Thổ Nhĩ Kỳ
Menemen FK
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2024/25
Tổng quan mùa giải
37 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W20
Thắng
D7
Số trận hòa
L10
Thua
Bàn thắng ghi được
68
1.84 mỗi trận
Bàn thua
43
1.16 mỗi trận
Giữ sạch lưới
13
35% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
51%
19 of 37
Tài 2.5 bàn
54%
20 of 37
Ghi bàn trong
86%
32 of 37
Menemen FK Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
20
Thắng · 54%
7
Hòa · 19%
10
Thua · 27%
08/05/2025
2. Lig
Menemen FK1
LHT 0-103/05/2025
2. Lig
Menemen FK3
WHT 2-027/04/2025
2. Lig
Menemen FK0
LHT 1-020/04/2025
2. Lig
Menemen FK2
WHT 1-013/04/2025
2. Lig
Menemen FK1
LHT 1-006/04/2025
2. Lig
Menemen FK2
WHT 0-002/04/2025
2. Lig
Menemen FK2
WHT 2-026/03/2025
2. Lig
Menemen FK0
LHT 0-022/03/2025
2. Lig
Menemen FK2
DHT 1-216/03/2025
2. Lig
Menemen FK1
WHT 0-108/03/2025
2. Lig
Menemen FK3
WHT 1-002/03/2025
2. Lig
Menemen FK2
DHT 1-116/02/2025
2. Lig
Menemen FK2
WHT 1-112/02/2025
2. Lig
Menemen FK2
DHT 0-108/02/2025
2. Lig
Menemen FK5
WHT 2-001/02/2025
2. Lig
Menemen FK2
LHT 2-125/01/2025
2. Lig
Menemen FK2
WHT 0-019/01/2025
2. Lig
Menemen FK5
WHT 0-322/12/2024
2. Lig
Menemen FK3
DHT 1-018/12/2024
Türkiye Kupası
Menemen FK2
LHT 1-214/12/2024
2. Lig
Menemen FK1
DHT 0-008/12/2024
2. Lig
Menemen FK1
DHT 0-104/12/2024
Türkiye Kupası
Menemen FK3
WHT 1-030/11/2024
2. Lig
Menemen FK0
LHT 0-124/11/2024
2. Lig
Menemen FK0
LHT 0-017/11/2024
2. Lig
Menemen FK1
LHT 0-310/11/2024
2. Lig
Menemen FK1
WHT 0-003/11/2024
2. Lig
Menemen FK2
WHT 2-026/10/2024
2. Lig
Menemen FK0
LHT 1-020/10/2024
2. Lig
Menemen FK2
WHT 0-013/10/2024
2. Lig
Menemen FK2
WHT 0-206/10/2024
2. Lig
Menemen FK3
WHT 0-128/09/2024
2. Lig
Menemen FK1
DHT 0-121/09/2024
2. Lig
Menemen FK4
WHT 0-215/09/2024
2. Lig
Menemen FK1
WHT 1-008/09/2024
2. Lig
Menemen FK2
WHT 1-131/08/2024
2. Lig
Menemen FK2
WHT 1-0
13
Thắng · 65%
3
Hòa · 15%
4
Thua · 20%
08/05/2025
2. Lig
Menemen FK1
LHT 0-103/05/2025
2. Lig
Menemen FK3
WHT 2-020/04/2025
2. Lig
Menemen FK2
WHT 1-006/04/2025
2. Lig
Menemen FK2
WHT 0-002/04/2025
2. Lig
Menemen FK2
WHT 2-022/03/2025
2. Lig
Menemen FK2
DHT 1-208/03/2025
2. Lig
Menemen FK3
WHT 1-016/02/2025
2. Lig
Menemen FK2
WHT 1-108/02/2025
2. Lig
Menemen FK5
WHT 2-025/01/2025
2. Lig
Menemen FK2
WHT 0-018/12/2024
Türkiye Kupası
Menemen FK2
LHT 1-214/12/2024
2. Lig
Menemen FK1
DHT 0-004/12/2024
Türkiye Kupası
Menemen FK3
WHT 1-030/11/2024
2. Lig
Menemen FK0
LHT 0-117/11/2024
2. Lig
Menemen FK1
LHT 0-303/11/2024
2. Lig
Menemen FK2
WHT 2-020/10/2024
2. Lig
Menemen FK2
WHT 0-028/09/2024
2. Lig
Menemen FK1
DHT 0-115/09/2024
2. Lig
Menemen FK1
WHT 1-031/08/2024
2. Lig
Menemen FK2
WHT 1-0
7
Thắng · 41%
4
Hòa · 24%
6
Thua · 35%
27/04/2025
2. Lig
Menemen FK0
LHT 1-013/04/2025
2. Lig
Menemen FK1
LHT 1-026/03/2025
2. Lig
Menemen FK0
LHT 0-016/03/2025
2. Lig
Menemen FK1
WHT 0-102/03/2025
2. Lig
Menemen FK2
DHT 1-112/02/2025
2. Lig
