Thổ Nhĩ Kỳ
Muş Sport Klübü
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2024/25
Tổng quan mùa giải
39 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W23
Thắng
D12
Số trận hòa
L4
Thua
Bàn thắng ghi được
68
1.74 mỗi trận
Bàn thua
30
0.77 mỗi trận
Giữ sạch lưới
16
41% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
54%
21 of 39
Tài 2.5 bàn
46%
18 of 39
Ghi bàn trong
85%
33 of 39
Muş Sport Klübü Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
23
Thắng · 59%
12
Hòa · 31%
4
Thua · 10%
24/05/2025
3. Lig - Play-offs
Muş Sport Klübü2
WHT 1-019/05/2025
3. Lig - Play-offs
Muş Sport Klübü2
WHT 0-215/05/2025
3. Lig - Play-offs
Muş Sport Klübü0
DHT 0-009/05/2025
3. Lig - Play-offs
Muş Sport Klübü4
WHT 2-005/05/2025
3. Lig - Play-offs
Muş Sport Klübü4
WHT 0-230/04/2025
3. Lig - Play-offs
Muş Sport Klübü2
WHT 0-026/04/2025
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü3
WHT 3-020/04/2025
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü1
WHT 0-013/04/2025
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü4
WHT 0-206/04/2025
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü4
WHT 1-102/04/2025
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü3
WHT 0-026/03/2025
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü3
WHT 0-122/03/2025
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü1
DHT 0-016/03/2025
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü3
WHT 1-309/03/2025
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü2
WHT 1-002/03/2025
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü1
WHT 0-016/02/2025
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü0
LHT 0-009/02/2025
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü1
DHT 1-002/02/2025
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü1
LHT 1-026/01/2025
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü3
DHT 1-019/01/2025
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü3
WHT 1-118/12/2024
Türkiye Kupası
Muş Sport Klübü1
DHT 1-015/12/2024
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü1
DHT 1-011/12/2024
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü2
WHT 1-008/12/2024
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü1
WHT 1-003/12/2024
Türkiye Kupası
Muş Sport Klübü3
WHT 2-230/11/2024
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü2
WHT 0-017/11/2024
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü2
DHT 1-010/11/2024
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü1
LHT 2-003/11/2024
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü1
DHT 1-130/10/2024
Türkiye Kupası
Muş Sport Klübü2
WHT 2-026/10/2024
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü0
LHT 0-020/10/2024
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü0
DHT 0-013/10/2024
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü1
DHT 0-005/10/2024
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü1
WHT 1-029/09/2024
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü0
DHT 0-022/09/2024
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü2
WHT 1-115/09/2024
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü0
DHT 0-007/09/2024
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü1
WHT 0-0
13
Thắng · 62%
8
Hòa · 38%
0
Thua · 0%
24/05/2025
3. Lig - Play-offs
Muş Sport Klübü2
WHT 1-015/05/2025
3. Lig - Play-offs
Muş Sport Klübü0
DHT 0-009/05/2025
3. Lig - Play-offs
Muş Sport Klübü4
WHT 2-030/04/2025
3. Lig - Play-offs
Muş Sport Klübü2
WHT 0-026/04/2025
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü3
WHT 3-006/04/2025
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü4
WHT 1-102/04/2025
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü3
WHT 0-022/03/2025
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü1
DHT 0-009/03/2025
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü2
WHT 1-009/02/2025
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü1
DHT 1-026/01/2025
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü3
DHT 1-018/12/2024
Türkiye Kupası
Muş Sport Klübü1
DHT 1-008/12/2024
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü1
WHT 1-030/11/2024
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü2
WHT 0-017/11/2024
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü2
DHT 1-003/11/2024
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü1
DHT 1-130/10/2024
Türkiye Kupası
Muş Sport Klübü2
WHT 2-020/10/2024
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü0
DHT 0-005/10/2024
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü1
WHT 1-022/09/2024
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü2
WHT 1-107/09/2024
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü1
WHT 0-0
10
Thắng · 56%
4
Hòa · 22%
4
Thua · 22%
19/05/2025
3. Lig - Play-offs
Muş Sport Klübü2
WHT 0-205/05/2025
3. Lig - Play-offs
Muş Sport Klübü4
WHT 0-220/04/2025
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü1
WHT 0-013/04/2025
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü4
WHT 0-226/03/2025
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü3
WHT 0-116/03/2025
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü3
WHT 1-302/03/2025
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü1
WHT 0-016/02/2025
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü0
LHT 0-002/02/2025
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü1
LHT 1-019/01/2025
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü3
WHT 1-115/12/2024
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü1
DHT 1-011/12/2024
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü2
WHT 1-003/12/2024
Türkiye Kupası
Muş Sport Klübü3
WHT 2-210/11/2024
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü1
LHT 2-026/10/2024
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü0
