Rwanda
Rayon Sports
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2018/19
Tổng quan mùa giải
40 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W26
Thắng
D7
Số trận hòa
L7
Thua
Bàn thắng ghi được
63
1.58 mỗi trận
Bàn thua
26
0.65 mỗi trận
Giữ sạch lưới
23
57% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
38%
15 of 40
Tài 2.5 bàn
48%
19 of 40
Ghi bàn trong
88%
35 of 40
Rayon Sports Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
26
Thắng · 65%
7
Hòa · 18%
7
Thua · 18%
01/06/2019
National Soccer League
Rayon Sports3
W24/05/2019
National Soccer League
Rayon Sports4
W17/05/2019
National Soccer League
Rayon Sports3
W11/05/2019
National Soccer League
Rayon Sports2
W05/05/2019
National Soccer League
Rayon Sports1
W02/05/2019
National Soccer League
Rayon Sports4
W28/04/2019
National Soccer League
Rayon Sports3
W20/04/2019
National Soccer League
Rayon Sports1
W31/03/2019
National Soccer League
Rayon Sports1
D28/03/2019
National Soccer League
Rayon Sports1
W08/03/2019
National Soccer League
Rayon Sports1
D05/03/2019
National Soccer League
Rayon Sports1
W01/03/2019
National Soccer League
Rayon Sports1
W22/02/2019
National Soccer League
Rayon Sports3
W19/02/2019
National Soccer League
Rayon Sports1
W19/01/2019
National Soccer League
Rayon Sports2
W13/01/2019
National Soccer League
Rayon Sports3
W05/01/2019
National Soccer League
Rayon Sports2
W30/12/2018
National Soccer League
Rayon Sports2
W21/12/2018
National Soccer League
Rayon Sports0
L18/12/2018
National Soccer League
Rayon Sports0
D15/12/2018
National Soccer League
Rayon Sports1
W12/12/2018
National Soccer League
Rayon Sports1
L09/12/2018
National Soccer League
Rayon Sports1
W30/11/2018
National Soccer League
Rayon Sports1
L08/11/2018
National Soccer League
Rayon Sports3
W04/11/2018
National Soccer League
Rayon Sports3
W01/11/2018
National Soccer League
Rayon Sports2
W28/10/2018
National Soccer League
Rayon Sports1
L20/10/2018
National Soccer League
Rayon Sports1
W23/09/2018
CAF Confederation Cup
Rayon Sports1
LHT 2-116/09/2018
CAF Confederation Cup
Rayon Sports0
DHT 0-029/08/2018
CAF Confederation Cup
Rayon Sports1
WHT 1-019/08/2018
CAF Confederation Cup
Rayon Sports2
WHT 1-129/07/2018
CAF Confederation Cup
Rayon Sports1
DHT 0-118/07/2018
CAF Confederation Cup
Rayon Sports1
LHT 1-116/05/2018
CAF Confederation Cup
Rayon Sports0
DHT 0-006/05/2018
CAF Confederation Cup
Rayon Sports1
DHT 1-118/04/2018
CAF Confederation Cup
Rayon Sports0
L06/04/2018
CAF Confederation Cup
Rayon Sports3
W
15
Thắng · 75%
2
Hòa · 10%
3
Thua · 15%
01/06/2019
National Soccer League
Rayon Sports3
W17/05/2019
National Soccer League
Rayon Sports3
W02/05/2019
National Soccer League
Rayon Sports4
W20/04/2019
National Soccer League
Rayon Sports1
W28/03/2019
National Soccer League
Rayon Sports1
W01/03/2019
National Soccer League
Rayon Sports1
W19/02/2019
National Soccer League
Rayon Sports1
W13/01/2019
National Soccer League
Rayon Sports3
W30/12/2018
National Soccer League
Rayon Sports2
W21/12/2018
National Soccer League
Rayon Sports0
L15/12/2018
National Soccer League
Rayon Sports1
W09/12/2018
National Soccer League
Rayon Sports1
W08/11/2018
National Soccer League
Rayon Sports3
W04/11/2018
National Soccer League
Rayon Sports3
W28/10/2018
National Soccer League
Rayon Sports1
L16/09/2018
CAF Confederation Cup
Rayon Sports0
DHT 0-029/08/2018
CAF Confederation Cup
Rayon Sports1
WHT 1-018/07/2018
CAF Confederation Cup
Rayon Sports1
LHT 1-106/05/2018
CAF Confederation Cup
Rayon Sports1
DHT 1-106/04/2018
CAF Confederation Cup
Rayon Sports3
W
11
Thắng · 55%
5
Hòa · 25%
4
Thua · 20%
24/05/2019
National Soccer League
Rayon Sports4
W11/05/2019
National Soccer League
Rayon Sports2
W05/05/2019
National Soccer League
Rayon Sports1
W28/04/2019
National Soccer League
Rayon Sports3
W31/03/2019
National Soccer League
Rayon Sports1
D08/03/2019
National Soccer League
Rayon Sports1
D05/03/2019
National Soccer League
Rayon Sports1
W22/02/2019
National Soccer League
Rayon Sports3
W19/01/2019
National Soccer League
Rayon Sports2
W05/01/2019
National Soccer League
Rayon Sports2
W18/12/2018
National Soccer League
Rayon Sports0
D12/12/2018
National Soccer League
