Moldova
Codru Lozova
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2019/20
Tổng quan mùa giải
28 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W0
Thắng
D5
Số trận hòa
L23
Thua
Bàn thắng ghi được
8
0.29 mỗi trận
Bàn thua
55
1.96 mỗi trận
Giữ sạch lưới
3
11% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
25%
7 of 28
Tài 2.5 bàn
43%
12 of 28
Ghi bàn trong
25%
7 of 28
Codru Lozova Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
0
Thắng · 0%
5
Hòa · 18%
23
Thua · 82%
09/11/2019
Super Liga
Codru Lozova0
DHT 0-002/11/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 0-225/10/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 1-020/10/2019
Super Liga
Codru Lozova0
DHT 0-006/10/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 0-229/09/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 2-021/09/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 0-014/09/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 0-031/08/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 0-025/08/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 0-117/08/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 0-010/08/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 1-003/08/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 0-229/06/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 2-022/06/2019
Super Liga
Codru Lozova1
DHT 0-015/06/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 0-130/05/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 0-025/05/2019
Super Liga
Codru Lozova1
LHT 0-118/05/2019
Super Liga
Codru Lozova1
LHT 0-211/05/2019
Super Liga
Codru Lozova0
DHT 0-004/05/2019
Super Liga
Codru Lozova2
LHT 0-126/04/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 0-020/04/2019
Super Liga
Codru Lozova1
LHT 1-113/04/2019
Super Liga
Codru Lozova1
DHT 0-006/04/2019
Super Liga
Codru Lozova1
LHT 1-002/04/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 1-030/03/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 0-117/03/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 2-0
0
Thắng · 0%
1
Hòa · 7%
13
Thua · 93%
02/11/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 0-220/10/2019
Super Liga
Codru Lozova0
DHT 0-006/10/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 0-221/09/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 0-014/09/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 0-025/08/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 0-103/08/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 0-215/06/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 0-130/05/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 0-025/05/2019
Super Liga
Codru Lozova1
LHT 0-118/05/2019
Super Liga
Codru Lozova1
LHT 0-204/05/2019
Super Liga
Codru Lozova2
LHT 0-126/04/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 0-030/03/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 0-1
0
Thắng · 0%
4
Hòa · 29%
10
Thua · 71%
09/11/2019
Super Liga
Codru Lozova0
DHT 0-025/10/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 1-029/09/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 2-031/08/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 0-017/08/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 0-010/08/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 1-029/06/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 2-022/06/2019
Super Liga
Codru Lozova1
DHT 0-011/05/2019
Super Liga
Codru Lozova0
DHT 0-020/04/2019
Super Liga
Codru Lozova1
LHT 1-113/04/2019
Super Liga
Codru Lozova1
DHT 0-006/04/2019
Super Liga
Codru Lozova1
LHT 1-002/04/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 1-017/03/2019
Super Liga
Codru Lozova0
LHT 2-0
Codru Lozova Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Codru Lozova | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 28 | 28 | 28 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 1 | 7 |
| Bàn thua | 55 | 24 | 31 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.29 | 0.04 | 0.25 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.96 | 0.86 | 1.11 |
| Tài 1.5 | 68% | 29% | 39% |
| Tài 2.5 | 43% | 0% | 11% |
| Tài 3.5 | 14% | 0% | 4% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 25% 7 · 21 | 4% 1 · 27 | 18% 5 · 23 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 11% 3 · 25 | 39% 11 · 17 | 29% 8 · 20 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 25% 7 · 21 | 4% 1 · 27 | 21% 6 · 22 |
