Nigeria
MFM
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2021/22
Tổng quan mùa giải
38 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W13
Thắng
D12
Số trận hòa
L13
Thua
Bàn thắng ghi được
35
0.92 mỗi trận
Bàn thua
35
0.92 mỗi trận
Giữ sạch lưới
16
42% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
37%
14 of 38
Tài 2.5 bàn
26%
10 of 38
Ghi bàn trong
63%
24 of 38
MFM Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
13
Thắng · 34%
12
Hòa · 32%
13
Thua · 34%
05/08/2021
NPFL
MFM2
WHT 0-001/08/2021
NPFL
MFM2
LHT 2-028/07/2021
NPFL
MFM2
DHT 0-125/07/2021
NPFL
MFM1
LHT 0-021/07/2021
NPFL
MFM3
WHT 1-018/07/2021
NPFL
MFM0
LHT 1-011/07/2021
NPFL
MFM0
DHT 0-004/07/2021
NPFL
MFM1
DHT 1-030/06/2021
NPFL
MFM2
WHT 1-027/06/2021
NPFL
MFM0
LHT 1-021/06/2021
NPFL
MFM1
WHT 0-013/06/2021
NPFL
MFM0
LHT 0-010/06/2021
NPFL
MFM0
DHT 0-006/06/2021
NPFL
MFM1
DHT 0-030/05/2021
NPFL
MFM1
WHT 0-026/05/2021
NPFL
MFM0
DHT 0-023/05/2021
NPFL
MFM1
WHT 1-016/05/2021
NPFL
MFM2
WHT 0-209/05/2021
NPFL
MFM3
W04/04/2021
NPFL
MFM1
DHT 1-029/03/2021
NPFL
MFM0
LHT 1-025/03/2021
NPFL
MFM1
WHT 1-021/03/2021
NPFL
MFM1
LHT 1-117/03/2021
NPFL
MFM0
LHT 0-007/03/2021
NPFL
MFM1
LHT 0-001/03/2021
NPFL
MFM1
WHT 0-025/02/2021
NPFL
MFM0
DHT 0-021/02/2021
NPFL
MFM2
WHT 2-014/02/2021
NPFL
MFM0
LHT 0-007/02/2021
NPFL
MFM1
LHT 0-103/02/2021
NPFL
MFM0
LHT 1-031/01/2021
NPFL
MFM0
DHT 0-024/01/2021
NPFL
MFM0
DHT 0-017/01/2021
NPFL
MFM1
DHT 1-113/01/2021
NPFL
MFM1
DHT 1-010/01/2021
NPFL
MFM1
WHT 1-003/01/2021
NPFL
MFM0
LHT 0-027/12/2020
NPFL
MFM2
WHT 2-1
11
Thắng · 58%
6
Hòa · 32%
2
Thua · 11%
05/08/2021
NPFL
MFM2
WHT 0-028/07/2021
NPFL
MFM2
DHT 0-121/07/2021
NPFL
MFM3
WHT 1-011/07/2021
NPFL
MFM0
DHT 0-030/06/2021
NPFL
MFM2
WHT 1-021/06/2021
NPFL
MFM1
WHT 0-010/06/2021
NPFL
MFM0
DHT 0-030/05/2021
NPFL
MFM1
WHT 0-023/05/2021
NPFL
MFM1
WHT 1-004/04/2021
NPFL
MFM1
DHT 1-025/03/2021
NPFL
MFM1
WHT 1-021/03/2021
NPFL
MFM1
LHT 1-101/03/2021
NPFL
MFM1
WHT 0-021/02/2021
NPFL
MFM2
WHT 2-007/02/2021
NPFL
MFM1
LHT 0-131/01/2021
NPFL
MFM0
DHT 0-017/01/2021
NPFL
MFM1
DHT 1-110/01/2021
NPFL
MFM1
WHT 1-027/12/2020
NPFL
MFM2
WHT 2-1
2
Thắng · 11%
6
Hòa · 32%
11
Thua · 58%
01/08/2021
NPFL
MFM2
LHT 2-025/07/2021
NPFL
MFM1
LHT 0-018/07/2021
NPFL
MFM0
LHT 1-004/07/2021
NPFL
MFM1
DHT 1-027/06/2021
NPFL
MFM0
LHT 1-013/06/2021
NPFL
MFM0
LHT 0-006/06/2021
NPFL
MFM1
DHT 0-026/05/2021
NPFL
MFM0
DHT 0-016/05/2021
NPFL
MFM2
WHT 0-209/05/2021
NPFL
MFM3
W29/03/2021
NPFL
MFM0
LHT 1-017/03/2021
NPFL
MFM0
LHT 0-007/03/2021
NPFL
MFM1
LHT 0-025/02/2021
NPFL
MFM0
DHT 0-014/02/2021
NPFL
MFM0
LHT 0-003/02/2021
NPFL
MFM0
LHT 1-024/01/2021
NPFL
MFM0
DHT 0-013/01/2021
NPFL
MFM1
DHT 1-003/01/2021
NPFL
MFM0
LHT 0-0
MFM Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| MFM | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 38 | 37 | 37 |
| Bàn thắng ghi được | 35 | 14 | 18 |
| Bàn thua | 35 | 13 | 22 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.92 | 0.38 | 0.49 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.92 | 0.35 | 0.59 |
| Tài 1.5 | 55% | 16% | 27% |
| Tài 2.5 | 26% | 3% | 14% |
| Tài 3.5 | 11% | 0% | 5% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 37% 14 · 24 | 8% 3 · 34 | 22% 8 · 29 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 42% 16 · 22 | 68% 25 · 12 | 57% 21 · 16 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 63% 24 · 14 | 30% 11 · 26 | 38% 14 · 23 |
| MFM (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 19 | 19 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 12 | 11 |
| Bàn thua | 11 | 5 | 6 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.21 | 0.63 | 0.58 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.58 | 0.26 | 0.32 |
| Tài 1.5 | 53% | 21% | 26% |
| Tài 2.5 | 32% | 5% | 11% |
| Tài 3.5 | 11% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 42% 8 · 11 | 16% 3 · 16 | 21% 4 · 15 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 58% 11 · 8 | 74% 14 · 5 | 68% 13 · 6 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 84% 16 · 3 | 53% 10 · 9 | 42% 8 · 11 |