Menemen FK2
DHT 0-101/02/2025
2. Lig
Menemen FK2
LHT 2-119/01/2025
2. Lig
Menemen FK5
WHT 0-322/12/2024
2. Lig
Menemen FK3
DHT 1-008/12/2024
2. Lig
Menemen FK1
DHT 0-124/11/2024
2. Lig
Menemen FK0
LHT 0-010/11/2024
2. Lig
Menemen FK1
WHT 0-026/10/2024
2. Lig
Menemen FK0
LHT 1-013/10/2024
2. Lig
Menemen FK2
WHT 0-206/10/2024
2. Lig
Menemen FK3
WHT 0-121/09/2024
2. Lig
Menemen FK4
WHT 0-208/09/2024
2. Lig
Menemen FK2
WHT 1-1
Menemen FK Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Menemen FK | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 37 | 37 | 37 |
| Bàn thắng ghi được | 68 | 30 | 38 |
| Bàn thua | 43 | 19 | 24 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.84 | 0.81 | 1.03 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.16 | 0.51 | 0.65 |
| Tài 1.5 | 81% | 38% | 49% |
| Tài 2.5 | 54% | 14% | 22% |
| Tài 3.5 | 35% | 0% | 5% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 51% 19 · 18 | 16% 6 · 31 | 32% 12 · 25 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 35% 13 · 24 | 62% 23 · 14 | 54% 20 · 17 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 86% 32 · 5 | 59% 22 · 15 | 70% 26 · 11 |
| Menemen FK (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 20 | 20 | 20 |
| Bàn thắng ghi được | 39 | 16 | 23 |
| Bàn thua | 22 | 11 | 11 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.95 | 0.80 | 1.15 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.10 | 0.55 | 0.55 |
| Tài 1.5 | 90% | 40% | 50% |
| Tài 2.5 | 55% | 15% | 20% |
| Tài 3.5 | 30% | 0% | 5% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 55% 11 · 9 | 15% 3 · 17 | 30% 6 · 14 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 40% 8 · 12 | 65% 13 · 7 | 65% 13 · 7 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 95% 19 · 1 | 60% 12 · 8 | 80% 16 · 4 |
| Menemen FK (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 17 | 17 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 29 | 14 | 15 |
| Bàn thua | 21 | 8 | 13 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.71 | 0.82 | 0.88 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.24 | 0.47 | 0.76 |
| Tài 1.5 | 71% | 35% | 47% |
| Tài 2.5 | 53% | 12% | 24% |
| Tài 3.5 | 41% | 0% | 6% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 47% 8 · 9 | 18% 3 · 14 | 35% 6 · 11 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 29% 5 · 12 | 59% 10 · 7 | 41% 7 · 10 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 76% 13 · 4 | 59% 10 · 7 | 59% 10 · 7 |
2. Lig Table
Turkey · 2024/25 standings, Menemen FK highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 22 | 8 | 4 | 84-34 | 50 | 74 | WWDWL | |
| 2 | 34 | 22 | 6 | 6 | 68-30 | 38 | 72 | WWWWW | |
| 3 | 34 | 21 | 7 | 6 | 65-34 | 31 | 70 | LWDDW | |
| 4 | 34 | 19 | 7 | 8 | 62-37 | 25 | 64 | WLWLW | |
| 5 | 34 | 18 | 8 | 8 | 62-36 | 26 | 62 | WDWLW | |
| 6 | 34 | 17 | 7 | 10 | 54-42 | 12 | 58 | WWLWW | |
| 7 | 34 | 16 | 8 | 10 | 55-36 | 19 | 56 | LLLWW | |
