Kenya
Isibania
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2018/19
Tổng quan mùa giải
36 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W5
Thắng
D11
Số trận hòa
L20
Thua
Bàn thắng ghi được
22
0.61 mỗi trận
Bàn thua
60
1.67 mỗi trận
Giữ sạch lưới
7
19% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
42%
15 of 36
Tài 2.5 bàn
39%
14 of 36
Ghi bàn trong
50%
18 of 36
Isibania Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
5
Thắng · 14%
11
Hòa · 31%
20
Thua · 56%
13/10/2018
Super League
Isibania1
D07/10/2018
Super League
Isibania0
L03/10/2018
Super League
Isibania0
L29/09/2018
Super League
Isibania1
D22/09/2018
Super League
Isibania0
L15/09/2018
Super League
Isibania0
D09/09/2018
Super League
Isibania0
D05/09/2018
Super League
Isibania0
L29/08/2018
Super League
Isibania1
W25/08/2018
Super League
Isibania1
L18/08/2018
Super League
Isibania0
L12/08/2018
Super League
Isibania1
D01/08/2018
Super League
Isibania0
L28/07/2018
Super League
Isibania1
D14/07/2018
Super League
Isibania0
L07/07/2018
Super League
Isibania0
L01/07/2018
Super League
Isibania1
L17/06/2018
Super League
Isibania0
L02/06/2018
Super League
Isibania0
D26/05/2018
Super League
Isibania0
L19/05/2018
Super League
Isibania1
W06/05/2018
Super League
Isibania0
L02/05/2018
Super League
Isibania2
L27/04/2018
Super League
Isibania1
L22/04/2018
Super League
Isibania0
L14/04/2018
Super League
Isibania1
D04/04/2018
Super League
Isibania0
L31/03/2018
Super League
Isibania1
D25/03/2018
Super League
Isibania1
L18/03/2018
Super League
Isibania1
L11/03/2018
Super League
Isibania1
W07/03/2018
Super League
Isibania0
D02/03/2018
Super League
Isibania1
D25/02/2018
Super League
Isibania0
L18/02/2018
Super League
Isibania2
W10/02/2018
Super League
Isibania3
W
3
Thắng · 17%
6
Hòa · 33%
9
Thua · 50%
13/10/2018
Super League
Isibania1
D29/09/2018
Super League
Isibania1
D09/09/2018
Super League
Isibania0
D29/08/2018
Super League
Isibania1
W18/08/2018
Super League
Isibania0
L28/07/2018
Super League
Isibania1
D14/07/2018
Super League
Isibania0
L01/07/2018
Super League
Isibania1
L02/06/2018
Super League
Isibania0
D26/05/2018
Super League
Isibania0
L02/05/2018
Super League
Isibania2
L27/04/2018
Super League
Isibania1
L14/04/2018
Super League
Isibania1
D04/04/2018
Super League
Isibania0
L25/03/2018
Super League
Isibania1
L11/03/2018
Super League
Isibania1
W25/02/2018
Super League
Isibania0
L10/02/2018
Super League
Isibania3
W
2
Thắng · 11%
5
Hòa · 28%
11
Thua · 61%
07/10/2018
Super League
Isibania0
L03/10/2018
Super League
Isibania0
L22/09/2018
Super League
Isibania0
L15/09/2018
Super League
Isibania0
D05/09/2018
Super League
Isibania0
L25/08/2018
Super League
Isibania1
L12/08/2018
Super League
Isibania1
D01/08/2018
Super League
Isibania0
L07/07/2018
Super League
Isibania0
L17/06/2018
Super League
Isibania0
L19/05/2018
Super League
Isibania1
W06/05/2018
Super League
Isibania0
L22/04/2018
Super League
Isibania0
L31/03/2018
Super League
Isibania1
D18/03/2018
Super League
Isibania1
L07/03/2018
Super League
Isibania0
D02/03/2018
Super League
Isibania1
D18/02/2018
Super League
Isibania2
W
Isibania Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Isibania | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 36 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 22 | – | – |
| Bàn thua | 60 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.61 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 1.67 | – | – |
| Tài 1.5 | 69% | – | – |
| Tài 2.5 | 39% | – | – |
| Tài 3.5 | 17% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 42% 15 · 21 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 19% 7 · 29 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 50% 18 · 18 | – | – |
