Thổ Nhĩ Kỳ
Gaziantep FK
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2025/26
Tổng quan mùa giải
41 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W14
Thắng
D10
Số trận hòa
L17
Thua
Bàn thắng ghi được
56
1.37 mỗi trận
Bàn thua
68
1.66 mỗi trận
Giữ sạch lưới
10
24% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
56%
23 of 41
Tài 2.5 bàn
63%
26 of 41
Ghi bàn trong
76%
31 of 41
Gaziantep FK Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
14
Thắng · 34%
10
Hòa · 24%
17
Thua · 41%
16/05/2026
Süper Lig
Gaziantep FK1
LHT 0-209/05/2026
Süper Lig
Gaziantep FK1
LHT 1-001/05/2026
Süper Lig
Gaziantep FK0
LHT 0-225/04/2026
Süper Lig
Gaziantep FK0
LHT 0-020/04/2026
Süper Lig
Gaziantep FK3
WHT 2-013/04/2026
Süper Lig
Gaziantep FK1
LHT 0-104/04/2026
Süper Lig
Gaziantep FK1
DHT 0-117/03/2026
Süper Lig
Gaziantep FK1
LHT 1-013/03/2026
Süper Lig
Gaziantep FK4
WHT 0-008/03/2026
Süper Lig
Gaziantep FK1
DHT 0-004/03/2026
Türkiye Kupası
Gaziantep FK0
LHT 0-101/03/2026
Süper Lig
Gaziantep FK0
DHT 0-022/02/2026
Süper Lig
Gaziantep FK1
LHT 1-215/02/2026
Süper Lig
Gaziantep FK0
LHT 1-009/02/2026
Süper Lig
Gaziantep FK2
WHT 2-105/02/2026
Türkiye Kupası
Gaziantep FK5
WHT 1-301/02/2026
Süper Lig
Gaziantep FK1
LHT 1-025/01/2026
Süper Lig
Gaziantep FK1
DHT 1-017/01/2026
Süper Lig
Gaziantep FK1
DHT 0-013/01/2026
Türkiye Kupası
Gaziantep FK1
WHT 0-022/12/2025
Süper Lig
Gaziantep FK1
LHT 2-117/12/2025
Türkiye Kupası
Gaziantep FK2
LHT 2-114/12/2025
Süper Lig
Gaziantep FK0
LHT 0-008/12/2025
Süper Lig
Gaziantep FK2
DHT 1-104/12/2025
Türkiye Kupası
Gaziantep FK2
WHT 0-129/11/2025
Süper Lig
Gaziantep FK1
LHT 0-122/11/2025
Süper Lig
Gaziantep FK3
WHT 0-208/11/2025
Süper Lig
Gaziantep FK2
DHT 1-103/11/2025
Süper Lig
Gaziantep FK0
DHT 0-030/10/2025
Türkiye Kupası
Gaziantep FK2
WHT 2-027/10/2025
Süper Lig
Gaziantep FK0
LHT 0-219/10/2025
Süper Lig
Gaziantep FK3
WHT 3-005/10/2025
Süper Lig
Gaziantep FK2
WHT 0-027/09/2025
Süper Lig
Gaziantep FK2
DHT 1-220/09/2025
Süper Lig
Gaziantep FK1
DHT 0-114/09/2025
Süper Lig
Gaziantep FK2
WHT 0-030/08/2025
Süper Lig
Gaziantep FK3
WHT 0-223/08/2025
Süper Lig
Gaziantep FK2
WHT 1-117/08/2025
Süper Lig
Gaziantep FK0
LHT 1-008/08/2025
Süper Lig
Gaziantep FK0
LHT 0-312/07/2025
Friendlies Clubs
Gaziantep FK1
WHT 0-1
7
Thắng · 35%
5
Hòa · 25%
8
Thua · 40%
16/05/2026
Süper Lig
Gaziantep FK1
LHT 0-201/05/2026
Süper Lig
Gaziantep FK0
LHT 0-220/04/2026
Süper Lig
Gaziantep FK3
WHT 2-004/04/2026
Süper Lig
Gaziantep FK1
DHT 0-108/03/2026
Süper Lig
Gaziantep FK1
DHT 0-004/03/2026
Türkiye Kupası
Gaziantep FK0
LHT 0-122/02/2026
Süper Lig
Gaziantep FK1
LHT 1-209/02/2026
Süper Lig
Gaziantep FK2
WHT 2-125/01/2026
Süper Lig
Gaziantep FK1
DHT 1-013/01/2026
Türkiye Kupası
Gaziantep FK1
WHT 0-014/12/2025
Süper Lig
Gaziantep FK0
LHT 0-029/11/2025
Süper Lig
Gaziantep FK1
LHT 0-108/11/2025
Süper Lig
Gaziantep FK2
DHT 1-130/10/2025
Türkiye Kupası
Gaziantep FK2
WHT 2-027/10/2025
Süper Lig
Gaziantep FK0
LHT 0-219/10/2025
Süper Lig
Gaziantep FK3
WHT 3-027/09/2025
Süper Lig
Gaziantep FK2
DHT 1-214/09/2025
Süper Lig
Gaziantep FK2
WHT 0-023/08/2025
Süper Lig
Gaziantep FK2
WHT 1-108/08/2025
Süper Lig
Gaziantep FK0
LHT 0-3
7
Thắng · 33%
5
Hòa · 24%
9
Thua · 43%
09/05/2026
Süper Lig
Gaziantep FK1
LHT 1-025/04/2026
Süper Lig
Gaziantep FK0
LHT 0-013/04/2026
Süper Lig
Gaziantep FK1
