Albania
Besëlidhja Lezhë
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2020/21
Tổng quan mùa giải
25 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W10
Thắng
D7
Số trận hòa
L8
Thua
Bàn thắng ghi được
33
1.32 mỗi trận
Bàn thua
27
1.08 mỗi trận
Giữ sạch lưới
9
36% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
36%
9 of 25
Tài 2.5 bàn
32%
8 of 25
Ghi bàn trong
56%
14 of 25
Besëlidhja Lezhë Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
10
Thắng · 40%
7
Hòa · 28%
8
Thua · 32%
26/05/2021
1st Division
Besëlidhja Lezhë4
DHT 2-116/05/2021
1st Division
Besëlidhja Lezhë2
WHT 0-012/05/2021
1st Division
Besëlidhja Lezhë1
WHT 0-008/05/2021
1st Division
Besëlidhja Lezhë1
WHT 0-001/05/2021
1st Division
Besëlidhja Lezhë0
LHT 1-017/04/2021
1st Division
Besëlidhja Lezhë2
WHT 1-010/04/2021
1st Division
Besëlidhja Lezhë0
LHT 1-003/04/2021
1st Division
Besëlidhja Lezhë3
WHT 1-028/03/2021
1st Division
Besëlidhja Lezhë3
WHT 0-025/03/2021
1st Division
Besëlidhja Lezhë0
LHT 0-021/03/2021
1st Division
Besëlidhja Lezhë4
WHT 1-113/03/2021
1st Division
Besëlidhja Lezhë0
DHT 0-007/03/2021
1st Division
Besëlidhja Lezhë0
LHT 0-004/03/2021
1st Division
Besëlidhja Lezhë0
LHT 0-020/02/2021
1st Division
Besëlidhja Lezhë0
DHT 0-006/02/2021
1st Division
Besëlidhja Lezhë1
LHT 2-024/12/2020
1st Division
Besëlidhja Lezhë1
DHT 0-119/12/2020
1st Division
Besëlidhja Lezhë0
DHT 0-014/12/2020
1st Division
Besëlidhja Lezhë0
LHT 1-009/12/2020
1st Division
Besëlidhja Lezhë1
WHT 0-005/12/2020
1st Division
Besëlidhja Lezhë0
LHT 1-028/11/2020
1st Division
Besëlidhja Lezhë0
DHT 0-007/11/2020
1st Division
Besëlidhja Lezhë6
WHT 0-404/11/2020
1st Division
Besëlidhja Lezhë3
WHT 2-001/11/2020
Cup
Besëlidhja Lezhë1
DHT 0-0
7
Thắng · 54%
5
Hòa · 38%
1
Thua · 8%
26/05/2021
1st Division
Besëlidhja Lezhë4
DHT 2-112/05/2021
1st Division
Besëlidhja Lezhë1
WHT 0-017/04/2021
1st Division
Besëlidhja Lezhë2
WHT 1-003/04/2021
1st Division
Besëlidhja Lezhë3
WHT 1-028/03/2021
1st Division
Besëlidhja Lezhë3
WHT 0-021/03/2021
1st Division
Besëlidhja Lezhë4
WHT 1-107/03/2021
1st Division
Besëlidhja Lezhë0
LHT 0-020/02/2021
1st Division
Besëlidhja Lezhë0
DHT 0-019/12/2020
1st Division
Besëlidhja Lezhë0
DHT 0-009/12/2020
1st Division
Besëlidhja Lezhë1
WHT 0-028/11/2020
1st Division
Besëlidhja Lezhë0
DHT 0-004/11/2020
1st Division
Besëlidhja Lezhë3
WHT 2-001/11/2020
Cup
Besëlidhja Lezhë1
DHT 0-0
3
Thắng · 25%
2
Hòa · 17%
7
Thua · 58%
16/05/2021
1st Division
Besëlidhja Lezhë2
WHT 0-008/05/2021
1st Division
Besëlidhja Lezhë1
WHT 0-001/05/2021
1st Division
Besëlidhja Lezhë0
LHT 1-010/04/2021
1st Division
Besëlidhja Lezhë0
LHT 1-025/03/2021
1st Division
Besëlidhja Lezhë0
LHT 0-013/03/2021
1st Division
Besëlidhja Lezhë0
DHT 0-004/03/2021
1st Division
Besëlidhja Lezhë0
LHT 0-006/02/2021
1st Division
Besëlidhja Lezhë1
LHT 2-024/12/2020
1st Division
Besëlidhja Lezhë1
DHT 0-114/12/2020
1st Division
Besëlidhja Lezhë0
LHT 1-005/12/2020
1st Division
Besëlidhja Lezhë0
LHT 1-007/11/2020
1st Division
Besëlidhja Lezhë6
WHT 0-4
Besëlidhja Lezhë Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Besëlidhja Lezhë | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 25 | 25 | 25 |
| Bàn thắng ghi được | 33 | 12 | 21 |
| Bàn thua | 27 | 8 | 19 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.32 | 0.48 | 0.84 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.08 | 0.32 | 0.76 |
| Tài 1.5 | 60% | 20% | 40% |
| Tài 2.5 | 32% | 8% | 20% |
| Tài 3.5 | 20% | 4% | 12% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 36% 9 · 16 | 8% 2 · 23 | 28% 7 · 18 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 36% 9 · 16 | 72% 18 · 7 | 44% 11 · 14 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 56% 14 · 11 | 28% 7 · 18 | 52% 13 · 12 |
| Besëlidhja Lezhë (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 13 | 13 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 7 | 15 |
| Bàn thua | 12 | 2 | 10 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.69 | 0.54 | 1.15 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.92 | 0.15 | 0.77 |
