Tanzania
Geita Gold
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2023/24
Tổng quan mùa giải
30 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W5
Thắng
D9
Số trận hòa
L16
Thua
Bàn thắng ghi được
19
0.63 mỗi trận
Bàn thua
40
1.33 mỗi trận
Giữ sạch lưới
11
37% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
40%
12 of 30
Tài 2.5 bàn
40%
12 of 30
Ghi bàn trong
57%
17 of 30
Geita Gold Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
5
Thắng · 17%
9
Hòa · 30%
16
Thua · 53%
28/05/2024
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
LHT 0-025/05/2024
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
LHT 2-021/05/2024
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
LHT 1-114/05/2024
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
D10/05/2024
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
L04/05/2024
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
LHT 1-021/04/2024
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
LHT 0-017/04/2024
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
DHT 0-013/04/2024
Ligi kuu Bara
Geita Gold2
DHT 2-114/03/2024
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
LHT 1-009/03/2024
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
WHT 0-002/03/2024
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
DHT 0-128/02/2024
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
DHT 0-025/02/2024
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
LHT 0-019/02/2024
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
LHT 0-216/02/2024
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
LHT 1-112/02/2024
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
LHT 0-021/12/2023
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
WHT 0-030/11/2023
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
LHT 1-126/11/2023
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
WHT 0-022/11/2023
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
WHT 1-006/11/2023
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
DHT 0-030/10/2023
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
DHT 0-026/10/2023
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
LHT 1-021/10/2023
Ligi kuu Bara
Geita Gold2
DHT 1-007/10/2023
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
LHT 0-230/09/2023
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
LHT 1-217/09/2023
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
LHT 0-021/08/2023
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
DHT 0-015/08/2023
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
WHT 0-1
3
Thắng · 20%
6
Hòa · 40%
6
Thua · 40%
28/05/2024
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
LHT 0-014/05/2024
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
D17/04/2024
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
DHT 0-013/04/2024
Ligi kuu Bara
Geita Gold2
DHT 2-128/02/2024
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
DHT 0-025/02/2024
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
LHT 0-019/02/2024
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
LHT 0-212/02/2024
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
LHT 0-021/12/2023
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
WHT 0-026/11/2023
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
WHT 0-022/11/2023
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
WHT 1-006/11/2023
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
DHT 0-021/10/2023
Ligi kuu Bara
Geita Gold2
DHT 1-007/10/2023
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
LHT 0-230/09/2023
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
LHT 1-2
2
Thắng · 13%
3
Hòa · 20%
10
Thua · 67%
25/05/2024
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
LHT 2-021/05/2024
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
LHT 1-110/05/2024
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
L04/05/2024
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
LHT 1-021/04/2024
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
LHT 0-014/03/2024
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
LHT 1-009/03/2024
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
WHT 0-002/03/2024
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
DHT 0-116/02/2024
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
LHT 1-130/11/2023
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
LHT 1-130/10/2023
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
DHT 0-026/10/2023
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
LHT 1-017/09/2023
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
LHT 0-021/08/2023
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
DHT 0-015/08/2023
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
WHT 0-1
Geita Gold Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Geita Gold | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 30 | 28 | 28 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 10 | 9 |
| Bàn thua | 40 | 15 | 23 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.63 | 0.36 | 0.32 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.33 | 0.54 | 0.82 |
| Tài 1.5 | 53% | 29% | 25% |
