Tanzania
Geita Gold
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2021/22
Tổng quan mùa giải
30 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W12
Thắng
D10
Số trận hòa
L8
Thua
Bàn thắng ghi được
32
1.07 mỗi trận
Bàn thua
26
0.87 mỗi trận
Giữ sạch lưới
10
33% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
47%
14 of 30
Tài 2.5 bàn
20%
6 of 30
Ghi bàn trong
77%
23 of 30
Geita Gold Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
12
Thắng · 40%
10
Hòa · 33%
8
Thua · 27%
29/06/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
DHT 1-125/06/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
WHT 0-118/06/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold2
WHT 1-013/06/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold2
WHT 1-026/05/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
DHT 1-022/05/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
DHT 1-117/05/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
WHT 0-112/05/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
LHT 0-107/05/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
WHT 1-029/04/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold2
DHT 1-123/04/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold2
WHT 0-002/04/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
WHT 0-113/03/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
LHT 1-006/03/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
LHT 0-125/02/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
DHT 0-019/02/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold2
WHT 2-006/02/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold3
WHT 2-022/01/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
D15/01/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
DHT 0-027/12/2021
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
DHT 0-023/12/2021
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
WHT 0-017/12/2021
Ligi kuu Bara
Geita Gold2
WHT 1-105/12/2021
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
LHT 1-001/12/2021
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
L20/11/2021
Ligi kuu Bara
Geita Gold2
W02/11/2021
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
L23/10/2021
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
D16/10/2021
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
D02/10/2021
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
L27/09/2021
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
L
8
Thắng · 53%
6
Hòa · 40%
1
Thua · 7%
18/06/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold2
WHT 1-013/06/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold2
WHT 1-022/05/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
DHT 1-107/05/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
WHT 1-029/04/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold2
DHT 1-123/04/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold2
WHT 0-006/03/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
LHT 0-125/02/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
DHT 0-019/02/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold2
WHT 2-006/02/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold3
WHT 2-027/12/2021
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
DHT 0-023/12/2021
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
WHT 0-017/12/2021
Ligi kuu Bara
Geita Gold2
WHT 1-123/10/2021
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
D16/10/2021
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
D
4
Thắng · 27%
4
Hòa · 27%
7
Thua · 47%
29/06/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
DHT 1-125/06/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
WHT 0-126/05/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
DHT 1-017/05/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
WHT 0-112/05/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
LHT 0-102/04/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
WHT 0-113/03/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
LHT 1-022/01/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
D15/01/2022
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
DHT 0-005/12/2021
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
LHT 1-001/12/2021
Ligi kuu Bara
Geita Gold1
L20/11/2021
Ligi kuu Bara
Geita Gold2
W02/11/2021
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
L02/10/2021
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
L27/09/2021
Ligi kuu Bara
Geita Gold0
L
Geita Gold Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Geita Gold | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 30 | 22 | 22 |
| Bàn thắng ghi được | 32 | 15 | 12 |
| Bàn thua | 26 | 8 | 9 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.07 | 0.68 | 0.55 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.87 | 0.36 | 0.41 |
| Tài 1.5 | 70% | 27% | 32% |
| Tài 2.5 | 20% | 0% | 0% |
