Pháp
Guingamp W
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2023/24
Tổng quan mùa giải
22 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W4
Thắng
D4
Số trận hòa
L14
Thua
Bàn thắng ghi được
26
1.18 mỗi trận
Bàn thua
49
2.23 mỗi trận
Giữ sạch lưới
3
14% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
55%
12 of 22
Tài 2.5 bàn
55%
12 of 22
Ghi bàn trong
64%
14 of 22
Guingamp W Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
4
Thắng · 18%
4
Hòa · 18%
14
Thua · 64%
08/05/2024
Feminine Division 1
Guingamp W3
LHT 1-124/04/2024
Feminine Division 1
Guingamp W1
LHT 2-013/04/2024
Feminine Division 1
Guingamp W3
DHT 1-130/03/2024
Feminine Division 1
Guingamp W3
LHT 2-223/03/2024
Feminine Division 1
Guingamp W0
LHT 1-016/03/2024
Feminine Division 1
Guingamp W0
LHT 0-302/03/2024
Feminine Division 1
Guingamp W2
WHT 0-017/02/2024
Feminine Division 1
Guingamp W0
LHT 2-010/02/2024
Feminine Division 1
Guingamp W3
WHT 1-003/02/2024
Feminine Division 1
Guingamp W1
DHT 1-120/01/2024
Feminine Division 1
Guingamp W0
LHT 0-010/01/2024
Feminine Division 1
Guingamp W0
LHT 0-116/12/2023
Feminine Division 1
Guingamp W1
DHT 0-109/12/2023
Feminine Division 1
Guingamp W1
LHT 1-026/11/2023
Feminine Division 1
Guingamp W1
LHT 1-318/11/2023
Feminine Division 1
Guingamp W0
LHT 2-011/11/2023
Feminine Division 1
Guingamp W4
WHT 2-221/10/2023
Feminine Division 1
Guingamp W1
WHT 0-014/10/2023
Feminine Division 1
Guingamp W0
LHT 0-007/10/2023
Feminine Division 1
Guingamp W1
LHT 0-030/09/2023
Feminine Division 1
Guingamp W0
DHT 0-016/09/2023
Feminine Division 1
Guingamp W1
LHT 0-0
3
Thắng · 27%
3
Hòa · 27%
5
Thua · 45%
08/05/2024
Feminine Division 1
Guingamp W3
LHT 1-113/04/2024
Feminine Division 1
Guingamp W3
DHT 1-130/03/2024
Feminine Division 1
Guingamp W3
LHT 2-216/03/2024
Feminine Division 1
Guingamp W0
LHT 0-310/02/2024
Feminine Division 1
Guingamp W3
WHT 1-010/01/2024
Feminine Division 1
Guingamp W0
LHT 0-116/12/2023
Feminine Division 1
Guingamp W1
DHT 0-126/11/2023
Feminine Division 1
Guingamp W1
LHT 1-311/11/2023
Feminine Division 1
Guingamp W4
WHT 2-221/10/2023
Feminine Division 1
Guingamp W1
WHT 0-030/09/2023
Feminine Division 1
Guingamp W0
DHT 0-0
1
Thắng · 9%
1
Hòa · 9%
9
Thua · 82%
24/04/2024
Feminine Division 1
Guingamp W1
LHT 2-023/03/2024
Feminine Division 1
Guingamp W0
LHT 1-002/03/2024
Feminine Division 1
Guingamp W2
WHT 0-017/02/2024
Feminine Division 1
Guingamp W0
LHT 2-003/02/2024
Feminine Division 1
Guingamp W1
DHT 1-120/01/2024
Feminine Division 1
Guingamp W0
LHT 0-009/12/2023
Feminine Division 1
Guingamp W1
LHT 1-018/11/2023
Feminine Division 1
Guingamp W0
LHT 2-014/10/2023
Feminine Division 1
Guingamp W0
LHT 0-007/10/2023
Feminine Division 1
Guingamp W1
LHT 0-016/09/2023
Feminine Division 1
Guingamp W1
LHT 0-0
Guingamp W Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Guingamp W | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 22 | 22 | 22 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 9 | 17 |
| Bàn thua | 49 | 23 | 26 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.18 | 0.41 | 0.77 |
| Bàn thua mỗi trận | 2.23 | 1.05 | 1.18 |
| Tài 1.5 | 82% | 45% | 55% |
| Tài 2.5 | 55% | 18% | 36% |
| Tài 3.5 | 45% | 14% | 18% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 55% 12 · 10 | 27% 6 · 16 | 36% 8 · 14 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 14% 3 · 19 | 36% 8 · 14 | 36% 8 · 14 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 64% 14 · 8 | 32% 7 · 15 | 55% 12 · 10 |
| Guingamp W (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 11 | 11 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 8 | 11 |
| Bàn thua | 26 | 14 | 12 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.73 | 0.73 | 1.00 |
| Bàn thua mỗi trận | 2.36 | 1.27 | 1.09 |
| Tài 1.5 | 73% | 55% | 55% |
| Tài 2.5 | 64% | 36% | 45% |
| Tài 3.5 | 64% | 27% | 18% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 64% 7 · 4 | 45% 5 · 6 | 45% 5 · 6 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 18% 2 · 9 | 27% 3 · 8 | 36% 4 · 7 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 73% 8 · 3 | 55% 6 · 5 | 64% 7 · 4 |
