Geita Gold - lịch thi đấu, kết quả, thống kê, bảng xếp hạng và dự đoán - Sportiya AI
Geita Gold

Tanzania

Geita Gold

Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2021/22

thứ 4 hạng · 46 điểmLigi kuu BaraNyankumbu Stadium, Geita1,000 capacity
Phong độDWWWD

Tổng quan mùa giải

30 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường

W12

Thắng

D10

Số trận hòa

L8

Thua

Bàn thắng ghi được

32

1.07 mỗi trận

Bàn thua

26

0.87 mỗi trận

Giữ sạch lưới

10

33% số trận

Cả hai đội đã ghi bàn

47%

14 of 30

Tài 2.5 bàn

20%

6 of 30

Ghi bàn trong

77%

23 of 30

Geita Gold Results

Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.

12

Thắng · 40%

10

Hòa · 33%

8

Thua · 27%

8

Thắng · 53%

6

Hòa · 40%

1

Thua · 7%

4

Thắng · 27%

4

Hòa · 27%

7

Thua · 47%

Geita Gold Statistics

Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.

Geita GoldHết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu302222
Bàn thắng ghi được321512
Bàn thua2689
Bàn thắng mỗi trận1.070.680.55
Bàn thua mỗi trận0.870.360.41
Tài 1.5

70%

27%

32%

Tài 2.5

20%

0%

0%

Tài 3.5

7%

0%

0%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

47%

14 · 16

18%

4 · 18

23%

5 · 17

Giữ sạch lưới (có · không)

33%

10 · 20

64%

14 · 8

64%

14 · 8

Đã ghi bàn (có · không)

77%

23 · 7

59%

13 · 9

50%

11 · 11

Geita Gold (home)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu151313
Bàn thắng ghi được221010
Bàn thua1044
Bàn thắng mỗi trận1.470.770.77
Bàn thua mỗi trận0.670.310.31
Tài 1.5

80%

38%

38%

Tài 2.5

20%

0%

0%

Tài 3.5

13%

0%

0%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

53%

8 · 7

23%

3 · 10

31%

4 · 9

Giữ sạch lưới (có · không)

40%

6 · 9

69%

9 · 4

69%

9 · 4

Đã ghi bàn (có · không)

93%

14 · 1

62%

8 · 5

69%

9 · 4

Geita Gold (away)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu1599
Bàn thắng ghi được1052
Bàn thua1645
Bàn thắng mỗi trận0.670.560.22
Bàn thua mỗi trận1.070.440.56
Tài 1.5

60%

11%

22%

Tài 2.5

20%

0%

0%

Tài 3.5

0%

0%

0%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

40%

6 · 9

11%

1 · 8

11%

1 · 8

Giữ sạch lưới (có · không)

27%

4 · 11

56%

5 · 4

56%

5 · 4

Đã ghi bàn (có · không)

60%

9 · 6

56%

5 · 4

22%

2 · 7

Ligi kuu Bara Table

Tanzania · 2021/22 standings, Geita Gold highlighted.

#ĐộiSTWDLGHSPPhong độ
1Young AfricansYoung Africans30228049-84174WDWWD
2SimbaSimba301710341-142761DLWWW
3AzamAzam30147941-281349WWWWD
4Geita GoldGeita Gold301210832-26646DWWWD
5NamungoNamungo301011942-34841DWLLL
6Kagera SugarKagera Sugar30912920-25-539DWDDL
7Coastal UnionCoastal Union301081222-31-938DLWLW
8Polisi TanzaniaPolisi Tanzania30813921-23-237DLLWW
9Mbeya CityMbeya City30813925-29-437DDWLL
10KMCKMC308111134-35-135LLWLD
11Dodoma JijiDodoma Jiji30981325-37-1235WLDLW
12Ruvu ShootingRuvu Shooting308101228-39-1134WWLLD
13Mtibwa SugarMtibwa Sugar307101325-34-931LLLWL
14Tanzania PrisonsTanzania Prisons30781521-34-1329LWLDD
15Biashara UnitedBiashara United305131223-35-1228LWLDL
16Mbeya KwanzaMbeya Kwanza305101522-39-1725DLLLW

Ligi kuu Bara dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ

Chi tiết mùa giải Geita Gold

Ligi kuu Bara, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.

