Moldova
Dacia
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2017/18
Tổng quan mùa giải
20 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W7
Thắng
D5
Số trận hòa
L8
Thua
Bàn thắng ghi được
23
1.15 mỗi trận
Bàn thua
33
1.65 mỗi trận
Giữ sạch lưới
5
25% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
50%
10 of 20
Tài 2.5 bàn
50%
10 of 20
Ghi bàn trong
70%
14 of 20
Dacia Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
7
Thắng · 35%
5
Hòa · 25%
8
Thua · 40%
26/11/2017
Super Liga
Dacia2
LHT 2-118/11/2017
Super Liga
Dacia0
LHT 0-103/11/2017
Super Liga
Dacia0
LHT 1-028/10/2017
Super Liga
Dacia2
DHT 1-020/10/2017
Super Liga
Dacia1
DHT 0-014/10/2017
Super Liga
Dacia0
DHT 0-030/09/2017
Super Liga
Dacia1
DHT 1-023/09/2017
Super Liga
Dacia3
LHT 4-215/09/2017
Super Liga
Dacia1
WHT 1-009/09/2017
Super Liga
Dacia4
WHT 2-025/08/2017
Super Liga
Dacia0
LHT 0-020/08/2017
Super Liga
Dacia2
WHT 1-113/08/2017
Super Liga
Dacia1
WHT 0-105/08/2017
Super Liga
Dacia1
WHT 0-130/07/2017
Super Liga
Dacia2
WHT 2-023/07/2017
Super Liga
Dacia1
LHT 2-016/07/2017
Super Liga
Dacia1
DHT 1-109/07/2017
Super Liga
Dacia1
WHT 0-106/07/2017
UEFA Europa League
Dacia0
LHT 0-229/06/2017
UEFA Europa League
Dacia0
LHT 2-0
4
Thắng · 40%
4
Hòa · 40%
2
Thua · 20%
18/11/2017
Super Liga
Dacia0
LHT 0-128/10/2017
Super Liga
Dacia2
DHT 1-020/10/2017
Super Liga
Dacia1
DHT 0-030/09/2017
Super Liga
Dacia1
DHT 1-015/09/2017
Super Liga
Dacia1
WHT 1-009/09/2017
Super Liga
Dacia4
WHT 2-020/08/2017
Super Liga
Dacia2
WHT 1-130/07/2017
Super Liga
Dacia2
WHT 2-016/07/2017
Super Liga
Dacia1
DHT 1-106/07/2017
UEFA Europa League
Dacia0
LHT 0-2
3
Thắng · 30%
1
Hòa · 10%
6
Thua · 60%
26/11/2017
Super Liga
Dacia2
LHT 2-103/11/2017
Super Liga
Dacia0
LHT 1-014/10/2017
Super Liga
Dacia0
DHT 0-023/09/2017
Super Liga
Dacia3
LHT 4-225/08/2017
Super Liga
Dacia0
LHT 0-013/08/2017
Super Liga
Dacia1
WHT 0-105/08/2017
Super Liga
Dacia1
WHT 0-123/07/2017
Super Liga
Dacia1
LHT 2-009/07/2017
Super Liga
Dacia1
WHT 0-129/06/2017
UEFA Europa League
Dacia0
LHT 2-0
Dacia Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Dacia | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 20 | 20 | 20 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 15 | 8 |
| Bàn thua | 33 | 16 | 17 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.15 | 0.75 | 0.40 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.65 | 0.80 | 0.85 |
| Tài 1.5 | 75% | 45% | 35% |
| Tài 2.5 | 50% | 10% | 20% |
| Tài 3.5 | 25% | 5% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 50% 10 · 10 | 20% 4 · 16 | 25% 5 · 15 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 25% 5 · 15 | 55% 11 · 9 | 40% 8 · 12 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 70% 14 · 6 | 60% 12 · 8 | 35% 7 · 13 |
| Dacia (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 10 | 10 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 9 | 5 |
| Bàn thua | 14 | 5 | 9 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.40 | 0.90 | 0.50 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.40 | 0.50 | 0.90 |
| Tài 1.5 | 90% | 50% | 40% |
| Tài 2.5 | 50% | 0% | 20% |
| Tài 3.5 | 30% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 70% 7 · 3 | 20% 2 · 8 | 30% 3 · 7 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 10% 1 · 9 | 60% 6 · 4 | 30% 3 · 7 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 80% 8 · 2 | 70% 7 · 3 | 40% 4 · 6 |
| Dacia (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 10 | 10 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 6 | 3 |
| Bàn thua | 19 | 11 | 8 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.90 | 0.60 | 0.30 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.90 | 1.10 | 0.80 |
| Tài 1.5 | 60% | 40% | 30% |
| Tài 2.5 | 50% | 20% | 20% |
| Tài 3.5 | 20% | 10% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 30% 3 · 7 | 20% 2 · 8 | 20% 2 · 8 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 40% 4 · 6 | 50% 5 · 5 | 50% 5 · 5 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 60% 6 · 4 | 50% 5 · 5 | 30% 3 · 7 |
Chi tiết mùa giải Dacia
Super Liga, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
1/3
16-30
5/6
31-45
7/5
46-60
2/4
61-75
4/4
76+
2/6
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4
- Chuỗi thua dài nhất
- 1
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 4-1
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 0-1
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-2
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 6-3
- Không ghi bàn
- 4
Vua phá lưới
B. Punoševac16 trận4
A. Paşcenco16 trận4
About Dacia
Dacia are a football club from Moldova who play in the Super Liga. Dacia play their home matches at Stadionul Moldova in Speia, which holds 10,000; the club was founded in 2000.
Qua 20 trận đã hoàn tấtes mùa này, Dacia ghi trung bình 1.15 bàn và thủng lưới 1.65 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 5 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 50% số trận và 50% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: D D L L L.
Câu hỏi thường gặp
Dacia thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Dacia play at Stadionul Moldova, Speia. The ground has a capacity of 10,000.
Dacia ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 20 trận mùa này, Dacia đã ghi 23 bàn (1.15 bàn/trận) và để thủng lưới 33 bàn (1.65 bàn/trận).
Dự đoán Dacia của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Dacia nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Super Liga dự đoán và bảng xếp hạng