| Isibania (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 18 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 14 | – | – |
| Bàn thua | 25 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.78 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 1.39 | – | – |
| Tài 1.5 | 61% | – | – |
| Tài 2.5 | 39% | – | – |
| Tài 3.5 | 17% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 50% 9 · 9 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 22% 4 · 14 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 61% 11 · 7 | – | – |
| Isibania (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 18 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 8 | – | – |
| Bàn thua | 35 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.44 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 1.94 | – | – |
| Tài 1.5 | 78% | – | – |
| Tài 2.5 | 39% | – | – |
| Tài 3.5 | 17% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 33% 6 · 12 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 17% 3 · 15 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 39% 7 · 11 | – | – |
Super League Table
Kenya · 2018/19 standings, Isibania highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 24 | 8 | 4 | 58-26 | 32 | 80 | ||
| 2 | 36 | 23 | 6 | 7 | 54-24 | 30 | 75 | ||
| 3 | 35 | 18 | 14 | 3 | 63-32 | 31 | 68 | ||
| 4 | 36 | 18 | 13 | 5 | 52-24 | 28 | 67 | ||
| 5 | 36 | 17 | 11 | 8 | 48-21 | 27 | 62 | ||
| 6 | 35 | 14 | 10 | 11 | 43-35 | 8 | 52 | ||
| 7 | 35 | 13 | 12 | 10 | 46-41 | 5 | 51 | ||
| 8 | 36 | 12 | 12 | 12 | 44-51 | -7 | 48 | ||
| 9 | 35 | 12 | 11 | 12 | 41-36 | 5 | 47 | ||
| 10 | 34 | 11 | 13 | 10 | 50-39 | 11 | 46 | ||
| 11 | 35 | 11 | 11 | 13 | 36-40 | -4 | 44 | ||
| 12 | 31 | 10 | 13 | 8 | 26-27 | -1 | 43 | ||
| 13 | 34 | 11 | 9 | 14 | 34-41 | -7 | 42 | ||
| 14 | 36 | 10 | 7 | 19 | 37-57 | -20 | 37 | ||
| 15 | 34 | 10 | 6 | 18 | 37-49 | -12 | 36 | ||
| 16 | 35 | 10 | 5 | 20 | 37-59 | -22 | 35 | ||
| 17 | 36 | 5 | 11 | 20 | 22-60 | -38 | 26 | ||
| 18 | 36 | 5 | 10 | 21 | 23-57 | -34 | 25 | ||
| 19 | 35 | 5 | 6 | 24 | 24-56 | -32 | 21 |
Chi tiết mùa giải Isibania
Super League, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
0/0
16-30
0/0
31-45
0/0
46-60
0/0
61-75
0/0
76+
0/0
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 2
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2
- Chuỗi thua dài nhất
- 4
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 3-1
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 1-2
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-4
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 6-0
- Không ghi bàn
- 18
About Isibania
Isibania are a football club from Kenya who play in the Super League.
Tại 2018/19 Super League, Isibania đang đứng thứ 17 với 26 điểms sau 36 trậns: thắng 5, hòa 11, thua 20, ghi 22 bàn và để thủng lưới 60 bàn (-38).
Qua 36 trận đã hoàn tấtes mùa này, Isibania ghi trung bình 0.61 bàn và thủng lưới 1.67 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 7 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 42% số trận và 39% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: L D L L D.
Câu hỏi thường gặp
Isibania đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Super League?
Isibania đứng thứ 17 tại 2018/19 Super League với 26 điểm sau 36 trận (5T 11H 20B).
Isibania ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 36 trận mùa này, Isibania đã ghi 22 bàn (0.61 bàn/trận) và để thủng lưới 60 bàn (1.67 bàn/trận).
Dự đoán Isibania của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Isibania nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Super League dự đoán và bảng xếp hạng