Tây Ban Nha
Athletic Club II
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2024/25
Tổng quan mùa giải
39 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W16
Thắng
D9
Số trận hòa
L14
Thua
Bàn thắng ghi được
50
1.28 mỗi trận
Bàn thua
45
1.15 mỗi trận
Giữ sạch lưới
12
31% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
49%
19 of 39
Tài 2.5 bàn
41%
16 of 39
Ghi bàn trong
74%
29 of 39
Athletic Club II Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
16
Thắng · 41%
9
Hòa · 23%
14
Thua · 36%
24/05/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II4
WHT 0-017/05/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II1
LHT 0-010/05/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II0
LHT 0-003/05/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II0
LHT 1-026/04/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II2
WHT 0-020/04/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II2
WHT 0-012/04/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II2
WHT 2-105/04/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II0
DHT 0-029/03/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II1
DHT 0-121/03/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II2
DHT 1-115/03/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II1
DHT 0-008/03/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II1
LHT 1-102/03/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II2
WHT 0-021/02/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II2
DHT 0-115/02/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II2
WHT 0-109/02/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II1
WHT 0-001/02/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II2
WHT 0-125/01/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II2
WHT 1-019/01/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II2
WHT 0-012/01/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II0
LHT 0-022/12/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II2
DHT 1-014/12/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II1
DHT 0-007/12/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II1
LHT 2-130/11/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II2
WHT 1-023/11/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II3
WHT 1-115/11/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II0
LHT 0-009/11/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II1
LHT 0-202/11/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II0
LHT 1-026/10/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II0
LHT 0-220/10/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II1
WHT 0-111/10/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II0
DHT 0-004/10/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II2
WHT 0-129/09/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II0
LHT 0-022/09/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II1
LHT 1-015/09/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II0
LHT 0-007/09/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II3
DHT 0-031/08/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II2
LHT 1-125/08/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II1
WHT 1-014/08/2024
Friendlies Clubs
Athletic Club II1
W
7
Thắng · 37%
5
Hòa · 26%
7
Thua · 37%
24/05/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II4
WHT 0-010/05/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II0
LHT 0-026/04/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II2
WHT 0-012/04/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II2
WHT 2-121/03/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II2
DHT 1-108/03/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II1
LHT 1-121/02/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II2
DHT 0-109/02/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II1
WHT 0-025/01/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II2
WHT 1-012/01/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II0
LHT 0-014/12/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II1
DHT 0-030/11/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II2
WHT 1-015/11/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II0
LHT 0-009/11/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II1
LHT 0-226/10/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II0
LHT 0-211/10/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II0
DHT 0-029/09/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II0
LHT 0-007/09/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II3
DHT 0-025/08/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II1
WHT 1-0
9
Thắng · 45%
4
Hòa · 20%
7
Thua · 35%
17/05/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II1
LHT 0-003/05/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II0
LHT 1-020/04/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II2
WHT 0-005/04/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II0
DHT 0-029/03/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II1
DHT 0-115/03/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II1
DHT 0-002/03/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II2
WHT 0-015/02/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II2
WHT 0-101/02/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II2
WHT 0-119/01/2025
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II2
WHT 0-022/12/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II2
DHT 1-007/12/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II1
LHT 2-123/11/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II3
WHT 1-102/11/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II0
LHT 1-020/10/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II1
WHT 0-104/10/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II2
WHT 0-122/09/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II1
LHT 1-015/09/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II0
LHT 0-031/08/2024
Primera División RFEF - Group 1
Athletic Club II2
LHT 1-114/08/2024
Friendlies Clubs
Athletic Club II1
W
Athletic Club II Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Athletic Club II | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 39 | 38 | 38 |
