Nigeria
Jigawa Golden Stars
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2020/21
Tổng quan mùa giải
25 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W9
Thắng
D2
Số trận hòa
L14
Thua
Bàn thắng ghi được
25
1.00 mỗi trận
Bàn thua
35
1.40 mỗi trận
Giữ sạch lưới
3
12% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
56%
14 of 25
Tài 2.5 bàn
48%
12 of 25
Ghi bàn trong
68%
17 of 25
Jigawa Golden Stars Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
9
Thắng · 36%
2
Hòa · 8%
14
Thua · 56%
18/03/2020
NPFL
Jigawa Golden Stars2
W15/03/2020
NPFL
Jigawa Golden Stars0
L08/03/2020
NPFL
Jigawa Golden Stars2
W01/03/2020
NPFL
Jigawa Golden Stars1
L23/02/2020
NPFL
Jigawa Golden Stars2
W16/02/2020
NPFL
Jigawa Golden Stars0
L12/02/2020
NPFL
Jigawa Golden Stars0
L09/02/2020
NPFL
Jigawa Golden Stars1
W01/02/2020
NPFL
Jigawa Golden Stars1
W25/01/2020
NPFL
Jigawa Golden Stars0
L20/01/2020
NPFL
Jigawa Golden Stars1
D15/01/2020
NPFL
Jigawa Golden Stars1
L12/01/2020
NPFL
Jigawa Golden Stars3
W08/01/2020
NPFL
Jigawa Golden Stars0
L04/01/2020
NPFL
Jigawa Golden Stars0
L29/12/2019
NPFL
Jigawa Golden Stars2
L21/12/2019
NPFL
Jigawa Golden Stars1
D18/12/2019
NPFL
Jigawa Golden Stars1
L15/12/2019
NPFL
Jigawa Golden Stars2
W02/12/2019
NPFL
Jigawa Golden Stars2
W24/11/2019
NPFL
Jigawa Golden Stars0
L20/11/2019
NPFL
Jigawa Golden Stars1
W17/11/2019
NPFL
Jigawa Golden Stars1
L10/11/2019
NPFL
Jigawa Golden Stars0
L03/11/2019
NPFL
Jigawa Golden Stars1
L
9
Thắng · 69%
2
Hòa · 15%
2
Thua · 15%
18/03/2020
NPFL
Jigawa Golden Stars2
W08/03/2020
NPFL
Jigawa Golden Stars2
W23/02/2020
NPFL
Jigawa Golden Stars2
W09/02/2020
NPFL
Jigawa Golden Stars1
W01/02/2020
NPFL
Jigawa Golden Stars1
W20/01/2020
NPFL
Jigawa Golden Stars1
D12/01/2020
NPFL
Jigawa Golden Stars3
W04/01/2020
NPFL
Jigawa Golden Stars0
L21/12/2019
NPFL
Jigawa Golden Stars1
D15/12/2019
NPFL
Jigawa Golden Stars2
W02/12/2019
NPFL
Jigawa Golden Stars2
W20/11/2019
NPFL
Jigawa Golden Stars1
W10/11/2019
NPFL
Jigawa Golden Stars0
L
0
Thắng · 0%
0
Hòa · 0%
12
Thua · 100%
15/03/2020
NPFL
Jigawa Golden Stars0
L01/03/2020
NPFL
Jigawa Golden Stars1
L16/02/2020
NPFL
Jigawa Golden Stars0
L12/02/2020
NPFL
Jigawa Golden Stars0
L25/01/2020
NPFL
Jigawa Golden Stars0
L15/01/2020
NPFL
Jigawa Golden Stars1
L08/01/2020
NPFL
Jigawa Golden Stars0
L29/12/2019
NPFL
Jigawa Golden Stars2
L18/12/2019
NPFL
Jigawa Golden Stars1
L24/11/2019
NPFL
Jigawa Golden Stars0
L17/11/2019
NPFL
Jigawa Golden Stars1
L03/11/2019
NPFL
Jigawa Golden Stars1
L
Jigawa Golden Stars Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Jigawa Golden Stars | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 25 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 25 | – | – |
| Bàn thua | 35 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.00 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 1.40 | – | – |
| Tài 1.5 | 68% | – | – |
| Tài 2.5 | 48% | – | – |
| Tài 3.5 | 12% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 56% 14 · 11 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 12% 3 · 22 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 68% 17 · 8 | – | – |
| Jigawa Golden Stars (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 13 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 18 | – | – |
| Bàn thua | 11 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.38 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 0.85 | – | – |
| Tài 1.5 | 62% | – | – |
| Tài 2.5 | 46% | – | – |
| Tài 3.5 | 8% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 62% 8 · 5 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 23% 3 · 10 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 85% 11 · 2 | – | – |
