Kenya
Bidco United
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2018/19
Tổng quan mùa giải
36 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W17
Thắng
D11
Số trận hòa
L8
Thua
Bàn thắng ghi được
48
1.33 mỗi trận
Bàn thua
21
0.58 mỗi trận
Giữ sạch lưới
19
53% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
33%
12 of 36
Tài 2.5 bàn
33%
12 of 36
Ghi bàn trong
67%
24 of 36
Bidco United Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
17
Thắng · 47%
11
Hòa · 31%
8
Thua · 22%
13/10/2018
Super League
Bidco United1
D07/10/2018
Super League
Bidco United3
W03/10/2018
Super League
Bidco United0
D22/09/2018
Super League
Bidco United2
W15/09/2018
Super League
Bidco United0
D09/09/2018
Super League
Bidco United1
D05/09/2018
Super League
Bidco United2
W01/09/2018
Super League
Bidco United0
L25/08/2018
Super League
Bidco United2
W17/08/2018
Super League
Bidco United0
D11/08/2018
Super League
Bidco United1
W06/08/2018
Super League
Bidco United2
W01/08/2018
Super League
Bidco United2
W27/07/2018
Super League
Bidco United2
W14/07/2018
Super League
Bidco United1
D07/07/2018
Super League
Bidco United0
L01/07/2018
Super League
Bidco United0
D16/06/2018
Super League
Bidco United2
W26/05/2018
Super League
Bidco United4
W20/05/2018
Super League
Bidco United0
L13/05/2018
Super League
Bidco United1
L01/05/2018
Super League
Bidco United2
L27/04/2018
Super League
Bidco United0
D22/04/2018
Super League
Bidco United2
W16/04/2018
Super League
Bidco United3
W08/04/2018
Super League
Bidco United3
W04/04/2018
Super League
Bidco United1
D30/03/2018
Super League
Bidco United1
L24/03/2018
Super League
Bidco United0
L17/03/2018
Super League
Bidco United2
W11/03/2018
Super League
Bidco United5
W07/03/2018
Super League
Bidco United0
L03/03/2018
Super League
Bidco United1
W25/02/2018
Super League
Bidco United0
D17/02/2018
Super League
Bidco United0
D10/02/2018
Super League
Bidco United2
W
12
Thắng · 67%
3
Hòa · 17%
3
Thua · 17%
07/10/2018
Super League
Bidco United3
W03/10/2018
Super League
Bidco United0
D22/09/2018
Super League
Bidco United2
W15/09/2018
Super League
Bidco United0
D05/09/2018
Super League
Bidco United2
W25/08/2018
Super League
Bidco United2
W11/08/2018
Super League
Bidco United1
W01/08/2018
Super League
Bidco United2
W27/07/2018
Super League
Bidco United2
W07/07/2018
Super League
Bidco United0
L16/06/2018
Super League
Bidco United2
W20/05/2018
Super League
Bidco United0
L22/04/2018
Super League
Bidco United2
W08/04/2018
Super League
Bidco United3
W30/03/2018
Super League
Bidco United1
L17/03/2018
Super League
Bidco United2
W03/03/2018
Super League
Bidco United1
W17/02/2018
Super League
Bidco United0
D
5
Thắng · 28%
8
Hòa · 44%
5
Thua · 28%
13/10/2018
Super League
Bidco United1
D09/09/2018
Super League
Bidco United1
D01/09/2018
Super League
Bidco United0
L17/08/2018
Super League
Bidco United0
D06/08/2018
Super League
Bidco United2
W14/07/2018
Super League
Bidco United1
D01/07/2018
Super League
Bidco United0
D26/05/2018
Super League
Bidco United4
W13/05/2018
Super League
Bidco United1
L01/05/2018
Super League
Bidco United2
L27/04/2018
Super League
Bidco United0
D16/04/2018
Super League
Bidco United3
W04/04/2018
Super League
Bidco United1
D24/03/2018
Super League
Bidco United0
L11/03/2018
Super League
Bidco United5
W07/03/2018
Super League
Bidco United0
L25/02/2018
Super League
Bidco United0
D10/02/2018
Super League
Bidco United2
W
Bidco United Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Bidco United | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 36 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 48 | – | – |
| Bàn thua | 21 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.33 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 0.58 | – | – |
| Tài 1.5 | 61% | – | – |
| Tài 2.5 | 33% | – | – |
| Tài 3.5 | 11% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 33% 12 · 24 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 53% 19 · 17 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 67% 24 · 12 | – | – |