| Tài 3.5 | 7% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 47% 14 · 16 | 18% 4 · 18 | 23% 5 · 17 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 33% 10 · 20 | 64% 14 · 8 | 64% 14 · 8 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 77% 23 · 7 | 59% 13 · 9 | 50% 11 · 11 |
| Geita Gold (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 15 | 13 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 10 | 10 |
| Bàn thua | 10 | 4 | 4 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.47 | 0.77 | 0.77 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.67 | 0.31 | 0.31 |
| Tài 1.5 | 80% | 38% | 38% |
| Tài 2.5 | 20% | 0% | 0% |
| Tài 3.5 | 13% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 53% 8 · 7 | 23% 3 · 10 | 31% 4 · 9 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 40% 6 · 9 | 69% 9 · 4 | 69% 9 · 4 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 93% 14 · 1 | 62% 8 · 5 | 69% 9 · 4 |
| Geita Gold (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 15 | 9 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 5 | 2 |
| Bàn thua | 16 | 4 | 5 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.67 | 0.56 | 0.22 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.07 | 0.44 | 0.56 |
| Tài 1.5 | 60% | 11% | 22% |
| Tài 2.5 | 20% | 0% | 0% |
| Tài 3.5 | 0% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 40% 6 · 9 | 11% 1 · 8 | 11% 1 · 8 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 27% 4 · 11 | 56% 5 · 4 | 56% 5 · 4 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 60% 9 · 6 | 56% 5 · 4 | 22% 2 · 7 |
Ligi kuu Bara Table
Tanzania · 2021/22 standings, Geita Gold highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 8 | 0 | 49-8 | 41 | 74 | WDWWD | |
| 2 | 30 | 17 | 10 | 3 | 41-14 | 27 | 61 | DLWWW | |
| 3 | 30 | 14 | 7 | 9 | 41-28 | 13 | 49 | WWWWD | |
| 4 | 30 | 12 | 10 | 8 | 32-26 | 6 | 46 | DWWWD | |
| 5 | 30 | 10 | 11 | 9 | 42-34 | 8 | 41 | DWLLL | |
| 6 | 30 | 9 | 12 | 9 | 20-25 | -5 | 39 | DWDDL | |
| 7 | 30 | 10 | 8 | 12 | 22-31 | -9 | 38 | DLWLW | |
| 8 | 30 | 8 | 13 | 9 | 21-23 | -2 | 37 | DLLWW | |
| 9 | 30 | 8 | 13 | 9 | 25-29 | -4 | 37 | DDWLL | |
| 10 | 30 | 8 | 11 | 11 | 34-35 | -1 | 35 | LLWLD | |
| 11 | 30 | 9 | 8 | 13 | 25-37 | -12 | 35 | WLDLW | |
| 12 | 30 | 8 | 10 | 12 | 28-39 | -11 | 34 | WWLLD | |
| 13 | 30 | 7 | 10 | 13 | 25-34 | -9 | 31 | LLLWL | |
| 14 | 30 | 7 | 8 | 15 | 21-34 | -13 | 29 | LWLDD | |
| 15 | 30 | 5 | 13 | 12 | 23-35 | -12 | 28 | LWLDL | |
| 16 | 30 | 5 | 10 | 15 | 22-39 | -17 | 25 | DLLLW |
Chi tiết mùa giải Geita Gold
Ligi kuu Bara, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
8/4
16-30
6/4
31-45
2/4
46-60
7/5
61-75
5/2
76+
3/8
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3
- Chuỗi thua dài nhất
- 2
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 3-1
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 1-2
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-1
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 2-0
- Phạt đền thành công / hỏng
- 2 / 0
- Không ghi bàn
- 7
Geita Gold Squad
30 players
Huấn luyện viên
F. Felix
Tanzania
Thủ môn
- 1
C. Mhagama30 năm - 18
I. Nakapi - 35
B. Iyanu24 năm - 48
F. Frank23 năm - 50
E. Mwakyusa
Hậu vệ
- 3
P. Datius26 năm - 8
S. Mussa - 14
C. Tebandeke24 năm - 20
T. Muhenga - 28
A. Ali - 45
S. Athuman
Tiền vệ
- 4
A. Shakur - 5
H. Mohamed - 10
R. Ng'ondya - 12
K. Makasi35 năm - 13
A. Yassin - 23
N. Kaboma - 31
Yusufu Valentine Mhilu25 năm - 33
M. I. Kassim29 năm - 50
G. Gwalala - 55
A. Mwakyusa - 56
I. Kuzoza23 năm - 70
R. Mohamed
Tiền đạo
- 7
A. Chirwa32 năm - 9
M. Shaban28 năm - 26
O. Hamis - 27
V. Abubakar - 39
F. Ngoye - 55
M. Juma28 năm
M. Salum22 năm
About Geita Gold
Geita Gold are a football club from Tanzania who play in the Ligi kuu Bara. Geita Gold play their home matches at Nyankumbu Stadium in Geita, which holds 1,000.
Tại 2021/22 Ligi kuu Bara, Geita Gold đang đứng thứ 4 với 46 điểms sau 30 trậns: thắng 12, hòa 10, thua 8, ghi 32 bàn và để thủng lưới 26 bàn (+6).
Qua 30 trận đã hoàn tấtes mùa này, Geita Gold ghi trung bình 1.07 bàn và thủng lưới 0.87 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 10 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 47% số trận và 20% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: D W W W D.
Câu hỏi thường gặp
Geita Gold đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Ligi kuu Bara?
Geita Gold đứng thứ 4 tại 2021/22 Ligi kuu Bara với 46 điểm sau 30 trận (12T 10H 8B).
Geita Gold thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Geita Gold play at Nyankumbu Stadium, Geita. The ground has a capacity of 1,000.
Geita Gold ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 30 trận mùa này, Geita Gold đã ghi 32 bàn (1.07 bàn/trận) và để thủng lưới 26 bàn (0.87 bàn/trận).
Dự đoán Geita Gold của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Geita Gold nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Các đội lân cận trên BXH
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Ligi kuu Bara dự đoán và bảng xếp hạng