Besëlidhja Lezhë - lịch thi đấu, kết quả, thống kê, bảng xếp hạng và dự đoán - Sportiya AI
Besëlidhja Lezhë

Albania

Besëlidhja Lezhë

Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2024/25

thứ 6 hạng · 34 điểm2nd Division - Group AStadiumi Besëlidhja, LezhëFounded 19303,500 capacity
Phong độWWDLW

Tổng quan mùa giải

23 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường

W10

Thắng

D4

Số trận hòa

L9

Thua

Bàn thắng ghi được

31

1.35 mỗi trận

Bàn thua

30

1.30 mỗi trận

Giữ sạch lưới

7

30% số trận

Cả hai đội đã ghi bàn

48%

11 of 23

Tài 2.5 bàn

48%

11 of 23

Ghi bàn trong

74%

17 of 23

Besëlidhja Lezhë Results

Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.

10

Thắng · 43%

4

Hòa · 17%

9

Thua · 39%

  • 05/04/2025

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë2
    WHT 1-0
  • 30/03/2025

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë1
    L
  • 26/03/2025

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë1
    DHT 1-1
  • 15/03/2025

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë1
    W
  • 08/03/2025

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë2
    WHT 1-0
  • 01/03/2025

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë1
    DHT 1-0
  • 22/02/2025

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë0
    L
  • 15/02/2025

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë2
    WHT 0-0
  • 10/02/2025

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë0
    L
  • 01/02/2025

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë5
    WHT 5-0
  • 25/01/2025

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë1
    LHT 1-1
  • 14/12/2024

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë1
    L
  • 08/12/2024

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë0
    LHT 0-0
  • 02/12/2024

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë1
    L
  • 24/11/2024

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë1
    WHT 0-0
  • 09/11/2024

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë1
    D
  • 02/11/2024

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë0
    D
  • 26/10/2024

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë3
    W
  • 21/10/2024

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë2
    W
  • 16/10/2024

    Cup

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë0
    LHT 0-0
  • 05/10/2024

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë0
    L
  • 29/09/2024

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë3
    W
  • 21/09/2024

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë3
    W

6

Thắng · 55%

3

Hòa · 27%

2

Thua · 18%

  • 05/04/2025

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë2
    WHT 1-0
  • 26/03/2025

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë1
    DHT 1-1
  • 01/03/2025

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë1
    DHT 1-0
  • 15/02/2025

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë2
    WHT 0-0
  • 01/02/2025

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë5
    WHT 5-0
  • 08/12/2024

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë0
    LHT 0-0
  • 24/11/2024

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë1
    WHT 0-0
  • 09/11/2024

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë1
    D
  • 26/10/2024

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë3
    W
  • 05/10/2024

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë0
    L
  • 21/09/2024

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë3
    W

4

Thắng · 33%

1

Hòa · 8%

7

Thua · 58%

  • 30/03/2025

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë1
    L
  • 15/03/2025

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë1
    W
  • 08/03/2025

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë2
    WHT 1-0
  • 22/02/2025

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë0
    L
  • 10/02/2025

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë0
    L
  • 25/01/2025

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë1
    LHT 1-1
  • 14/12/2024

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë1
    L
  • 02/12/2024

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë1
    L
  • 02/11/2024

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë0
    D
  • 21/10/2024

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë2
    W
  • 16/10/2024

    Cup

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë0
    LHT 0-0
  • 29/09/2024

    2nd Division - Group A

    Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë3
    W

Besëlidhja Lezhë Statistics

Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.

Besëlidhja LezhëHết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu231010
Bàn thắng ghi được3196
Bàn thua3037
Bàn thắng mỗi trận1.350.900.60
Bàn thua mỗi trận1.300.300.70
Tài 1.5

83%

30%

40%

Tài 2.5

48%

10%

10%

Tài 3.5

26%

10%

0%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

48%

11 · 12

20%

2 · 8

0%

0 · 10

Giữ sạch lưới (có · không)

30%

7 · 16

70%

7 · 3

60%

6 · 4

Đã ghi bàn (có · không)

74%

17 · 6

50%

5 · 5

40%

4 · 6

Besëlidhja Lezhë (home)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu1177
Bàn thắng ghi được1984
Bàn thua913
Bàn thắng mỗi trận1.731.140.57
Bàn thua mỗi trận0.820.140.43
Tài 1.5

91%

29%

29%

Tài 2.5

27%

14%

0%

Tài 3.5

27%

14%

0%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

45%

5 · 6

14%

1 · 6

0%

0 · 7

Giữ sạch lưới (có · không)

36%

4 · 7

86%

6 · 1

71%

5 · 2

Đã ghi bàn (có · không)

82%

9 · 2

57%

4 · 3

43%

3 · 4

Besëlidhja Lezhë (away)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu1233
Bàn thắng ghi được1212
Bàn thua2124
Bàn thắng mỗi trận1.000.330.67
Bàn thua mỗi trận1.750.671.33
Tài 1.5

75%

33%

67%

Tài 2.5

67%

0%

33%

Tài 3.5

25%

0%

0%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

50%

6 · 6

33%

1 · 2

0%

0 · 3

Giữ sạch lưới (có · không)

25%

3 · 9

33%

1 · 2

33%

1 · 2

Đã ghi bàn (có · không)

67%

8 · 4

33%

1 · 2

33%

1 · 2

2nd Division - Group A Table

Albania · 2024/25 standings, Besëlidhja Lezhë highlighted.