LHT 0-013/10/2024
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü1
DHT 0-029/09/2024
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü0
DHT 0-015/09/2024
3. Lig - Group 1
Muş Sport Klübü0
DHT 0-0
Muş Sport Klübü Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Muş Sport Klübü | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 39 | 39 | 39 |
| Bàn thắng ghi được | 68 | 31 | 37 |
| Bàn thua | 30 | 12 | 18 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.74 | 0.79 | 0.95 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.77 | 0.31 | 0.46 |
| Tài 1.5 | 72% | 33% | 38% |
| Tài 2.5 | 46% | 8% | 15% |
| Tài 3.5 | 26% | 5% | 8% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 54% 21 · 18 | 15% 6 · 33 | 23% 9 · 30 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 41% 16 · 23 | 74% 29 · 10 | 62% 24 · 15 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 85% 33 · 6 | 54% 21 · 18 | 62% 24 · 15 |
| Muş Sport Klübü (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 21 | 21 | 21 |
| Bàn thắng ghi được | 38 | 18 | 20 |
| Bàn thua | 15 | 3 | 12 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.81 | 0.86 | 0.95 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.71 | 0.14 | 0.57 |
| Tài 1.5 | 76% | 29% | 38% |
| Tài 2.5 | 38% | 5% | 24% |
| Tài 3.5 | 24% | 0% | 14% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 52% 11 · 10 | 14% 3 · 18 | 29% 6 · 15 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 48% 10 · 11 | 86% 18 · 3 | 57% 12 · 9 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 90% 19 · 2 | 67% 14 · 7 | 57% 12 · 9 |
| Muş Sport Klübü (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 18 | 18 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 13 | 17 |
| Bàn thua | 15 | 9 | 6 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.67 | 0.72 | 0.94 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.83 | 0.50 | 0.33 |
| Tài 1.5 | 67% | 39% | 39% |
| Tài 2.5 | 56% | 11% | 6% |
| Tài 3.5 | 28% | 11% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 56% 10 · 8 | 17% 3 · 15 | 17% 3 · 15 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 33% 6 · 12 | 61% 11 · 7 | 67% 12 · 6 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 78% 14 · 4 | 39% 7 · 11 | 67% 12 · 6 |
3. Lig - Group 1 Table
Turkey · 2024/25 standings, Muş Sport Klübü highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 7 | 2 | 64-17 | 47 | 70 | LWWWW | |
| 2 | 30 | 18 | 6 | 6 | 56-28 | 28 | 60 | WLLWW | |
| 3 | 30 | 16 | 10 | 4 | 48-24 | 24 | 58 | WWWWW | |
| 4 | 30 | 17 | 7 | 6 | 57-37 | 20 | 58 | DWWWL | |
| 5 | 30 | 16 | 8 | 6 | 40-27 | 13 | 56 | DWWLW | |
| 6 | 30 | 14 | 7 | 9 | 51-36 | 15 | 49 | LLWWW | |
| 7 | 30 | 13 | 8 | 9 | 39-32 | 7 | 47 | LWDWW | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | 26-30 | -4 | 39 | WLLLW | |
| 9 | 30 | 7 | 10 | 13 | 27-32 | -5 | 31 | WDDLL | |
| 10 | 30 | 8 | 6 | 16 | 28-39 | -11 | 30 | LDLLL | |
| 11 | 30 | 7 | 9 | 14 | 35-58 | -23 | 30 | LDLDL | |
| 12 | 30 | 7 | 8 | 15 | 26-48 | -22 | 29 | LWDDL | |
| 13 | 30 | 6 | 10 | 14 | 36-53 | -17 | 28 | WLLLL | |
| 14 | 30 | 5 | 11 | 14 | 18-31 | -13 | 26 | DDDLL | |
| 15 | 30 | 7 | 3 | 20 | 25-51 | -26 | 24 | DLWLL | |
| 16 | 30 | 6 | 5 | 19 | 17-50 | -33 | 23 | WLLWW |
3. Lig - Group 1 dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ
Muş Sport Klübü Season Detail
3. Lig - Group 1, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
5/4
16-30
6/2
31-45
5/4
46-60
13/4
61-75
8/4
76+
13/4
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2
- Chuỗi thua dài nhất
- 1
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 3-0
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 1-4
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 2-1
- Phạt đền thành công / hỏng
- 3 / 0
- Không ghi bàn
- 5
Muş Sport Klübü Squad
16 players
Huấn luyện viên
F. Çardak
Türkiye · 41 years
Thủ môn
- 38
Yusuf Balcioglu33 năm - 71
E. Cetin29 năm
Hậu vệ
- 3
O. Acil25 năm - 4
O. Akdeniz28 năm - 11
A. Dere33 năm - 28
H. Yilmaz32 năm
Tiền vệ
- 6
C. Bişi32 năm - 14
Ilyas Yavuz31 năm - 49
C. Çelik23 năm - 61
E. Karagulle24 năm
Tiền đạo
- 7
E. Asliyuksek32 năm - 10
Secim Can Koc28 năm - 17
O. Toprak30 năm - 45
S. Ohawuchi35 năm - 90
M. Karaahmet25 năm - 99
Yusuf Yildirim26 năm
Vua phá lưới
A. CN2 trận2
About Muş Sport Klübü
Muş Sport Klübü are a football club from Turkey who play in the 3. Lig - Group 1. Muş Sport Klübü play their home matches at Muş Şehir Stadı in Muş, which holds 2,250; the club was founded in 2015.
Tại 2024/25 3. Lig - Group 1, Muş Sport Klübü đang đứng thứ 3 với 58 điểms sau 30 trậns: thắng 16, hòa 10, thua 4, ghi 48 bàn và để thủng lưới 24 bàn (+24).
Qua 39 trận đã hoàn tấtes mùa này, Muş Sport Klübü ghi trung bình 1.74 bàn và thủng lưới 0.77 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 16 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 54% số trận và 46% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W W D W W.
Câu hỏi thường gặp
Muş Sport Klübü đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng 3. Lig - Group 1?
Muş Sport Klübü đứng thứ 3 tại 2024/25 3. Lig - Group 1 với 58 điểm sau 30 trận (16T 10H 4B).
Muş Sport Klübü thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Muş Sport Klübü play at Muş Şehir Stadı, Muş. The ground has a capacity of 2,250.
Muş Sport Klübü ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 39 trận mùa này, Muş Sport Klübü đã ghi 68 bàn (1.74 bàn/trận) và để thủng lưới 30 bàn (0.77 bàn/trận).
Dự đoán Muş Sport Klübü của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Muş Sport Klübü nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Các đội lân cận trên BXH
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · 3. Lig - Group 1 dự đoán và bảng xếp hạng