Thổ Nhĩ Kỳ
Muş Sport Klübü
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2025/26
Tổng quan mùa giải
39 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W22
Thắng
D9
Số trận hòa
L8
Thua
Bàn thắng ghi được
93
2.38 mỗi trận
Bàn thua
42
1.08 mỗi trận
Giữ sạch lưới
12
31% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
56%
22 of 39
Tài 2.5 bàn
62%
24 of 39
Ghi bàn trong
85%
33 of 39
Muş Sport Klübü Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
22
Thắng · 56%
9
Hòa · 23%
8
Thua · 21%
09/05/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü1
LHT 1-004/05/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü0
DHT 0-030/04/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü1
DHT 0-125/04/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü6
WHT 1-019/04/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü1
DHT 1-112/04/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü2
WHT 0-004/04/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü3
WHT 0-124/03/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü5
WHT 2-015/03/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü1
DHT 0-008/03/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü0
LHT 0-122/02/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü1
DHT 1-014/02/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü0
LHT 2-008/02/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü4
WHT 2-001/02/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü2
WHT 1-028/01/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü1
WHT 1-024/01/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü3
WHT 1-217/01/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü3
WHT 0-011/01/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü3
WHT 0-122/12/2025
2. Lig
Muş Sport Klübü8
WHT 0-316/12/2025
2. Lig
Muş Sport Klübü2
WHT 0-012/12/2025
2. Lig
Muş Sport Klübü3
WHT 0-307/12/2025
2. Lig
Muş Sport Klübü1
DHT 0-002/12/2025
Türkiye Kupası
Muş Sport Klübü1
LHT 0-129/11/2025
2. Lig
Muş Sport Klübü5
WHT 1-009/11/2025
2. Lig
Muş Sport Klübü0
LHT 1-002/11/2025
2. Lig
Muş Sport Klübü4
WHT 2-029/10/2025
Türkiye Kupası
Muş Sport Klübü1
WHT 0-025/10/2025
2. Lig
Muş Sport Klübü2
DHT 1-019/10/2025
2. Lig
Muş Sport Klübü3
WHT 3-012/10/2025
2. Lig
Muş Sport Klübü0
LHT 0-005/10/2025
2. Lig
Muş Sport Klübü2
DHT 2-027/09/2025
2. Lig
Muş Sport Klübü1
LHT 2-021/09/2025
2. Lig
Muş Sport Klübü4
WHT 1-017/09/2025
Türkiye Kupası
Muş Sport Klübü5
WHT 2-013/09/2025
2. Lig
Muş Sport Klübü4
WHT 1-307/09/2025
2. Lig
Muş Sport Klübü1
DHT 1-103/09/2025
Türkiye Kupası
Muş Sport Klübü8
WHT 6-030/08/2025
2. Lig
Muş Sport Klübü0
LHT 0-024/08/2025
2. Lig
Muş Sport Klübü1
WHT 1-0
16
Thắng · 73%
4
Hòa · 18%
2
Thua · 9%
04/05/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü0
DHT 0-025/04/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü6
WHT 1-012/04/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü2
WHT 0-004/04/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü3
WHT 0-124/03/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü5
WHT 2-008/03/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü0
LHT 0-122/02/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü1
DHT 1-008/02/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü4
WHT 2-028/01/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü1
WHT 1-017/01/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü3
WHT 0-016/12/2025
2. Lig
Muş Sport Klübü2
WHT 0-002/12/2025
Türkiye Kupası
