Thổ Nhĩ Kỳ
Gaziantep FK
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2023/24
Tổng quan mùa giải
45 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W15
Thắng
D10
Số trận hòa
L20
Thua
Bàn thắng ghi được
60
1.33 mỗi trận
Bàn thua
65
1.44 mỗi trận
Giữ sạch lưới
12
27% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
49%
22 of 45
Tài 2.5 bàn
49%
22 of 45
Ghi bàn trong
71%
32 of 45
Gaziantep FK Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
15
Thắng · 33%
10
Hòa · 22%
20
Thua · 44%
26/05/2024
Süper Lig
Gaziantep FK1
WHT 0-118/05/2024
Süper Lig
Gaziantep FK3
WHT 0-012/05/2024
Süper Lig
Gaziantep FK6
WHT 1-305/05/2024
Süper Lig
Gaziantep FK1
DHT 1-128/04/2024
Süper Lig
Gaziantep FK2
LHT 0-221/04/2024
Süper Lig
Gaziantep FK2
WHT 2-013/04/2024
Süper Lig
Gaziantep FK1
LHT 1-102/04/2024
Süper Lig
Gaziantep FK0
LHT 0-217/03/2024
Süper Lig
Gaziantep FK1
LHT 0-011/03/2024
Süper Lig
Gaziantep FK2
WHT 1-004/03/2024
Süper Lig
Gaziantep FK0
LHT 1-024/02/2024
Süper Lig
Gaziantep FK0
LHT 0-018/02/2024
Süper Lig
Gaziantep FK1
DHT 0-011/02/2024
Süper Lig
Gaziantep FK3
WHT 1-107/02/2024
Türkiye Kupası
Gaziantep FK0
LHT 0-203/02/2024
Süper Lig
Gaziantep FK1
DHT 0-129/01/2024
Süper Lig
Gaziantep FK1
LHT 0-124/01/2024
Süper Lig
Gaziantep FK1
DHT 1-121/01/2024
Süper Lig
Gaziantep FK2
DHT 2-217/01/2024
Türkiye Kupası
Gaziantep FK1
WHT 0-014/01/2024
Süper Lig
Gaziantep FK0
LHT 0-010/01/2024
Süper Lig
Gaziantep FK0
DHT 0-005/01/2024
Süper Lig
Gaziantep FK2
DHT 1-023/12/2023
Süper Lig
Gaziantep FK3
WHT 0-119/12/2023
Süper Lig
Gaziantep FK2
DHT 1-010/12/2023
Süper Lig
Gaziantep FK1
LHT 0-007/12/2023
Türkiye Kupası
Gaziantep FK2
WHT 1-003/12/2023
Süper Lig
Gaziantep FK2
LHT 3-025/11/2023
Süper Lig
Gaziantep FK0
LHT 0-111/11/2023
Süper Lig
Gaziantep FK3
WHT 0-206/11/2023
Süper Lig
Gaziantep FK2
WHT 1-002/11/2023
Türkiye Kupası
Gaziantep FK4
WHT 2-030/10/2023
Süper Lig
Gaziantep FK0
LHT 0-021/10/2023
Süper Lig
Gaziantep FK1
WHT 0-007/10/2023
Süper Lig
Gaziantep FK0
LHT 2-029/09/2023
Süper Lig
Gaziantep FK2
WHT 0-222/09/2023
Süper Lig
Gaziantep FK2
WHT 0-016/09/2023
Süper Lig
Gaziantep FK0
LHT 1-002/09/2023
Süper Lig
Gaziantep FK0
LHT 0-125/08/2023
Süper Lig
Gaziantep FK0
LHT 0-020/08/2023
Süper Lig
Gaziantep FK1
LHT 0-213/08/2023
Süper Lig
Gaziantep FK1
LHT 2-102/08/2023
Friendlies Clubs
Gaziantep FK2
LHT 2-131/07/2023
Friendlies Clubs
Gaziantep FK0
DHT 0-029/07/2023
Friendlies Clubs
Gaziantep FK1
DHT 0-0
9
Thắng · 36%
8
Hòa · 32%
8
Thua · 32%
18/05/2024
Süper Lig
Gaziantep FK3
WHT 0-005/05/2024
Süper Lig
Gaziantep FK1
DHT 1-121/04/2024
Süper Lig
Gaziantep FK2
WHT 2-002/04/2024
Süper Lig
Gaziantep FK0
LHT 0-211/03/2024
Süper Lig
Gaziantep FK2
WHT 1-024/02/2024
Süper Lig
Gaziantep FK0
LHT 0-018/02/2024
Süper Lig
Gaziantep FK1
DHT 0-007/02/2024
Türkiye Kupası
Gaziantep FK0
LHT 0-203/02/2024
Süper Lig
Gaziantep FK1
DHT 0-124/01/2024
Süper Lig
Gaziantep FK1
DHT 1-117/01/2024
Türkiye Kupası
Gaziantep FK1
WHT 0-014/01/2024
Süper Lig
Gaziantep FK0
LHT 0-005/01/2024
Süper Lig
Gaziantep FK2
DHT 1-019/12/2023
Süper Lig
Gaziantep FK2
DHT 1-010/12/2023
Süper Lig
Gaziantep FK1
LHT 0-007/12/2023
Türkiye Kupası
Gaziantep FK2
WHT 1-025/11/2023
Süper Lig
Gaziantep FK0
LHT 0-106/11/2023
Süper Lig
Gaziantep FK2
WHT 1-002/11/2023
Türkiye Kupası
Gaziantep FK4
WHT 2-021/10/2023
Süper Lig
Gaziantep FK1
WHT 0-022/09/2023
Süper Lig
Gaziantep FK2
WHT 0-002/09/2023
Süper Lig
Gaziantep FK0
LHT 0-120/08/2023
Süper Lig
Gaziantep FK1
LHT 0-231/07/2023
Friendlies Clubs
Gaziantep FK0
