Nigeria
Jigawa Golden Stars
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2021/22
Tổng quan mùa giải
38 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W11
Thắng
D10
Số trận hòa
L17
Thua
Bàn thắng ghi được
29
0.76 mỗi trận
Bàn thua
46
1.21 mỗi trận
Giữ sạch lưới
12
32% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
37%
14 of 38
Tài 2.5 bàn
39%
15 of 38
Ghi bàn trong
55%
21 of 38
Jigawa Golden Stars Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
11
Thắng · 29%
10
Hòa · 26%
17
Thua · 45%
05/08/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars0
LHT 0-002/08/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars3
WHT 0-028/07/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars1
DHT 1-125/07/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars0
LHT 1-021/07/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars2
WHT 1-118/07/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars1
LHT 0-111/07/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars1
WHT 0-005/07/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars1
LHT 2-030/06/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars0
LHT 0-127/06/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars0
LHT 2-020/06/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars1
WHT 0-013/06/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars1
LHT 2-109/06/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars1
DHT 0-006/06/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars0
LHT 1-031/05/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars0
DHT 0-027/05/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars0
LHT 1-023/05/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars1
DHT 0-116/05/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars0
DHT 0-008/05/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars2
WHT 0-011/04/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars1
DHT 0-004/04/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars1
LHT 0-129/03/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars1
WHT 1-023/03/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars2
DHT 1-017/03/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars0
DHT 0-007/03/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars0
LHT 1-028/02/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars0
DHT 0-024/02/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars0
LHT 3-021/02/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars1
WHT 0-014/02/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars0
LHT 1-007/02/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars1
WHT 0-003/02/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars0
LHT 2-031/01/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars2
WHT 0-025/01/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars0
LHT 1-017/01/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars0
DHT 0-013/01/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars3
WHT 1-110/01/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars0
LHT 0-003/01/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars1
LHT 1-127/12/2020
NPFL
Jigawa Golden Stars1
WHT 0-0
10
Thắng · 53%
7
Hòa · 37%
2
Thua · 11%
02/08/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars3
WHT 0-028/07/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars1
DHT 1-121/07/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars2
WHT 1-111/07/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars1
WHT 0-030/06/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars0
LHT 0-120/06/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars1
WHT 0-009/06/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars1
DHT 0-031/05/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars0
DHT 0-023/05/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars1
DHT 0-108/05/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars2
WHT 0-011/04/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars1
DHT 0-029/03/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars1
WHT 1-028/02/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars0
DHT 0-021/02/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars1
WHT 0-007/02/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars1
WHT 0-031/01/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars2
WHT 0-017/01/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars0
DHT 0-010/01/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars0
LHT 0-027/12/2020
NPFL
Jigawa Golden Stars1
WHT 0-0
1
Thắng · 5%
3
Hòa · 16%
15
Thua · 79%
05/08/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars0
LHT 0-025/07/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars0
LHT 1-018/07/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars1
LHT 0-105/07/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars1
LHT 2-027/06/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars0
LHT 2-013/06/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars1
LHT 2-106/06/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars0
LHT 1-027/05/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars0
LHT 1-016/05/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars0
DHT 0-004/04/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars1
LHT 0-123/03/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars2
