Nigeria
MFM
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2020/21
Tổng quan mùa giải
25 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W8
Thắng
D7
Số trận hòa
L10
Thua
Bàn thắng ghi được
19
0.76 mỗi trận
Bàn thua
19
0.76 mỗi trận
Giữ sạch lưới
9
36% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
28%
7 of 25
Tài 2.5 bàn
20%
5 of 25
Ghi bàn trong
48%
12 of 25
MFM Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
8
Thắng · 32%
7
Hòa · 28%
10
Thua · 40%
18/03/2020
NPFL
MFM2
W15/03/2020
NPFL
MFM0
L08/03/2020
NPFL
MFM0
D01/03/2020
NPFL
MFM0
L23/02/2020
NPFL
MFM0
D16/02/2020
NPFL
MFM0
L09/02/2020
NPFL
MFM3
W05/02/2020
NPFL
MFM0
L02/02/2020
NPFL
MFM0
L26/01/2020
NPFL
MFM0
D19/01/2020
NPFL
MFM1
L15/01/2020
NPFL
MFM2
W12/01/2020
NPFL
MFM0
L08/01/2020
NPFL
MFM1
W05/01/2020
NPFL
MFM0
L01/01/2020
NPFL
MFM0
D22/12/2019
NPFL
MFM2
W19/12/2019
NPFL
MFM1
D13/12/2019
NPFL
MFM3
W08/12/2019
NPFL
MFM0
L24/11/2019
NPFL
MFM0
L20/11/2019
NPFL
MFM1
D17/11/2019
NPFL
MFM1
W10/11/2019
NPFL
MFM1
D03/11/2019
NPFL
MFM1
W
6
Thắng · 46%
6
Hòa · 46%
1
Thua · 8%
2
Thắng · 17%
1
Hòa · 8%
9
Thua · 75%
MFM Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| MFM | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 25 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 19 | – | – |
| Bàn thua | 19 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.76 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 0.76 | – | – |
| Tài 1.5 | 44% | – | – |
| Tài 2.5 | 20% | – | – |
| Tài 3.5 | 4% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 28% 7 · 18 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 36% 9 · 16 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 48% 12 · 13 | – | – |
| MFM (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 13 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 15 | – | – |
| Bàn thua | 6 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.15 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 0.46 | – | – |
| Tài 1.5 | 54% | – | – |
| Tài 2.5 | 31% | – | – |
| Tài 3.5 | 8% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 38% 5 · 8 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 54% 7 · 6 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 62% 8 · 5 | – | – |
| MFM (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 12 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 4 | – | – |
| Bàn thua | 13 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.33 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 1.08 | – | – |
| Tài 1.5 | 33% | – | – |
| Tài 2.5 | 8% | – | – |
| Tài 3.5 | 0% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 17% 2 · 10 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 17% 2 · 10 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 33% 4 · 8 | – | – |
NPFL Table
Nigeria · 2020/21 standings, MFM highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 14 | 7 | 4 | 36-15 | 21 | 49 | WWWWD | |
| 2 | 25 | 13 | 6 | 6 | 28-15 | 13 | 45 | WLWWW | |
| 3 | 25 | 12 | 7 | 6 | 26-19 | 7 | 43 | WLDWD | |
| 4 | 24 | 10 | 7 | 7 | 25-20 | 5 | 37 | WWWDW | |
| 5 | 20 | 11 | 3 | 6 | 30-20 | 10 | 36 | WWLWW | |
| 6 | 25 | 8 | 11 | 6 | 23-22 | 1 | 35 | DDLDW | |
| 7 | 24 | 8 | 10 | 6 | 27-18 | 9 | 34 | LWDWL | |
| 8 | 26 | 8 | 10 | 8 | 26-26 | 0 | 34 | LLWLD | |
| 9 | 25 | 9 | 7 | 9 | 27-29 | -2 | 34 | LLWLD | |
| 10 | 24 | 9 | 7 | 8 | 18-25 | -7 | 34 | WDLLW | |
| 11 | 24 | 9 | 6 | 9 | 25-23 | 2 | 33 | LWWWD | |
| 12 | 25 | 10 | 3 | 12 | 25-28 | -3 | 33 | LWLWL | |
| 13 | 25 | 9 | 5 | 11 | 21-21 | 0 | 32 | LWLLD | |
| 14 | 25 | 8 | 7 | 10 | 19-19 | 0 | 31 | WLDLD | |
| 15 | 25 | 8 | 7 | 10 | 23-24 | -1 | 31 | WLLWL | |
| 16 | 25 | 8 | 6 | 11 | 23-28 | -5 | 30 | LWLWL | |
| 17 | 25 | 8 | 5 | 12 | 27-27 | 0 | 29 | DLWLW | |
| 18 | 25 | 9 | 2 | 14 | 25-35 | -10 | 29 | WLWLW | |
| 19 | 25 | 8 | 4 | 13 | 23-33 | -10 | 28 | LWLLD | |
| 20 | 25 | 6 | 2 | 17 | 17-47 | -30 | 20 | LLLLW |
Chi tiết mùa giải MFM
NPFL, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
0/3
16-30
5/2
31-45
4/0
46-60
2/4
61-75
1/1
76+
2/3
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 1
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1
- Chuỗi thua dài nhất
- 2
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 3-0
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 0-1
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-1
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 2-0
- Không ghi bàn
- 13
MFM Squad
21 players
Hậu vệ
Nelson Kenedinum
Azeez Olawale Balogun32 năm
Precious Orlando
Tiền vệ
Alimi Adebayo24 năm
Temim Adebayo23 năm
Elijah Akanni21 năm
Oladayo Alabi
Tunde Azeez24 năm
Oladejo Babatunde
Oluwaseun Badejo22 năm
Richie Eguavoen
Michael Mbonu
D. Nduka
Micah Ojodomo
Tosin Olubobola31 năm
Justice Zachariah
Tiền đạo
Nojeem Akinyemi27 năm
Alade Balogun
Dennis Obasi
Paul Obata26 năm
Clement Ogwu25 năm
About MFM
MFM are a football club from Nigeria who play in the NPFL. MFM play their home matches at Teslim Balogun Stadium in Lagos, which holds 24,325; the club was founded in 2007.
In the 2020/21 NPFL, MFM sit 14th with 31 points from 25 games: 8 won, 7 drawn and 10 lost, with 19 goals scored and 19 conceded (0).
Qua 25 trận đã hoàn tấtes mùa này, MFM ghi trung bình 0.76 bàn và thủng lưới 0.76 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 9 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 28% số trận và 20% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: D L D L W.
Câu hỏi thường gặp
MFM đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng NPFL?
MFM đứng thứ 14 tại 2020/21 NPFL với 31 điểm sau 25 trận (8T 7H 10B).
MFM thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
MFM play at Teslim Balogun Stadium, Lagos. The ground has a capacity of 24,325.
MFM ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 25 trận mùa này, MFM đã ghi 19 bàn (0.76 bàn/trận) và để thủng lưới 19 bàn (0.76 bàn/trận).
Dự đoán MFM của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận MFM nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · NPFL dự đoán và bảng xếp hạng