LHT 0-117/03/2026
Süper Lig
Gaziantep FK1
LHT 1-013/03/2026
Süper Lig
Gaziantep FK4
WHT 0-001/03/2026
Süper Lig
Gaziantep FK0
DHT 0-015/02/2026
Süper Lig
Gaziantep FK0
LHT 1-005/02/2026
Türkiye Kupası
Gaziantep FK5
WHT 1-301/02/2026
Süper Lig
Gaziantep FK1
LHT 1-017/01/2026
Süper Lig
Gaziantep FK1
DHT 0-022/12/2025
Süper Lig
Gaziantep FK1
LHT 2-117/12/2025
Türkiye Kupası
Gaziantep FK2
LHT 2-108/12/2025
Süper Lig
Gaziantep FK2
DHT 1-104/12/2025
Türkiye Kupası
Gaziantep FK2
WHT 0-122/11/2025
Süper Lig
Gaziantep FK3
WHT 0-203/11/2025
Süper Lig
Gaziantep FK0
DHT 0-005/10/2025
Süper Lig
Gaziantep FK2
WHT 0-020/09/2025
Süper Lig
Gaziantep FK1
DHT 0-130/08/2025
Süper Lig
Gaziantep FK3
WHT 0-217/08/2025
Süper Lig
Gaziantep FK0
LHT 1-012/07/2025
Friendlies Clubs
Gaziantep FK1
WHT 0-1
Gaziantep FK Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Gaziantep FK | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 41 | 41 | 41 |
| Bàn thắng ghi được | 56 | 28 | 28 |
| Bàn thua | 68 | 30 | 38 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.37 | 0.68 | 0.68 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.66 | 0.73 | 0.93 |
| Tài 1.5 | 88% | 44% | 54% |
| Tài 2.5 | 63% | 20% | 17% |
| Tài 3.5 | 29% | 2% | 7% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 56% 23 · 18 | 22% 9 · 32 | 27% 11 · 30 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 24% 10 · 31 | 49% 20 · 21 | 46% 19 · 22 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 76% 31 · 10 | 46% 19 · 22 | 54% 22 · 19 |
| Gaziantep FK (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 20 | 20 | 20 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 14 | 11 |
| Bàn thua | 31 | 19 | 12 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.25 | 0.70 | 0.55 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.55 | 0.95 | 0.60 |
| Tài 1.5 | 90% | 60% | 35% |
| Tài 2.5 | 60% | 25% | 5% |
| Tài 3.5 | 25% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 55% 11 · 9 | 25% 5 · 15 | 15% 3 · 17 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 20% 4 · 16 | 40% 8 · 12 | 60% 12 · 8 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 75% 15 · 5 | 45% 9 · 11 | 50% 10 · 10 |
| Gaziantep FK (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 21 | 21 | 21 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 14 | 17 |
| Bàn thua | 37 | 11 | 26 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.48 | 0.67 | 0.81 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.76 | 0.52 | 1.24 |
| Tài 1.5 | 86% | 29% | 71% |
| Tài 2.5 | 67% | 14% | 29% |
| Tài 3.5 | 33% | 5% | 14% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 57% 12 · 9 | 19% 4 · 17 | 38% 8 · 13 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 29% 6 · 15 | 57% 12 · 9 | 33% 7 · 14 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 76% 16 · 5 | 48% 10 · 11 | 57% 12 · 9 |
Süper Lig Table
Turkey · 2025/26 standings, Gaziantep FK highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 5 | 5 | 77-30 | 47 | 77 | LWLWW | |
| 2 | 34 | 21 | 11 | 2 | 77-37 | 40 | 74 | DWWLD | |
| 3 | 34 | 20 | 9 | 5 | 61-39 | 22 | 69 | LWDLD | |
| 4 | 34 | 17 | 9 | 8 | 59-40 | 19 | 60 | DLWDL | |
| 5 | 34 | 16 | 9 | 9 | 58-35 | 23 | 57 | WWLWD | |
| 6 | 34 | 14 | 13 | 7 | 42-32 | 10 | 55 | LWDWD | |
| 7 | 34 | 13 | 12 | 9 | 46-45 | 1 | 51 | WLWWW | |