| Bàn thắng ghi được | 50 | 15 | 34 |
| Bàn thua | 45 | 16 | 29 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.28 | 0.39 | 0.89 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.15 | 0.42 | 0.76 |
| Tài 1.5 | 72% | 21% | 47% |
| Tài 2.5 | 41% | 5% | 21% |
| Tài 3.5 | 23% | 0% | 5% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 49% 19 · 20 | 16% 6 · 32 | 37% 14 · 24 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 31% 12 · 27 | 66% 25 · 13 | 39% 15 · 23 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 74% 29 · 10 | 37% 14 · 24 | 58% 22 · 16 |
| Athletic Club II (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 19 | 19 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 7 | 17 |
| Bàn thua | 24 | 8 | 16 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.26 | 0.37 | 0.89 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.26 | 0.42 | 0.84 |
| Tài 1.5 | 68% | 26% | 47% |
| Tài 2.5 | 42% | 5% | 16% |
| Tài 3.5 | 26% | 0% | 11% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 47% 9 · 10 | 16% 3 · 16 | 37% 7 · 12 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 26% 5 · 14 | 68% 13 · 6 | 37% 7 · 12 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 68% 13 · 6 | 32% 6 · 13 | 53% 10 · 9 |
| Athletic Club II (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 20 | 19 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 8 | 17 |
| Bàn thua | 21 | 8 | 13 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.30 | 0.42 | 0.89 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.05 | 0.42 | 0.68 |
| Tài 1.5 | 75% | 16% | 47% |
| Tài 2.5 | 40% | 5% | 26% |
| Tài 3.5 | 20% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 50% 10 · 10 | 16% 3 · 16 | 37% 7 · 12 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 35% 7 · 13 | 63% 12 · 7 | 42% 8 · 11 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 80% 16 · 4 | 42% 8 · 11 | 63% 12 · 7 |
Primera División RFEF - Group 1 Table
Spain · 2024/25 standings, Athletic Club II highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 18 | 11 | 9 | 55-43 | 12 | 65 | DLWLL | |
| 2 | 38 | 19 | 8 | 11 | 59-41 | 18 | 65 | WWLWL | |
| 3 | 38 | 17 | 11 | 10 | 51-33 | 18 | 62 | WDWDW | |
| 4 | 38 | 16 | 12 | 10 | 49-38 | 11 | 60 | DLWWW | |
| 5 | 38 | 16 | 11 | 11 | 59-43 | 16 | 59 | WDDLW | |
| 6 | 38 | 14 | 12 | 12 | 41-34 | 7 | 54 | WDWLW | |
| 7 | 38 | 15 | 9 | 14 | 49-45 | 4 | 54 | WLLLW | |
| 8 | 38 | 15 | 8 | 15 | 54-50 | 4 | 53 | LWLWD | |
| 9 | 38 | 14 | 11 | 13 | 44-35 | 9 | 53 | DLWDD | |
| 10 | 38 | 13 | 12 | 13 | 35-44 | -9 | 51 | DLLWD | |
| 11 | 38 | 13 | 10 | 15 | 49-44 | 5 | 49 | LLLWD | |
| 12 | 38 | 12 | 12 | 14 | 40-42 | -2 | 48 | LDLDW | |
| 13 | 38 | 12 | 10 | 16 | 35-47 | -12 | 46 | LWDLL | |
| 14 | 38 | 12 | 10 | 16 | 47-59 | -12 | 46 | DDWLL | |
| 15 | 38 | 10 | 16 | 12 | 42-46 | -4 | 46 | LDWDL | |
| 16 | 38 | 10 | 15 | 13 | 53-57 | -4 | 45 | WWLWL | |
| 17 | 38 | 11 | 12 | 15 | 40-45 | -5 | 45 | LWLDD | |
| 18 | 38 | 12 | 8 | 18 | 43-58 | -15 | 44 | LDLWL | |
| 19 | 38 | 9 | 15 | 14 | 43-69 | -26 | 42 | DDWDD | |
| 20 | 38 | 10 | 11 | 17 | 42-57 | -15 | 41 | WWWLW |
Primera División RFEF - Group 1 dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ
Athletic Club II Season Detail
Primera División RFEF - Group 1, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
2/3
16-30
4/6
31-45
7/7
46-60
15/7
61-75
7/13
76+
14/9
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4
- Chuỗi thua dài nhất
- 4
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 4-2
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 1-3
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 1-3
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 3-1
- Phạt đền thành công / hỏng
- 2 / 0
- Không ghi bàn
- 10
Athletic Club II Squad
32 players
Huấn luyện viên
Victor Llopis
Thủ môn
- 1
S. Garcia18 năm - 13
Mikel Santos21 năm - 30
Iker Pagazartundua19 năm
Hậu vệ
- 2
D. Perez19 năm - 4
Ander Izagirre22 năm - 5
Iker Monreal20 năm - 15
B. Larrea20 năm - 18
D. Belategi19 năm - 27
T. Zarandona18 năm - 28
I. El Arbaoui17 năm - 31
J. Louis-Jean21 năm - 31
P. Martinez19 năm
Tiền vệ
- 8
Adrian Perez18 năm - 14
Efe Korkut Martin19 năm - 16
S. Sanchez18 năm - 21
B. Garcia18 năm - 21
B. Garcia19 năm - 23
J. Sola20 năm - 27
E. Gift19 năm - 28
Eder García21 năm - 32
E. Ellakuria20 năm
Tiền đạo
- 3
Lucas Sarasketa19 năm - 6
Eñaut Lete21 năm - 7
Asier Hierro20 năm - 7
P. Huestamendia18 năm - 11
A. Conde20 năm - 17
A. Pecina19 năm - 19
I. Oyono17 năm - 19
Ibai Sanz22 năm - 20
T. Vizcay20 năm - 22
C. Mitogo17 năm - 34
D. Narvarte18 năm
About Athletic Club II
Athletic Club II are a football club from Spain who play in the Primera División RFEF - Group 1. Athletic Club II play their home matches at Instalaciones de Lezama Campo 2 in Lezama, which holds 2,925; the club was founded in 1964.
Tại 2024/25 Primera División RFEF - Group 1, Athletic Club II đang đứng thứ 7 với 54 điểms sau 38 trậns: thắng 15, hòa 9, thua 14, ghi 49 bàn và để thủng lưới 45 bàn (+4).
Qua 39 trận đã hoàn tấtes mùa này, Athletic Club II ghi trung bình 1.28 bàn và thủng lưới 1.15 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 12 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 49% số trận và 41% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W L L L W.
Câu hỏi thường gặp
Athletic Club II đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Primera División RFEF - Group 1?
Athletic Club II đứng thứ 7 tại 2024/25 Primera División RFEF - Group 1 với 54 điểm sau 38 trận (15T 9H 14B).
Athletic Club II thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Athletic Club II play at Instalaciones de Lezama Campo 2, Lezama. The ground has a capacity of 2,925.
Athletic Club II ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 39 trận mùa này, Athletic Club II đã ghi 50 bàn (1.28 bàn/trận) và để thủng lưới 45 bàn (1.15 bàn/trận).
Dự đoán Athletic Club II của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Athletic Club II nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Các đội lân cận trên BXH
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Primera División RFEF - Group 1 dự đoán và bảng xếp hạng