Anh
London City Lionesses W
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2022/23
Tổng quan mùa giải
27 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W16
Thắng
D4
Số trận hòa
L7
Thua
Bàn thắng ghi được
55
2.04 mỗi trận
Bàn thua
30
1.11 mỗi trận
Giữ sạch lưới
12
44% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
41%
11 of 27
Tài 2.5 bàn
59%
16 of 27
Ghi bàn trong
78%
21 of 27
London City Lionesses W Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
16
Thắng · 59%
4
Hòa · 15%
7
Thua · 26%
30/04/2023
Women's Championship
London City Lionesses W9
WHT 6-023/04/2023
Women's Championship
London City Lionesses W3
WHT 0-316/04/2023
Women's Championship
London City Lionesses W0
LHT 0-002/04/2023
Women's Championship
London City Lionesses W1
WHT 0-026/03/2023
Women's Championship
London City Lionesses W0
LHT 3-019/03/2023
Women's Championship
London City Lionesses W2
WHT 0-012/03/2023
Women's Championship
London City Lionesses W3
WHT 3-005/03/2023
Women's Championship
London City Lionesses W1
LHT 1-112/02/2023
Women's Championship
London City Lionesses W1
WHT 0-008/02/2023
Women's Championship
London City Lionesses W1
LHT 1-105/02/2023
Women's Championship
London City Lionesses W3
WHT 3-029/01/2023
FA Women's Cup
London City Lionesses W0
LHT 2-015/01/2023
Women's Championship
London City Lionesses W5
WHT 0-308/01/2023
FA Women's Cup
London City Lionesses W1
W17/12/2022
WSL Cup
London City Lionesses W2
WHT 1-004/12/2022
Women's Championship
London City Lionesses W1
DHT 0-027/11/2022
WSL Cup
London City Lionesses W1
LHT 0-120/11/2022
Women's Championship
London City Lionesses W2
WHT 0-106/11/2022
Women's Championship
London City Lionesses W3
WHT 2-130/10/2022
Women's Championship
London City Lionesses W0
DHT 0-023/10/2022
Women's Championship
London City Lionesses W2
WHT 0-116/10/2022
Women's Championship
London City Lionesses W5
WHT 0-402/10/2022
WSL Cup
London City Lionesses W2
DHT 1-025/09/2022
Women's Championship
London City Lionesses W3
WHT 2-018/09/2022
Women's Championship
London City Lionesses W0
DHT 0-028/08/2022
Women's Championship
London City Lionesses W4
WHT 1-221/08/2022
Women's Championship
London City Lionesses W0
LHT 0-0
8
Thắng · 57%
3
Hòa · 21%
3
Thua · 21%
30/04/2023
Women's Championship
London City Lionesses W9
WHT 6-002/04/2023
Women's Championship
London City Lionesses W1
WHT 0-019/03/2023
Women's Championship
London City Lionesses W2
WHT 0-012/03/2023
Women's Championship
London City Lionesses W3
WHT 3-005/03/2023
Women's Championship
London City Lionesses W1
LHT 1-105/02/2023
Women's Championship
London City Lionesses W3
WHT 3-008/01/2023
FA Women's Cup
London City Lionesses W1
W04/12/2022
Women's Championship
London City Lionesses W1
DHT 0-027/11/2022
WSL Cup
London City Lionesses W1
LHT 0-106/11/2022
Women's Championship
London City Lionesses W3
WHT 2-130/10/2022
Women's Championship
London City Lionesses W0
DHT 0-002/10/2022
WSL Cup
London City Lionesses W2
DHT 1-025/09/2022
Women's Championship
London City Lionesses W3
WHT 2-021/08/2022
Women's Championship
London City Lionesses W0
LHT 0-0
8
Thắng · 62%
1
Hòa · 8%
4
Thua · 31%
23/04/2023
Women's Championship
London City Lionesses W3
WHT 0-316/04/2023
Women's Championship
London City Lionesses W0
LHT 0-026/03/2023
Women's Championship
London City Lionesses W0
LHT 3-012/02/2023
Women's Championship
London City Lionesses W1
WHT 0-008/02/2023
Women's Championship
London City Lionesses W1
LHT 1-129/01/2023
FA Women's Cup
London City Lionesses W0
LHT 2-015/01/2023
Women's Championship
London City Lionesses W5
WHT 0-317/12/2022
WSL Cup
London City Lionesses W2
WHT 1-020/11/2022
Women's Championship
London City Lionesses W2
WHT 0-123/10/2022
Women's Championship
London City Lionesses W2
WHT 0-116/10/2022
Women's Championship
London City Lionesses W5
WHT 0-418/09/2022
Women's Championship
London City Lionesses W0
DHT 0-028/08/2022
Women's Championship
London City Lionesses W4
WHT 1-2
London City Lionesses W Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| London City Lionesses W | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 27 | 26 | 26 |
| Bàn thắng ghi được | 55 | 33 | 21 |
| Bàn thua | 30 | 11 | 19 |
| Bàn thắng mỗi trận | 2.04 | 1.27 | 0.81 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.11 | 0.42 | 0.73 |
| Tài 1.5 | 74% | 50% | 46% |
| Tài 2.5 | 59% | 35% | 15% |
| Tài 3.5 | 41% | 8% | 4% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 41% 11 · 16 | 15% 4 · 22 | 19% 5 · 21 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 44% 12 · 15 | 69% 18 · 8 | 50% 13 · 13 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 78% 21 · 6 | 54% 14 · 12 | 58% 15 · 11 |
| London City Lionesses W (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 14 | 13 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 18 | 11 |
| Bàn thua | 12 | 3 | 9 |