Rayon Sports1
L30/11/2018
National Soccer League
Rayon Sports1
L01/11/2018
National Soccer League
Rayon Sports2
W20/10/2018
National Soccer League
Rayon Sports1
W23/09/2018
CAF Confederation Cup
Rayon Sports1
LHT 2-119/08/2018
CAF Confederation Cup
Rayon Sports2
WHT 1-129/07/2018
CAF Confederation Cup
Rayon Sports1
DHT 0-116/05/2018
CAF Confederation Cup
Rayon Sports0
DHT 0-018/04/2018
CAF Confederation Cup
Rayon Sports0
L
Rayon Sports Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Rayon Sports | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 40 | 8 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 63 | 6 | 1 |
| Bàn thua | 26 | 5 | 5 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.58 | 0.75 | 0.13 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.65 | 0.63 | 0.63 |
| Tài 1.5 | 65% | 50% | 13% |
| Tài 2.5 | 48% | 13% | 13% |
| Tài 3.5 | 13% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 38% 15 · 25 | 50% 4 · 4 | 0% 0 · 8 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 57% 23 · 17 | 50% 4 · 4 | 63% 5 · 3 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 88% 35 · 5 | 75% 6 · 2 | 13% 1 · 7 |
| Rayon Sports (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 20 | 4 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 34 | 3 | 0 |
| Bàn thua | 7 | 2 | 1 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.70 | 0.75 | 0.00 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.35 | 0.50 | 0.25 |
| Tài 1.5 | 55% | 50% | 0% |
| Tài 2.5 | 45% | 0% | 0% |
| Tài 3.5 | 10% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 20% 4 · 16 | 50% 2 · 2 | 0% 0 · 4 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 75% 15 · 5 | 50% 2 · 2 | 75% 3 · 1 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 90% 18 · 2 | 75% 3 · 1 | 0% 0 · 4 |
| Rayon Sports (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 20 | 4 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 29 | 3 | 1 |
| Bàn thua | 19 | 3 | 4 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.45 | 0.75 | 0.25 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.95 | 0.75 | 1.00 |
| Tài 1.5 | 75% | 50% | 25% |
| Tài 2.5 | 50% | 25% | 25% |
| Tài 3.5 | 15% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 55% 11 · 9 | 50% 2 · 2 | 0% 0 · 4 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 40% 8 · 12 | 50% 2 · 2 | 50% 2 · 2 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 85% 17 · 3 | 75% 3 · 1 | 25% 1 · 3 |
Chi tiết mùa giải Rayon Sports
National Soccer League, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
0/0
16-30
0/0
31-45
0/0
46-60
0/0
61-75
0/0
76+
0/0
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 8
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1
- Chuỗi thua dài nhất
- 1
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 4-0
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 0-4
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 1-2
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 2-1
- Không ghi bàn
- 2
Rayon Sports Squad
1 players
Huấn luyện viên
I. Minnaert
Bỉ
Tiền đạo
- 24
N. Fall26 năm
About Rayon Sports
Rayon Sports are a football club from Rwanda who play in the National Soccer League. Rayon Sports play their home matches at Kigali Pelé Stadium in Kigali, which holds 22,000; the club was founded in 1965.
Qua 40 trận đã hoàn tấtes mùa này, Rayon Sports ghi trung bình 1.58 bàn và thủng lưới 0.65 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 23 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 38% số trận và 48% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W W W W W.
Câu hỏi thường gặp
Rayon Sports thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Rayon Sports play at Kigali Pelé Stadium, Kigali. The ground has a capacity of 22,000.
Rayon Sports ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 40 trận mùa này, Rayon Sports đã ghi 63 bàn (1.58 bàn/trận) và để thủng lưới 26 bàn (0.65 bàn/trận).
Dự đoán Rayon Sports của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Rayon Sports nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · National Soccer League dự đoán và bảng xếp hạng