DHT 0-029/07/2023
Friendlies Clubs
Gaziantep FK1
DHT 0-0
6
Thắng · 30%
2
Hòa · 10%
12
Thua · 60%
26/05/2024
Süper Lig
Gaziantep FK1
WHT 0-112/05/2024
Süper Lig
Gaziantep FK6
WHT 1-328/04/2024
Süper Lig
Gaziantep FK2
LHT 0-213/04/2024
Süper Lig
Gaziantep FK1
LHT 1-117/03/2024
Süper Lig
Gaziantep FK1
LHT 0-004/03/2024
Süper Lig
Gaziantep FK0
LHT 1-011/02/2024
Süper Lig
Gaziantep FK3
WHT 1-129/01/2024
Süper Lig
Gaziantep FK1
LHT 0-121/01/2024
Süper Lig
Gaziantep FK2
DHT 2-210/01/2024
Süper Lig
Gaziantep FK0
DHT 0-023/12/2023
Süper Lig
Gaziantep FK3
WHT 0-103/12/2023
Süper Lig
Gaziantep FK2
LHT 3-011/11/2023
Süper Lig
Gaziantep FK3
WHT 0-230/10/2023
Süper Lig
Gaziantep FK0
LHT 0-007/10/2023
Süper Lig
Gaziantep FK0
LHT 2-029/09/2023
Süper Lig
Gaziantep FK2
WHT 0-216/09/2023
Süper Lig
Gaziantep FK0
LHT 1-025/08/2023
Süper Lig
Gaziantep FK0
LHT 0-013/08/2023
Süper Lig
Gaziantep FK1
LHT 2-102/08/2023
Friendlies Clubs
Gaziantep FK2
LHT 2-1
Gaziantep FK Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Gaziantep FK | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 45 | 45 | 45 |
| Bàn thắng ghi được | 60 | 29 | 31 |
| Bàn thua | 65 | 27 | 38 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.33 | 0.64 | 0.69 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.44 | 0.60 | 0.84 |
| Tài 1.5 | 82% | 40% | 51% |
| Tài 2.5 | 49% | 11% | 20% |
| Tài 3.5 | 31% | 4% | 9% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 49% 22 · 23 | 18% 8 · 37 | 24% 11 · 34 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 27% 12 · 33 | 60% 27 · 18 | 51% 23 · 22 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 71% 32 · 13 | 47% 21 · 24 | 49% 22 · 23 |
| Gaziantep FK (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 25 | 25 | 25 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 11 | 19 |
| Bàn thua | 29 | 11 | 18 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.20 | 0.44 | 0.76 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.16 | 0.44 | 0.72 |
| Tài 1.5 | 80% | 28% | 48% |
| Tài 2.5 | 36% | 0% | 16% |
| Tài 3.5 | 24% | 0% | 8% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 44% 11 · 14 | 8% 2 · 23 | 32% 8 · 17 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 32% 8 · 17 | 68% 17 · 8 | 52% 13 · 12 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 72% 18 · 7 | 36% 9 · 16 | 60% 15 · 10 |
| Gaziantep FK (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 20 | 20 | 20 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 18 | 12 |
| Bàn thua | 36 | 16 | 20 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.50 | 0.90 | 0.60 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.80 | 0.80 | 1.00 |
| Tài 1.5 | 85% | 55% | 55% |
| Tài 2.5 | 65% | 25% | 25% |
| Tài 3.5 | 40% | 10% | 10% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 55% 11 · 9 | 30% 6 · 14 | 15% 3 · 17 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 20% 4 · 16 | 50% 10 · 10 | 50% 10 · 10 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 70% 14 · 6 | 60% 12 · 8 | 35% 7 · 13 |
Süper Lig Table
Turkey · 2023/24 standings, Gaziantep FK highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 33 | 3 | 2 | 92-26 | 66 | 102 | WLWWW | |
| 2 | 38 | 31 | 6 | 1 | 99-31 | 68 | 99 | WWWDW | |
| 3 | 38 | 21 | 4 | 13 | 69-50 | 19 | 67 | WWWLW | |
| 4 | 38 | 18 | 7 | 13 | 57-43 | 14 | 61 | WLWWW | |
| 5 | 38 | 16 | 8 | 14 | 62-65 | -3 | 56 | WDWLW | |
| 6 | 38 | 16 | 8 | 14 | 52-47 | 5 | 56 | LDDWL | |
| 7 | 38 | 14 | 12 | 12 | 47-54 | -7 | 54 | WWLLW | |
