Thổ Nhĩ Kỳ
Gençlerbirliği S.K.
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2018/19
Tổng quan mùa giải
38 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W25
Thắng
D4
Số trận hòa
L9
Thua
Bàn thắng ghi được
55
1.45 mỗi trận
Bàn thua
31
0.82 mỗi trận
Giữ sạch lưới
21
55% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
32%
12 of 38
Tài 2.5 bàn
39%
15 of 38
Ghi bàn trong
79%
30 of 38
Gençlerbirliği S.K. Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
25
Thắng · 66%
4
Hòa · 11%
9
Thua · 24%
18/05/2019
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.1
LHT 0-112/05/2019
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.2
WHT 0-105/05/2019
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.0
LHT 0-129/04/2019
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.4
WHT 0-220/04/2019
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.1
WHT 1-014/04/2019
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.1
WHT 0-007/04/2019
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.1
WHT 0-002/04/2019
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.1
DHT 1-017/03/2019
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.1
WHT 0-010/03/2019
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.1
WHT 0-003/03/2019
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.0
DHT 0-023/02/2019
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.2
WHT 1-015/02/2019
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.2
WHT 1-109/02/2019
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.0
LHT 0-202/02/2019
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.2
LHT 1-125/01/2019
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.0
LHT 0-020/01/2019
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.1
LHT 1-123/12/2018
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.3
WHT 1-120/12/2018
Türkiye Kupası
Gençlerbirliği S.K.0
LHT 1-015/12/2018
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.2
WHT 1-009/12/2018
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.0
DHT 0-004/12/2018
Türkiye Kupası
Gençlerbirliği S.K.2
WHT 0-001/12/2018
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.6
WHT 2-024/11/2018
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.0
LHT 1-010/11/2018
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.1
LHT 1-005/11/2018
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.1
WHT 1-001/11/2018
Türkiye Kupası
Gençlerbirliği S.K.1
WHT 0-027/10/2018
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.1
WHT 0-020/10/2018
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.0
DHT 0-005/10/2018
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.1
WHT 0-130/09/2018
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.1
WHT 0-027/09/2018
Türkiye Kupası
Gençlerbirliği S.K.2
WHT 2-022/09/2018
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.2
WHT 0-017/09/2018
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.3
WHT 0-031/08/2018
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.1
WHT 0-026/08/2018
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.5
WHT 1-018/08/2018
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.2
WHT 0-112/08/2018
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.1
WHT 1-0
14
Thắng · 70%
2
Hòa · 10%
4
Thua · 20%
18/05/2019
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.1
LHT 0-105/05/2019
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.0
LHT 0-120/04/2019
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.1
WHT 1-014/04/2019
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.1
WHT 0-002/04/2019
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.1
DHT 1-010/03/2019
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.1
WHT 0-023/02/2019
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.2
WHT 1-009/02/2019
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.0
LHT 0-225/01/2019
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.0
LHT 0-015/12/2018
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.2
WHT 1-004/12/2018
