbirliği S.K. đang đứng thứ 14 với 34 điểms sau 34 trậns: thắng 9, hòa 7, thua 18, ghi 36 bàn và để thủng lưới 47 bàn (-11).
Qua 42 trận đã hoàn tấtes mùa này, Gençlerbirliği S.K. ghi trung bình 1.26 bàn và thủng lưới 1.33 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 10 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 50% số trận và 55% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W L W L W.
Câu hỏi thường gặp
Gençlerbirliği S.K. đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Süper Lig?
Gençlerbirliği S.K. đứng thứ 14 tại 2025/26 Süper Lig với 34 điểm sau 34 trận (9T 7H 18B).
Gençlerbirliği S.K. thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Gençlerbirliği S.K. play at Eryaman Stadyumu, Ankara. The ground has a capacity of 20,560.
Gençlerbirliği S.K. ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 42 trận mùa này, Gençlerbirliği S.K. đã ghi 53 bàn (1.26 bàn/trận) và để thủng lưới 56 bàn (1.33 bàn/trận).
Dự đoán Gençlerbirliği S.K. của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Gençlerbirliği S.K. nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Süper Lig dự đoán và bảng xếp hạng