Muş Sport Klübü - lịch thi đấu, kết quả, thống kê, bảng xếp hạng và dự đoán - Sportiya AI
Muş Sport Klübü

Thổ Nhĩ Kỳ

Muş Sport Klübü

Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2025/26

thứ 3 hạng · 70 điểm2. LigMuş Şehir Stadı, MuşFounded 20152,250 capacity
Phong độDWDDL

Tổng quan mùa giải

39 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường

W22

Thắng

D9

Số trận hòa

L8

Thua

Bàn thắng ghi được

93

2.38 mỗi trận

Bàn thua

42

1.08 mỗi trận

Giữ sạch lưới

12

31% số trận

Cả hai đội đã ghi bàn

56%

22 of 39

Tài 2.5 bàn

62%

24 of 39

Ghi bàn trong

85%

33 of 39

Muş Sport Klübü Results

Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.

22

Thắng · 56%

9

Hòa · 23%

8

Thua · 21%

16

Thắng · 73%

4

Hòa · 18%

2

Thua · 9%

6

Thắng · 35%

5

Hòa · 29%

6

Thua · 35%

Muş Sport Klübü Statistics

Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.

Muş Sport KlübüHết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu393939
Bàn thắng ghi được934053
Bàn thua421527
Bàn thắng mỗi trận2.381.031.36
Bàn thua mỗi trận1.080.380.69
Tài 1.5

82%

38%

62%

Tài 2.5

62%

15%

33%

Tài 3.5

51%

5%

15%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

56%

22 · 17

10%

4 · 35

28%

11 · 28

Giữ sạch lưới (có · không)

31%

12 · 27

67%

26 · 13

49%

19 · 20

Đã ghi bàn (có · không)

85%

33 · 6

54%

21 · 18

62%

24 · 15

Muş Sport Klübü (home)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu222222
Bàn thắng ghi được622636
Bàn thua15411
Bàn thắng mỗi trận2.821.181.64
Bàn thua mỗi trận0.680.180.50
Tài 1.5

77%

36%

64%

Tài 2.5

64%

9%

45%

Tài 3.5

59%

5%

23%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

45%

10 · 12

5%

1 · 21

23%

5 · 17

Giữ sạch lưới (có · không)

50%

11 · 11

82%

18 · 4

64%

14 · 8

Đã ghi bàn (có · không)

91%

20 · 2

64%

14 · 8

64%

14 · 8

Muş Sport Klübü (away)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu171717
Bàn thắng ghi được311417
Bàn thua271116
Bàn thắng mỗi trận1.820.821.00
Bàn thua mỗi trận1.590.650.94
Tài 1.5

88%

41%

59%

Tài 2.5

59%

24%

18%

Tài 3.5

41%

6%

6%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

71%

12 · 5

18%

3 · 14

35%

6 · 11

Giữ sạch lưới (có · không)

6%

1 · 16

47%

8 · 9

29%

5 · 12

Đã ghi bàn (có · không)

76%

13 · 4

41%

7 · 10

59%

10 · 7

2. Lig Table

Turkey · 2025/26 standings, Muş Sport Klübü highlighted.

#ĐộiSTWDLGHSPPhong độ
1BursasporBursaspor34255487-196880WWWWD
2Mardin 1969Mardin 196934225767-254271WWDDW
3Muş Sport KlübüMuş Sport Klübü34217682-354770LWDWD
4Aliağa FAŞAliağa FAŞ34216781-324969LDLDW
5 Kahramanmaraş İstiklal Spor Kahramanmaraş İstiklal Spor34214982-334967LDWWL
6Isparta 32 SporIsparta 32 Spor34189770-363463LWWWW
7Güzide GebzesporGüzide Gebzespor341610856-312558DLLLW
8Menemen FKMenemen FK341561357-51651WLWLL
9Ankara DemirsporAnkara Demirspor341471347-47049DLLDW
1068 Aksaray Belediyespor68 Aksaray Belediyespor341114952-381447DDDLL
111461 Trabzon FK1461 Trabzon FK341381354-51347LWLWL
12Arnavutköy BelediyesporArnavutköy Belediyespor341371440-36446WWLWL
13FethiyesporFethiyespor3411111252-411144DDWLD
14KırklarelisporKırklarelispor34991644-49-536LLLWL
15SomasporSomaspor34862041-68-2730LLDLW
16Yeni Mersin IdmanyurduYeni Mersin Idmanyurdu33432622-97-7512LLLDL
17AdanasporAdanaspor34313017-159-1421LLLLL
18Yeni MalatyasporYeni Malatyaspor3302318-111-103-52DLLLL

