Hy Lạp
Ermis Korydallos
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2019/20
Tổng quan mùa giải
23 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W2
Thắng
D5
Số trận hòa
L16
Thua
Bàn thắng ghi được
19
0.83 mỗi trận
Bàn thua
50
2.17 mỗi trận
Giữ sạch lưới
2
9% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
48%
11 of 23
Tài 2.5 bàn
52%
12 of 23
Ghi bàn trong
57%
13 of 23
Ermis Korydallos Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
2
Thắng · 9%
5
Hòa · 22%
16
Thua · 70%
08/03/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos0
L29/02/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos2
D23/02/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos1
D16/02/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos2
L09/02/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos4
W02/02/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos0
L26/01/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos0
L19/01/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos0
L12/01/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos1
L05/01/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos0
L15/12/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos1
D08/12/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos1
L01/12/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos1
L24/11/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos1
L16/11/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos1
W10/11/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos1
D03/11/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos1
L27/10/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos0
L20/10/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos2
D13/10/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos0
L06/10/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos0
L29/09/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos0
L22/09/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos0
L
2
Thắng · 18%
2
Hòa · 18%
7
Thua · 64%
23/02/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos1
D09/02/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos4
W26/01/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos0
L19/01/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos0
L05/01/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos0
L08/12/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos1
L24/11/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos1
L16/11/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos1
W03/11/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos1
L20/10/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos2
D29/09/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos0
L
0
Thắng · 0%
3
Hòa · 25%
9
Thua · 75%
08/03/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos0
L29/02/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos2
D16/02/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos2
L02/02/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos0
L12/01/2020
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos1
L15/12/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos1
D01/12/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos1
L10/11/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos1
D27/10/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos0
L13/10/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos0
L06/10/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos0
L22/09/2019
Gamma Ethniki - Group 5
Ermis Korydallos0
L
Ermis Korydallos Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Ermis Korydallos | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 23 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 19 | – | – |
| Bàn thua | 50 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.83 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 2.17 | – | – |
| Tài 1.5 | 78% | – | – |
| Tài 2.5 | 52% | – | – |
| Tài 3.5 | 35% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 48% 11 · 12 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 9% 2 · 21 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 57% 13 · 10 | – | – |
| Ermis Korydallos (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 11 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 11 | – | – |
| Bàn thua | 17 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.00 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 1.55 | – | – |
| Tài 1.5 | 73% | – | – |
| Tài 2.5 | 55% | – | – |
| Tài 3.5 | 27% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 45% 5 · 6 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 18% 2 · 9 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 64% 7 · 4 | – | – |
| Ermis Korydallos (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 12 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 8 | – | – |
| Bàn thua | 33 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.67 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 2.75 | – | – |
| Tài 1.5 | 83% | – | – |
| Tài 2.5 | 50% | – | – |
| Tài 3.5 | 42% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 50% 6 · 6 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 0% 0 · 12 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 50% 6 · 6 | – | – |
Gamma Ethniki - Group 5 Table
Greece · 2019/20 standings, Ermis Korydallos highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 16 | 5 | 2 | 39-15 | 24 | 53 | DWWWW | |
| 2 | 23 | 17 | 2 | 4 | 46-18 | 28 | 53 | WWWLL | |
| 3 | 23 | 11 | 7 | 5 | 36-21 | 15 | 40 | WDWWW | |
| 4 | 23 | 11 | 3 | 9 | 26-22 | 4 | 36 | WLLDL | |
| 5 | 23 | 11 | 6 | 6 | 30-27 | 3 | 36 | WLWDD | |
| 6 | 23 | 9 | 8 | 6 | 22-17 | 5 | 35 | DDLDL | |
| 7 | 23 | 10 | 5 | 8 | 40-29 | 11 | 35 | LWLWL | |
| 8 | 23 | 8 | 7 | 8 | 26-24 | 2 | 31 | WWWDL | |
| 9 | 23 | 7 | 8 | 8 | 18-25 | -7 | 29 | LDLDW | |
| 10 | 23 | 7 | 6 | 10 | 15-17 | -2 | 27 | WLLDW | |
| 11 | 23 | 5 | 6 | 12 | 20-36 | -16 | 21 | LLWLL | |
| 12 | 23 | 3 | 9 | 11 | 17-32 | -15 | 18 | LDDWD | |
| 13 | 23 | 2 | 7 | 14 | 14-35 | -21 | 13 | LDLLW | |
| 14 | 23 | 2 | 5 | 16 | 19-50 | -31 | 11 | LDDLW |
Gamma Ethniki - Group 5 dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ
Ermis Korydallos Season Detail
Gamma Ethniki - Group 5, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
0/0
16-30
0/0
31-45
0/0
46-60
0/0
61-75
0/0
76+
0/0
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 1
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2
- Chuỗi thua dài nhất
- 5
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 4-0
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-3
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 8-2
- Không ghi bàn
- 10
About Ermis Korydallos
Ermis Korydallos are a football club from Greece who play in the Gamma Ethniki - Group 5.
Tại 2019/20 Gamma Ethniki - Group 5, Ermis Korydallos đang đứng thứ 14 với 11 điểms sau 23 trậns: thắng 2, hòa 5, thua 16, ghi 19 bàn và để thủng lưới 50 bàn (-31).
Qua 23 trận đã hoàn tấtes mùa này, Ermis Korydallos ghi trung bình 0.83 bàn và thủng lưới 2.17 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 2 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 48% số trận và 52% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W L D D L.
Câu hỏi thường gặp
Ermis Korydallos đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Gamma Ethniki - Group 5?
Ermis Korydallos đứng thứ 14 tại 2019/20 Gamma Ethniki - Group 5 với 11 điểm sau 23 trận (2T 5H 16B).
Ermis Korydallos ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 23 trận mùa này, Ermis Korydallos đã ghi 19 bàn (0.83 bàn/trận) và để thủng lưới 50 bàn (2.17 bàn/trận).
Dự đoán Ermis Korydallos của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Ermis Korydallos nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Các đội lân cận trên BXH
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Gamma Ethniki - Group 5 dự đoán và bảng xếp hạng