| 8 | 34 | 10 | 11 | 13 | 46-52 | -6 | 41 | DLWLD | |
| 9 | 34 | 10 | 10 | 14 | 43-50 | -7 | 40 | LLLWW | |
| 10 | 34 | 9 | 10 | 15 | 26-38 | -12 | 37 | LLDLD | |
| 11 | 34 | 7 | 16 | 11 | 41-41 | 0 | 37 | LWDLL | |
| 12 | 34 | 9 | 10 | 15 | 43-58 | -15 | 37 | LLLLW | |
| 13 | 34 | 8 | 11 | 15 | 33-49 | -16 | 35 | WLDLW | |
| 14 | 34 | 9 | 7 | 18 | 36-47 | -11 | 34 | WWLWL | |
| 15 | 34 | 8 | 9 | 17 | 33-48 | -15 | 33 | DWDWW | |
| 16 | 34 | 8 | 8 | 18 | 33-55 | -22 | 32 | WLDLL | |
| 17 | 34 | 6 | 12 | 16 | 27-62 | -35 | 30 | WLDWL | |
| 18 | 34 | 8 | 6 | 20 | 31-54 | -23 | 30 | WWWDL |
Chi tiết mùa giải Gaziantep FK
Süper Lig, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
5/8
16-30
7/12
31-45
8/6
46-60
8/2
61-75
11/9
76+
6/19
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2
- Chuỗi thua dài nhất
- 2
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 3-0
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 1-4
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-4
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 5-1
- Phạt đền thành công / hỏng
- 5 / 0
- Không ghi bàn
- 9
Sơ đồ chiến thuật dùng nhiều nhất
Gaziantep FK Squad
33 players
Huấn luyện viên
E. Güneş
Thủ môn
- 25
K. Tobiasz23 năm - 35
A. Dadakdeniz26 năm - 81
C. Aslan17 năm - 90
Yusuf Nazar18 năm - 95
Ibrahim Kagan Alkis20 năm
Hậu vệ
- 2
Luis Pérez31 năm - 4
A. Kızıldağ27 năm - 5
E. Sarıkaya20 năm - 14
M. Abena31 năm - 21
A. Sylla23 năm - 23
K. Çalhanoğlu23 năm - 30
N. Sangaré31 năm - 77
Sabahattin Destici25 năm - 88
Samet Kalkan Mehmet18 năm
Tiền vệ
- 3
D. Camara23 năm - 6
U. Meleke26 năm - 7
J. Bacuna28 năm - 8
V. Gidado21 năm - 11
M. Cihan25 năm - 17
K. Gassama21 năm - 18
D. Sorescu28 năm - 44
A. Maxim35 năm - 61
O. Özçiçek27 năm - 83
M. Mujdeci18 năm
Tiền đạo
- 9
T. Stewart25 năm - 10
K. Kozłowski22 năm - 19
S. Dursun34 năm - 22
S. Hansen23 năm - 27
E. Kulašin22 năm - 28
H. Dervişoğlu26 năm - 46
Ali Osman Kalın17 năm - 85
M. Akmelek16 năm - 97
F. Bavuk25 năm
Vua phá lưới
M. Bayo29 trận15
About Gaziantep FK
Gaziantep FK are a football club from Turkey who play in the Süper Lig. Gaziantep FK play their home matches at Gaziantep Stadyumu in Gaziantep, which holds 35,558; the club was founded in 1988.
Tại 2025/26 Süper Lig, Gaziantep FK đang đứng thứ 12 với 37 điểms sau 34 trậns: thắng 9, hòa 10, thua 15, ghi 43 bàn và để thủng lưới 58 bàn (-15).
Qua 41 trận đã hoàn tấtes mùa này, Gaziantep FK ghi trung bình 1.37 bàn và thủng lưới 1.66 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 10 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 56% số trận và 63% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W L L L L.
Câu hỏi thường gặp
Gaziantep FK đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Süper Lig?
Gaziantep FK đứng thứ 12 tại 2025/26 Süper Lig với 37 điểm sau 34 trận (9T 10H 15B).
Gaziantep FK thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Gaziantep FK play at Gaziantep Stadyumu, Gaziantep. The ground has a capacity of 35,558.
Gaziantep FK ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 41 trận mùa này, Gaziantep FK đã ghi 56 bàn (1.37 bàn/trận) và để thủng lưới 68 bàn (1.66 bàn/trận).
Dự đoán Gaziantep FK của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Gaziantep FK nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Süper Lig dự đoán và bảng xếp hạng