Anh
London City Lionesses W
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2023/24
Tổng quan mùa giải
29 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W11
Thắng
D5
Số trận hòa
L13
Thua
Bàn thắng ghi được
41
1.41 mỗi trận
Bàn thua
45
1.55 mỗi trận
Giữ sạch lưới
7
24% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
48%
14 of 29
Tài 2.5 bàn
59%
17 of 29
Ghi bàn trong
69%
20 of 29
London City Lionesses W Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
11
Thắng · 38%
5
Hòa · 17%
13
Thua · 45%
28/04/2024
Women's Championship
London City Lionesses W3
WHT 2-121/04/2024
Women's Championship
London City Lionesses W1
LHT 2-031/03/2024
Women's Championship
London City Lionesses W1
LHT 0-224/03/2024
Women's Championship
London City Lionesses W2
WHT 1-017/03/2024
Women's Championship
London City Lionesses W1
WHT 1-003/03/2024
Women's Championship
London City Lionesses W2
WHT 1-018/02/2024
Women's Championship
London City Lionesses W2
DHT 1-114/02/2024
WSL Cup
London City Lionesses W0
LHT 0-211/02/2024
FA Women's Cup
London City Lionesses W0
LHT 0-104/02/2024
Women's Championship
London City Lionesses W0
LHT 0-128/01/2024
Women's Championship
London City Lionesses W0
LHT 1-024/01/2024
WSL Cup
London City Lionesses W2
WHT 0-121/01/2024
Women's Championship
London City Lionesses W0
LHT 0-114/01/2024
FA Women's Cup
London City Lionesses W4
WHT 1-017/12/2023
Women's Championship
London City Lionesses W3
DHT 3-110/12/2023
FA Women's Cup
London City Lionesses W6
W22/11/2023
WSL Cup
London City Lionesses W1
WHT 0-019/11/2023
Women's Championship
London City Lionesses W1
LHT 0-112/11/2023
Women's Championship
London City Lionesses W0
LHT 0-105/11/2023
Women's Championship
London City Lionesses W3
WHT 0-322/10/2023
Women's Championship
London City Lionesses W1
WHT 1-015/10/2023
Women's Championship
London City Lionesses W1
LHT 2-111/10/2023
WSL Cup
London City Lionesses W2
DHT 1-107/10/2023
Women's Championship
London City Lionesses W1
LHT 0-101/10/2023
Women's Championship
London City Lionesses W0
LHT 0-217/09/2023
Women's Championship
London City Lionesses W0
LHT 0-010/09/2023
Women's Championship
London City Lionesses W1
DHT 1-003/09/2023
Women's Championship
London City Lionesses W3
WHT 2-127/08/2023
Women's Championship
London City Lionesses W0
DHT 0-0
7
Thắng · 41%
3
Hòa · 18%
7
Thua · 41%
28/04/2024
Women's Championship
London City Lionesses W3
WHT 2-131/03/2024
Women's Championship
London City Lionesses W1
LHT 0-217/03/2024
Women's Championship
London City Lionesses W1
WHT 1-018/02/2024
Women's Championship
London City Lionesses W2
DHT 1-114/02/2024
WSL Cup
London City Lionesses W0
LHT 0-211/02/2024
FA Women's Cup
London City Lionesses W0
LHT 0-104/02/2024
Women's Championship
London City Lionesses W0
LHT 0-124/01/2024
WSL Cup
London City Lionesses W2
WHT 0-121/01/2024
Women's Championship
London City Lionesses W0
LHT 0-114/01/2024
FA Women's Cup
London City Lionesses W4
WHT 1-010/12/2023
FA Women's Cup
London City Lionesses W6
W12/11/2023
Women's Championship
London City Lionesses W0
LHT 0-122/10/2023
Women's Championship
London City Lionesses W1
WHT 1-011/10/2023
WSL Cup
London City Lionesses W2
DHT 1-101/10/2023
Women's Championship
London City Lionesses W0
LHT 0-210/09/2023
Women's Championship
London City Lionesses W1
DHT 1-003/09/2023
Women's Championship
London City Lionesses W3
WHT 2-1
4
Thắng · 33%
2
Hòa · 17%
6
Thua · 50%
21/04/2024
Women's Championship
London City Lionesses W1
LHT 2-024/03/2024
Women's Championship
London City Lionesses W2
WHT 1-003/03/2024
Women's Championship
London City Lionesses W2
WHT 1-028/01/2024
Women's Championship
London City Lionesses W0
LHT 1-017/12/2023
Women's Championship
London City Lionesses W3
DHT 3-122/11/2023
WSL Cup
London City Lionesses W1
WHT 0-019/11/2023
Women's Championship
London City Lionesses W1
LHT 0-105/11/2023
Women's Championship
London City Lionesses W3
WHT 0-315/10/2023
Women's Championship
London City Lionesses W1
LHT 2-107/10/2023
Women's Championship
London City Lionesses W1
LHT 0-117/09/2023
Women's Championship
London City Lionesses W0
LHT 0-027/08/2023
Women's Championship
London City Lionesses W0
DHT 0-0
London City Lionesses W Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| London City Lionesses W | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 29 | 28 | 28 |
| Bàn thắng ghi được | 41 | 17 | 18 |
| Bàn thua | 45 | 25 | 20 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.41 | 0.61 | 0.64 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.55 | 0.89 | 0.71 |
| Tài 1.5 | 72% | 39% | 50% |
| Tài 2.5 | 59% | 18% | 11% |
| Tài 3.5 | 38% | 4% | 4% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 48% 14 · 15 | 21% 6 · 22 | 18% 5 · 23 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 24% 7 · 22 | 36% 10 · 18 | 54% 15 · 13 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 69% 20 · 9 | 46% 13 · 15 | 43% 12 · 16 |