| Bàn thắng mỗi trận | 2.14 | 1.38 | 0.85 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.86 | 0.23 | 0.69 |
| Tài 1.5 | 71% | 46% | 46% |
| Tài 2.5 | 57% | 31% | 15% |
| Tài 3.5 | 36% | 8% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 50% 7 · 7 | 15% 2 · 11 | 31% 4 · 9 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 43% 6 · 8 | 77% 10 · 3 | 38% 5 · 8 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 86% 12 · 2 | 54% 7 · 6 | 62% 8 · 5 |
| London City Lionesses W (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 13 | 13 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 15 | 10 |
| Bàn thua | 18 | 8 | 10 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.92 | 1.15 | 0.77 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.38 | 0.62 | 0.77 |
| Tài 1.5 | 77% | 54% | 46% |
| Tài 2.5 | 62% | 38% | 15% |
| Tài 3.5 | 46% | 8% | 8% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 31% 4 · 9 | 15% 2 · 11 | 8% 1 · 12 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 46% 6 · 7 | 62% 8 · 5 | 62% 8 · 5 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 69% 9 · 4 | 54% 7 · 6 | 54% 7 · 6 |
Women's Championship Table
England · 2022/23 standings, London City Lionesses W highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 3 | 4 | 39-12 | 27 | 48 | LWWLW | |
| 2 | 22 | 15 | 2 | 5 | 39-22 | 17 | 47 | WWWWW | |
| 3 | 22 | 14 | 3 | 5 | 49-20 | 29 | 45 | WWLWL | |
| 4 | 22 | 11 | 5 | 6 | 34-27 | 7 | 38 | DLWLW | |
| 5 | 22 | 11 | 1 | 10 | 28-34 | -6 | 34 | DWLWW | |
| 6 | 22 | 9 | 6 | 7 | 22-15 | 7 | 33 | LWWLL | |
| 7 | 22 | 8 | 4 | 10 | 30-29 | 1 | 28 | WLLLD | |
| 8 | 22 | 8 | 3 | 11 | 32-25 | 7 | 27 | WWWWL | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | 20-29 | -9 | 26 | LLLWD | |
| 10 | 22 | 5 | 8 | 9 | 20-29 | -9 | 23 | WWLLD | |
| 11 | 22 | 5 | 3 | 14 | 26-38 | -12 | 18 | LLLLD | |
| 12 | 22 | 2 | 1 | 19 | 16-75 | -59 | 7 | LLLDL |
Women's Championship dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ
London City Lionesses W Season Detail
Women's Championship, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
9/0
16-30
11/3
31-45
10/5
46-60
6/4
61-75
9/4
76+
3/5
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1
- Chuỗi thua dài nhất
- 1
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 9-0
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 0-5
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 1-2
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 3-0
- Phạt đền thành công / hỏng
- 1 / 0
- Không ghi bàn
- 5
London City Lionesses W Squad
26 players
Huấn luyện viên
J. Precheur
France · 44 years
Thủ môn
- 27
M. Earps32 năm - 77
Elene Lete23 năm
Hậu vệ
- 2
Jana Fernández23 năm - 3
P. Pattinson25 năm - 4
I. Kardinaal20 năm - 6
Tháng 3ía Pérez24 năm - 7
LucÃa Corrales20 năm - 13
E. Linari31 năm - 33
A. Kennedy30 năm - 44
Mapi León30 năm
Tiền vệ
- 10
D. van de Donk34 năm - 16
Daniela Arques18 năm - 20
D. Cascarino28 năm - 30
M. Marcetto22 năm - 47
A. Powroznik - 50
A. El Bergui18 năm - 88
G. Geyoro28 năm - 97
J. Thomsen25 năm
Tiền đạo
- 11
Alexia Putellas31 năm - 14
F. Godfrey20 năm - 17
N. Parris31 năm - 19
N. Anyomi25 năm - 21
K. Diani30 năm - 23
I. Goodwin22 năm - 76
R. Kafaji22 năm - 99
C. Henson22 năm
Vua phá lưới
S. Ewens19 trận12
A. Primus20 trận8
A. Rodgers22 trận6
J. Napier22 trận5
K. Muya21 trận5
About London City Lionesses W
London City Lionesses W are a football club from England who play in the Women's Championship. London City Lionesses W play their home matches at Copperjax Community Stadium in London, which holds 5,150.
Tại 2022/23 Women's Championship, London City Lionesses W đang đứng thứ 3 với 45 điểms sau 22 trậns: thắng 14, hòa 3, thua 5, ghi 49 bàn và để thủng lưới 20 bàn (+29).
Qua 27 trận đã hoàn tấtes mùa này, London City Lionesses W ghi trung bình 2.04 bàn và thủng lưới 1.11 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 12 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 41% số trận và 59% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: L W L W W.
Câu hỏi thường gặp
London City Lionesses W đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Women's Championship?
London City Lionesses W đứng thứ 3 tại 2022/23 Women's Championship với 45 điểm sau 22 trận (14T 3H 5B).
London City Lionesses W thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
London City Lionesses W play at Copperjax Community Stadium, London. The ground has a capacity of 5,150.
London City Lionesses W ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 27 trận mùa này, London City Lionesses W đã ghi 55 bàn (2.04 bàn/trận) và để thủng lưới 30 bàn (1.11 bàn/trận).
Dự đoán London City Lionesses W của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận London City Lionesses W nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Women's Championship dự đoán và bảng xếp hạng