Rwanda
Rayon Sports
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2025/26
Tổng quan mùa giải
36 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W14
Thắng
D14
Số trận hòa
L8
Thua
Bàn thắng ghi được
41
1.14 mỗi trận
Bàn thua
33
0.92 mỗi trận
Giữ sạch lưới
13
36% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
47%
17 of 36
Tài 2.5 bàn
31%
11 of 36
Ghi bàn trong
75%
27 of 36
Rayon Sports Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
14
Thắng · 39%
14
Hòa · 39%
8
Thua · 22%
29/05/2026
National Soccer League
Rayon Sports1
DHT 1-026/05/2026
National Soccer League
Rayon Sports2
WHT 0-015/05/2026
National Soccer League
Rayon Sports1
DHT 0-109/05/2026
National Soccer League
Rayon Sports2
WHT 2-006/05/2026
National Soccer League
Rayon Sports0
LHT 1-002/05/2026
National Soccer League
Rayon Sports1
DHT 1-126/04/2026
National Soccer League
Rayon Sports2
WHT 0-119/04/2026
National Soccer League
Rayon Sports0
DHT 0-004/04/2026
National Soccer League
Rayon Sports0
DHT 0-022/03/2026
National Soccer League
Rayon Sports3
W16/03/2026
National Soccer League
Rayon Sports0
DHT 0-008/03/2026
National Soccer League
Rayon Sports1
DHT 0-028/02/2026
National Soccer League
Rayon Sports1
DHT 0-125/02/2026
National Soccer League
Rayon Sports1
DHT 0-122/02/2026
National Soccer League
Rayon Sports2
WHT 2-013/02/2026
National Soccer League
Rayon Sports1
WHT 0-005/02/2026
National Soccer League
Rayon Sports1
WHT 0-124/01/2026
National Soccer League
Rayon Sports1
DHT 0-021/01/2026
National Soccer League
Rayon Sports2
DHT 0-217/01/2026
National Soccer League
Rayon Sports0
LHT 1-004/01/2026
National Soccer League
Rayon Sports2
WHT 1-027/12/2025
National Soccer League
Rayon Sports1
DHT 0-019/12/2025
National Soccer League
Rayon Sports2
WHT 1-114/12/2025
National Soccer League
Rayon Sports1
LHT 1-105/12/2025
National Soccer League
Rayon Sports2
WHT 2-029/11/2025
National Soccer League
Rayon Sports1
DHT 0-023/11/2025
National Soccer League
Rayon Sports0
LHT 0-008/11/2025
National Soccer League
Rayon Sports0
LHT 2-002/11/2025
National Soccer League
Rayon Sports1
WHT 0-024/10/2025
National Soccer League
Rayon Sports1
WHT 0-018/10/2025
National Soccer League
Rayon Sports3
WHT 2-105/10/2025
National Soccer League
Rayon Sports2
DHT 2-102/10/2025
National Soccer League
Rayon Sports0
LHT 0-127/09/2025
CAF Confederation Cup
Rayon Sports1
LHT 1-120/09/2025
CAF Confederation Cup
Rayon Sports0
LHT 0-113/09/2025
National Soccer League
Rayon Sports2
WHT 0-1
8
Thắng · 44%
7
Hòa · 39%
3
Thua · 17%
29/05/2026
National Soccer League
Rayon Sports1
DHT 1-026/05/2026
National Soccer League
Rayon Sports2
WHT 0-015/05/2026
National Soccer League
Rayon Sports1
DHT 0-109/05/2026
National Soccer League
Rayon Sports2
WHT 2-002/05/2026
National Soccer League
Rayon Sports1
DHT 1-104/04/2026
National Soccer League
Rayon Sports0
DHT 0-022/03/2026
National Soccer League
Rayon Sports3
W16/03/2026
National Soccer League
Rayon Sports0
DHT 0-025/02/2026
National Soccer League
Rayon Sports1
DHT 0-122/02/2026
National Soccer League
Rayon Sports2
WHT 2-004/01/2026
National Soccer League
Rayon Sports2
WHT 1-027/12/2025
National Soccer League
Rayon Sports1
DHT 0-005/12/2025
National Soccer League
Rayon Sports2
WHT 2-023/11/2025
National Soccer League
Rayon Sports0