DHT 1-017/03/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars0
DHT 0-007/03/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars0
LHT 1-024/02/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars0
LHT 3-014/02/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars0
LHT 1-003/02/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars0
LHT 2-025/01/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars0
LHT 1-013/01/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars3
WHT 1-103/01/2021
NPFL
Jigawa Golden Stars1
LHT 1-1
Jigawa Golden Stars Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Jigawa Golden Stars | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 38 | 38 | 38 |
| Bàn thắng ghi được | 29 | 8 | 21 |
| Bàn thua | 46 | 24 | 22 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.76 | 0.21 | 0.55 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.21 | 0.63 | 0.58 |
| Tài 1.5 | 63% | 24% | 37% |
| Tài 2.5 | 39% | 5% | 11% |
| Tài 3.5 | 8% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 37% 14 · 24 | 13% 5 · 33 | 16% 6 · 32 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 32% 12 · 26 | 53% 20 · 18 | 58% 22 · 16 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 55% 21 · 17 | 21% 8 · 30 | 39% 15 · 23 |
| Jigawa Golden Stars (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 19 | 19 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 3 | 16 |
| Bàn thua | 9 | 4 | 5 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.00 | 0.16 | 0.84 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.47 | 0.21 | 0.26 |
| Tài 1.5 | 42% | 11% | 26% |
| Tài 2.5 | 21% | 0% | 16% |
| Tài 3.5 | 0% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 37% 7 · 12 | 11% 2 · 17 | 21% 4 · 15 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 53% 10 · 9 | 79% 15 · 4 | 74% 14 · 5 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 74% 14 · 5 | 16% 3 · 16 | 63% 12 · 7 |
| Jigawa Golden Stars (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 19 | 19 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 5 | 5 |
| Bàn thua | 37 | 20 | 17 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.53 | 0.26 | 0.26 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.95 | 1.05 | 0.89 |
| Tài 1.5 | 84% | 37% | 47% |
| Tài 2.5 | 58% | 11% | 5% |
| Tài 3.5 | 16% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 37% 7 · 12 | 16% 3 · 16 | 11% 2 · 17 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 11% 2 · 17 | 26% 5 · 14 | 42% 8 · 11 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 37% 7 · 12 | 26% 5 · 14 | 16% 3 · 16 |
NPFL Table
Nigeria · 2021/22 standings, Jigawa Golden Stars highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 19 | 14 | 5 | 53-24 | 29 | 71 | LWDWW | |
| 2 | 38 | 18 | 12 | 8 | 41-33 | 8 | 66 | WDDWD | |
| 3 | 38 | 19 | 8 | 11 | 48-28 | 20 | 65 | WWWDW | |
| 4 | 38 | 20 | 5 | 13 | 55-38 | 17 | 65 | LWDWL | |
| 5 | 38 | 19 | 7 | 12 | 38-29 | 9 | 64 | LWLWL | |
| 6 | 38 | 18 | 9 | 11 | 48-36 | 12 | 63 | LWDWL | |
| 7 | 38 | 18 | 8 | 12 | 43-31 | 12 | 62 | WLWDW | |
| 8 | 38 | 17 | 7 | 14 | 43-39 | 4 | 58 | WLDDW | |
| 9 | 38 | 14 | 9 | 15 | 45-35 | 10 | 51 | LWLDL | |
| 10 | 38 | 13 | 12 | 13 | 34-35 | -1 | 51 | WLWDL | |
| 11 | 38 | 15 | 5 | 18 | 37-47 | -10 | 50 | LLDLW | |
| 12 | 38 | 14 | 7 | 17 | 35-42 | -7 | 49 | LWLWD | |
| 13 | 38 | 13 | 9 | 16 | 43-50 | -7 | 48 | WLLDL | |
| 14 | 38 | 12 | 11 | 15 | 48-42 | 6 | 47 | WLWLW | |
| 15 | 38 | 12 | 9 | 17 | 40-47 | -7 | 45 | WLWLL | |
| 16 | 38 | 11 | 12 | 15 | 28-39 | -11 | 45 | WDWLD | |
| 17 | 38 | 11 | 10 | 17 | 29-46 | -17 | 43 | LWDLW | |
| 18 | 38 | 11 | 8 | 19 | 30-45 | -15 | 41 | LWDWL | |
| 19 | 38 | 9 | 12 | 17 | 33-50 | -17 | 39 | WLLDL | |
| 20 | 38 | 5 | 10 | 23 | 20-55 | -35 | 25 | LLLDL |
Jigawa Golden Stars Squad
10 players
Thủ môn
Paul Godwin34 năm
Hậu vệ
M. Kalla Ali
A. Musa
Tiền vệ
S. Bature
A. Idoko19 năm
C. Richards24 năm
I. Umar
Tiền đạo
Lala Abdullahi
S. Abdullahi
S. Stone25 năm
About Jigawa Golden Stars
Jigawa Golden Stars are a football club from Nigeria who play in the NPFL. Jigawa Golden Stars play their home matches at Jigawa Township Stadium in Dutse, which holds 10,000.
Tại 2021/22 NPFL, Jigawa Golden Stars đang đứng thứ 17 với 43 điểms sau 38 trậns: thắng 11, hòa 10, thua 17, ghi 29 bàn và để thủng lưới 46 bàn (-17).
Qua 38 trận đã hoàn tấtes mùa này, Jigawa Golden Stars ghi trung bình 0.76 bàn và thủng lưới 1.21 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 12 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 37% số trận và 39% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W L D W L.
Câu hỏi thường gặp
Jigawa Golden Stars đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng NPFL?
Jigawa Golden Stars đứng thứ 17 tại 2021/22 NPFL với 43 điểm sau 38 trận (11T 10H 17B).
Jigawa Golden Stars thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Jigawa Golden Stars play at Jigawa Township Stadium, Dutse. The ground has a capacity of 10,000.
Jigawa Golden Stars ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 38 trận mùa này, Jigawa Golden Stars đã ghi 29 bàn (0.76 bàn/trận) và để thủng lưới 46 bàn (1.21 bàn/trận).
Dự đoán Jigawa Golden Stars của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Jigawa Golden Stars nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · NPFL dự đoán và bảng xếp hạng