Hy Lạp
Panthiraikos
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2019/20
Tổng quan mùa giải
27 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W11
Thắng
D9
Số trận hòa
L7
Thua
Bàn thắng ghi được
27
1.00 mỗi trận
Bàn thua
19
0.70 mỗi trận
Giữ sạch lưới
15
56% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
26%
7 of 27
Tài 2.5 bàn
26%
7 of 27
Ghi bàn trong
63%
17 of 27
Panthiraikos Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
11
Thắng · 41%
9
Hòa · 33%
7
Thua · 26%
08/03/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos1
D29/02/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos0
D23/02/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos0
L16/02/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos2
D09/02/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos0
L02/02/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos0
L26/01/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos2
W19/01/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos2
W12/01/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos1
W05/01/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos3
W19/12/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos0
D08/12/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos3
W01/12/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos1
L24/11/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos1
W16/11/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos0
D10/11/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos0
L03/11/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos0
D27/10/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos0
L20/10/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos1
D13/10/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos2
W06/10/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos1
D29/09/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos1
W26/09/2019
Cup
Panthiraikos1
L22/09/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos1
W15/09/2019
Cup
Panthiraikos0
D08/09/2019
Cup
Panthiraikos1
W28/08/2019
Cup
Panthiraikos3
W
7
Thắng · 47%
5
Hòa · 33%
3
Thua · 20%
08/03/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos1
D23/02/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos0
L09/02/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos0
L19/01/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos2
W05/01/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos3
W08/12/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos3
W16/11/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos0
D03/11/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos0
D20/10/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos1
D13/10/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos2
W29/09/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos1
W26/09/2019
Cup
Panthiraikos1
L15/09/2019
Cup
Panthiraikos0
D08/09/2019
Cup
Panthiraikos1
W28/08/2019
Cup
Panthiraikos3
W
4
Thắng · 33%
4
Hòa · 33%
4
Thua · 33%
29/02/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos0
D16/02/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos2
D02/02/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos0
L26/01/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos2
W12/01/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos1
W19/12/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos0
D01/12/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos1
L24/11/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos1
W10/11/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos0
L27/10/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos0
L06/10/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos1
D22/09/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Panthiraikos1
W
Panthiraikos Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Panthiraikos | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 27 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 27 | – | – |
| Bàn thua | 19 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.00 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 0.70 | – | – |
| Tài 1.5 | 56% | – | – |
| Tài 2.5 | 26% | – | – |
| Tài 3.5 | 7% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 26% 7 · 20 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 56% 15 · 12 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 63% 17 · 10 | – | – |
| Panthiraikos (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 15 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 18 | – | – |
| Bàn thua | 10 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.20 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 0.67 | – | – |
| Tài 1.5 | 67% | – | – |
| Tài 2.5 | 33% | – | – |
| Tài 3.5 | 7% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 27% 4 · 11 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 60% 9 · 6 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 67% 10 · 5 | – | – |
| Panthiraikos (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 12 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 9 | – | – |
| Bàn thua | 9 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.75 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 0.75 | – | – |
| Tài 1.5 | 42% | – | – |
| Tài 2.5 | 17% | – | – |
| Tài 3.5 | 8% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 25% 3 · 9 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 50% 6 · 6 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 58% 7 · 5 | – | – |
Gamma Ethniki - Group 5 Table
Greece · 2019/20 standings, Panthiraikos highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 16 | 5 | 2 | 39-15 | 24 | 53 | DWWWW | |
| 2 | 23 | 17 | 2 | 4 | 46-18 | 28 | 53 | WWWLL | |
| 3 | 23 | 11 | 7 | 5 | 36-21 | 15 | 40 | WDWWW | |
| 4 | 23 | 11 | 3 | 9 | 26-22 | 4 | 36 | WLLDL | |
| 5 | 23 | 11 | 6 | 6 | 30-27 | 3 | 36 | WLWDD | |
| 6 | 23 | 9 | 8 | 6 | 22-17 | 5 | 35 | DDLDL | |
| 7 | 23 | 10 | 5 | 8 | 40-29 | 11 | 35 | LWLWL | |
| 8 | 23 | 8 | 7 | 8 | 26-24 | 2 | 31 | WWWDL | |
| 9 | 23 | 7 | 8 | 8 | 18-25 | -7 | 29 | LDLDW | |
| 10 | 23 | 7 | 6 | 10 | 15-17 | -2 | 27 | WLLDW | |
| 11 | 23 | 5 | 6 | 12 | 20-36 | -16 | 21 | LLWLL | |
| 12 | 23 | 3 | 9 | 11 | 17-32 | -15 | 18 | LDDWD | |
| 13 | 23 | 2 | 7 | 14 | 14-35 | -21 | 13 | LDLLW | |
| 14 | 23 | 2 | 5 | 16 | 19-50 | -31 | 11 | LDDLW |
Gamma Ethniki - Group 5 dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ
Chi tiết mùa giải Panthiraikos
Gamma Ethniki - Group 5, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
0/0
16-30
0/0
31-45
0/0
46-60
0/0
61-75
0/0
76+
0/0
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1
- Chuỗi thua dài nhất
- 2
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 3-0
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 0-2
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-3
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 2-0
- Không ghi bàn
- 9
Panthiraikos Squad
1 players
Tiền đạo
Vasilios Manariotis28 năm
About Panthiraikos
Panthiraikos are a football club from Greece who play in the Gamma Ethniki - Group 5. Panthiraikos play their home matches at Stadio Thivas in Thebes, which holds 1,000.
Tại 2019/20 Gamma Ethniki - Group 5, Panthiraikos đang đứng thứ 6 với 35 điểms sau 23 trậns: thắng 9, hòa 8, thua 6, ghi 22 bàn và để thủng lưới 17 bàn (+5).
Qua 27 trận đã hoàn tấtes mùa này, Panthiraikos ghi trung bình 1.00 bàn và thủng lưới 0.70 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 15 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 26% số trận và 26% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: L D L D D.
Câu hỏi thường gặp
Panthiraikos đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Gamma Ethniki - Group 5?
Panthiraikos đứng thứ 6 tại 2019/20 Gamma Ethniki - Group 5 với 35 điểm sau 23 trận (9T 8H 6B).
Panthiraikos thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Panthiraikos play at Stadio Thivas, Thebes. The ground has a capacity of 1,000.
Panthiraikos ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 27 trận mùa này, Panthiraikos đã ghi 27 bàn (1.00 bàn/trận) và để thủng lưới 19 bàn (0.70 bàn/trận).
Dự đoán Panthiraikos của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Panthiraikos nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Gamma Ethniki - Group 5 dự đoán và bảng xếp hạng