Bàn thắng theo phút

Bàn thắngBàn thua

Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ

Chuỗi thắng dài nhất
3
Chuỗi hòa dài nhất
3
Chuỗi thua dài nhất
2
Trận thắng sân nhà đậm nhất
3-1
Trận thắng sân khách đậm nhất
1-2
Trận thua sân nhà đậm nhất
0-1
Trận thua sân khách đậm nhất
2-0
Phạt đền thành công / hỏng
2 / 0
Không ghi bàn
7

Geita Gold Squad

30 players

F. Felix

Huấn luyện viên

F. Felix

Tanzania

Thủ môn

  • 1C. MhagamaC. Mhagama30 năm
  • 18I. NakapiI. Nakapi
  • 35B. IyanuB. Iyanu24 năm
  • 48F. FrankF. Frank23 năm
  • 50E. MwakyusaE. Mwakyusa

Hậu vệ

  • 3P. DatiusP. Datius26 năm
  • 8S. MussaS. Mussa
  • 14C. TebandekeC. Tebandeke24 năm
  • 20T. MuhengaT. Muhenga
  • 28A. AliA. Ali
  • 45S. AthumanS. Athuman

Tiền vệ

  • 4A. ShakurA. Shakur
  • 5H. MohamedH. Mohamed
  • 10R. Ng'ondyaR. Ng'ondya
  • 12K. MakasiK. Makasi35 năm
  • 13A. YassinA. Yassin
  • 23N. KabomaN. Kaboma
  • 31Yusufu Valentine MhiluYusufu Valentine Mhilu25 năm
  • 33M. I. KassimM. I. Kassim29 năm
  • 50G. GwalalaG. Gwalala
  • 55A. MwakyusaA. Mwakyusa
  • 56I. KuzozaI. Kuzoza23 năm
  • 70R. MohamedR. Mohamed

Tiền đạo

  • 7A. ChirwaA. Chirwa32 năm
  • 9M. ShabanM. Shaban28 năm
  • 26O. HamisO. Hamis
  • 27V. AbubakarV. Abubakar
  • 39F. NgoyeF. Ngoye
  • 55M. JumaM. Juma28 năm
  • M. SalumM. Salum22 năm

About Geita Gold

Geita Gold are a football club from Tanzania who play in the Ligi kuu Bara. Geita Gold play their home matches at Nyankumbu Stadium in Geita, which holds 1,000.

Tại 2021/22 Ligi kuu Bara, Geita Gold đang đứng thứ 4 với 46 điểms sau 30 trậns: thắng 12, hòa 10, thua 8, ghi 32 bàn và để thủng lưới 26 bàn (+6).

Qua 30 trận đã hoàn tấtes mùa này, Geita Gold ghi trung bình 1.07 bàn và thủng lưới 0.87 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 10 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 47% số trận và 20% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: D W W W D.

Câu hỏi thường gặp

Geita Gold đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Ligi kuu Bara?

Geita Gold đứng thứ 4 tại 2021/22 Ligi kuu Bara với 46 điểm sau 30 trận (12T 10H 8B).

Geita Gold thi đấu các trận sân nhà ở đâu?

Geita Gold play at Nyankumbu Stadium, Geita. The ground has a capacity of 1,000.

Geita Gold ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?

Trong 30 trận mùa này, Geita Gold đã ghi 32 bàn (1.07 bàn/trận) và để thủng lưới 26 bàn (0.87 bàn/trận).

Dự đoán Geita Gold của Sportiya có miễn phí không?

Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Geita Gold nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.

Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Ligi kuu Bara dự đoán và bảng xếp hạng