| Codru Lozova (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 14 | 14 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 0 | 4 |
| Bàn thua | 32 | 13 | 19 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.29 | 0.00 | 0.29 |
| Bàn thua mỗi trận | 2.29 | 0.93 | 1.36 |
| Tài 1.5 | 71% | 29% | 43% |
| Tài 2.5 | 50% | 0% | 21% |
| Tài 3.5 | 21% | 0% | 7% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 21% 3 · 11 | 0% 0 · 14 | 14% 2 · 12 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 7% 1 · 13 | 36% 5 · 9 | 29% 4 · 10 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 21% 3 · 11 | 0% 0 · 14 | 21% 3 · 11 |
| Codru Lozova (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 14 | 14 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 1 | 3 |
| Bàn thua | 23 | 11 | 12 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.29 | 0.07 | 0.21 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.64 | 0.79 | 0.86 |
| Tài 1.5 | 64% | 29% | 36% |
| Tài 2.5 | 36% | 0% | 0% |
| Tài 3.5 | 7% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 29% 4 · 10 | 7% 1 · 13 | 21% 3 · 11 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 14% 2 · 12 | 43% 6 · 8 | 29% 4 · 10 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 29% 4 · 10 | 7% 1 · 13 | 21% 3 · 11 |
Super Liga Table
Moldova · 2019/20 standings, Codru Lozova highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 22 | 4 | 2 | 60-9 | 51 | 70 | DWWDW | |
| 2 | 28 | 16 | 5 | 7 | 40-28 | 12 | 53 | LWLLW | |
| 3 | 28 | 14 | 8 | 6 | 34-21 | 13 | 50 | DDWWD | |
| 4 | 28 | 12 | 5 | 11 | 38-37 | 1 | 41 | WWDWL | |
| 5 | 28 | 10 | 9 | 9 | 30-28 | 2 | 39 | LLWDD | |
| 6 | 28 | 8 | 11 | 9 | 29-34 | -5 | 35 | WDDDD | |
| 7 | 28 | 3 | 7 | 18 | 16-43 | -27 | 16 | DLLLD | |
| 8 | 28 | 0 | 5 | 23 | 8-55 | -47 | 5 | DLLDL |
Chi tiết mùa giải Codru Lozova
Super Liga, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
0/4
16-30
0/9
31-45
2/9
46-60
3/13
61-75
2/7
76+
2/12
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1
- Chuỗi thua dài nhất
- 10
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-4
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 4-0
- Không ghi bàn
- 21
Codru Lozova Squad
33 players
Huấn luyện viên
S. Chirilov
Moldova · 52 years
Thủ môn
- 1
Vladislav Butuc22 năm - 25
Igor Mostovei22 năm
Ilia Rogalschi19 năm
Hậu vệ
- 2
D. Tofilat20 năm - 3
Anatolie Ciuntu20 năm - 4
Ion Sandu28 năm - 8
Bohdan Mytsyk23 năm - 77
Dušan Babić27 năm - 90
Andrei Conohov21 năm
Eugeniu Dragomeretchii20 năm
Ion Oprea19 năm
Tiền vệ
- 5
A. Salifu23 năm - 6
H. Fondikou18 năm - 7
Maxim Calincov21 năm - 10
Artem Pestryakov22 năm - 11
Oleg Crețul21 năm - 16
P. Oluka20 năm - 28
C. Ogbodo19 năm - 30
Marian Puiu24 năm - 44
Aleksander Dhamo23 năm - 73
Dumitru Reniță22 năm - 96
Andrei Mincev23 năm - 97
M. Ihekuna19 năm
Dan Doroftei20 năm
Eduard Zaplitnîi23 năm
Tiền đạo
- 9
Marius Manole19 năm - 19
E. Alaribe20 năm - 23
N. Maltev20 năm - 34
Nicolae Muntean20 năm - 99
Rostislav Garganciuc
Ion Lăcustă26 năm
Dumitru Prodan17 năm
Vadim Șonțovoi19 năm
About Codru Lozova
Codru Lozova are a football club from Moldova who play in the Super Liga. Codru Lozova play their home matches at Baza Zimbru in Lozova, which holds 2,000.
Tại 2019/20 Super Liga, Codru Lozova đang đứng thứ 8 với 5 điểms sau 28 trậns: thắng 0, hòa 5, thua 23, ghi 8 bàn và để thủng lưới 55 bàn (-47).
Qua 28 trận đã hoàn tấtes mùa này, Codru Lozova ghi trung bình 0.29 bàn và thủng lưới 1.96 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 3 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 25% số trận và 43% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: L D L L D.
Câu hỏi thường gặp
Codru Lozova đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Super Liga?
Codru Lozova đứng thứ 8 tại 2019/20 Super Liga với 5 điểm sau 28 trận (0T 5H 23B).
Codru Lozova thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Codru Lozova play at Baza Zimbru, Lozova. The ground has a capacity of 2,000.
Codru Lozova ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 28 trận mùa này, Codru Lozova đã ghi 8 bàn (0.29 bàn/trận) và để thủng lưới 55 bàn (1.96 bàn/trận).
Dự đoán Codru Lozova của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Codru Lozova nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Các đội lân cận trên BXH
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Super Liga dự đoán và bảng xếp hạng