| Tài 2.5 | 40% | 7% | 18% |
| Tài 3.5 | 20% | 0% | 4% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 40% 12 · 18 | 18% 5 · 23 | 14% 4 · 24 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 37% 11 · 19 | 61% 17 · 11 | 50% 14 · 14 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 57% 17 · 13 | 32% 9 · 19 | 32% 9 · 19 |
| Geita Gold (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 15 | 14 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 5 | 5 |
| Bàn thua | 17 | 7 | 10 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.67 | 0.36 | 0.36 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.13 | 0.50 | 0.71 |
| Tài 1.5 | 47% | 29% | 21% |
| Tài 2.5 | 40% | 14% | 14% |
| Tài 3.5 | 20% | 0% | 7% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 33% 5 · 10 | 14% 2 · 12 | 14% 2 · 12 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 47% 7 · 8 | 71% 10 · 4 | 57% 8 · 6 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 53% 8 · 7 | 29% 4 · 10 | 36% 5 · 9 |
| Geita Gold (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 15 | 14 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 5 | 4 |
| Bàn thua | 23 | 8 | 13 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.60 | 0.36 | 0.29 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.53 | 0.57 | 0.93 |
| Tài 1.5 | 60% | 29% | 29% |
| Tài 2.5 | 40% | 0% | 21% |
| Tài 3.5 | 20% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 47% 7 · 8 | 21% 3 · 11 | 14% 2 · 12 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 27% 4 · 11 | 50% 7 · 7 | 43% 6 · 8 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 60% 9 · 6 | 36% 5 · 9 | 29% 4 · 10 |
Ligi kuu Bara Table
Tanzania · 2023/24 standings, Geita Gold highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 26 | 2 | 2 | 71-14 | 57 | 80 | WWWWW | |
| 2 | 30 | 21 | 6 | 3 | 63-21 | 42 | 69 | WWWWL | |
| 3 | 30 | 21 | 6 | 3 | 59-25 | 34 | 69 | WWWWD | |
| 4 | 30 | 11 | 10 | 9 | 22-19 | 3 | 43 | DDWDW | |
| 5 | 30 | 8 | 13 | 9 | 27-39 | -12 | 37 | DLWLL | |
| 6 | 30 | 8 | 12 | 10 | 27-29 | -2 | 36 | WDDDW | |
| 7 | 30 | 9 | 9 | 12 | 29-36 | -7 | 36 | WLDWD | |
| 8 | 30 | 9 | 8 | 13 | 30-33 | -3 | 35 | WWWLW | |
| 9 | 30 | 7 | 13 | 10 | 29-35 | -6 | 34 | LDLLD | |
| 10 | 30 | 7 | 13 | 10 | 23-32 | -9 | 34 | WLLDL | |
| 11 | 30 | 8 | 9 | 13 | 29-39 | -10 | 33 | LWLDL | |
| 12 | 30 | 8 | 9 | 13 | 19-32 | -13 | 33 | LWLLD | |
| 13 | 30 | 6 | 14 | 10 | 21-30 | -9 | 32 | LDLDD | |
| 14 | 30 | 5 | 12 | 13 | 20-41 | -21 | 27 | LLDWL | |
| 15 | 30 | 5 | 10 | 15 | 18-38 | -20 | 25 | LLLDL | |
| 16 | 30 | 5 | 6 | 19 | 30-54 | -24 | 21 | LLDLW |
Chi tiết mùa giải Geita Gold
Ligi kuu Bara, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
4/5
16-30
1/4
31-45
4/5
46-60
4/9
61-75
0/6
76+
5/7
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 2
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2
- Chuỗi thua dài nhất
- 4
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 1-0
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 0-1
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-3
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 4-1
- Không ghi bàn
- 13
Geita Gold Squad
30 players
Huấn luyện viên
F. Felix
Tanzania
Thủ môn
- 1
C. Mhagama30 năm - 18
I. Nakapi - 35
B. Iyanu24 năm - 48
F. Frank23 năm - 50
E. Mwakyusa
Hậu vệ
- 3
P. Datius26 năm - 8
S. Mussa - 14
C. Tebandeke24 năm - 20
T. Muhenga - 28
A. Ali - 45
S. Athuman
Tiền vệ
- 4
A. Shakur - 5
H. Mohamed - 10
R. Ng'ondya - 12
K. Makasi35 năm - 13
A. Yassin - 23
N. Kaboma - 31
Yusufu Valentine Mhilu25 năm - 33
M. I. Kassim29 năm - 50
G. Gwalala - 55
A. Mwakyusa - 56
I. Kuzoza23 năm - 70
R. Mohamed
Tiền đạo
- 7
A. Chirwa32 năm - 9
M. Shaban28 năm - 26
O. Hamis - 27
V. Abubakar - 39
F. Ngoye - 55
M. Juma28 năm
M. Salum22 năm
About Geita Gold
Geita Gold are a football club from Tanzania who play in the Ligi kuu Bara. Geita Gold play their home matches at Nyankumbu Stadium in Geita, which holds 1,000.
Tại 2023/24 Ligi kuu Bara, Geita Gold đang đứng thứ 15 với 25 điểms sau 30 trậns: thắng 5, hòa 10, thua 15, ghi 18 bàn và để thủng lưới 38 bàn (-20).
Qua 30 trận đã hoàn tấtes mùa này, Geita Gold ghi trung bình 0.63 bàn và thủng lưới 1.33 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 11 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 40% số trận và 40% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: L D L L L.
Câu hỏi thường gặp
Geita Gold đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Ligi kuu Bara?
Geita Gold đứng thứ 15 tại 2023/24 Ligi kuu Bara với 25 điểm sau 30 trận (5T 10H 15B).
Geita Gold thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Geita Gold play at Nyankumbu Stadium, Geita. The ground has a capacity of 1,000.
Geita Gold ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 30 trận mùa này, Geita Gold đã ghi 19 bàn (0.63 bàn/trận) và để thủng lưới 40 bàn (1.33 bàn/trận).
Dự đoán Geita Gold của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Geita Gold nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Các đội lân cận trên BXH
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Ligi kuu Bara dự đoán và bảng xếp hạng