| London City Lionesses W (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 17 | 16 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 10 | 10 |
| Bàn thua | 24 | 15 | 9 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.53 | 0.63 | 0.63 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.41 | 0.94 | 0.56 |
| Tài 1.5 | 76% | 44% | 44% |
| Tài 2.5 | 53% | 13% | 6% |
| Tài 3.5 | 41% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 41% 7 · 10 | 25% 4 · 12 | 25% 4 · 12 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 24% 4 · 13 | 25% 4 · 12 | 50% 8 · 8 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 65% 11 · 6 | 50% 8 · 8 | 44% 7 · 9 |
| London City Lionesses W (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 12 | 12 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 7 | 8 |
| Bàn thua | 21 | 10 | 11 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.25 | 0.58 | 0.67 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.75 | 0.83 | 0.92 |
| Tài 1.5 | 67% | 33% | 58% |
| Tài 2.5 | 67% | 25% | 17% |
| Tài 3.5 | 33% | 8% | 8% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 58% 7 · 5 | 17% 2 · 10 | 8% 1 · 11 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 25% 3 · 9 | 50% 6 · 6 | 58% 7 · 5 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 75% 9 · 3 | 42% 5 · 7 | 42% 5 · 7 |
Women's Championship Table
England · 2023/24 standings, London City Lionesses W highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 55-20 | 35 | 46 | DWWWW | |
| 2 | 22 | 13 | 6 | 3 | 32-17 | 15 | 45 | WWWWL | |
| 3 | 22 | 12 | 5 | 5 | 31-18 | 13 | 41 | DLWWL | |
| 4 | 22 | 13 | 0 | 9 | 39-25 | 14 | 39 | LWWLW | |
| 5 | 22 | 11 | 3 | 8 | 33-19 | 14 | 36 | LWLLW | |
| 6 | 22 | 11 | 3 | 8 | 25-28 | -3 | 36 | WWDWW | |
| 7 | 22 | 9 | 2 | 11 | 32-31 | 1 | 29 | LLWWW | |
| 8 | 22 | 7 | 4 | 11 | 26-36 | -10 | 25 | WLLWW | |
| 9 | 22 | 6 | 5 | 11 | 24-44 | -20 | 23 | WLLLL | |
| 10 | 22 | 5 | 7 | 10 | 20-40 | -20 | 22 | LWDLL | |
| 11 | 22 | 4 | 4 | 14 | 22-39 | -17 | 16 | LLLLW | |
| 12 | 22 | 4 | 3 | 15 | 22-44 | -22 | 15 | WLLLL |
Women's Championship dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ
London City Lionesses W Season Detail
Women's Championship, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
4/8
16-30
8/7
31-45
4/2
46-60
4/9
61-75
2/2
76+
5/7
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1
- Chuỗi thua dài nhất
- 4
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 3-2
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 0-3
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-2
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 6-1
- Không ghi bàn
- 7
London City Lionesses W Squad
24 players
Huấn luyện viên
C. Morace
Thủ môn
- 27
M. Earps32 năm - 77
Elene Lete23 năm
Hậu vệ
- 2
Jana Fernández23 năm - 3
P. Pattinson25 năm - 4
I. Kardinaal20 năm - 7
LucÃa Corrales20 năm - 13
E. Linari31 năm - 33
A. Kennedy30 năm - 44
Mapi León30 năm - 97
J. Thomsen25 năm
Tiền vệ
- 6
Tháng 3ía Pérez24 năm - 10
D. van de Donk34 năm - 11
Alexia Putellas31 năm - 14
F. Godfrey20 năm - 16
Daniela Arques18 năm - 20
D. Cascarino28 năm - 30
M. Marcetto22 năm - 47
A. Powroznik - 88
G. Geyoro28 năm
Tiền đạo
- 17
N. Parris31 năm - 19
N. Anyomi25 năm - 21
K. Diani30 năm - 23
I. Goodwin22 năm - 76
R. Kafaji22 năm
Vua phá lưới
C. Boye-Hlorkah18 trận5
About London City Lionesses W
London City Lionesses W are a football club from England who play in the Women's Championship. London City Lionesses W play their home matches at Copperjax Community Stadium in London, which holds 5,150.
Tại 2023/24 Women's Championship, London City Lionesses W đang đứng thứ 8 với 25 điểms sau 22 trậns: thắng 7, hòa 4, thua 11, ghi 26 bàn và để thủng lưới 36 bàn (-10).
Qua 29 trận đã hoàn tấtes mùa này, London City Lionesses W ghi trung bình 1.41 bàn và thủng lưới 1.55 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 7 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 48% số trận và 59% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W W L L W.
Câu hỏi thường gặp
London City Lionesses W đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Women's Championship?
London City Lionesses W đứng thứ 8 tại 2023/24 Women's Championship với 25 điểm sau 22 trận (7T 4H 11B).
London City Lionesses W thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
London City Lionesses W play at Copperjax Community Stadium, London. The ground has a capacity of 5,150.
London City Lionesses W ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 29 trận mùa này, London City Lionesses W đã ghi 41 bàn (1.41 bàn/trận) và để thủng lưới 45 bàn (1.55 bàn/trận).
Dự đoán London City Lionesses W của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận London City Lionesses W nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Women's Championship dự đoán và bảng xếp hạng