Altınordu vs Gençlerbirliği S.K.: dự đoán, đối đầu, thống kê và mẹo cá cược
Turkey · 1. Lig · Regular Season - 20 · CN, 15 thg 1, 2023
1. Lig
10%
45%
45%
Diễn biến trận đấu
- 11'
VAR
Metehan Mimaroğlu
Hủy phạt đền
- 23'
Bàn thắng
G. Torje
- 34'
Thẻ vàng
Tiago Rodrigues
Phạm lỗi
- 36'
VAR
Moha
Hủy bàn thắng
- Hết hiệp 1 0-1
- 46'
Thay người
E. Gürlük
Rời sân: H. Acar
- 46'
Thay người
E. Gökçe
Rời sân: R. Koçak
- 50'
Bàn thắng
A. Özgün
Kiến tạo: M. Mimaroğlu
- 53'
Thay người
E. Keskin
Rời sân: A. Durak
- 66'
Bàn thắng
E. Gürlük
Kiến tạo: A. Özgün
- 67'
Thay người
Ö. Çek
Rời sân: G. Torje
- 71'
Thẻ vàng
Kubilay Aktaş
Tranh cãi
- 71'
Thẻ vàng
Enes Keskin
Tranh cãi
- 72'
Thay người
Ş. Özcan
Rời sân: A. Özgün
- 77'
Thay người
G. Altıparmak
Rời sân: E. Eyibil
- 77'
Thay người
G. Gül
Rời sân: Tiago Rodrigues
- 84'
Thay người
Y. Arslan
Rời sân: M. Mimaroğlu
- 90+1'
Thay người
S. Ay
Rời sân: E. Aydoğan
- Hết giờ 2-1
Lịch sử đối đầu giữa hai đội
13 tháng 8, 2022 • 1. Lig
11 tháng 2, 2022 • 1. Lig
15 tháng 9, 2021 • 1. Lig
25 tháng 1, 2019 • 1. Lig
18 tháng 8, 2018 • 1. Lig
Bảng xếp hạng
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 23 | 9 | 4 | 70-26 | 44 | 78 | WLWWW | |
| 2 | 36 | 18 | 14 | 4 | 64-35 | 29 | 68 | DDWLW | |
| 3 | 36 | 19 | 10 | 7 | 65-36 | 29 | 67 | WWLWD | |
| 4 | 36 | 18 | 8 | 10 | 55-34 | 21 | 62 | DWWLW | |
| 5 | 36 | 20 | 2 | 14 | 59-47 | 12 | 62 | LWWDL | |
| 6 | 36 | 18 | 8 | 10 | 40-30 | 10 | 62 | WLDDL | |
| 7 | 36 | 17 | 9 | 10 | 45-31 | 14 | 60 | DDDWD | |
| 8 | 36 | 15 | 11 | 10 | 53-47 | 6 | 56 | LWDWD | |
| 9 | 36 | 16 | 8 | 12 | 59-47 | 12 | 56 | LWWLL | |
| 10 | 36 | 15 | 10 | 11 | 55-58 | -3 | 55 | DLWDL | |
| 11 | 36 | 14 | 10 | 12 | 44-46 | -2 | 52 | LWLDD | |
| 12 | 36 | 11 | 10 | 15 | 45-48 | -3 | 40 | WWDDD | |
| 13 | 36 | 11 | 9 | 16 | 43-48 | -5 | 39 | WWLLW | |
| 14 | 36 | 11 | 5 | 20 | 42-52 | -10 | 38 | LLLDW | |
| 15 | 36 | 10 | 8 | 18 | 46-55 | -9 | 38 | DWWWL | |
| 16 | 36 | 9 | 8 | 19 | 41-57 | -16 | 35 | DLLDD | |
| 17 | 36 | 6 | 7 | 23 | 32-76 | -44 | 25 | LLLLL | |
| 18 | 36 | 7 | 5 | 24 | 35-67 | -32 | 23 | WWLLL | |
| 19 | 36 | 4 | 7 | 25 | 22-81 | -59 | 16 | LLLLL |
Bảng vua phá lưới
Thị trường cược & dự đoán
Bàn thắng kỳ vọng của mô hình: 2.8
Ước tính của mô hình dựa trên tỷ lệ ghi bàn và thủng lưới trong mùa của mỗi đội.
Có
55.7%
Không
44.3%
1X
59.3%
12
74.5%
X2
66.2%
1-1
12.1%
0-1
9.3%
1-2
8.7%
1-0
8.3%
2-1
7.8%
0-2
6.7%
0-0
6.4%
2-2
5.7%
1 / 1
19.7%
1 / X
5.2%
1 / 2
2.4%
X / 1
12.1%
X / X
15%
X / 2
14.1%
2 / 1
2.1%
2 / X
5.2%
2 / 2
24.2%
So sánh mô hình
Đội thắng dự đoán: Hòa
Lời khuyên: Cơ hội kép: hòa hoặc Gençlerbirliği S.K.
Số bàn thắng kỳ vọng: 2.8
Nguồn: Mô hình của nhà cung cấp dữ liệu
Bàn thắng theo khoảng thời gian
Altınordu
Gençlerbirliği S.K.