| Guingamp W (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 11 | 11 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 1 | 6 |
| Bàn thua | 23 | 9 | 14 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.64 | 0.09 | 0.55 |
| Bàn thua mỗi trận | 2.09 | 0.82 | 1.27 |
| Tài 1.5 | 91% | 36% | 55% |
| Tài 2.5 | 45% | 0% | 27% |
| Tài 3.5 | 27% | 0% | 18% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 45% 5 · 6 | 9% 1 · 10 | 27% 3 · 8 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 9% 1 · 10 | 45% 5 · 6 | 36% 4 · 7 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 55% 6 · 5 | 9% 1 · 10 | 45% 5 · 6 |
Feminine Division 1 Table
France · 2023/24 standings, Guingamp W highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 20 | 1 | 0 | 81-11 | 70 | 61 | WWWWW | |
| 2 | 21 | 15 | 5 | 1 | 66-15 | 51 | 50 | DDWWW | |
| 3 | 21 | 13 | 3 | 5 | 56-26 | 30 | 42 | DLDWL | |
| 4 | 21 | 10 | 3 | 8 | 35-30 | 5 | 33 | WWDWL | |
| 5 | 21 | 9 | 5 | 7 | 31-30 | 1 | 32 | DDWWW | |
| 6 | 21 | 8 | 5 | 8 | 30-34 | -4 | 29 | WLLLD | |
| 7 | 21 | 9 | 1 | 11 | 30-51 | -21 | 28 | LWLWW | |
| 8 | 21 | 5 | 5 | 11 | 25-47 | -22 | 20 | DLLWW | |
| 9 | 21 | 4 | 8 | 9 | 29-46 | -17 | 19 | LWLLD | |
| 10 | 21 | 4 | 4 | 13 | 23-45 | -22 | 16 | LDLLL | |
| 11 | 21 | 2 | 6 | 13 | 26-64 | -38 | 12 | LWDLL | |
| 12 | 21 | 2 | 4 | 15 | 15-48 | -33 | 10 | WLLLL |
Feminine Division 1 dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ
Chi tiết mùa giải Guingamp W
Feminine Division 1, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
5/3
16-30
2/8
31-45
3/10
46-60
9/6
61-75
7/12
76+
3/7
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 2
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1
- Chuỗi thua dài nhất
- 3
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 3-1
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 0-2
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 1-5
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 5-0
- Phạt đền thành công / hỏng
- 3 / 0
- Không ghi bàn
- 8
Sơ đồ chiến thuật dùng nhiều nhất
Guingamp W Squad
24 players
Huấn luyện viên
J. Bonnet
France · 47 years
Thủ môn
- 1
C. Perrault29 năm - 16
L. Prieur24 năm - 30
M. Sieber23 năm - 40
L. Vivier18 năm
Hậu vệ
- 3
G. Kazadi24 năm - 5
M. Renard22 năm - 15
L. Autin19 năm - 34
Léane Lescop18 năm
Tiền vệ
- 2
N. Eto21 năm - 6
A. Donnary23 năm - 8
S. Daoudi27 năm - 14
M. Seguin21 năm - 20
Ines Avenant19 năm - 29
M. Bigot29 năm
Tiền đạo
- 9
S. Bhandari29 năm - 11
A. Péniguel27 năm - 12
A. Törrönen27 năm - 17
A. Ribeyra33 năm - 17L. Abdu24 năm
- 18
A. Fourré28 năm - 22
W. Pacaud20 năm - 23
Maiwen Brezac19 năm - 24
Celia Agoune18 năm - 28
Lauraleen Le Lan19 năm
About Guingamp W
Guingamp W are a football club from France who play in the Feminine Division 1. The club was founded in 1973.
Tại 2023/24 Feminine Division 1, Guingamp W đang đứng thứ 10 với 16 điểms sau 21 trậns: thắng 4, hòa 4, thua 13, ghi 23 bàn và để thủng lưới 45 bàn (-22).
Qua 22 trận đã hoàn tấtes mùa này, Guingamp W ghi trung bình 1.18 bàn và thủng lưới 2.23 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 3 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 55% số trận và 55% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: L L D L L.
Câu hỏi thường gặp
Guingamp W đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Feminine Division 1?
Guingamp W đứng thứ 10 tại 2023/24 Feminine Division 1 với 16 điểm sau 21 trận (4T 4H 13B).
Guingamp W ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 22 trận mùa này, Guingamp W đã ghi 26 bàn (1.18 bàn/trận) và để thủng lưới 49 bàn (2.23 bàn/trận).
Dự đoán Guingamp W của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Guingamp W nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Các đội lân cận trên BXH
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Feminine Division 1 dự đoán và bảng xếp hạng