Menemen FK - lịch thi đấu, kết quả, thống kê, bảng xếp hạng và dự đoán - Sportiya AI
Menemen FK

Thổ Nhĩ Kỳ

Menemen FK

Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2023/24

thứ 5 hạng · 65 điểm2. LigMenemen Şehir Stadı, MenemenFounded 19935,000 capacity
Phong độLWWDL

Tổng quan mùa giải

40 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường

W21

Thắng

D8

Số trận hòa

L11

Thua

Bàn thắng ghi được

73

1.83 mỗi trận

Bàn thua

46

1.15 mỗi trận

Giữ sạch lưới

11

28% số trận

Cả hai đội đã ghi bàn

60%

24 of 40

Tài 2.5 bàn

53%

21 of 40

Ghi bàn trong

80%

32 of 40

Menemen FK Results

Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.

21

Thắng · 53%

8

Hòa · 20%

11

Thua · 28%

10

Thắng · 50%

5

Hòa · 25%

5

Thua · 25%

11

Thắng · 55%

3

Hòa · 15%

6

Thua · 30%

Menemen FK Statistics

Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.

Menemen FKHết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu404040
Bàn thắng ghi được733934
Bàn thua461630
Bàn thắng mỗi trận1.830.980.85
Bàn thua mỗi trận1.150.400.75
Tài 1.5

75%

40%

48%

Tài 2.5

53%

15%

23%

Tài 3.5

33%

3%

10%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

60%

24 · 16

23%

9 · 31

30%

12 · 28

Giữ sạch lưới (có · không)

28%

11 · 29

65%

26 · 14

48%

19 · 21

Đã ghi bàn (có · không)

80%

32 · 8

65%

26 · 14

53%

21 · 19

Menemen FK (home)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu202020
Bàn thắng ghi được362016
Bàn thua19712
Bàn thắng mỗi trận1.801.000.80
Bàn thua mỗi trận0.950.350.60
Tài 1.5

70%

30%

45%

Tài 2.5

40%

20%

15%

Tài 3.5

30%

5%

5%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

55%

11 · 9

20%

4 · 16

25%

5 · 15

Giữ sạch lưới (có · không)

25%

5 · 15

65%

13 · 7

50%

10 · 10

Đã ghi bàn (có · không)

75%

15 · 5

60%

12 · 8

50%

10 · 10

Menemen FK (away)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu202020
Bàn thắng ghi được371918
Bàn thua27918
Bàn thắng mỗi trận1.850.950.90
Bàn thua mỗi trận1.350.450.90
Tài 1.5

80%

50%

50%

Tài 2.5

65%

10%

30%

Tài 3.5

35%

0%

15%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

65%

13 · 7

25%

5 · 15

35%

7 · 13

Giữ sạch lưới (có · không)

30%

6 · 14

65%

13 · 7

45%

9 · 11

Đã ghi bàn (có · không)

85%

17 · 3

70%

14 · 6

55%

11 · 9

2. Lig Table

Turkey · 2023/24 standings, Menemen FK highlighted.

#ĐộiSTWDLGHSPPhong độ
1AmedAmed36249373-264781DWLWW
2Kastamonuspor 1966Kastamonuspor 196636239463-263778DWWLD
376 Iğdır Belediyespor76 Iğdır Belediyespor362111470-274374WWWDW
424 Erzincanspor24 Erzincanspor36199856-332366WLDDW
5Menemen BelediyesporMenemen Belediyespor36198967-412665DWWLD
6Erzin SporErzin Spor361861262-471560DLWWW
7Isparta 32 SporIsparta 32 Spor361731639-52-1354LLDLD
8SomasporSomaspor361481442-42050WLLWL
9İnegölsporİnegölspor3613101346-47-149DLDWL
10FethiyesporFethiyespor3610141246-46044LDLWD
11Karaman BelediyesporKaraman Belediyespor361191640-61-2142LLLLD
1268 Aksaray Belediyespor68 Aksaray Belediyespor3610121429-30-142LDDDL
13Arnavutköy BelediyesporArnavutköy Belediyespor3610121444-46-242DWWDD
14SarıyerSarıyer3610111546-46041WWDWD
15Belediye DerincesporBelediye Derincespor3610101638-43-540WLWDD
16Etimesgut BelediyesporEtimesgut Belediyespor361171825-38-1340DDWDL
17DüzcesporDüzcespor369101742-63-2137DWLWL
18DenizlisporDenizlispor36882037-57-2032LWLDL
19Utaş UşaksporUtaş Uşakspor36123314-108-945LLLLL