LHT 0-024/10/2025
National Soccer League
Rayon Sports1
WHT 0-018/10/2025
National Soccer League
Rayon Sports3
WHT 2-102/10/2025
National Soccer League
Rayon Sports0
LHT 0-120/09/2025
CAF Confederation Cup
Rayon Sports0
LHT 0-1
6
Thắng · 33%
7
Hòa · 39%
5
Thua · 28%
06/05/2026
National Soccer League
Rayon Sports0
LHT 1-026/04/2026
National Soccer League
Rayon Sports2
WHT 0-119/04/2026
National Soccer League
Rayon Sports0
DHT 0-008/03/2026
National Soccer League
Rayon Sports1
DHT 0-028/02/2026
National Soccer League
Rayon Sports1
DHT 0-113/02/2026
National Soccer League
Rayon Sports1
WHT 0-005/02/2026
National Soccer League
Rayon Sports1
WHT 0-124/01/2026
National Soccer League
Rayon Sports1
DHT 0-021/01/2026
National Soccer League
Rayon Sports2
DHT 0-217/01/2026
National Soccer League
Rayon Sports0
LHT 1-019/12/2025
National Soccer League
Rayon Sports2
WHT 1-114/12/2025
National Soccer League
Rayon Sports1
LHT 1-129/11/2025
National Soccer League
Rayon Sports1
DHT 0-008/11/2025
National Soccer League
Rayon Sports0
LHT 2-002/11/2025
National Soccer League
Rayon Sports1
WHT 0-005/10/2025
National Soccer League
Rayon Sports2
DHT 2-127/09/2025
CAF Confederation Cup
Rayon Sports1
LHT 1-113/09/2025
National Soccer League
Rayon Sports2
WHT 0-1
Rayon Sports Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Rayon Sports | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 36 | 35 | 35 |
| Bàn thắng ghi được | 41 | 21 | 17 |
| Bàn thua | 33 | 15 | 18 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.14 | 0.60 | 0.49 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.92 | 0.43 | 0.51 |
| Tài 1.5 | 72% | 31% | 23% |
| Tài 2.5 | 31% | 6% | 3% |
| Tài 3.5 | 11% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 47% 17 · 19 | 17% 6 · 29 | 11% 4 · 31 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 36% 13 · 23 | 63% 22 · 13 | 60% 21 · 14 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 75% 27 · 9 | 46% 16 · 19 | 46% 16 · 19 |
| Rayon Sports (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 18 | 17 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 11 | 8 |
| Bàn thua | 12 | 6 | 6 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.22 | 0.65 | 0.47 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.67 | 0.35 | 0.35 |
| Tài 1.5 | 72% | 29% | 18% |
| Tài 2.5 | 22% | 6% | 0% |
| Tài 3.5 | 6% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 44% 8 · 10 | 12% 2 · 15 | 6% 1 · 16 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 39% 7 · 11 | 65% 11 · 6 | 71% 12 · 5 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 72% 13 · 5 | 41% 7 · 10 | 41% 7 · 10 |
| Rayon Sports (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 18 | 18 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 10 | 9 |
| Bàn thua | 21 | 9 | 12 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.06 | 0.56 | 0.50 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.17 | 0.50 | 0.67 |
| Tài 1.5 | 72% | 33% | 28% |
| Tài 2.5 | 39% | 6% | 6% |
| Tài 3.5 | 17% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 50% 9 · 9 | 22% 4 · 14 | 17% 3 · 15 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 33% 6 · 12 | 61% 11 · 7 | 50% 9 · 9 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 78% 14 · 4 | 50% 9 · 9 | 50% 9 · 9 |