| Jigawa Golden Stars (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 12 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 7 | – | – |
| Bàn thua | 24 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.58 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 2.00 | – | – |
| Tài 1.5 | 75% | – | – |
| Tài 2.5 | 50% | – | – |
| Tài 3.5 | 17% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 50% 6 · 6 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 0% 0 · 12 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 50% 6 · 6 | – | – |
NPFL Table
Nigeria · 2020/21 standings, Jigawa Golden Stars highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 14 | 7 | 4 | 36-15 | 21 | 49 | WWWWD | |
| 2 | 25 | 13 | 6 | 6 | 28-15 | 13 | 45 | WLWWW | |
| 3 | 25 | 12 | 7 | 6 | 26-19 | 7 | 43 | WLDWD | |
| 4 | 24 | 10 | 7 | 7 | 25-20 | 5 | 37 | WWWDW | |
| 5 | 20 | 11 | 3 | 6 | 30-20 | 10 | 36 | WWLWW | |
| 6 | 25 | 8 | 11 | 6 | 23-22 | 1 | 35 | DDLDW | |
| 7 | 24 | 8 | 10 | 6 | 27-18 | 9 | 34 | LWDWL | |
| 8 | 26 | 8 | 10 | 8 | 26-26 | 0 | 34 | LLWLD | |
| 9 | 25 | 9 | 7 | 9 | 27-29 | -2 | 34 | LLWLD | |
| 10 | 24 | 9 | 7 | 8 | 18-25 | -7 | 34 | WDLLW | |
| 11 | 24 | 9 | 6 | 9 | 25-23 | 2 | 33 | LWWWD | |
| 12 | 25 | 10 | 3 | 12 | 25-28 | -3 | 33 | LWLWL | |
| 13 | 25 | 9 | 5 | 11 | 21-21 | 0 | 32 | LWLLD | |
| 14 | 25 | 8 | 7 | 10 | 19-19 | 0 | 31 | WLDLD | |
| 15 | 25 | 8 | 7 | 10 | 23-24 | -1 | 31 | WLLWL | |
| 16 | 25 | 8 | 6 | 11 | 23-28 | -5 | 30 | LWLWL | |
| 17 | 25 | 8 | 5 | 12 | 27-27 | 0 | 29 | DLWLW | |
| 18 | 25 | 9 | 2 | 14 | 25-35 | -10 | 29 | WLWLW | |
| 19 | 25 | 8 | 4 | 13 | 23-33 | -10 | 28 | LWLLD | |
| 20 | 25 | 6 | 2 | 17 | 17-47 | -30 | 20 | LLLLW |
Jigawa Golden Stars Season Detail
NPFL, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
5/3
16-30
3/6
31-45
2/8
46-60
4/4
61-75
2/7
76+
6/3
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 2
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1
- Chuỗi thua dài nhất
- 3
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 3-2
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-1
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 4-1
- Phạt đền thành công / hỏng
- 2 / 0
- Không ghi bàn
- 8
Jigawa Golden Stars Squad
10 players
Thủ môn
Paul Godwin34 năm
Hậu vệ
M. Kalla Ali
A. Musa
Tiền vệ
S. Bature
A. Idoko19 năm
C. Richards24 năm
I. Umar
Tiền đạo
Lala Abdullahi
S. Abdullahi
S. Stone25 năm
Vua phá lưới
S. Stone0 trận10
About Jigawa Golden Stars
Jigawa Golden Stars are a football club from Nigeria who play in the NPFL. Jigawa Golden Stars play their home matches at Jigawa Township Stadium in Dutse, which holds 10,000.
Tại 2020/21 NPFL, Jigawa Golden Stars đang đứng thứ 18 với 29 điểms sau 25 trậns: thắng 9, hòa 2, thua 14, ghi 25 bàn và để thủng lưới 35 bàn (-10).
Qua 25 trận đã hoàn tấtes mùa này, Jigawa Golden Stars ghi trung bình 1.00 bàn và thủng lưới 1.40 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 3 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 56% số trận và 48% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W L W L W.
Câu hỏi thường gặp
Jigawa Golden Stars đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng NPFL?
Jigawa Golden Stars đứng thứ 18 tại 2020/21 NPFL với 29 điểm sau 25 trận (9T 2H 14B).
Jigawa Golden Stars thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Jigawa Golden Stars play at Jigawa Township Stadium, Dutse. The ground has a capacity of 10,000.
Jigawa Golden Stars ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 25 trận mùa này, Jigawa Golden Stars đã ghi 25 bàn (1.00 bàn/trận) và để thủng lưới 35 bàn (1.40 bàn/trận).
Dự đoán Jigawa Golden Stars của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Jigawa Golden Stars nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · NPFL dự đoán và bảng xếp hạng