2. Lig dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ

Chi tiết mùa giải Menemen FK

2. Lig, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.

Bàn thắng theo phút

Bàn thắngBàn thua

Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ

Chuỗi thắng dài nhất
5
Chuỗi hòa dài nhất
1
Chuỗi thua dài nhất
2
Trận thắng sân nhà đậm nhất
7-1
Trận thắng sân khách đậm nhất
0-4
Trận thua sân nhà đậm nhất
0-2
Trận thua sân khách đậm nhất
5-2
Phạt đền thành công / hỏng
5 / 0
Không ghi bàn
8

Menemen FK Squad

17 players

D. Mutlu

Huấn luyện viên

D. Mutlu

Türkiye · 67 years

Thủ môn

  • 99Y. KaragözY. Karagöz26 năm

Hậu vệ

  • 4O. AkdenizO. Akdeniz28 năm
  • 4Eren FansaEren Fansa22 năm
  • 33Hakan OzkanHakan Ozkan26 năm
  • 53Selim Yildiz HakanSelim Yildiz Hakan22 năm
  • 55Y. AbdioğluY. Abdioğlu36 năm
  • 58Firat ArslanFirat Arslan22 năm
  • 77Eyup PoyrazEyup Poyraz27 năm

Tiền vệ

  • 6Erkan GovercinErkan Govercin27 năm
  • 8Emre KeskinEmre Keskin25 năm
  • 14A. ÖzfesliA. Özfesli28 năm
  • 25Yiğit KeremYiğit Kerem21 năm
  • 52A. PazarA. Pazar20 năm
  • Burak YikiciBurak Yikici21 năm

Tiền đạo

  • 10Secim Can KocSecim Can Koc28 năm
  • 70Efe AltunkaraEfe Altunkara21 năm
  • 90B. DemiroğluB. Demiroğlu20 năm

Vua phá lưới

  • K. RüzgarK. Rüzgar36 trận23
  • M. AçıkgözM. Açıkgöz37 trận12

About Menemen FK

Menemen FK are a football club from Turkey who play in the 2. Lig. Menemen FK play their home matches at Menemen Şehir Stadı in Menemen, which holds 5,000; the club was founded in 1993.

Tại 2023/24 2. Lig, Menemen FK đang đứng thứ 5 với 65 điểms sau 36 trậns: thắng 19, hòa 8, thua 9, ghi 67 bàn và để thủng lưới 41 bàn (+26).

Qua 40 trận đã hoàn tấtes mùa này, Menemen FK ghi trung bình 1.83 bàn và thủng lưới 1.15 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 11 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 60% số trận và 53% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: L W W D L.

Câu hỏi thường gặp

Menemen FK đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng 2. Lig?

Menemen FK đứng thứ 5 tại 2023/24 2. Lig với 65 điểm sau 36 trận (19T 8H 9B).

Menemen FK thi đấu các trận sân nhà ở đâu?

Menemen FK play at Menemen Şehir Stadı, Menemen. The ground has a capacity of 5,000.

Menemen FK ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?

Trong 40 trận mùa này, Menemen FK đã ghi 73 bàn (1.83 bàn/trận) và để thủng lưới 46 bàn (1.15 bàn/trận).

Dự đoán Menemen FK của Sportiya có miễn phí không?

Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Menemen FK nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.

Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · 2. Lig dự đoán và bảng xếp hạng