National Soccer League Table
Rwanda · 2025/26 standings, Rayon Sports highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 6 | 5 | 74-25 | 49 | 75 | LDDWW | |
| 2 | 34 | 19 | 11 | 4 | 50-28 | 22 | 68 | WWWWL | |
| 3 | 34 | 16 | 11 | 7 | 41-24 | 17 | 59 | LLDLL | |
| 4 | 34 | 14 | 14 | 6 | 40-30 | 10 | 56 | DWDWL | |
| 5 | 34 | 13 | 14 | 7 | 34-21 | 13 | 53 | DDDWW | |
| 6 | 34 | 12 | 16 | 6 | 29-19 | 10 | 52 | WDDDD | |
| 7 | 34 | 12 | 11 | 11 | 36-38 | -2 | 47 | DLDWD | |
| 8 | 34 | 12 | 9 | 13 | 47-43 | 4 | 45 | WDLLW | |
| 9 | 34 | 12 | 8 | 14 | 34-39 | -5 | 44 | WLDLL | |
| 10 | 34 | 11 | 10 | 13 | 38-37 | 1 | 43 | LDWDD | |
| 11 | 34 | 10 | 10 | 14 | 31-42 | -11 | 40 | WLDLW | |
| 12 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38-54 | -16 | 38 | LWLWL | |
| 13 | 34 | 7 | 16 | 11 | 32-40 | -8 | 37 | WWWDL | |
| 14 | 34 | 8 | 11 | 15 | 27-39 | -12 | 35 | WLWLL | |
| 15 | 34 | 8 | 11 | 15 | 29-44 | -15 | 35 | LLLDW | |
| 16 | 34 | 9 | 8 | 17 | 19-38 | -19 | 35 | DLWWL | |
| 17 | 34 | 8 | 7 | 19 | 25-46 | -21 | 31 | LWDLW | |
| 18 | 34 | 6 | 11 | 17 | 30-47 | -17 | 29 | LWLLD |
National Soccer League dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ
Chi tiết mùa giải Rayon Sports
National Soccer League, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
0/0
16-30
0/0
31-45
0/0
46-60
0/0
61-75
0/0
76+
0/0
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4
- Chuỗi thua dài nhất
- 2
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 3-0
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 0-2
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-2
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 4-0
- Không ghi bàn
- 8
Rayon Sports Squad
1 players
Huấn luyện viên
I. Minnaert
Bỉ
Tiền đạo
- 24
N. Fall26 năm
About Rayon Sports
Rayon Sports are a football club from Rwanda who play in the National Soccer League. Rayon Sports play their home matches at Kigali Pelé Stadium in Kigali, which holds 22,000; the club was founded in 1965.
Tại 2025/26 National Soccer League, Rayon Sports đang đứng thứ 4 với 56 điểms sau 34 trậns: thắng 14, hòa 14, thua 6, ghi 40 bàn và để thủng lưới 30 bàn (+10).
Qua 36 trận đã hoàn tấtes mùa này, Rayon Sports ghi trung bình 1.14 bàn và thủng lưới 0.92 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 13 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 47% số trận và 31% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: L W D W D.
Câu hỏi thường gặp
Rayon Sports đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng National Soccer League?
Rayon Sports đứng thứ 4 tại 2025/26 National Soccer League với 56 điểm sau 34 trận (14T 14H 6B).
Rayon Sports thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Rayon Sports play at Kigali Pelé Stadium, Kigali. The ground has a capacity of 22,000.
Rayon Sports ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 36 trận mùa này, Rayon Sports đã ghi 41 bàn (1.14 bàn/trận) và để thủng lưới 33 bàn (0.92 bàn/trận).
Dự đoán Rayon Sports của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Rayon Sports nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Các đội lân cận trên BXH
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · National Soccer League dự đoán và bảng xếp hạng