Altınordu
Gençlerbirliği S.K.
Thống kê mùa giải
| Altınordu | Gençlerbirliği S.K. | |
|---|---|---|
| Phong độ | WDDLLD | DLWWWD |
| Đã đấu | 34 | 34 |
| Thắng | 7 | 8 |
| Số trận hòa | 8 | 8 |
| Thua | 19 | 18 |
| Bàn thắng (TB) | 1 | 1.2 |
| Bàn thua (TB) | 1.7 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 13 | 10 |
| Chuỗi thắng dài nhất | 3 | 3 |
Độ khó lịch thi đấu sắp tới
Altınordu
Gençlerbirliği S.K.
H · 17 Tháng 10
Galatasaray
Chưa xếp hạngA · 25 Tháng 10
Konyaspor
Chưa xếp hạngH · 28 Tháng 10
Karaköprü Belediyespor
Chưa xếp hạngH · 2 Tháng 11
Alanyaspor
Chưa xếp hạngA · 8 Tháng 11
Beşiktaş
Chưa xếp hạngH · 21 Tháng 11
Gaziantep FK
Chưa xếp hạngA · 28 Tháng 11
Samsunspor
Chưa xếp hạngH · 6 Tháng 12
Eyüpspor
Chưa xếp hạngTin tức đội bóng
Altınordu 4-1-4-1
HLV: G. Ünal
- A. Yanar
- R. Koçak
- R. Kaya
- E. Dikmen
- A. Dere
- K. Aktaş
- A. Özek
- H. Acar
- E. Aydoğan
- M. Mimaroğlu
- A. Özgün
Genclerbirligi 4-1-4-1
HLV: M. Dalcı
- N. Aslan
- B. Alıcı
- A. Babacan
- T. Fontaine
- E. Eyibil
- A. Durak
- G. Torje
- Tiago Rodrigues
- M. Demir
- M. Rharsalla
- Jaimen Ayoví
Altınordu vs Gençlerbirliği S.K.: dự đoán và mẹo
Altınordu tiếp đón Gençlerbirliği S.K. tại Turkey 1. Lig, trên sân Bornova Aziz Kocaoğlu Stadyumu. Trên bảng xếp hạng hiện tại, Altınordu đứng thứ 16 với 35 điểm và Gençlerbirliği S.K. đứng thứ 15 với 38 điểm.
Trong 5 lần gặp nhau gần nhất, Altınordu thắng 1, Gençlerbirliği S.K. 3 và 1 trận hòa, trung bình 3.8 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 80% số trận.
Mô hình dữ liệu đánh giá Altınordu ở mức 10%, hòa 45% và Gençlerbirliği S.K. 45%. Lời khuyên riêng: Cơ hội kép: hòa hoặc Gençlerbirliği S.K..
Altınordu vs Gençlerbirliği S.K. FAQs
Trận đấu giữa Altınordu và Gençlerbirliği S.K. diễn ra khi nào?
Altınordu v Gençlerbirliği S.K. was played on Sun, 15 January 2023 at 16:00 UTC.
Trận đấu này thuộc giải nào?
Turkey 1. Lig, Regular Season - 20.
Thứ hạng của họ trên bảng xếp hạng mùa này là bao nhiêu?
Altınordu đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, trong khi Gençlerbirliği S.K. đứng thứ 15.
Dự đoán trận Altınordu vs Gençlerbirliği S.K. là gì?
Sportiya không đăng nhận định cho trận Altınordu vs Gençlerbirliği S.K.: không có thị trường nào đạt tiêu chuẩn về tỷ lệ kèo và lợi thế. Phân tích trận đấu và phong độ được hiển thị trên trang này.
Ai có khả năng thắng trận Altınordu vs Gençlerbirliği S.K. hơn?
The draw and Gençlerbirliği S.K. are level at the top: Altınordu 10%, draw 45%, Gençlerbirliği S.K. 45%.
Dự đoán cho trận này chính xác đến mức nào?
Dự đoán dựa trên phân tích thống kê và dữ liệu bóng đá hiện có của cả hai đội. Mọi lựa chọn của Sportiya đều được đánh dấu thắng hoặc thua sau khi trận đấu kết thúc, nên thành tích có thể kiểm chứng.
Dự đoán được cập nhật bao lâu một lần?
Dự đoán được cập nhật khi có kết quả, đội hình và tỷ lệ cược mới, và các trận đã kết thúc được chấm tự động.
Các dự đoán này có được đảm bảo không?
Không. Cá cược bóng đá có rủi ro tài chính thực sự và không dự đoán nào đảm bảo kết quả. Các dự đoán chỉ mang tính thông tin và giải trí — hãy cược trong khả năng của bạn.
Nhận định trận đấu
Altınordu vs Gençlerbirliği S.K. Dự đoán & nhận định trận đấu
- Giải đấu:
- Turkey : 1. Lig
- Ngày:
- CN, 15 thg 1, 2023
- Sân vận động:
- Bornova Aziz Kocaoğlu Stadyumu, İzmir
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · 1. Lig dự đoán và bảng xếp hạng