| 8 | 38 | 12 | 16 | 10 | 53-50 | 3 | 52 | DDDDW | |
| 9 | 38 | 14 | 8 | 16 | 48-58 | -10 | 50 | LDLLD | |
| 10 | 38 | 12 | 13 | 13 | 44-49 | -5 | 49 | DWLLL | |
| 11 | 38 | 12 | 8 | 18 | 50-57 | -7 | 44 | WWWDL | |
| 12 | 38 | 10 | 14 | 14 | 54-61 | -7 | 44 | LLLWL | |
| 13 | 38 | 11 | 10 | 17 | 42-52 | -10 | 43 | LDLWL | |
| 14 | 38 | 11 | 12 | 15 | 44-57 | -13 | 42 | LDLDW | |
| 15 | 38 | 9 | 14 | 15 | 45-52 | -7 | 41 | WDWDL | |
| 16 | 38 | 9 | 14 | 15 | 40-53 | -13 | 41 | LDWDL | |
| 17 | 38 | 8 | 16 | 14 | 46-52 | -6 | 40 | LDLDD | |
| 18 | 38 | 10 | 10 | 18 | 49-52 | -3 | 40 | WLLDW | |
| 19 | 38 | 9 | 10 | 19 | 42-73 | -31 | 37 | LDWWL | |
| 20 | 38 | 4 | 7 | 27 | 27-80 | -53 | 16 | LLLLL |
Chi tiết mùa giải Gaziantep FK
Süper Lig, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
9/12
16-30
7/2
31-45
5/8
46-60
14/5
61-75
4/16
76+
11/14
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 2
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2
- Chuỗi thua dài nhất
- 5
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 3-1
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 1-6
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-3
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 4-2
- Phạt đền thành công / hỏng
- 3 / 0
- Không ghi bàn
- 11
Sơ đồ chiến thuật dùng nhiều nhất
Gaziantep FK Squad
33 players
Huấn luyện viên
E. Güneş
Thủ môn
- 25
K. Tobiasz23 năm - 35
A. Dadakdeniz26 năm - 81
C. Aslan17 năm - 90
Yusuf Nazar18 năm - 95
Ibrahim Kagan Alkis20 năm
Hậu vệ
- 2
Luis Pérez31 năm - 4
A. Kızıldağ27 năm - 5
E. Sarıkaya20 năm - 14
M. Abena31 năm - 21
A. Sylla23 năm - 23
K. Çalhanoğlu23 năm - 30
N. Sangaré31 năm - 77
Sabahattin Destici25 năm - 88
Samet Kalkan Mehmet18 năm
Tiền vệ
- 3
D. Camara23 năm - 6
U. Meleke26 năm - 7
J. Bacuna28 năm - 8
V. Gidado21 năm - 11
M. Cihan25 năm - 17
K. Gassama21 năm - 18
D. Sorescu28 năm - 44
A. Maxim35 năm - 61
O. Özçiçek27 năm - 83
M. Mujdeci18 năm
Tiền đạo
- 9
T. Stewart25 năm - 10
K. Kozłowski22 năm - 19
S. Dursun34 năm - 22
S. Hansen23 năm - 27
E. Kulašin22 năm - 28
H. Dervişoğlu26 năm - 46
Ali Osman Kalın17 năm - 85
M. Akmelek16 năm - 97
F. Bavuk25 năm
Vua phá lưới
D. Drăguş32 trận14
About Gaziantep FK
Gaziantep FK are a football club from Turkey who play in the Süper Lig. Gaziantep FK play their home matches at Gaziantep Stadyumu in Gaziantep, which holds 35,558; the club was founded in 1988.
Tại 2023/24 Süper Lig, Gaziantep FK đang đứng thứ 11 với 44 điểms sau 38 trậns: thắng 12, hòa 8, thua 18, ghi 50 bàn và để thủng lưới 57 bàn (-7).
Qua 45 trận đã hoàn tấtes mùa này, Gaziantep FK ghi trung bình 1.33 bàn và thủng lưới 1.44 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 12 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 49% số trận và 49% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: L D W W W.
Câu hỏi thường gặp
Gaziantep FK đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Süper Lig?
Gaziantep FK đứng thứ 11 tại 2023/24 Süper Lig với 44 điểm sau 38 trận (12T 8H 18B).
Gaziantep FK thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Gaziantep FK play at Gaziantep Stadyumu, Gaziantep. The ground has a capacity of 35,558.
Gaziantep FK ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 45 trận mùa này, Gaziantep FK đã ghi 60 bàn (1.33 bàn/trận) và để thủng lưới 65 bàn (1.44 bàn/trận).
Dự đoán Gaziantep FK của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Gaziantep FK nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Süper Lig dự đoán và bảng xếp hạng