Türkiye Kupası
Gençlerbirliği S.K.2
WHT 0-001/12/2018
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.6
WHT 2-005/11/2018
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.1
WHT 1-001/11/2018
Türkiye Kupası
Gençlerbirliği S.K.1
WHT 0-020/10/2018
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.0
DHT 0-030/09/2018
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.1
WHT 0-027/09/2018
Türkiye Kupası
Gençlerbirliği S.K.2
WHT 2-017/09/2018
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.3
WHT 0-026/08/2018
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.5
WHT 1-012/08/2018
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.1
WHT 1-0
11
Thắng · 61%
2
Hòa · 11%
5
Thua · 28%
12/05/2019
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.2
WHT 0-129/04/2019
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.4
WHT 0-207/04/2019
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.1
WHT 0-017/03/2019
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.1
WHT 0-003/03/2019
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.0
DHT 0-015/02/2019
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.2
WHT 1-102/02/2019
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.2
LHT 1-120/01/2019
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.1
LHT 1-123/12/2018
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.3
WHT 1-120/12/2018
Türkiye Kupası
Gençlerbirliği S.K.0
LHT 1-009/12/2018
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.0
DHT 0-024/11/2018
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.0
LHT 1-010/11/2018
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.1
LHT 1-027/10/2018
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.1
WHT 0-005/10/2018
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.1
WHT 0-122/09/2018
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.2
WHT 0-031/08/2018
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.1
WHT 0-018/08/2018
1. Lig
Gençlerbirliği S.K.2
WHT 0-1
Gençlerbirliği S.K. Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Gençlerbirliği S.K. | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 38 | 38 | 38 |
| Bàn thắng ghi được | 55 | 20 | 35 |
| Bàn thua | 31 | 11 | 20 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.45 | 0.53 | 0.92 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.82 | 0.29 | 0.53 |
| Tài 1.5 | 61% | 21% | 42% |
| Tài 2.5 | 39% | 0% | 18% |
| Tài 3.5 | 21% | 0% | 8% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 32% 12 · 26 | 11% 4 · 34 | 24% 9 · 29 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 55% 21 · 17 | 74% 28 · 10 | 61% 23 · 15 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 79% 30 · 8 | 45% 17 · 21 | 61% 23 · 15 |
| Gençlerbirliği S.K. (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 20 | 20 | 20 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 11 | 20 |
| Bàn thua | 14 | 4 | 10 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.55 | 0.55 | 1.00 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.70 | 0.20 | 0.50 |
| Tài 1.5 | 60% | 15% | 45% |
| Tài 2.5 | 40% | 0% | 20% |
| Tài 3.5 | 15% | 0% | 15% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 30% 6 · 14 | 0% 0 · 20 | 25% 5 · 15 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 55% 11 · 9 | 85% 17 · 3 | 60% 12 · 8 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 80% 16 · 4 | 45% 9 · 11 | 55% 11 · 9 |
| Gençlerbirliği S.K. (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 18 | 18 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 9 | 15 |
| Bàn thua | 17 | 7 | 10 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.33 | 0.50 | 0.83 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.94 | 0.39 | 0.56 |
| Tài 1.5 | 61% | 28% | 39% |
| Tài 2.5 | 39% | 0% | 17% |
| Tài 3.5 | 28% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 33% 6 · 12 | 22% 4 · 14 | 22% 4 · 14 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 56% 10 · 8 | 61% 11 · 7 | 61% 11 · 7 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 78% 14 · 4 | 44% 8 · 10 | 67% 12 · 6 |