| Tài 1.5 | 54% | 23% | 54% |
| Tài 2.5 | 46% | 8% | 31% |
| Tài 3.5 | 31% | 0% | 15% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 46% 6 · 7 | 15% 2 · 11 | 46% 6 · 7 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 46% 6 · 7 | 85% 11 · 2 | 46% 6 · 7 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 69% 9 · 4 | 38% 5 · 8 | 69% 9 · 4 |
| Besëlidhja Lezhë (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 12 | 12 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 5 | 6 |
| Bàn thua | 15 | 6 | 9 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.92 | 0.42 | 0.50 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.25 | 0.50 | 0.75 |
| Tài 1.5 | 67% | 17% | 25% |
| Tài 2.5 | 17% | 8% | 8% |
| Tài 3.5 | 8% | 8% | 8% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 25% 3 · 9 | 0% 0 · 12 | 8% 1 · 11 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 25% 3 · 9 | 58% 7 · 5 | 42% 5 · 7 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 42% 5 · 7 | 17% 2 · 10 | 33% 4 · 8 |
1st Division Table
Albania · 2020/21 standings, Besëlidhja Lezhë highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 10 | 6 | 8 | 32-26 | 6 | 36 | DWWWL | |
| 2 | 24 | 9 | 7 | 8 | 29-22 | 7 | 34 | DDWLW | |
| 3 | 24 | 9 | 4 | 11 | 18-21 | -3 | 31 | WLLWW | |
| 4 | 24 | 6 | 6 | 12 | 26-38 | -12 | 24 | WLWLL | |
| 5 | 24 | 2 | 5 | 17 | 17-46 | -29 | 11 | LDLLL |
Besëlidhja Lezhë Season Detail
1st Division, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
1/3
16-30
8/4
31-45
3/1
46-60
6/3
61-75
7/8
76+
7/7
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2
- Chuỗi thua dài nhất
- 2
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 3-0
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 2-6
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-1
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 2-0
- Phạt đền thành công / hỏng
- 3 / 0
- Không ghi bàn
- 11
Besëlidhja Lezhë Squad
27 players
Huấn luyện viên
G. Lani
Albania · 40 years
Thủ môn
A. Gjoka19 năm
B. Hoxha19 năm
Hậu vệ
Brady Agius23 năm
K. Alcani28 năm
K. Dibra33 năm
R. Gjikolaj24 năm
X. Kaceli21 năm
David Kovaçi23 năm
S. Ruqi30 năm
F. Zefi21 năm
Tiền vệ
F. Bardulla33 năm
H. Bruka24 năm
E. Dedaj20 năm
A. Elbasani23 năm
F. Gjergji19 năm
T. Gjoka36 năm
S. Hepaj31 năm
N. Marku25 năm
D. Përlesi20 năm
Tiền đạo
Ilvi Allamani23 năm
K. Ãepele20 năm
G. Çepeli25 năm
R. Danaj31 năm
K. Jaku26 năm
D. Marku23 năm
A. Tatej19 năm
Klodian Vukaj29 năm
About Besëlidhja Lezhë
Besëlidhja Lezhë are a football club from Albania who play in the 1st Division. Besëlidhja Lezhë play their home matches at Stadiumi Besëlidhja in Lezhë, which holds 3,500; the club was founded in 1930.
Tại 2020/21 1st Division, Besëlidhja Lezhë đang đứng thứ 1 với 36 điểms sau 24 trậns: thắng 10, hòa 6, thua 8, ghi 32 bàn và để thủng lưới 26 bàn (+6).
Qua 25 trận đã hoàn tấtes mùa này, Besëlidhja Lezhë ghi trung bình 1.32 bàn và thủng lưới 1.08 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 9 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 36% số trận và 32% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: L W W W D.
Câu hỏi thường gặp
Besëlidhja Lezhë đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng 1st Division?
Besëlidhja Lezhë đứng thứ 1 tại 2020/21 1st Division với 36 điểm sau 24 trận (10T 6H 8B).
Besëlidhja Lezhë thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Besëlidhja Lezhë play at Stadiumi Besëlidhja, Lezhë. The ground has a capacity of 3,500.
Besëlidhja Lezhë ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 25 trận mùa này, Besëlidhja Lezhë đã ghi 33 bàn (1.32 bàn/trận) và để thủng lưới 27 bàn (1.08 bàn/trận).
Dự đoán Besëlidhja Lezhë của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Besëlidhja Lezhë nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Các đội lân cận trên BXH
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · 1st Division dự đoán và bảng xếp hạng