| Bidco United (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 18 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 25 | – | – |
| Bàn thua | 8 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.39 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 0.44 | – | – |
| Tài 1.5 | 61% | – | – |
| Tài 2.5 | 33% | – | – |
| Tài 3.5 | 6% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 28% 5 · 13 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 61% 11 · 7 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 72% 13 · 5 | – | – |
| Bidco United (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 18 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 23 | – | – |
| Bàn thua | 13 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.28 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 0.72 | – | – |
| Tài 1.5 | 61% | – | – |
| Tài 2.5 | 33% | – | – |
| Tài 3.5 | 17% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 39% 7 · 11 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 44% 8 · 10 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 61% 11 · 7 | – | – |
Super League Table
Kenya · 2018/19 standings, Bidco United highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 24 | 8 | 4 | 58-26 | 32 | 80 | ||
| 2 | 36 | 23 | 6 | 7 | 54-24 | 30 | 75 | ||
| 3 | 35 | 18 | 14 | 3 | 63-32 | 31 | 68 | ||
| 4 | 36 | 18 | 13 | 5 | 52-24 | 28 | 67 | ||
| 5 | 36 | 17 | 11 | 8 | 48-21 | 27 | 62 | ||
| 6 | 35 | 14 | 10 | 11 | 43-35 | 8 | 52 | ||
| 7 | 35 | 13 | 12 | 10 | 46-41 | 5 | 51 | ||
| 8 | 36 | 12 | 12 | 12 | 44-51 | -7 | 48 | ||
| 9 | 35 | 12 | 11 | 12 | 41-36 | 5 | 47 | ||
| 10 | 34 | 11 | 13 | 10 | 50-39 | 11 | 46 | ||
| 11 | 35 | 11 | 11 | 13 | 36-40 | -4 | 44 | ||
| 12 | 31 | 10 | 13 | 8 | 26-27 | -1 | 43 | ||
| 13 | 34 | 11 | 9 | 14 | 34-41 | -7 | 42 | ||
| 14 | 36 | 10 | 7 | 19 | 37-57 | -20 | 37 | ||
| 15 | 34 | 10 | 6 | 18 | 37-49 | -12 | 36 | ||
| 16 | 35 | 10 | 5 | 20 | 37-59 | -22 | 35 | ||
| 17 | 36 | 5 | 11 | 20 | 22-60 | -38 | 26 | ||
| 18 | 36 | 5 | 10 | 21 | 23-57 | -34 | 25 | ||
| 19 | 35 | 5 | 6 | 24 | 24-56 | -32 | 21 |
Chi tiết mùa giải Bidco United
Super League, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
0/0
16-30
0/0
31-45
0/0
46-60
0/0
61-75
0/0
76+
0/0
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2
- Chuỗi thua dài nhất
- 3
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 3-0
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 0-5
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 1-2
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 3-2
- Không ghi bàn
- 12
About Bidco United
Bidco United are a football club from Kenya who play in the Super League. Bidco United play their home matches at Kinoru Stadium in Meru, which holds 1,000.
Tại 2018/19 Super League, Bidco United đang đứng thứ 5 với 62 điểms sau 36 trậns: thắng 17, hòa 11, thua 8, ghi 48 bàn và để thủng lưới 21 bàn (+27).
Qua 36 trận đã hoàn tấtes mùa này, Bidco United ghi trung bình 1.33 bàn và thủng lưới 0.58 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 19 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 33% số trận và 33% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: D W D W D.
Câu hỏi thường gặp
Bidco United đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Super League?
Bidco United đứng thứ 5 tại 2018/19 Super League với 62 điểm sau 36 trận (17T 11H 8B).
Bidco United thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Bidco United play at Kinoru Stadium, Meru. The ground has a capacity of 1,000.
Bidco United ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 36 trận mùa này, Bidco United đã ghi 48 bàn (1.33 bàn/trận) và để thủng lưới 21 bàn (0.58 bàn/trận).
Dự đoán Bidco United của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Bidco United nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Super League dự đoán và bảng xếp hạng