1. Lig Table
Turkey · 2018/19 standings, Gençlerbirliği S.K. highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 21 | 9 | 4 | 67-32 | 35 | 72 | WWWDW | |
| 2 | 34 | 22 | 4 | 8 | 50-28 | 22 | 70 | LWLWW | |
| 3 | 34 | 19 | 10 | 5 | 57-22 | 35 | 67 | WWWWD | |
| 4 | 34 | 19 | 5 | 10 | 49-26 | 23 | 62 | WWDDW | |
| 5 | 34 | 17 | 8 | 9 | 60-31 | 29 | 59 | WLWDL | |
| 6 | 34 | 17 | 7 | 10 | 50-36 | 14 | 58 | WWLWD | |
| 7 | 34 | 16 | 9 | 9 | 50-33 | 17 | 57 | LWWWW | |
| 8 | 34 | 14 | 11 | 9 | 44-37 | 7 | 53 | DLDDD | |
| 9 | 34 | 14 | 7 | 13 | 41-41 | 0 | 49 | WLLLW | |
| 10 | 34 | 12 | 11 | 11 | 52-40 | 12 | 47 | WLWLD | |
| 11 | 34 | 10 | 13 | 11 | 45-46 | -1 | 43 | LWWDL | |
| 12 | 34 | 9 | 10 | 15 | 41-49 | -8 | 37 | LWLLD | |
| 13 | 34 | 8 | 12 | 14 | 32-41 | -9 | 36 | WLWDL | |
| 14 | 34 | 9 | 8 | 17 | 44-66 | -22 | 35 | LLLWD | |
| 15 | 34 | 11 | 7 | 16 | 36-45 | -9 | 34 | LLLDW | |
| 16 | 34 | 7 | 9 | 18 | 38-55 | -17 | 30 | DWDLL | |
| 17 | 34 | 6 | 7 | 21 | 38-64 | -26 | 25 | LLDDL | |
| 18 | 34 | 0 | 3 | 31 | 10-112 | -102 | 0 | LLLLL |
Gençlerbirliği S.K. Season Detail
1. Lig, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
3/5
16-30
7/4
31-45
7/1
46-60
10/4
61-75
11/4
76+
11/11
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 8
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1
- Chuỗi thua dài nhất
- 4
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 6-0
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 0-4
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-3
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 3-1
- Phạt đền thành công / hỏng
- 6 / 0
- Không ghi bàn
- 7
Sơ đồ chiến thuật dùng nhiều nhất
Gençlerbirliği S.K. Squad
32 players
Huấn luyện viên
H. Eroğlu
Türkiye · 53 years
Thủ môn
- 23
G. Akkan31 năm - 32
H. Ogul19 năm - 70
İ. Eğribayat27 năm
Hậu vệ
- 2
Thalisson Kelven27 năm - 3
Y. Aydar17 năm - 6
D. Goutas31 năm - 13
Pedro Pereira28 năm - 15
A. Çelik20 năm - 53
M. Cavusoglu23 năm - 72
Bilal Sari17 năm - 77
A. Dursun27 năm - 77
Kévin Rodrigues31 năm - 88
F. Üzüm26 năm - 90
M. Baltacı23 năm
Tiền vệ
- 5
O. Etebo30 năm - 7
Tiago Gouveia25 năm - 10
F. Tongya23 năm - 17
Arda Aslan Erk17 năm - 19
C. Niasse25 năm - 35
O. Ülgün27 năm - 42
Ousmane Diabate18 năm - 48
S. Uçan32 năm - 52
G. Erdem22 năm - 58
Emirzat Baycu18 năm - 83
Rafael LuÃs21 năm
Tiền đạo
- 9
Pedro Mendes27 năm - 12
V. Orakpo19 năm - 14
A. Traoré30 năm - 20
S. Koïta26 năm - 45
P. Martor19 năm - 94
Y. Hasan Temel18 năm - 99
F. Ayaz Ozcan16 năm
Vua phá lưới
N. Çiftçi30 trận11
About Gençlerbirliği S.K.
Gençlerbirliği S.K. are a football club from Turkey who play in the 1. Lig. Gençlerbirliği S.K. play their home matches at Eryaman Stadyumu in Ankara, which holds 20,560; the club was founded in 1923.
Tại 2018/19 1. Lig, Gençlerbirliği S.K. đang đứng thứ 2 với 70 điểms sau 34 trậns: thắng 22, hòa 4, thua 8, ghi 50 bàn và để thủng lưới 28 bàn (+22).
Qua 38 trận đã hoàn tấtes mùa này, Gençlerbirliği S.K. ghi trung bình 1.45 bàn và thủng lưới 0.82 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 21 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 32% số trận và 39% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W W L W L.
Câu hỏi thường gặp
Gençlerbirliği S.K. đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng 1. Lig?
Gençlerbirliği S.K. đứng thứ 2 tại 2018/19 1. Lig với 70 điểm sau 34 trận (22T 4H 8B).
Gençlerbirliği S.K. thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Gençlerbirliği S.K. play at Eryaman Stadyumu, Ankara. The ground has a capacity of 20,560.
Gençlerbirliği S.K. ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 38 trận mùa này, Gençlerbirliği S.K. đã ghi 55 bàn (1.45 bàn/trận) và để thủng lưới 31 bàn (0.82 bàn/trận).
Dự đoán Gençlerbirliği S.K. của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Gençlerbirliği S.K. nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Các đội lân cận trên BXH
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · 1. Lig dự đoán và bảng xếp hạng