Thổ Nhĩ Kỳ
Beykoz Anadolu
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2026/27
Trận tiếp theo
3. Lig - Group 1 · 3. Lig Group 1 - 9
Xác suất thắng
45%
Trang chủ
45%
Hòa
10%
Đội khách
Cơ hội kép: Beykoz Anadolu hoặc hòa
Beykoz Anadolu v Amasyaspor 1968 dự đoán, tỷ lệ cược & đối đầu
Tổng quan mùa giải
10 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W3
Thắng
D3
Số trận hòa
L4
Thua
Bàn thắng ghi được
11
1.10 mỗi trận
Bàn thua
9
0.90 mỗi trận
Giữ sạch lưới
2
20% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
40%
4 of 10
Tài 2.5 bàn
30%
3 of 10
Ghi bàn trong
50%
5 of 10
Beykoz Anadolu Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
3
Thắng · 30%
3
Hòa · 30%
4
Thua · 40%
24/10/2026
3. Lig - Group 1
Beykoz Anadolu3
WHT 0-018/10/2026
3. Lig - Group 1
Beykoz Anadolu1
DHT 1-111/10/2026
3. Lig - Group 1
Beykoz Anadolu0
LHT 1-007/10/2026
Türkiye Kupası
Beykoz Anadolu0
LHT 1-003/10/2026
3. Lig - Group 1
Beykoz Anadolu2
WHT 1-027/09/2026
3. Lig - Group 1
Beykoz Anadolu0
DHT 0-020/09/2026
3. Lig - Group 1
Beykoz Anadolu2
DHT 2-016/09/2026
Türkiye Kupası
Beykoz Anadolu3
WHT 1-012/09/2026
3. Lig - Group 1
Beykoz Anadolu0
LHT 0-006/09/2026
3. Lig - Group 1
Beykoz Anadolu0
LHT 0-0
1
Thắng · 25%
2
Hòa · 50%
1
Thua · 25%
2
Thắng · 33%
1
Hòa · 17%
3
Thua · 50%
Beykoz Anadolu Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Beykoz Anadolu | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 10 | 10 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 4 | 7 |
| Bàn thua | 9 | 4 | 5 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.10 | 0.40 | 0.70 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.90 | 0.40 | 0.50 |
| Tài 1.5 | 50% | 20% | 30% |
| Tài 2.5 | 30% | 0% | 20% |
| Tài 3.5 | 30% | 0% | 10% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 40% 4 · 6 | 10% 1 · 9 | 10% 1 · 9 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 20% 2 · 8 | 60% 6 · 4 | 60% 6 · 4 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 50% 5 · 5 | 30% 3 · 7 | 30% 3 · 7 |
| Beykoz Anadolu (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 4 | 4 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 4 | 1 |
| Bàn thua | 4 | 1 | 3 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.25 | 1.00 | 0.25 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.00 | 0.25 | 0.75 |
| Tài 1.5 | 75% | 50% | 25% |
| Tài 2.5 | 25% | 0% | 0% |
| Tài 3.5 | 25% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 50% 2 · 2 | 25% 1 · 3 | 0% 0 · 4 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 25% 1 · 3 | 75% 3 · 1 | 50% 2 · 2 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 75% 3 · 1 | 75% 3 · 1 | 25% 1 · 3 |
| Beykoz Anadolu (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 6 | 6 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 0 | 6 |
| Bàn thua | 5 | 3 | 2 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.00 | 0.00 | 1.00 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.83 | 0.50 | 0.33 |
| Tài 1.5 | 33% | 0% | 33% |
| Tài 2.5 | 33% | 0% | 33% |
| Tài 3.5 | 33% | 0% | 17% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 33% 2 · 4 | 0% 0 · 6 | 17% 1 · 5 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 17% 1 · 5 | 50% 3 · 3 | 67% 4 · 2 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 33% 2 · 4 | 0% 0 · 6 | 33% 2 · 4 |
3. Lig - Group 1 Table
Turkey · 2026/27 standings, Beykoz Anadolu highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 15-4 | 11 | 20 | WWWWW | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 12-4 | 8 | 17 | DWWWL | |
| 3 | 8 | 4 | 2 | 2 | 13-11 | 2 | 14 | WWLLD | |
| 4 | 8 | 3 | 4 | 1 | 10-6 | 4 | 13 | WLDWW | |
| 5 | 8 | 3 | 4 | 1 | 6-5 | 1 | 13 | LWDDW | |
| 6 | 8 | 4 | 1 | 3 | 11-12 | -1 | 13 | LWWLW | |
| 7 | 8 | 3 | 3 | 2 | 15-10 | 5 | 12 | LDDWW | |
| 8 | 8 | 3 | 3 | 2 | 13-10 | 3 | 12 | WLDLW | |
| 9 | 8 | 3 | 3 | 2 | 9-10 | -1 | 12 | LDWWL | |
| 10 | 8 | 2 | 4 | 2 | 11-9 | 2 | 10 | WLLDD | |
| 11 | 8 | 2 | 3 | 3 | 8-7 | 1 | 9 | WDLWD | |
| 12 | 8 | 2 | 3 | 3 | 9-11 | -2 | 9 | DWWDD | |
| 13 | 8 | 2 | 2 | 4 | 9-13 | -4 | 8 | LLLWL | |
| 14 | 8 | 2 | 2 | 4 | 10-15 | -5 | 8 | LDWLD | |
| 15 | 8 | 1 | 4 | 3 | 9-11 | -2 | 7 | DDDLL | |
| 16 | 8 | 2 | 1 | 5 | 5-9 | -4 | 7 | WLLDL | |
| 17 | 8 | 1 | 3 | 4 | 8-17 | -9 | 6 | LDDLL | |
| 18 | 8 | 0 | 2 | 6 | 5-14 | -9 | 2 | DLLLD |
3. Lig - Group 1 dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ
Chi tiết mùa giải Beykoz Anadolu
3. Lig - Group 1, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
4/1
16-30
0/0
31-45
0/0
46-60
0/3
61-75
1/1
76+
3/2
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 1
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2
- Chuỗi thua dài nhất
- 2
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 2-0
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 1-3
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-1
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 1-0
- Phạt đền thành công / hỏng
- 0 / 1
- Không ghi bàn
- 4
Beykoz Anadolu Fixtures
Các trận còn lại của mùa giải. Giờ theo UTC.