2. Lig dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ

Muş Sport Klübü Season Detail

2. Lig, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.

Bàn thắng theo phút

Bàn thắngBàn thua

Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ

Chuỗi thắng dài nhất
9
Chuỗi hòa dài nhất
1
Chuỗi thua dài nhất
1
Trận thắng sân nhà đậm nhất
6-0
Trận thắng sân khách đậm nhất
2-8
Trận thua sân nhà đậm nhất
0-1
Trận thua sân khách đậm nhất
4-0
Phạt đền thành công / hỏng
12 / 2
Không ghi bàn
5

Muş Sport Klübü Squad

16 players

F. Çardak

Huấn luyện viên

F. Çardak

Türkiye · 41 years

Thủ môn

  • 38Yusuf BalciogluYusuf Balcioglu33 năm
  • 71E. CetinE. Cetin29 năm

Hậu vệ

  • 3O. AcilO. Acil25 năm
  • 4O. AkdenizO. Akdeniz28 năm
  • 11A. DereA. Dere33 năm
  • 28H. YilmazH. Yilmaz32 năm

Tiền vệ

  • 6C. BişiC. Bişi32 năm
  • 14Ilyas YavuzIlyas Yavuz31 năm
  • 49C. ÇelikC. Çelik23 năm
  • 61E. KaragulleE. Karagulle24 năm

Tiền đạo

  • 7E. AsliyuksekE. Asliyuksek32 năm
  • 10Secim Can KocSecim Can Koc28 năm
  • 17O. ToprakO. Toprak30 năm
  • 45S. OhawuchiS. Ohawuchi35 năm
  • 90M. KaraahmetM. Karaahmet25 năm
  • 99Yusuf YildirimYusuf Yildirim26 năm

Vua phá lưới

  • E. ReşmenE. Reşmen3 trận3
  • Tugkan KamisogluTugkan Kamisoglu2 trận2

About Muş Sport Klübü

Muş Sport Klübü are a football club from Turkey who play in the 2. Lig. Muş Sport Klübü play their home matches at Muş Şehir Stadı in Muş, which holds 2,250; the club was founded in 2015.

Tại 2025/26 2. Lig, Muş Sport Klübü đang đứng thứ 3 với 70 điểms sau 34 trậns: thắng 21, hòa 7, thua 6, ghi 82 bàn và để thủng lưới 35 bàn (+47).

Qua 39 trận đã hoàn tấtes mùa này, Muş Sport Klübü ghi trung bình 2.38 bàn và thủng lưới 1.08 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 12 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 56% số trận và 62% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: D W D D L.

Câu hỏi thường gặp

Muş Sport Klübü đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng 2. Lig?

Muş Sport Klübü đứng thứ 3 tại 2025/26 2. Lig với 70 điểm sau 34 trận (21T 7H 6B).

Muş Sport Klübü thi đấu các trận sân nhà ở đâu?

Muş Sport Klübü play at Muş Şehir Stadı, Muş. The ground has a capacity of 2,250.

Muş Sport Klübü ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?

Trong 39 trận mùa này, Muş Sport Klübü đã ghi 93 bàn (2.38 bàn/trận) và để thủng lưới 42 bàn (1.08 bàn/trận).

Dự đoán Muş Sport Klübü của Sportiya có miễn phí không?

Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Muş Sport Klübü nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.

Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · 2. Lig dự đoán và bảng xếp hạng