| MFM (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 19 | 18 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 2 | 7 |
| Bàn thua | 24 | 8 | 16 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.63 | 0.11 | 0.39 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.26 | 0.44 | 0.89 |
| Tài 1.5 | 58% | 11% | 28% |
| Tài 2.5 | 21% | 0% | 17% |
| Tài 3.5 | 11% | 0% | 11% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 32% 6 · 13 | 0% 0 · 18 | 22% 4 · 14 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 26% 5 · 14 | 61% 11 · 7 | 44% 8 · 10 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 42% 8 · 11 | 6% 1 · 17 | 33% 6 · 12 |
NPFL Table
Nigeria · 2021/22 standings, MFM highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 19 | 14 | 5 | 53-24 | 29 | 71 | LWDWW | |
| 2 | 38 | 18 | 12 | 8 | 41-33 | 8 | 66 | WDDWD | |
| 3 | 38 | 19 | 8 | 11 | 48-28 | 20 | 65 | WWWDW | |
| 4 | 38 | 20 | 5 | 13 | 55-38 | 17 | 65 | LWDWL | |
| 5 | 38 | 19 | 7 | 12 | 38-29 | 9 | 64 | LWLWL | |
| 6 | 38 | 18 | 9 | 11 | 48-36 | 12 | 63 | LWDWL | |
| 7 | 38 | 18 | 8 | 12 | 43-31 | 12 | 62 | WLWDW | |
| 8 | 38 | 17 | 7 | 14 | 43-39 | 4 | 58 | WLDDW | |
| 9 | 38 | 14 | 9 | 15 | 45-35 | 10 | 51 | LWLDL | |
| 10 | 38 | 13 | 12 | 13 | 34-35 | -1 | 51 | WLWDL | |
| 11 | 38 | 15 | 5 | 18 | 37-47 | -10 | 50 | LLDLW | |
| 12 | 38 | 14 | 7 | 17 | 35-42 | -7 | 49 | LWLWD | |
| 13 | 38 | 13 | 9 | 16 | 43-50 | -7 | 48 | WLLDL | |
| 14 | 38 | 12 | 11 | 15 | 48-42 | 6 | 47 | WLWLW | |
| 15 | 38 | 12 | 9 | 17 | 40-47 | -7 | 45 | WLWLL | |
| 16 | 38 | 11 | 12 | 15 | 28-39 | -11 | 45 | WDWLD | |
| 17 | 38 | 11 | 10 | 17 | 29-46 | -17 | 43 | LWDLW | |
| 18 | 38 | 11 | 8 | 19 | 30-45 | -15 | 41 | LWDWL | |
| 19 | 38 | 9 | 12 | 17 | 33-50 | -17 | 39 | WLLDL | |
| 20 | 38 | 5 | 10 | 23 | 20-55 | -35 | 25 | LLLDL |
Chi tiết mùa giải MFM
NPFL, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
3/4
16-30
7/6
31-45
4/1
46-60
5/6
61-75
7/6
76+
7/11
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4
- Chuỗi thua dài nhất
- 3
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 3-1
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 0-3
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 1-2
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 5-2
- Phạt đền thành công / hỏng
- 1 / 0
- Không ghi bàn
- 14
MFM Squad
21 players
Hậu vệ
Nelson Kenedinum
Azeez Olawale Balogun32 năm
Precious Orlando
Tiền vệ
Alimi Adebayo24 năm
Temim Adebayo23 năm
Elijah Akanni21 năm
Oladayo Alabi
Tunde Azeez24 năm
Oladejo Babatunde
Oluwaseun Badejo22 năm
Richie Eguavoen
Michael Mbonu
D. Nduka
Micah Ojodomo
Tosin Olubobola31 năm
Justice Zachariah
Tiền đạo
Nojeem Akinyemi27 năm
Alade Balogun
Dennis Obasi
Paul Obata26 năm
Clement Ogwu25 năm
About MFM
MFM are a football club from Nigeria who play in the NPFL. MFM play their home matches at Teslim Balogun Stadium in Lagos, which holds 24,325; the club was founded in 2007.
Tại 2021/22 NPFL, MFM đang đứng thứ 10 với 51 điểms sau 38 trậns: thắng 13, hòa 12, thua 13, ghi 34 bàn và để thủng lưới 35 bàn (-1).
Qua 38 trận đã hoàn tấtes mùa này, MFM ghi trung bình 0.92 bàn và thủng lưới 0.92 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 16 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 37% số trận và 26% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W L D L W.
Câu hỏi thường gặp
MFM đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng NPFL?
MFM đứng thứ 10 tại 2021/22 NPFL với 51 điểm sau 38 trận (13T 12H 13B).
MFM thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
MFM play at Teslim Balogun Stadium, Lagos. The ground has a capacity of 24,325.
MFM ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 38 trận mùa này, MFM đã ghi 35 bàn (0.92 bàn/trận) và để thủng lưới 35 bàn (0.92 bàn/trận).
Dự đoán MFM của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận MFM nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · NPFL dự đoán và bảng xếp hạng