Muş Sport Klübü1
LHT 0-129/11/2025
2. Lig
Muş Sport Klübü5
WHT 1-002/11/2025
2. Lig
Muş Sport Klübü4
WHT 2-029/10/2025
Türkiye Kupası
Muş Sport Klübü1
WHT 0-019/10/2025
2. Lig
Muş Sport Klübü3
WHT 3-005/10/2025
2. Lig
Muş Sport Klübü2
DHT 2-021/09/2025
2. Lig
Muş Sport Klübü4
WHT 1-017/09/2025
Türkiye Kupası
Muş Sport Klübü5
WHT 2-007/09/2025
2. Lig
Muş Sport Klübü1
DHT 1-103/09/2025
Türkiye Kupası
Muş Sport Klübü8
WHT 6-024/08/2025
2. Lig
Muş Sport Klübü1
WHT 1-0
6
Thắng · 35%
5
Hòa · 29%
6
Thua · 35%
09/05/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü1
LHT 1-030/04/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü1
DHT 0-119/04/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü1
DHT 1-115/03/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü1
DHT 0-014/02/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü0
LHT 2-001/02/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü2
WHT 1-024/01/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü3
WHT 1-211/01/2026
2. Lig
Muş Sport Klübü3
WHT 0-122/12/2025
2. Lig
Muş Sport Klübü8
WHT 0-312/12/2025
2. Lig
Muş Sport Klübü3
WHT 0-307/12/2025
2. Lig
Muş Sport Klübü1
DHT 0-009/11/2025
2. Lig
Muş Sport Klübü0
LHT 1-025/10/2025
2. Lig
Muş Sport Klübü2
DHT 1-012/10/2025
2. Lig
Muş Sport Klübü0
LHT 0-027/09/2025
2. Lig
Muş Sport Klübü1
LHT 2-013/09/2025
2. Lig
Muş Sport Klübü4
WHT 1-330/08/2025
2. Lig
Muş Sport Klübü0
LHT 0-0
Muş Sport Klübü Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Muş Sport Klübü | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 39 | 39 | 39 |
| Bàn thắng ghi được | 93 | 40 | 53 |
| Bàn thua | 42 | 15 | 27 |
| Bàn thắng mỗi trận | 2.38 | 1.03 | 1.36 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.08 | 0.38 | 0.69 |
| Tài 1.5 | 82% | 38% | 62% |
| Tài 2.5 | 62% | 15% | 33% |
| Tài 3.5 | 51% | 5% | 15% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 56% 22 · 17 | 10% 4 · 35 | 28% 11 · 28 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 31% 12 · 27 | 67% 26 · 13 | 49% 19 · 20 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 85% 33 · 6 | 54% 21 · 18 | 62% 24 · 15 |
| Muş Sport Klübü (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 22 | 22 | 22 |
| Bàn thắng ghi được | 62 | 26 | 36 |
| Bàn thua | 15 | 4 | 11 |
| Bàn thắng mỗi trận | 2.82 | 1.18 | 1.64 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.68 | 0.18 | 0.50 |
| Tài 1.5 | 77% | 36% | 64% |
| Tài 2.5 | 64% | 9% | 45% |
| Tài 3.5 | 59% | 5% | 23% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 45% 10 · 12 | 5% 1 · 21 | 23% 5 · 17 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 50% 11 · 11 | 82% 18 · 4 | 64% 14 · 8 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 91% 20 · 2 | 64% 14 · 8 | 64% 14 · 8 |
| Muş Sport Klübü (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 17 | 17 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 14 | 17 |
| Bàn thua | 27 | 11 | 16 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.82 | 0.82 | 1.00 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.59 | 0.65 | 0.94 |
| Tài 1.5 | 88% | 41% | 59% |
| Tài 2.5 | 59% | 24% | 18% |
| Tài 3.5 | 41% | 6% | 6% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 71% 12 · 5 | 18% 3 · 14 | 35% 6 · 11 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 6% 1 · 16 | 47% 8 · 9 | 29% 5 · 12 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 76% 13 · 4 | 41% 7 · 10 | 59% 10 · 7 |
2. Lig Table