| 8 | 34 | 15 | 6 | 13 | 42-47 | -5 | 48 | WLLLL | |
| 9 | 34 | 11 | 14 | 9 | 55-45 | 10 | 47 | WLWWL | |
| 10 | 34 | 14 | 5 | 15 | 53-63 | -10 | 47 | LLWLW | |
| 11 | 34 | 10 | 14 | 10 | 43-39 | 4 | 44 | LWWWD | |
| 12 | 34 | 10 | 11 | 13 | 49-58 | -9 | 41 | LLLLW | |
| 13 | 34 | 11 | 7 | 16 | 41-42 | -1 | 40 | DWLWL | |
| 14 | 34 | 8 | 7 | 19 | 32-52 | -20 | 31 | LDWWD | |
| 15 | 34 | 7 | 10 | 17 | 35-63 | -28 | 31 | WWLLL | |
| 16 | 34 | 7 | 10 | 17 | 21-44 | -23 | 31 | LWWDL | |
| 17 | 34 | 4 | 4 | 26 | 32-92 | -60 | 13 | LLLLL | |
| 18 | 34 | 1 | 7 | 26 | 20-79 | -59 | 1 | DLLLL |
Chi tiết mùa giải Menemen FK
2. Lig, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
10/4
16-30
6/1
31-45
10/7
46-60
11/13
61-75
9/8
76+
17/7
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3
- Chuỗi thua dài nhất
- 3
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 3-0
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 0-5
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 1-3
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 3-1
- Phạt đền thành công / hỏng
- 5 / 0
- Không ghi bàn
- 5
Menemen FK Squad
17 players
Huấn luyện viên
D. Mutlu
Türkiye · 67 years
Thủ môn
- 99
Y. Karagöz26 năm
Hậu vệ
- 4
O. Akdeniz28 năm - 4
Eren Fansa22 năm - 33
Hakan Ozkan26 năm - 53
Selim Yildiz Hakan22 năm - 55
Y. Abdioğlu36 năm - 58
Firat Arslan22 năm - 77
Eyup Poyraz27 năm
Tiền vệ
- 6
Erkan Govercin27 năm - 8
Emre Keskin25 năm - 14
A. Özfesli28 năm - 25
Yiğit Kerem21 năm - 52
A. Pazar20 năm
Burak Yikici21 năm
Tiền đạo
- 10
Secim Can Koc28 năm - 70
Efe Altunkara21 năm - 90
B. Demiroğlu20 năm
Vua phá lưới
S. Koç30 trận13
About Menemen FK
Menemen FK are a football club from Turkey who play in the 2. Lig. Menemen FK play their home matches at Menemen Şehir Stadı in Menemen, which holds 5,000; the club was founded in 1993.
Tại 2024/25 2. Lig, Menemen FK đang đứng thứ 4 với 64 điểms sau 34 trậns: thắng 19, hòa 7, thua 8, ghi 62 bàn và để thủng lưới 37 bàn (+25).
Qua 37 trận đã hoàn tấtes mùa này, Menemen FK ghi trung bình 1.84 bàn và thủng lưới 1.16 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 13 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 51% số trận và 54% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: L W L W L.
Câu hỏi thường gặp
Menemen FK đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng 2. Lig?
Menemen FK đứng thứ 4 tại 2024/25 2. Lig với 64 điểm sau 34 trận (19T 7H 8B).
Menemen FK thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Menemen FK play at Menemen Şehir Stadı, Menemen. The ground has a capacity of 5,000.
Menemen FK ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 37 trận mùa này, Menemen FK đã ghi 68 bàn (1.84 bàn/trận) và để thủng lưới 43 bàn (1.16 bàn/trận).
Dự đoán Menemen FK của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Menemen FK nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · 2. Lig dự đoán và bảng xếp hạng