- 3. Lig - Group 1
31 thg 10
12:30
- 3. Lig - Group 1
7 thg 11
12:00
- 3. Lig - Group 1
11 thg 11
12:00
- 3. Lig - Group 1
15 thg 11
10:00
- 3. Lig - Group 1
21 thg 11
10:00
- 3. Lig - Group 1
28 thg 11
12:00
- 3. Lig - Group 1
5 thg 12
12:00
- 3. Lig - Group 1
12 thg 12
12:00
- 3. Lig - Group 1
19 thg 12
10:00
- 3. Lig - Group 1
17 thg 1
15:00
- 3. Lig - Group 1
24 thg 1
15:00
- 3. Lig - Group 1
31 thg 1
15:00
Beykoz Anadolu Squad
39 players
Huấn luyện viên
E. Kolcu
Turkey · 57 years
Thủ môn
- 1
Harun Tekin36 năm - 12
Kıvanç Köylü21 năm - 27
A. BozkuÅ19 năm - 31
H. Demiryürek21 năm - 41
Volkan Mert Korkmaz28 năm - 71
F. Aymak21 năm
Hậu vệ
- 2
B. Köşker20 năm - 7
L. Demiral21 năm - 26
Yusuf Onur Arıkan34 năm - 30
Y. Öner18 năm - 46
Erhan Kara30 năm - 66
G. Cansev36 năm - 90
Yusuf Avcılar26 năm
Tiền vệ
- 10
Yusuf Akyel34 năm - 15
Y. Mertoğlu24 năm - 18
Zihni Temelci26 năm - 23
E. Çağdaş21 năm - 24
B. Selim Koç17 năm - 30
A. Hasgül19 năm - 34
Turan Tuzlacik24 năm - 58
G. Yalçıner19 năm - 61
M. Sarıkaya24 năm - 61
Ahmet Enes Menteşe18 năm - 62
Ulaş Oktay Yıldız19 năm - 95
Seyfi Boran Özkan18 năm
Tiền đạo
- 7
Melik Derin33 năm - 8
Y. Kurt21 năm - 9
M. Kılıç31 năm - 9
Seçkin Batuhan Fırıncı20 năm - 11
B. Kara26 năm - 17
E. Durmuş28 năm - 20
B. Zan19 năm - 53
O. Papaker29 năm - 75
Rıfat Kara29 năm - 99
Berat Ali Genç32 năm
Muhammet Emi̇n Meri̇ç19 năm
About Beykoz Anadolu
Beykoz Anadolu are a football club from Turkey who play in the 3. Lig - Group 1. Beykoz Anadolu play their home matches at 15 Temmuz Stadı in İstanbul, which holds 7,000; the club was founded in 1954.
Tại 2026/27 3. Lig - Group 1, Beykoz Anadolu đang đứng thứ 11 với 9 điểms sau 8 trậns: thắng 2, hòa 3, thua 3, ghi 8 bàn và để thủng lưới 7 bàn (+1).
Qua 10 trận đã hoàn tấtes mùa này, Beykoz Anadolu ghi trung bình 1.10 bàn và thủng lưới 0.90 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 2 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 40% số trận và 30% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W L L D W.
Câu hỏi thường gặp
Đối thủ tiếp theo của Beykoz Anadolu là ai?
Trận tiếp theo của Beykoz Anadolu là Beykoz Anadolu v Amasyaspor 1968 tại 3. Lig - Group 1 (3. Lig Group 1 - 9) vào Thứ Bảy, 31 October 2026, at home. Giờ bóng lăn trên Sportiya hiển thị theo UTC.
Beykoz Anadolu đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng 3. Lig - Group 1?
Beykoz Anadolu đứng thứ 11 tại 2026/27 3. Lig - Group 1 với 9 điểm sau 8 trận (2T 3H 3B).
Beykoz Anadolu thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Beykoz Anadolu play at 15 Temmuz Stadı, İstanbul. The ground has a capacity of 7,000.
Beykoz Anadolu ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 10 trận mùa này, Beykoz Anadolu đã ghi 11 bàn (1.10 bàn/trận) và để thủng lưới 9 bàn (0.90 bàn/trận).
Dự đoán Beykoz Anadolu của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Beykoz Anadolu nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · 3. Lig - Group 1 dự đoán và bảng xếp hạng