Turkey · 2025/26 standings, Muş Sport Klübü highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 25 | 5 | 4 | 87-19 | 68 | 80 | WWWWD | |
| 2 | 34 | 22 | 5 | 7 | 67-25 | 42 | 71 | WWDDW | |
| 3 | 34 | 21 | 7 | 6 | 82-35 | 47 | 70 | LWDWD | |
| 4 | 34 | 21 | 6 | 7 | 81-32 | 49 | 69 | LDLDW | |
| 5 | 34 | 21 | 4 | 9 | 82-33 | 49 | 67 | LDWWL | |
| 6 | 34 | 18 | 9 | 7 | 70-36 | 34 | 63 | LWWWW | |
| 7 | 34 | 16 | 10 | 8 | 56-31 | 25 | 58 | DLLLW | |
| 8 | 34 | 15 | 6 | 13 | 57-51 | 6 | 51 | WLWLL | |
| 9 | 34 | 14 | 7 | 13 | 47-47 | 0 | 49 | DLLDW | |
| 10 | 34 | 11 | 14 | 9 | 52-38 | 14 | 47 | DDDLL | |
| 11 | 34 | 13 | 8 | 13 | 54-51 | 3 | 47 | LWLWL | |
| 12 | 34 | 13 | 7 | 14 | 40-36 | 4 | 46 | WWLWL | |
| 13 | 34 | 11 | 11 | 12 | 52-41 | 11 | 44 | DDWLD | |
| 14 | 34 | 9 | 9 | 16 | 44-49 | -5 | 36 | LLLWL | |
| 15 | 34 | 8 | 6 | 20 | 41-68 | -27 | 30 | LLDLW | |
| 16 | 33 | 4 | 3 | 26 | 22-97 | -75 | 12 | LLLDL | |
| 17 | 34 | 3 | 1 | 30 | 17-159 | -142 | 1 | LLLLL | |
| 18 | 33 | 0 | 2 | 31 | 8-111 | -103 | -52 | DLLLL |
Muş Sport Klübü Season Detail
2. Lig, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
8/0
16-30
10/3
31-45
15/9
46-60
16/6
61-75
11/8
76+
25/16
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 9
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1
- Chuỗi thua dài nhất
- 1
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 6-0
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 2-8
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-1
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 4-0
- Phạt đền thành công / hỏng
- 12 / 2
- Không ghi bàn
- 5
Muş Sport Klübü Squad
16 players
Huấn luyện viên
F. Çardak
Türkiye · 41 years
Thủ môn
- 38
Yusuf Balcioglu33 năm - 71
E. Cetin29 năm
Hậu vệ
- 3
O. Acil25 năm - 4
O. Akdeniz28 năm - 11
A. Dere33 năm - 28
H. Yilmaz32 năm
Tiền vệ
- 6
C. Bişi32 năm - 14
Ilyas Yavuz31 năm - 49
C. Çelik23 năm - 61
E. Karagulle24 năm
Tiền đạo
- 7
E. Asliyuksek32 năm - 10
Secim Can Koc28 năm - 17
O. Toprak30 năm - 45
S. Ohawuchi35 năm - 90
M. Karaahmet25 năm - 99
Yusuf Yildirim26 năm
Vua phá lưới
E. Reşmen3 trận3
Tugkan Kamisoglu2 trận2
About Muş Sport Klübü
Muş Sport Klübü are a football club from Turkey who play in the 2. Lig. Muş Sport Klübü play their home matches at Muş Şehir Stadı in Muş, which holds 2,250; the club was founded in 2015.
Tại 2025/26 2. Lig, Muş Sport Klübü đang đứng thứ 3 với 70 điểms sau 34 trậns: thắng 21, hòa 7, thua 6, ghi 82 bàn và để thủng lưới 35 bàn (+47).
Qua 39 trận đã hoàn tấtes mùa này, Muş Sport Klübü ghi trung bình 2.38 bàn và thủng lưới 1.08 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 12 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 56% số trận và 62% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: D W D D L.
Câu hỏi thường gặp
Muş Sport Klübü đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng 2. Lig?
Muş Sport Klübü đứng thứ 3 tại 2025/26 2. Lig với 70 điểm sau 34 trận (21T 7H 6B).
Muş Sport Klübü thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Muş Sport Klübü play at Muş Şehir Stadı, Muş. The ground has a capacity of 2,250.
Muş Sport Klübü ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 39 trận mùa này, Muş Sport Klübü đã ghi 93 bàn (2.38 bàn/trận) và để thủng lưới 42 bàn (1.08 bàn/trận).
Dự đoán Muş Sport Klübü của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Muş Sport Klübü nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · 2. Lig dự đoán và bảng xếp hạng