#ĐộiSTWDLGHSPPhong độ
1Iliria Fushë-KrujëIliria Fushë-Krujë22183156-124457WWWWW
2Luzi 2008Luzi 200822182253-163756WWWWW
3Sopoti LibrazhdSopoti Librazhd22163346-202651DWDWW
4Tërbuni PukëTërbuni Pukë22115639-281138WDWLL
5Veleçiku KoplikVeleçiku Koplik22104838-261234WWLLW
6Besëlidhja LezhëBesëlidhja Lezhë22104831-29234WLDWW
7AlbanëtAlbanët22731248-48024LDLLW
8Naftëtari KuçovëNaftëtari Kuçovë22641229-31-222LLLLL
9AdriatikuAdriatiku22641234-44-1022LWWDL
10BasaniaBasania22561124-39-1521DLWWL
11GramshiGramshi22351427-50-2314LLLDL
12MurlaniMurlani22012110-92-821LLLLL

2nd Division - Group A dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ

Besëlidhja Lezhë Season Detail

2nd Division - Group A, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.

Bàn thắng theo phút

Bàn thắngBàn thua

Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ

Chuỗi thắng dài nhất
2
Chuỗi hòa dài nhất
2
Chuỗi thua dài nhất
4
Trận thắng sân nhà đậm nhất
5-0
Trận thắng sân khách đậm nhất
0-3
Trận thua sân nhà đậm nhất
0-2
Trận thua sân khách đậm nhất
4-1
Không ghi bàn
5

Besëlidhja Lezhë Squad

27 players

A. Alcani

Huấn luyện viên

A. Alcani

Thủ môn

  • A. GjokaA. Gjoka19 năm
  • B. HoxhaB. Hoxha19 năm

Hậu vệ

  • Brady AgiusBrady Agius23 năm
  • K. AlcaniK. Alcani28 năm
  • K. DibraK. Dibra33 năm
  • R. GjikolajR. Gjikolaj24 năm
  • X. KaceliX. Kaceli21 năm
  • David KovaçiDavid Kovaçi23 năm
  • S. RuqiS. Ruqi30 năm
  • F. ZefiF. Zefi21 năm

Tiền vệ

  • F. BardullaF. Bardulla33 năm
  • H. BrukaH. Bruka24 năm
  • E. DedajE. Dedaj20 năm
  • A. ElbasaniA. Elbasani23 năm
  • F. GjergjiF. Gjergji19 năm
  • T. GjokaT. Gjoka36 năm
  • S. HepajS. Hepaj31 năm
  • N. MarkuN. Marku25 năm
  • D. PërlesiD. Përlesi20 năm

Tiền đạo

  • Ilvi AllamaniIlvi Allamani23 năm
  • K. ÇepeleK. Çepele20 năm
  • G. ÇepeliG. Çepeli25 năm
  • R. DanajR. Danaj31 năm
  • K. JakuK. Jaku26 năm
  • D. MarkuD. Marku23 năm
  • A. TatejA. Tatej19 năm
  • Klodian VukajKlodian Vukaj29 năm

About Besëlidhja Lezhë

Besëlidhja Lezhë are a football club from Albania who play in the 2nd Division - Group A. Besëlidhja Lezhë play their home matches at Stadiumi Besëlidhja in Lezhë, which holds 3,500; the club was founded in 1930.

Tại 2024/25 2nd Division - Group A, Besëlidhja Lezhë đang đứng thứ 6 với 34 điểms sau 22 trậns: thắng 10, hòa 4, thua 8, ghi 31 bàn và để thủng lưới 29 bàn (+2).

Qua 23 trận đã hoàn tấtes mùa này, Besëlidhja Lezhë ghi trung bình 1.35 bàn và thủng lưới 1.30 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 7 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 48% số trận và 48% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W W D L W.

Câu hỏi thường gặp

Besëlidhja Lezhë đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng 2nd Division - Group A?

Besëlidhja Lezhë đứng thứ 6 tại 2024/25 2nd Division - Group A với 34 điểm sau 22 trận (10T 4H 8B).

Besëlidhja Lezhë thi đấu các trận sân nhà ở đâu?

Besëlidhja Lezhë play at Stadiumi Besëlidhja, Lezhë. The ground has a capacity of 3,500.

Besëlidhja Lezhë ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?

Trong 23 trận mùa này, Besëlidhja Lezhë đã ghi 31 bàn (1.35 bàn/trận) và để thủng lưới 30 bàn (1.30 bàn/trận).

Dự đoán Besëlidhja Lezhë của Sportiya có miễn phí không?

Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Besëlidhja Lezhë nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.

Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · 2nd Division - Group A dự đoán và bảng xếp hạng